Site icon Titan Inox | 0909 246 316

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Inox 303 Chi Tiết

láp inox

láp inox

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Inox 303 Chi Tiết

Inox 303 là một loại thép không gỉ austenitic có khả năng gia công cao, nhờ vào hàm lượng lưu huỳnh trong thành phần hóa học. Tuy nhiên, nó có khả năng chống ăn mòn kém hơn so với inox 304 và inox 316. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật inox 303 chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc tính cơ lý và ứng dụng của vật liệu này.

👉 Tìm hiểu chi tiết về inox 303 tại đây:
🔗 Inox 303 là gì? Thành phần và đặc điểm

🔍 1. Thành phần hóa học inox 303 (%)

Nguyên tố Tỷ lệ (%)
Sắt (Fe) Còn lại
Cacbon (C) ≤ 0.15
Mangan (Mn) ≤ 2.0
Silic (Si) ≤ 1.0
Photpho (P) ≤ 0.2
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35
Crom (Cr) 17.0 – 19.0
Niken (Ni) 8.0 – 10.0

💡 Lưu ý:
🔹 Hàm lượng lưu huỳnh cao giúp inox 303 dễ gia công hơn so với inox 304.
🔹 Không có Molybdenum (Mo) như inox 316 nên khả năng chống ăn mòn kém hơn.

👉 So sánh inox 303 với inox 316 tại đây:
🔗 Inox 303 và inox 316 – Nên chọn loại nào?

⚙ 2. Tính chất cơ lý của inox 303

Tính chất Đơn vị Inox 303
Độ bền kéo MPa 500 – 750
Độ bền chảy (0.2% Proof) MPa 190 – 210
Độ giãn dài % 35 – 50
Độ cứng Brinell (HB) HB 200
Độ cứng Rockwell (HRB) HRB 95
Tỷ trọng g/cm³ 8.03
Nhiệt độ nóng chảy °C 1400 – 1455
Khả năng chịu nhiệt tối đa °C 870 – 925

💡 Nhận xét:
✅ Dễ gia công nhất trong các loại inox austenitic.
✅ Độ cứng trung bình, không quá giòn cũng không quá mềm.
❌ Khả năng hàn kém, do có lưu huỳnh cao làm giảm tính liên kết.

👉 Tìm hiểu về ứng dụng inox 303 trong cơ khí tại đây:
🔗 Ứng dụng inox 303 trong ngành cơ khí và máy móc

🔥 3. Khả năng chịu nhiệt của inox 303

Môi trường nhiệt độ Giới hạn nhiệt độ (°C)
Làm việc liên tục 870 – 925
Nóng chảy 1400 – 1455

💡 Lưu ý:
✔ Inox 303 có thể làm việc trong môi trường dưới 900°C, nhưng dễ bị oxy hóa ở nhiệt độ cao.
✔ Không thích hợp cho ứng dụng nhiệt độ cực cao hoặc môi trường ăn mòn mạnh.

👉 Tham khảo inox 303 có chịu nhiệt tốt không:
🔗 Inox 303 chịu nhiệt tốt không?

🏗 4. Đặc điểm gia công, hàn, cắt gọt inox 303

Đặc điểm Đánh giá
Khả năng gia công (CNC, tiện, phay) ⭐⭐⭐⭐⭐ (Rất tốt)
Khả năng hàn ⭐ (Kém)
Khả năng đánh bóng ⭐⭐⭐ (Trung bình)
Khả năng rèn nóng ⭐⭐⭐ (Trung bình)

💡 Nhận xét:
✔ Inox 303 rất dễ gia công, đặc biệt là tiện, phay, khoan, cắt CNC.
❌ Khả năng hàn kém, dễ bị nứt do chứa lưu huỳnh cao.
✔ Nên sử dụng phương pháp gia công nguội hơn là gia công nhiệt.

👉 Tham khảo cách cắt, khoan, tiện inox 303:
🔗 Cách cắt, khoan, tiện inox 303 hiệu quả nhất

🏆 5. Ứng dụng thực tế của inox 303

Ngành Ứng dụng
Cơ khí chính xác Trục vít, bánh răng, bu lông, đai ốc, vòng bi
Gia công CNC Linh kiện máy móc, chi tiết máy
Hàng không Đinh tán, linh kiện động cơ
Điện tử Linh kiện vi mạch, vỏ bảo vệ
Thực phẩm Không phù hợp do chống ăn mòn kém

💡 Lưu ý:
❌ Không thích hợp cho ngành thực phẩm & y tế vì chống ăn mòn kém hơn inox 316.
✅ Phù hợp nhất cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

👉 Xem ngay giá inox 303 tại đây:
🔗 Báo giá inox 303 mới nhất

🎯 6. So sánh inox 303 với inox 304 và inox 316

Tiêu chí Inox 303 Inox 304 Inox 316
Chống ăn mòn ❌ Trung bình ✅ Tốt ✅✅ Rất tốt
Khả năng gia công ✅ Rất tốt ❌ Khó hơn ❌ Khó nhất
Khả năng hàn ❌ Kém ✅ Tốt ✅✅ Xuất sắc
Ứng dụng thực phẩm/y tế ❌ Không phù hợp ✅ Phù hợp ✅✅ Tiêu chuẩn cao nhất

👉 So sánh inox 303 và inox 304 chi tiết tại đây:
🔗 So sánh inox 303 và inox 304

📌 7. Kết luận – Có nên dùng inox 303 không?

✔ Chọn inox 303 nếu: Cần gia công CNC, tiện, phay nhanh, làm bu lông, vòng bi, bánh răng, trục vít.
❌ Không nên dùng inox 303 nếu: Cần chống ăn mòn cao, hàn tốt, dùng trong thực phẩm/y tế.

👉 Tìm hiểu thêm về inox 303 tại đây:
🔗 Inox 303 – Đặc tính & ứng dụng

📞 Thông Tin Liên Hệ

LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ

    NHẬP SỐ SĐT/ZALO





    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📰 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox 303 Phi 75

    Láp Inox 303 Phi 75: Giải Pháp Gia Công Cơ Khí Chuyên Nghiệp Láp Inox [...]

    Thép 534A99: Ưu Điểm, Ứng Dụng, Báo Giá & So Sánh Các Loại Thép

    Hiểu rõ tầm quan trọng của vật liệu trong xây dựng và cơ khí, Thép [...]

    Đồng CuAl10Fe1: Ưu Điểm, Ứng Dụng, Báo Giá & Mua Ở Đâu Tốt Nhất?

    Đồng CuAl10Fe1 đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt [...]

    Nhôm 6105: Ứng Dụng, Tính Chất, Giá Cả Và Lưu Ý Khi Lựa Chọn

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Nhôm 6105 đóng vai trò then chốt, là [...]

    Thép 42CrV6: Tổng Quan, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt & So Sánh Với Thép Khác

    Thép 42CrV6 là loại thép hợp kim đặc biệt quan trọng trong ngành cơ khí [...]

    Hợp Kim Niken Hastelloy: Chống Ăn Mòn Vượt Trội, Ứng Dụng & Báo Giá

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Hợp Kim Niken Hastelloy: Giải pháp không thể [...]

    Hợp Kim Niken Ferrochronin 800: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất

    Hợp Kim Niken Ferrochronin 800 là giải pháp không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    Cuộn Haynes 625 Nicrofer 6020 Giá Tốt: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn Tuyệt Vời

    Cuộn Haynes 625 Nicrofer 6020 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng kỹ [...]

    Exit mobile version