Site icon Titan Inox | 0909 246 316

Inox cuộn 304

Inox Cuộn

Inox Cuộn

Inox Cuộn 304 là vật liệu thép không gỉ dạng cuộn thuộc nhóm inox Austenitic Cr-Ni, được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, sản xuất thiết bị công nghiệp, thực phẩm, trang trí nội thất và nhiều lĩnh vực dân dụng. Với khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có nhiều lựa chọn về độ dày, khổ rộng và bề mặt, Cuộn Inox 304 phù hợp cho cả nhu cầu gia công xả băng, cắt tấm và sản xuất chi tiết theo yêu cầu.

Inox Cuộn 304 là gì?

Inox Cuộn 304 là thép không gỉ mác AISI 304, được sản xuất và cung cấp ở dạng cuộn với nhiều chiều dày và khổ rộng khác nhau.

Các ký hiệu thường gặp của Inox 304 gồm:

Hệ tiêu chuẩn Ký hiệu
AISI/SAE 304
UNS S30400
JIS SUS304
EN 1.4301
EN designation X5CrNi18-10

Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni. Thành phần Cr và Ni tạo nên khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt của vật liệu.

Thành phần hóa học của Inox 304

Thành phần hóa học có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và nhà sản xuất. Với AISI 304 theo các giới hạn thường gặp, thành phần cơ bản gồm:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
C ≤ 0,08%
Cr 18,0–20,0%
Ni 8,0–10,5%
Mn ≤ 2,00%
Si ≤ 1,00%
P ≤ 0,045%
S ≤ 0,030%
Fe Phần còn lại

Hàm lượng Cr khoảng 18% và Ni khoảng 8–10,5% là đặc trưng quan trọng của Inox 304.

Khi mua Inox Cuộn 304 cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát vật liệu, nên đối chiếu Mill Test Certificate (MTC) hoặc chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.

Inox Cuộn 304 có những quy cách nào?

Quy cách cuộn thường được xác định theo ba thông số chính:

Độ dày × Khổ rộng × Trọng lượng cuộn

Ví dụ:

Tùy nguồn hàng, nhà máy và mục đích sử dụng, cuộn có thể được cung cấp nguyên cuộn hoặc xả băng inox 304 thành các khổ nhỏ hơn.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ:

Các bề mặt thường gặp của Inox Cuộn 304

Inox Cuộn 304 2B

2B là một trong những dạng bề mặt phổ biến của inox cán nguội.

Bề mặt tương đối sáng, phẳng và đồng đều, thường được sử dụng trong:

Inox Cuộn 304 BA

BA (Bright Annealed) có bề mặt sáng bóng hơn, được xử lý bằng quy trình ủ tạo bề mặt sáng trong điều kiện phù hợp.

Loại này thường được lựa chọn khi yêu cầu ngoại quan cao hơn, chẳng hạn:

Inox Cuộn 304 No.1

No.1 thường liên quan đến sản phẩm inox cán nóng, xử lý nhiệt và tẩy bề mặt. Bề mặt có độ nhám cao hơn so với 2B hoặc BA.

Loại này phù hợp hơn với các ứng dụng công nghiệp, kết cấu hoặc những trường hợp ngoại quan không phải yêu cầu chính.

Inox 304 Hairline và No.4

Hairline và No.4 thường là các dạng bề mặt được xử lý tiếp theo để tạo hiệu ứng xước định hướng.

Trong thực tế, cần phân biệt bề mặt nguyên liệu từ nhà máy với bề mặt được gia công sau khi mua cuộn, bởi không phải mọi cuộn Inox 304 đều được cung cấp sẵn ở cùng một trạng thái bề mặt.

Độ dày Inox Cuộn 304

Inox 304 dạng cuộn có thể được cung cấp với nhiều chiều dày khác nhau.

Một số nhóm độ dày thường gặp:

Nhóm Ví dụ
Mỏng 0,3 – 0,5 mm
Trung bình 0,6 – 1,5 mm
Dày 2,0 – 3,0 mm
Dày hơn Tùy nguồn hàng và phương pháp cán

Không nên xác định quy cách chỉ dựa vào tên gọi như “Inox Cuộn 304”. Cùng là 304 nhưng giá, trọng lượng và khả năng gia công có thể khác nhau đáng kể khi thay đổi độ dày, khổ rộng và bề mặt.

Tính chất của Inox Cuộn 304

Khả năng chống ăn mòn

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Vật liệu được sử dụng rộng rãi trong môi trường:

Tuy nhiên, Inox 304 không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Trong môi trường có hàm lượng chloride cao hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn vật liệu.

Khả năng gia công

Inox 304 có khả năng:

Một đặc điểm cần lưu ý là Inox 304 có xu hướng hóa bền biến dạng, vì vậy quá trình cắt và gia công nguội cần lựa chọn dao cụ, tốc độ và chế độ gia công phù hợp.

Từ tính

Inox 304 ở trạng thái ủ thường có từ tính rất thấp hoặc gần như không đáng kể.

Tuy nhiên, sau quá trình cán nguội, uốn, dập hoặc gia công biến dạng, vật liệu có thể xuất hiện từ tính nhất định.

Do đó, không nên sử dụng nam châm làm phương pháp duy nhất để xác định Inox 304.

Inox Cuộn 304 và Inox Cuộn 304L khác nhau thế nào?

304 và 304L có cùng nền Austenitic Cr-Ni nhưng khác biệt quan trọng nằm ở hàm lượng carbon.

Tiêu chí Inox 304 Inox 304L
UNS S30400 S30403
Carbon ≤ 0,08% ≤ 0,03%
Khả năng chống ăn mòn Tốt Tốt
Khả năng hàn Tốt Thuận lợi hơn cho kết cấu hàn
Ứng dụng Rộng Đặc biệt phù hợp nhiều kết cấu hàn

Hàm lượng carbon thấp của 304L giúp giảm nguy cơ kết tủa carbide chromium trong vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, đặc biệt trong những kết cấu yêu cầu khả năng chống ăn mòn sau hàn.

Vì vậy, không nên mặc định 304 và 304L là hoàn toàn giống nhau chỉ vì chúng có ngoại hình và nhiều tính chất tương tự.

Inox Cuộn 304 dùng để làm gì?

Inox Cuộn 304 có phạm vi ứng dụng rất rộng.

Gia công cơ khí

Cuộn inox có thể được xả băng hoặc cắt thành phôi để sản xuất:

Ngành thực phẩm

Inox 304 được sử dụng phổ biến trong:

Nội thất và trang trí

Bề mặt inox 304 có thể được xử lý thành nhiều dạng khác nhau để phục vụ:

Công nghiệp

Inox Cuộn 304 được sử dụng trong nhiều thiết bị công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và tính sẵn có của vật liệu.

So sánh Inox Cuộn 304 và Inox Cuộn 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316
Nhóm Austenitic Austenitic
Cr Khoảng 18–20% Khoảng 16–18%
Ni Khoảng 8–10,5% Khoảng 10–14%
Mo Không phải thành phần hợp kim chính Khoảng 2–3%
Chống ăn mòn thông thường Tốt Tốt
Khả năng chống rỗ trong môi trường chloride Thấp hơn 316 Tốt hơn 304 trong nhiều môi trường
Ứng dụng Rất rộng Môi trường yêu cầu cao hơn

Điểm khác biệt đáng chú ý là Inox 316 có molybdenum (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường chứa chloride so với 304.

Tuy nhiên, lựa chọn 304 hay 316 cần dựa trên môi trường làm việc thực tế, không chỉ dựa vào tên mác thép.

Cách tính trọng lượng Inox Cuộn 304

Có thể ước tính trọng lượng lý thuyết bằng công thức:

Khối lượng (kg) ≈ Độ dày (mm) × Khổ rộng (mm) × Chiều dài (m) × 0,00793

Trong đó hệ số khoảng 0,00793 tương ứng với khối lượng riêng xấp xỉ 7,93 g/cm³ của Inox 304.

Ví dụ, một cuộn có:

Khối lượng lý thuyết:

1 × 1.220 × 100 × 0,00793 ≈ 967 kg

Khối lượng thực tế có thể chênh lệch tùy dung sai chiều dày, chiều rộng, chiều dài và quy cách cuộn.

Giá Inox Cuộn 304 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá Inox Cuộn 304 không nên xác định chỉ theo đơn giá/kg.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

Do giá vật liệu có thể thay đổi theo thời điểm và nguồn hàng, khi cần báo giá Inox Cuộn 304, nên gửi đầy đủ quy cách để có báo giá sát với nhu cầu thực tế.

Kinh nghiệm kiểm tra Inox Cuộn 304 trước khi mua

Khi nhập cuộn Inox 304, nên kiểm tra đồng thời nhiều yếu tố thay vì chỉ nhìn bề mặt.

Kiểm tra mác vật liệu

Đối chiếu:

304 → UNS S30400 → SUS304 → EN 1.4301

Tùy yêu cầu hợp đồng, có thể yêu cầu MTC để kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính.

Kiểm tra kích thước

Đo thực tế:

Kiểm tra bề mặt

Kiểm tra:

Không xác định mác thép chỉ bằng nam châm

Nam châm có thể hỗ trợ kiểm tra sơ bộ nhưng không đủ để phân biệt chính xác các mác inox Austenitic.

Nếu yêu cầu xác định vật liệu nghiêm ngặt, nên sử dụng phương pháp kiểm tra phù hợp như PMI/XRF kết hợp chứng chỉ vật liệu. Cần lưu ý XRF không phải phương pháp phù hợp để xác định hàm lượng carbon, vì vậy không nên dùng riêng XRF để phân biệt 304 với 304L.

Mua Inox Cuộn 304 ở đâu?

Khi tìm nguồn Cuộn Inox 304, doanh nghiệp nên cung cấp trước quy cách cụ thể để tránh báo giá sai nhu cầu:

Inox 304 + độ dày + khổ rộng + bề mặt + số lượng + yêu cầu gia công.

Titan Materials cung cấp thông tin và tư vấn vật liệu inox phục vụ nhu cầu gia công cơ khí và công nghiệp.

Website: https://www.titaninox.vn/

Khi gửi yêu cầu báo giá, có thể ghi theo mẫu:

Inox Cuộn 304 – dày 1,0 mm × rộng 1.220 mm – bề mặt 2B – số lượng 2 tấn – yêu cầu MTC.

Cách ghi này giúp nhà cung cấp xác định đúng chủng loại và quy cách cần báo giá.

Câu hỏi thường gặp về Inox Cuộn 304

Inox Cuộn 304 có phải SUS304 không?

Có. SUS304 là ký hiệu theo JIS của một mác thép tương ứng với Inox 304 trong các hệ thống ký hiệu phổ biến. Tuy nhiên, khi mua vật liệu theo tiêu chuẩn cụ thể vẫn nên đối chiếu tiêu chuẩn và chứng chỉ của sản phẩm.

Inox 304 có bị gỉ không?

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn. Trong môi trường chloride, hóa chất mạnh hoặc điều kiện bề mặt không phù hợp, vật liệu vẫn có thể bị ăn mòn.

Inox Cuộn 304 có hút nam châm không?

Inox 304 ở trạng thái ủ thường có từ tính rất thấp. Sau cán nguội hoặc biến dạng, từ tính có thể tăng lên.

Inox 304 có hàn được không?

Có. Inox 304 có khả năng hàn tốt. Với các kết cấu hàn cần kiểm soát nguy cơ ảnh hưởng của carbon trong vùng hàn, 304L thường được cân nhắc.

Inox Cuộn 304 có thể xả băng không?

Có. Cuộn Inox 304 có thể được xả băng thành các khổ nhỏ hơn theo nhu cầu gia công, tùy chiều dày, khổ cuộn và thiết bị gia công.

Inox Cuộn 304 có những bề mặt nào?

Tùy nguồn hàng và quy trình sản xuất/gia công, có thể gặp các dạng như 2B, BA, No.1, No.4 và Hairline. Khi đặt hàng cần xác định rõ bề mặt mong muốn vì không phải mọi quy cách đều có sẵn ở tất cả các dạng hoàn thiện.

Kết luận

Inox Cuộn 304 là vật liệu thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có phạm vi ứng dụng rộng. Khi lựa chọn, cần xác định đồng thời mác 304, độ dày, khổ rộng, bề mặt, tiêu chuẩn và yêu cầu chứng chỉ.

Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào tên “Inox 304” để báo giá hoặc xác nhận vật liệu. Với các đơn hàng công nghiệp, quy cách đầy đủ và chứng chỉ vật liệu là cơ sở quan trọng để kiểm soát đúng sản phẩm.

Thông số kỹ thuật
* Mác thép Inox 304
* Tiêu chuẩn JIS, AISI, ASTM, SUS
* Độ dày 0.3mm – 6mm
* Khổ rộng 1000mm up –  1219mm up – 1500mm up
* Bề mặt 8K/BA/2B/No.4 – HL/No.1
* Xuất xứ Châu Âu, Hàn Quốc, Ấn Độ, Đài Loan, Nhật Bản
* Ứng dụng Gia công cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu
* Gia công Cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
* Tiêu chuẩn đóng gói Nhà sản xuất

 

Xem thêm: Inox 304
Exit mobile version