Site icon Titan Inox | 0909 246 316

Inox Cuộn 316 là gì? Giá Cuộn Inox 316 bao nhiêu?

Thông số kỹ thuật Cuộn Inox 316

* Mác thép Inox 316
* Tiêu chuẩn JIS, AISI, ASTM, SUS
* Độ dày 0.3mm – 5mm
* Khổ rộng 1000mm up – 1219mm up – 1500mm up
* Bề mặt BA/2B/No.4 – HL/No.1
* Xuất xứ Châu Âu, Hàn Quốc, Ấn Độ, Đài Loan, Nhật Bản
* Ứng dụng Gia công cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu
* Gia công Cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
* Tiêu chuẩn đóng gói Theo yêu cầu

Inox 316 / Inox 316L là các loại thép không gỉ dòng asutenitic có chứa molybden, làm tăng sức đề kháng của chúng đối với nhiều chất ăn mòn hóa học và môi trường biển. SUS316L là phiên bản carbon thấp hơn 316. Các vật liệu này có khả năng chống ăn mòn và rỗ nứt cao hơn thép không rỉ dòng austenit thông thường. Nó cũng cung cấp cao hơn khả năng chống nứt và độ bền kéo ở nhiệt độ cao, chống ăn mòn tuyệt vời và tính năng sức mạnh, và chúng rất thích hợp cho các ứng dụng chế tạo hoặc định hình.

Cuộn Inox 316 và Giá Cuộn Inox 316 bao nhiêu?

Cuộn Inox 316 là lớp chứa thêm thành phần molypden tiêu chuẩn bên cạnh 2 thành phần chính là Niken và Crom, tuy nhiên tỷ lệ thành phần hóa học của cả Niken và Crom trong Inox 316 đều cao hơn Inox 304, do tỷ lệ Niken và Crom cao hơn trong Inox 316 lại thêm Molipdel là kim loại quý nên Giá Inox 316 cũng cao hơn đôi chút so với Inox 304, chính vì thế sản lượng của nó đứng thứ hai sau Inox 304.

Molypden làm cho Inox 316 có tính chất chống ăn mòn tổng thể tốt hơn so với Inox 304, đặc biệt là khả năng chống trầy xước và kẽ hở cao hơn trong môi trường clorua (ngoài khơi như dầu khí hay hàng hải). Nó có đặc tính định hình và hàn tuyệt vời. Nó rất dễ gia công để tạo ra các bộ phận cho các ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, kiến ​​trúc, và giao thông vận tải. Inox 316 cũng có đặc tính hàn nổi bật. Khi hàn Inox 316 ở các bộ phận mỏng, chúng ta nên ủ để đảm bảo chất lượng sản phẩm cũng như chất lượng mối hàn Inox 316.

Xem thêm: inox 316

Inox Cuộn 316 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo được sản xuất dưới dạng cuộn, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp, đặc biệt là những môi trường có chứa chloride ở mức mà inox 304 có thể gặp hạn chế.

Trong thực tế cung cấp vật liệu, inox 316 dạng cuộn thường được quan tâm khi khách hàng cần tấm inox liên tục, gia công xả băng, cắt quy cách hoặc sản xuất các chi tiết có chiều dài lớn.

Điểm cần xác định ngay khi đặt hàng là mác 316, chiều dày, khổ rộng, bề mặt, tiêu chuẩn và nguồn gốc vật liệu. Với các đơn hàng yêu cầu cao, condition và chứng chỉ vật liệu cũng cần được xác định ngay từ đầu.

Inox Cuộn 316 là inox 316 được cung cấp dưới dạng cuộn, thường là sản phẩm thép không gỉ cán nguội hoặc cán nóng tùy chiều dày và yêu cầu sản xuất.

Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo.

Các designation thường gặp gồm:

  • AISI 316
  • UNS S31600
  • JIS SUS316
  • EN 1.4401
  • X5CrNiMo17-12-2

Trong đó, molypden (Mo) là thành phần tạo nên sự khác biệt quan trọng của 316 so với inox 304.

Thành phần hóa học của inox 316

Thành phần tham khảo của inox 316 theo các tiêu chuẩn thông dụng có thể được thể hiện như sau:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,08%
Crom (Cr) 16–18%
Niken (Ni) 10–14%
Molypden (Mo) 2–3%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Phốt pho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Sắt (Fe) Phần còn lại

Giới hạn chính xác cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và MTC của lô hàng.

Vì sao inox 316 có molypden?

Mo giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là pitting và crevice corrosion trong nhiều môi trường có chloride.

Đây là một trong những lý do inox 316 thường được cân nhắc cho các ứng dụng mà inox 304 không đáp ứng tốt về môi trường làm việc.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng inox 316 có thể chống mọi loại hóa chất hoặc hoàn toàn không bị ăn mòn.

Inox Cuộn 316 và Inox Cuộn 316L khác nhau thế nào?

Đây là vấn đề cần đặc biệt chú ý khi đặt hàng.

Inox 316 có hàm lượng carbon cho phép cao hơn 316L.

Inox 316L là phiên bản carbon thấp, thường có:

C ≤ 0,03%

316L thường được lựa chọn khi sản phẩm cần hàn và yêu cầu hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa tại vùng ảnh hưởng nhiệt.

Đặc điểm Inox 316 Inox 316L
UNS S31600 S31603
Carbon ≤ 0,08% ≤ 0,03%
Chống ăn mòn Tốt Tốt
Hàn Tốt Rất phù hợp cho kết cấu hàn
Ứng dụng Tấm, cuộn, thiết bị Thiết bị và kết cấu hàn
Có thể thay thế lẫn nhau? Không nên mặc định Cần theo thiết kế/tiêu chuẩn

Vì vậy, nếu bản vẽ yêu cầu 316L, không nên tự động thay bằng 316 chỉ vì hai vật liệu có thành phần nền gần nhau.

Quy cách Inox Cuộn 316

Quy cách quan trọng nhất của cuộn inox gồm:

Độ dày × khổ rộng × trọng lượng cuộn

Ví dụ:

Inox 316 × 2,0 mm × 1.220 mm × cuộn

hoặc:

Inox 316 × 1,5 mm × 1.500 mm

Tùy nhà máy và nguồn hàng, cuộn có thể được cung cấp theo các khổ rộng và trọng lượng khác nhau.

Một số độ dày thường được quan tâm:

  • 0,5 mm
  • 0,6 mm
  • 0,8 mm
  • 1,0 mm
  • 1,2 mm
  • 1,5 mm
  • 2,0 mm
  • 2,5 mm
  • 3,0 mm
  • Các chiều dày lớn hơn tùy dạng sản phẩm

Không nên xem đây là danh sách quy cách cố định của mọi nhà cung cấp.

Bề mặt Inox Cuộn 316

Bề mặt có ảnh hưởng trực tiếp đến mục đích sử dụng và giá thành.

Inox 316 cuộn 2B

2B là một trong những bề mặt phổ biến của inox cán nguội.

Đặc điểm:

  • Bề mặt tương đối mịn
  • Màu sáng
  • Phù hợp gia công
  • Có thể tiếp tục đánh bóng hoặc gia công bề mặt

Đây là lựa chọn thường gặp cho các ứng dụng công nghiệp.

Inox 316 cuộn BA

BA có bề mặt sáng và độ phản xạ cao hơn 2B.

Thường được quan tâm trong những ứng dụng yêu cầu ngoại quan tốt.

Inox 316 cuộn No.1

No.1 thường liên quan đến sản phẩm cán nóng và xử lý bề mặt sau cán.

Bề mặt thô hơn 2B và thường được sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp, kết cấu hoặc tiếp tục gia công.

Inox 316 Hairline và No.4

Đối với ứng dụng trang trí, inox 316 có thể được xử lý thành:

  • No.4
  • Hairline
  • Satin
  • Bề mặt đánh bóng

Tuy nhiên, khi mua cuộn inox 316, cần xác định rõ nhà cung cấp đang cung cấp vật liệu cuộn nguyên bản hay sản phẩm đã được xử lý bề mặt.

Tính chất của Inox Cuộn 316

Khả năng chống ăn mòn

Đây là đặc tính nổi bật của inox 316.

Sự kết hợp giữa:

Cr + Ni + Mo

giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

316 thường được cân nhắc cho:

  • Môi trường có chloride
  • Thiết bị hóa chất
  • Thiết bị hàng hải
  • Khu vực ẩm
  • Thiết bị chế biến
  • Một số hệ thống xử lý nước

Tuy nhiên, môi trường thực tế vẫn phải được đánh giá trước khi lựa chọn.

Tính hàn

Inox 316 có khả năng hàn tốt bằng các phương pháp phù hợp.

Trong các kết cấu hàn, 316L thường được lựa chọn khi cần kiểm soát nguy cơ nhạy cảm hóa do carbon thấp.

Khả năng gia công

Inox 316 có thể:

  • Cắt
  • Xả băng
  • Chấn
  • Dập
  • Cắt laser
  • Gia công CNC

Tuy nhiên, inox Austenitic có xu hướng biến cứng khi gia công nguội.

Do đó, chế độ cắt và dụng cụ cần phù hợp.

Inox Cuộn 316 có bị nam châm hút không?

Inox 316 ở trạng thái ủ thường có tính từ rất thấp.

Tuy nhiên, sau quá trình:

  • Cán nguội
  • Dập
  • Chấn
  • Gia công biến dạng

một phần cấu trúc có thể biến đổi và làm tăng tính từ.

Vì vậy, dùng nam châm để xác định inox 316 hay không không phải phương pháp kiểm tra mác vật liệu đáng tin cậy.

Nếu cần xác nhận vật liệu, nên dựa vào:

  • MTC
  • Heat number
  • Phân tích thành phần phù hợp
  • XRF cho các nguyên tố mà thiết bị có thể đo
  • Phương pháp phân tích carbon khi cần phân biệt 316 với 316L

Đặc biệt, XRF thông thường không xác định chính xác hàm lượng carbon, nên không nên chỉ dùng XRF để kết luận 316 hay 316L.

Trọng lượng Inox Cuộn 316

Khối lượng cuộn phụ thuộc vào:

  • Chiều dày
  • Khổ rộng
  • Chiều dài
  • Tỷ trọng vật liệu

Tỷ trọng của inox 316 thường được lấy xấp xỉ 8,0 g/cm³ để tính toán sơ bộ.

Công thức gần đúng:

Khối lượng (kg) ≈ Dày (mm) × Rộng (mm) × Dài (m) × 0,008

Ví dụ một dải inox:

1,0 × 1.220 mm × 10 m

có khối lượng lý thuyết xấp xỉ:

1,0 × 1.220 × 10 × 0,008 ≈ 97,6 kg

Khối lượng thực tế có thể khác do dung sai chiều dày, khổ rộng và chiều dài.

Inox Cuộn 316 dùng để làm gì?

Inox 316 dạng cuộn có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho:

  • Gia công xả băng
  • Cắt tấm
  • Dập
  • Chấn
  • Sản xuất thiết bị
  • Thiết bị hóa chất
  • Thiết bị thực phẩm
  • Thiết bị hàng hải
  • Thiết bị xử lý nước
  • Thiết bị công nghiệp
  • Chi tiết cơ khí
  • Một số ứng dụng kiến trúc

Một lợi thế của dạng cuộn là phù hợp với quy trình sản xuất cần chiều dài liên tục hoặc gia công hàng loạt.

Inox Cuộn 316 dùng trong ngành nào?

Hóa chất

316 được sử dụng cho nhiều thiết bị và chi tiết tiếp xúc với môi trường hóa chất phù hợp.

Tuy nhiên, phải đánh giá cụ thể loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

Hàng hải

Khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304 trong nhiều môi trường chloride khiến 316 được sử dụng trong một số thiết bị hàng hải.

Tuy nhiên, với môi trường nước biển và điều kiện khắc nghiệt, vẫn cần đánh giá thiết kế và có thể phải sử dụng vật liệu Duplex hoặc Super Duplex.

Thực phẩm

Có thể sử dụng trong:

  • Thiết bị chế biến
  • Bồn chứa
  • Băng tải
  • Thiết bị vệ sinh
  • Chi tiết máy

Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào yêu cầu vệ sinh và quy định của hệ thống.

Thiết bị xử lý nước

316 có thể được sử dụng cho một số hệ thống xử lý nước và thiết bị phụ trợ tùy môi trường.

Không nên mặc định 316 phù hợp với mọi nguồn nước có chloride cao.

So sánh Inox Cuộn 316 với Inox Cuộn 304

Tiêu chí Inox 316 Inox 304
Nhóm Austenitic Austenitic
Cr 16–18% Khoảng 18%
Ni 10–14% Khoảng 8–10,5%
Mo 2–3% Không có Mo theo thành phần chính
Chống ăn mòn Tốt Tốt
Môi trường chloride Thường có lợi thế Hạn chế hơn
Giá vật liệu Thường cao hơn Thường thấp hơn
Ứng dụng Công nghiệp, hóa chất, hàng hải Rất rộng

Không phải ứng dụng nào cũng cần 316.

Nếu môi trường làm việc không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, 304 có thể đáp ứng tốt hơn về mặt kinh tế.

Giá Inox Cuộn 316 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá Inox Cuộn 316 không nên xác định chỉ bằng một mức giá/kg cố định.

Các yếu tố chính gồm:

  • Giá nguyên liệu inox
  • Mác 316 hay 316L
  • Độ dày
  • Khổ rộng
  • Bề mặt 2B/BA/No.1…
  • Xuất xứ
  • Nhà máy sản xuất
  • Tiêu chuẩn
  • Chứng chỉ MTC
  • Trọng lượng cuộn
  • Số lượng đặt hàng
  • Yêu cầu xả băng
  • Cắt quy cách
  • Vận chuyển

Đặc biệt, nếu khách hàng cần cuộn nguyên, xả băng hoặc cắt tấm, chi phí sẽ được tính theo phương án cung cấp khác nhau.

Kinh nghiệm mua Inox Cuộn 316

Trong thực tế bán vật liệu, một yêu cầu như:

“Báo giá cuộn inox 316.”

vẫn chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm.

Nên cung cấp tối thiểu:

Mác: 316 hoặc 316L
Dạng: Cuộn
Độ dày: … mm
Khổ: … mm
Bề mặt: 2B/BA/No.1…
Số lượng: … kg hoặc … cuộn
Xuất xứ: nếu yêu cầu
Chứng chỉ: nếu cần

Ví dụ:

Inox 316 – cuộn – 2,0 × 1.220 mm – 2B – 3.000 kg – yêu cầu MTC 3.1.

Với thông tin như vậy, việc báo giá và xác định nguồn hàng sẽ chính xác hơn nhiều.

Kiểm tra Inox Cuộn 316 khi nhận hàng

Nên kiểm tra:

  • Mác vật liệu
  • Heat number
  • MTC
  • Chiều dày
  • Khổ rộng
  • Trọng lượng
  • Bề mặt
  • Tình trạng cuộn
  • Nhãn hàng hóa
  • Tiêu chuẩn

Nếu sản phẩm được yêu cầu theo 316L, cần kiểm tra chứng chỉ để xác nhận đúng hàm lượng carbon theo tiêu chuẩn áp dụng.

Tiêu chuẩn của Inox Cuộn 316

Tùy dạng sản phẩm và yêu cầu dự án, inox 316 có thể được sản xuất và kiểm tra theo các tiêu chuẩn khác nhau.

Một số hệ thống designation thường gặp:

  • ASTM/ASME
  • AISI
  • UNS S31600
  • JIS SUS316
  • EN 1.4401
  • X5CrNiMo17-12-2

Với inox 316L thường gặp:

  • UNS S31603
  • EN 1.4404
  • X2CrNiMo17-12-2

Khi đặt hàng, không nên chỉ ghi:

“Inox 316 tiêu chuẩn quốc tế.”

Nên ghi cụ thể mác + dạng sản phẩm + tiêu chuẩn yêu cầu.

Inox Cuộn 316 tại TITAN MATERIALS

TITAN MATERIALS cung cấp và tư vấn vật liệu inox phục vụ các nhu cầu cơ khí, công nghiệp và gia công theo quy cách.

Đối với Inox Cuộn 316, khách hàng nên gửi đầy đủ:

Mác 316/316L + độ dày + khổ rộng + bề mặt + số lượng + yêu cầu chứng chỉ.

Nếu cần xả băng hoặc cắt theo kích thước, nên cung cấp thêm quy cách thành phẩm và số lượng để xác định phương án gia công.

Website: https://www.titaninox.vn/
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com

Câu hỏi thường gặp về Inox Cuộn 316

Inox Cuộn 316 là gì?

Là inox 316 được cung cấp dưới dạng cuộn, thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo.

Inox Cuộn 316 có tốt hơn 304 không?

Không nên đánh giá theo cách “tốt hơn” tuyệt đối. 316 có lợi thế về khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chloride nhờ Mo, trong khi 304 có phạm vi ứng dụng rất rộng và thường có chi phí vật liệu thấp hơn.

Inox Cuộn 316 có phải 316L không?

Không. 316 và 316L là hai designation khác nhau. 316L có carbon thấp hơn và thường được ưu tiên trong nhiều kết cấu hàn.

Inox Cuộn 316 có bị nam châm hút không?

Ở trạng thái ủ, tính từ của 316 thường rất thấp. Sau cán nguội hoặc biến dạng, tính từ có thể tăng.

Inox Cuộn 316 có những bề mặt nào?

Có thể gặp 2B, BA, No.1 và các dạng hoàn thiện bề mặt khác tùy quy trình sản xuất và yêu cầu.

Inox Cuộn 316 có thể xả băng không?

Có. Cuộn inox có thể được xả băng theo khổ rộng yêu cầu nếu quy cách và nguồn hàng phù hợp.

Exit mobile version