Site icon Titan Inox | 0909 246 316

Láp Inox 303 Phi 14

láp inox

láp inox

Láp Inox 303 Phi 14: Đặc điểm, Ứng dụng và Giá thành

Láp inox 303 phi 14 là thanh thép không gỉ có đường kính 14mm, thuộc mác thép 303, nổi bật với khả năng gia công vượt trội. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao, đáp ứng nhu cầu chế tạo các chi tiết máy móc và linh kiện.

Thành phần hóa học của inox 303

Thép không gỉ 303 có thành phần hóa học đặc trưng, giúp cải thiện khả năng gia công:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.15
Mangan (Mn) ≤ 2.00
Silic (Si) ≤ 1.00
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35
Crom (Cr) 17.0 – 19.0
Niken (Ni) 8.0 – 10.0
Photpho (P) ≤ 0.20

Hàm lượng lưu huỳnh cao giúp inox 303 dễ gia công hơn, tuy nhiên, điều này cũng làm giảm khả năng chống ăn mòn so với các mác thép khác như inox 304.

Đặc điểm nổi bật của láp inox 303 phi 14

1. Khả năng gia công tuyệt vời

Nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao, inox 303 có khả năng cắt gọt tốt, giảm mài mòn dụng cụ, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu gia công nhanh và chính xác.

2. Khả năng chống ăn mòn

Mặc dù không chống ăn mòn tốt bằng inox 304 hoặc 316, inox 303 vẫn đáp ứng được trong môi trường khô ráo và ít tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh.

3. Khả năng hàn hạn chế

Do hàm lượng lưu huỳnh cao, inox 303 có khả năng hàn kém, dễ gây nứt gãy tại mối hàn. Nếu cần hàn, nên xem xét sử dụng inox 304 hoặc các phương pháp hàn chuyên dụng.

Ứng dụng của láp inox 303 phi 14

Láp inox 303 phi 14 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:

Những ứng dụng này tận dụng tối đa khả năng gia công của inox 303, giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.

So sánh inox 303 với inox 304 và inox 316

Đặc điểm Inox 303 Inox 304 Inox 316
Khả năng gia công Tốt nhất Trung bình Kém hơn
Chống ăn mòn Trung bình Tốt Rất tốt
Khả năng hàn Kém Tốt Rất tốt
Giá thành Trung bình Cao hơn một chút Cao nhất

Việc lựa chọn loại inox phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, cân nhắc giữa khả năng gia công, chống ăn mòn và chi phí.

Giá thành láp inox 303 phi 14

Giá của láp inox 303 phi 14 phụ thuộc vào các yếu tố như:

Để nhận được báo giá chính xác và cập nhật nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín trên thị trường.

Tóm lại

Láp inox 303 phi 14 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu gia công nhanh và chính xác. Tuy nhiên, cần lưu ý về khả năng hàn và chống ăn mòn của vật liệu trong quá trình sử dụng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

📞 Thông tin liên hệ

    NHẬP SỐ SĐT/ZALO





    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📚 Bài viết liên quan

    Inox 303 là gì?

    Inox 303 là gì? Thành phần, Đặc Điểm và Ứng Dụng Inox 303 là một [...]

    Inox 316 là gì? Cách phân biệt giữa inox 316 và inox 304

    Inox 316 là một trong những sản phẩm trong ngành sắt thép phổ biến hiện [...]

    Công thức tính khối lượng tấm inox 304

    Khối lương tấm inox (kg) = T(mm) x W(mm) x L(mm) x 7.93 / 1000000 [...]

    Hợp Kim Niken Nickelvac 800: Đặc Tính, Ứng Dụng, Và So Sánh Giá

    Hợp Kim Niken Nickelvac 800 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công [...]

    Láp Nicorros 400: Mua Chính Hãng, Hướng Dẫn Sử Dụng & Sửa Chữa

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Láp Nicorros 400, vật liệu không thể thiếu [...]

    Láp Inox 303 Phi 170

    Láp Inox 303 Phi 170 – Vật Liệu Cơ Khí Độ Chính Xác Cao, Dễ [...]

    Nhôm 1230: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, So Sánh Và Thông Số Kỹ Thuật

    Nhôm 1230 là một hợp kim không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Thép 1.2842: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Mẫu, Nhiệt Luyện & Báo Giá

    Thép 1.2842 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp chế tạo khuôn [...]

    Exit mobile version