Site icon Titan Inox | 0909 246 316

Láp Inox 303 Phi 23

láp inox

láp inox

Láp Inox 303 Phi 23: Tối Ưu Cho Gia Công Cơ Khí Chính Xác

Trong thế giới cơ khí chính xác, việc lựa chọn vật liệu chất lượng là yếu tố “sống còn” quyết định hiệu suất và độ bền của sản phẩm. Một trong những lựa chọn đang làm mưa làm gió trên thị trường là láp inox 303 phi 23 – dòng sản phẩm không chỉ dễ gia công mà còn có tính thẩm mỹ cao và độ bền ổn định. Vậy điều gì khiến loại inox này đặc biệt phù hợp với gia công CNC và các ứng dụng công nghiệp khác? Bài viết này sẽ bật mí chi tiết từ A-Z.

Thành phần hóa học của Inox 303

Inox 303 là thép không gỉ austenitic có bổ sung lưu huỳnh (S) để cải thiện khả năng gia công. Bảng thành phần chi tiết:

Nguyên tố Tỷ lệ %
Crom (Cr) 17 – 19
Niken (Ni) 8 – 10
Lưu huỳnh (S) ≥ 0.15
Mangan (Mn) ≤ 2.0
Silic (Si) ≤ 1.0
Carbon (C) ≤ 0.15
Photpho (P) ≤ 0.2

Sự kết hợp này giúp inox 303 dễ cắt, dễ tạo hình và giữ được độ bóng đẹp – đặc biệt lý tưởng với láp tròn phi 23mm cho các chi tiết cỡ trung bình.

Tính chất vật lý và cơ học nổi bật

Với những thông số này, láp inox 303 phi 23 đạt sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng gia công, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác mà không quá khắt khe về chống ăn mòn.

Đặc điểm nổi bật của láp Inox 303 phi 23

Dễ gia công – Cắt gọt như “bơ”

Nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao, inox 303 nổi tiếng với khả năng gia công siêu mượt, đặc biệt khi sử dụng trên máy CNC hoặc tiện cơ. So với inox 304, độ bào mòn dụng cụ cắt cũng thấp hơn, tiết kiệm chi phí và thời gian sản xuất.

Bề mặt sáng bóng – Không cần xử lý thêm

Láp inox 303 có bề mặt sáng tự nhiên, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ cao như sản xuất phụ kiện cơ khí, phụ tùng máy móc, hoặc chi tiết trang trí công nghiệp.

Ổn định trong môi trường khô ráo

Tuy khả năng chống ăn mòn không mạnh như inox 304, nhưng trong môi trường khô ráo, ít axit, ít muối, inox 303 vẫn duy trì được độ bền và tuổi thọ lâu dài.

Ứng dụng thực tế của láp Inox 303 phi 23

Gia công trục, bạc đạn, vít, bu lông

Với đường kính phi 23mm, láp inox 303 cực kỳ phù hợp để gia công các linh kiện như trục truyền động, bạc đạn, vít – nơi yêu cầu độ chính xác và độ cứng nhất định.

Sản xuất thiết bị công nghiệp nhẹ

Các phụ kiện cơ khí nhẹ như khớp nối, mặt bích nhỏ, chốt khóa, ống lót sử dụng inox 303 phi 23 sẽ đảm bảo hiệu suất cao, giảm hao mòn thiết bị.

Thiết bị điện tử và cơ khí chính xác

Với độ bóng đẹp và dễ tạo hình, loại inox này cũng được ưa chuộng trong sản xuất phụ kiện máy CNC, chi tiết máy nhỏ trong ngành điện tử.

Chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo về ứng dụng inox 303 trong ngành cơ khí để hiểu rõ các lĩnh vực sử dụng phổ biến.

So sánh inox 303 và inox 304: Nên chọn loại nào?

Nếu bạn cần inox dễ gia công, tiết kiệm chi phí thì inox 303 là “chân ái”. Trong khi đó, inox 304 phù hợp với môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc yêu cầu hàn tốt. Cụ thể:

Tiêu chí Inox 303 Inox 304
Gia công Tuyệt vời Khó hơn
Hàn Hạn chế Tốt
Chống ăn mòn Trung bình Rất tốt
Giá thành Thấp hơn Cao hơn

Để hiểu sâu hơn, bạn có thể xem bài so sánh inox 303 và inox 304 chi tiết.

Giá thành láp inox 303 phi 23

Giá bán láp inox 303 phi 23 phụ thuộc vào các yếu tố:

Để biết mức giá chính xác, bạn nên tham khảo báo giá inox 303 mới nhất hoặc liên hệ trực tiếp các nhà phân phối uy tín.

Inox 303 có điểm yếu gì?

Dù có nhiều ưu điểm nhưng inox 303 không hoàn hảo trong mọi điều kiện:

Xem thêm chi tiết tại bài viết Inox 303 có bị gì không? để đánh giá đúng nhu cầu.

Có hàn được inox 303 không?

Câu trả lời là có nhưng không khuyến khích. Do lưu huỳnh làm tăng nguy cơ nứt mối hàn, nên nếu buộc phải hàn inox 303, cần sử dụng kỹ thuật cao và que hàn chuyên biệt. Tham khảo thêm tại Inox 303 có hàn được không? để biết cách xử lý.

Tóm lại

Láp inox 303 phi 23 là lựa chọn lý tưởng cho các xưởng cơ khí cần gia công nhanh, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Với đường kính 23mm, sản phẩm đáp ứng được nhiều nhu cầu từ sản xuất linh kiện máy móc đến phụ kiện công nghiệp. Tuy nhiên, hãy cân nhắc môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật để đạt hiệu quả tối ưu.

📞 Thông tin liên hệ






    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📚 Bài viết liên quan

    Dịch vụ Cắt nước, Cắt Laser Inox, Sắt – 0902 28 05 82

    Dịch vụ Cắt nước, Cắt Laser Inox, Sắt – 0902 28 05 82 – 0909 [...]

    Ống Incoloy Alloys: Báo Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các [...]

    Inox Duplex 2101 LDX: Ưu Điểm, Ứng Dụng, So Sánh & Báo Giá Chi Tiết

    Trong thế giới Titan Inox, việc lựa chọn đúng loại vật liệu có thể tạo [...]

    Inox X2CrNbCu21: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Thép Chống Ăn Mòn Tốt Nhất

    Inox X2CrNbCu21 là mác thép không gỉ đặc biệt quan trọng trong ngành công nghiệp [...]

    Hợp Kim Niken Inconel Alloys: Đặc Tính, Ứng Dụng Chịu Nhiệt & Ăn Mòn

    Trong lĩnh vực Titan Inox, các kỹ sư và nhà thiết kế luôn tìm kiếm [...]

    Inox UNS S44700: Tất Tần Tật Về Thép Ferritic Chống Ăn Mòn Cao Cho Ứng Dụng Khắc Nghiệt

    Inox UNS S44700 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng công nghiệp đòi [...]

    Thép 1010: Đặc Tính, Ứng Dụng, Báo Giá & So Sánh Với Thép A36

    Thép 1010 là một trong những loại thép carbon thấp được sử dụng rộng rãi [...]

    Thép S50C: Tổng Quan, Ứng Dụng, Thành Phần, Ưu Điểm & Báo Giá

    Không thể phủ nhận tầm quan trọng của Thép S50C trong ngành công nghiệp cơ [...]

    Exit mobile version