Site icon Titan Inox | 0909 246 316

Thành Phần Hóa Học Và Đặc Tính Cơ Học Của Inox SUS440C

TRỤC LÁP INOX CÁC LOẠI

TRỤC LÁP INOX CÁC LOẠI

Thành Phần Hóa Học Và Đặc Tính Cơ Học Của Inox SUS440C

🔹 1. Giới Thiệu Chung Về Inox SUS440C

Inox SUS440C là một loại thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon cao, nổi bật với độ cứng vượt trội, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học cao.

Nhờ những đặc tính này, SUS440C được ứng dụng rộng rãi trong dao công nghiệp, khuôn mẫu, vòng bi, trục quay và các bộ phận chịu lực cao.

Vậy inox SUS440C có thành phần hóa học và đặc tính cơ học như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết!

🔹 2. Thành Phần Hóa Học Của Inox SUS440C

Thành phần hóa học của inox SUS440C giúp vật liệu đạt được độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chịu tải tốt.

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò
Carbon (C) 0.95 – 1.20 Tăng độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn.
Chromium (Cr) 16.0 – 18.0 Cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
Manganese (Mn) ≤ 1.00 Tăng độ bền và độ dẻo dai.
Silicon (Si) ≤ 1.00 Cải thiện độ cứng và độ bền nhiệt.
Molybdenum (Mo) ≤ 0.75 Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Phosphorus (P) ≤ 0.04 Ảnh hưởng đến độ giòn nếu quá cao.
Sulfur (S) ≤ 0.03 Cải thiện khả năng gia công nhưng làm giảm độ bền.

💡 Nhận xét:

🔹 3. Đặc Tính Cơ Học Của Inox SUS440C

Inox SUS440C có độ cứng rất cao và khả năng chịu tải lớn sau khi tôi luyện.

Đặc tính Giá trị
Độ cứng (HRC) 58 – 60 (sau khi tôi cứng)
Độ bền kéo (MPa) 760 – 1970
Độ bền uốn Cao
Khả năng chống ăn mòn Trung bình
Khả năng gia công Trung bình – Khó
Độ bền mỏi Rất tốt

💡 Phân tích:
✔️ Độ cứng rất cao (lên tới 60 HRC), phù hợp cho dao cắt, vòng bi, khuôn mẫu.
✔️ Chống mài mòn tốt, nhưng chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình.
✔️ Khả năng gia công khó hơn do độ cứng cao, cần sử dụng công nghệ cắt gọt hiện đại.

🔹 4. So Sánh Inox SUS440C Với Các Loại Inox Khác

Đặc điểm SUS440C SUS304 SUS316 SUS420
Độ cứng Rất cao (58-60 HRC) Trung bình Trung bình Cao
Chống mài mòn Xuất sắc Tốt Rất tốt Trung bình
Chống ăn mòn Trung bình Rất tốt Xuất sắc Trung bình
Khả năng gia công Khó hơn Dễ Dễ Trung bình
Ứng dụng chính Dao, khuôn, vòng bi Đồ gia dụng, bồn nước Thiết bị y tế, hóa chất Dụng cụ cắt gọt, dao kéo

💡 Khi nào nên chọn inox SUS440C?

🔹 5. Cách Xử Lý Nhiệt Để Tối Ưu Độ Cứng Của Inox SUS440C

Để inox SUS440C đạt độ cứng tối ưu, cần thực hiện quá trình tôi cứng đúng chuẩn:

🔥 Bước 1: Gia nhiệt sơ bộ – 800-850°C
🔥 Bước 2: Gia nhiệt chính – 1000-1050°C, sau đó làm nguội nhanh bằng dầu hoặc khí.
🔥 Bước 3: Ram (tôi lại) – 200-300°C để cải thiện độ dẻo dai và giảm giòn.

Kết quả: Tăng độ cứng lên mức 58-60 HRC, giúp vật liệu bền bỉ hơn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

🔹 6. Ứng Dụng Của Inox SUS440C

✔️ Dao công nghiệp: Dao cắt giấy, dao thực phẩm, dao y tế.
✔️ Vòng bi, trục quay: Đòi hỏi độ cứng cao, chịu mài mòn tốt.
✔️ Khuôn mẫu: Khuôn ép nhựa, khuôn dập kim loại.
✔️ Bánh răng công nghiệp: Giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống truyền động.

💡 Tóm lại: SUS440C là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt.

🔹 7. Mua Inox SUS440C Ở Đâu Uy Tín?

Nếu bạn đang cần mua inox SUS440C chất lượng cao, giá tốt, hãy liên hệ ngay Titan Inox – đơn vị cung cấp inox uy tín tại Việt Nam.

✔️ Hàng nhập khẩu chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO, CQ
✔️ Hỗ trợ cắt, gia công theo yêu cầu
✔️ Giao hàng nhanh chóng, tư vấn chuyên nghiệp

📞 Liên hệ ngay: Titan Inox để nhận báo giá chi tiết! 🚀

🔹 8. Kết Luận

Inox SUS440C có độ cứng rất cao, khả năng chịu mài mòn tốt, phù hợp cho dao công nghiệp, khuôn mẫu và vòng bi.
Tuy nhiên, khả năng chống gỉ không bằng inox 304, 316, cần bảo dưỡng đúng cách.
Quá trình xử lý nhiệt rất quan trọng để đạt được độ cứng tối ưu.
Nên mua inox SUS440C từ các đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng.

💡 Bạn cần tư vấn thêm? Hãy liên hệ ngay Titan Inox để được hỗ trợ và báo giá tốt nhất! 🚀

    NHẬP SỐ SĐT/ZALO





    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    Đồng Cu-ETP: Vật Liệu Dẫn Điện Hiệu Quả Cho Ứng Dụng Điện Tử, Công Nghiệp

    Đồng Cu-ETP là vật liệu then chốt trong ngành điện và điện tử, đóng vai [...]

    Inox 12X7: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & So Sánh Với Inox 304

    Inox 12X7 là một mác thép không gỉ (stainless steel grade) mang tính ứng dụng [...]

    Đồng C51000

    Trong lĩnh vực Titan Inox, việc hiểu rõ về đồng C51000 là yếu tố then [...]

    Thép 1.5732: Đặc Tính, Ứng Dụng, Thành Phần Hóa Học Và Xử Lý Nhiệt

    Thép 1.5732 là một loại thép hợp kim đặc biệt, đóng vai trò then chốt [...]

    Bảng giá inox 304 ống trang trí

    Giá inox 304 ống trang trí được thể hiện trong bảng dưới đây: QUY CÁCH [...]

    Inox Duplex 1.4362: Đặc Tính, Ứng Dụng, Giá & So Sánh Với Inox 304, 316

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, việc lựa chọn đúng loại thép không gỉ [...]

    Unlocking the Potential of Duplex 00Cr24Ni6Mo3N stainless steel: A Comprehensive Guide

    In the realm of materials science, Duplex 00Cr24Ni6Mo3N stainless steel stands out as a remarkable [...]

    Inox 416S21: Tất Tần Tật Về Mác Thép Chống Ăn Mòn, Ứng Dụng & Giá

    Trong ngành công nghiệp cơ khí và chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù [...]

    Exit mobile version