Bảng Giá Ống Inox 304 – Quy Cách, Độ Dày, Giá Ống Inox 304 Mới Nhất
Bảng Giá Ống Inox 304 là nội dung có nhu cầu tìm kiếm cao từ khách hàng đang cần mua ống inox cho cơ khí, gia công, xây dựng, thực phẩm, trang trí và các hệ thống đường ống. Tuy nhiên, giá ống inox 304 không cố định theo một mức duy nhất mà phụ thuộc vào đường kính, độ dày, loại ống, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng mua.
Vì vậy, một bảng giá có giá trị thực tế cần đi cùng quy cách và trọng lượng tham khảo, giúp người mua dễ đối chiếu khi yêu cầu báo giá.
Bảng giá ống inox 304 tham khảo
Do giá inox thay đổi theo thời điểm và quy cách đặt hàng, bảng dưới đây nên được sử dụng như khung tham khảo để lập báo giá, không nên xem là đơn giá cố định.
| Quy cách ống | Độ dày tham khảo | Chiều dài | Đơn vị báo giá thường dùng |
|---|---|---|---|
| Ø10 | 0.8–1.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø12 | 0.8–1.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø16 | 0.8–1.2 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø19 | 0.8–1.5 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø21 | 0.8–1.5 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø25.4 | 0.8–1.5 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø27 | 1.0–2.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø32 | 1.0–2.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø38 | 1.0–2.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø42 | 1.0–2.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø48.3 | 1.0–3.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø50.8 | 1.0–3.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø60.3 | 1.5–3.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø76.1 | 1.5–3.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø88.9 | 1.5–3.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø101.6 | 2.0–3.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø114.3 | 2.0–4.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø139.7 | 2.0–4.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø168.3 | 2.0–5.0 mm | 6 m | kg / cây |
| Ø219.1 | 3.0–6.0 mm | 6 m | kg / cây |
Lưu ý: Đây là bảng quy cách tham khảo, không phải bảng đơn giá tại thời điểm hiện tại. Để báo đúng giá, cần xác định đầy đủ đường kính, độ dày, loại ống và bề mặt.
Giá ống inox 304 được tính như thế nào?
Trên thị trường, ống inox 304 thường được báo giá theo kg, cây 6 mét hoặc theo mét dài tùy nhà cung cấp và cách giao hàng.
Có thể ước tính trọng lượng ống theo công thức:
Trọng lượng (kg) ≈ 0,02491 × T × (D − T) × L
Trong đó:
- D: đường kính ngoài của ống, mm
- T: độ dày thành ống, mm
- L: chiều dài, m
- 0,02491 là hệ số gần đúng dựa trên khối lượng riêng của inox 304.
Ví dụ với ống inox 304 Ø48.3 × 2.0 mm, cây dài 6 m:
0,02491 × 2 × (48,3 − 2) × 6 ≈ 13,8 kg/cây
Khi đã có trọng lượng, giá cây có thể được xác định theo:
Giá cây ≈ Trọng lượng × Đơn giá inox 304/kg
Đây là cách tính hữu ích khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp.
Những yếu tố quyết định bảng giá ống inox 304
Đường kính ống
Ống có đường kính càng lớn thường sử dụng nhiều nguyên liệu hơn nên trọng lượng trên mỗi mét tăng.
Không nên chỉ so sánh giá theo “một cây” nếu hai cây có đường kính và độ dày khác nhau.
Độ dày thành ống
Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng.
Ví dụ cùng là ống Ø48.3, nhưng Ø48.3 × 1.5 mm và Ø48.3 × 3.0 mm sẽ có trọng lượng và giá thành rất khác nhau.
Ống inox 304 hàn hay đúc
Ống inox 304 có thể gặp hai nhóm sản phẩm chính:
Ống inox 304 hàn: được tạo hình từ dải/tấm inox rồi hàn dọc. Đây là nhóm phổ biến trong nhiều ứng dụng cơ khí, xây dựng, trang trí và hệ thống đường ống.
Ống inox 304 đúc – seamless: không có đường hàn dọc, thường được sử dụng trong những hệ thống yêu cầu đặc tính cơ học hoặc điều kiện làm việc phù hợp với ống liền mạch.
Do quy trình sản xuất khác nhau, giá của hai loại không nên so sánh trực tiếp chỉ dựa trên đường kính.
Bề mặt inox
Bề mặt cũng ảnh hưởng đến giá:
- 2B
- BA
- No.4
- Hairline
- Polished/mirror
- No.1 đối với một số dòng ống công nghiệp
Ống trang trí thường yêu cầu bề mặt đẹp, đồng đều và được xử lý kỹ hơn.
Bảng trọng lượng ống inox 304 tham khảo
Một cách hữu ích để kiểm tra báo giá là quy đổi quy cách thành trọng lượng.
| Quy cách | Trọng lượng lý thuyết khoảng kg/m |
|---|---|
| Ø21 × 1.0 | 0.50 |
| Ø25.4 × 1.0 | 0.61 |
| Ø27 × 1.2 | 0.77 |
| Ø32 × 1.5 | 1.14 |
| Ø38 × 1.5 | 1.37 |
| Ø42 × 1.5 | 1.52 |
| Ø48.3 × 1.5 | 1.75 |
| Ø48.3 × 2.0 | 2.31 |
| Ø60.3 × 2.0 | 2.91 |
| Ø76.1 × 2.0 | 3.71 |
| Ø88.9 × 2.0 | 4.35 |
| Ø101.6 × 2.0 | 4.99 |
| Ø114.3 × 2.0 | 5.63 |
| Ø139.7 × 3.0 | 10.23 |
| Ø168.3 × 3.0 | 12.39 |
| Ø219.1 × 4.0 | 21.43 |
Các con số trên là trọng lượng lý thuyết, có thể chênh lệch so với trọng lượng thực tế do dung sai kích thước và quá trình sản xuất.
Ống inox 304 có những tiêu chuẩn nào?
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic Cr-Ni và có nhiều cách gọi theo từng hệ thống tiêu chuẩn.
Một số ký hiệu thường gặp:
- AISI/SAE 304
- UNS S30400
- EN 1.4301
- X5CrNi18-10
- JIS SUS304
- 18-8 Stainless Steel
Thành phần hóa học tham khảo của inox 304 thường gồm:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | ≤ 0,07% |
| Cr | khoảng 17,5–19,5% |
| Ni | khoảng 8–10,5% |
| Mn | ≤ 2,0% |
| Si | ≤ 1,0% |
| P | ≤ 0,045% |
| S | ≤ 0,030% |
| Fe | Phần còn lại |
Giới hạn chính xác có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật.
Đặc tính của ống inox 304
Khả năng chống ăn mòn
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, không nên hiểu inox 304 là vật liệu “không bao giờ bị gỉ”. Môi trường có nồng độ chloride cao, nước biển hoặc điều kiện hóa chất đặc biệt có thể gây ăn mòn cục bộ.
Trong những trường hợp cần khả năng chống chloride tốt hơn, inox 316/316L thường được cân nhắc.
Khả năng hàn
Inox 304 có khả năng hàn tốt và được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu và hệ thống cần gia công hàn.
Đối với kết cấu hàn yêu cầu kiểm soát nguy cơ nhạy cảm hóa, 304L thường là lựa chọn đáng xem xét do hàm lượng carbon thấp hơn.
Tính gia công
304 có xu hướng hóa bền biến dạng, vì vậy khi cắt, khoan, tiện, uốn hoặc gia công nguội cần lựa chọn dụng cụ và chế độ gia công phù hợp.
Tính từ
Ở trạng thái ủ, inox 304 thường có từ tính rất thấp. Tuy nhiên, sau quá trình cán nguội, uốn hoặc gia công biến dạng, từ tính có thể tăng.
Vì vậy, không nên dùng nam châm như phương pháp duy nhất để xác định inox 304.
Bảng giá ống inox 304 theo bề mặt
Ống inox 304 2B
Bề mặt 2B thường gặp ở các sản phẩm inox cán nguội và có độ hoàn thiện tương đối mịn.
Loại này phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và gia công tiếp theo.
Ống inox 304 BA
BA có bề mặt sáng hơn do quá trình xử lý bề mặt đặc thù.
Sản phẩm thường được lựa chọn khi yêu cầu ngoại quan cao hơn.
Ống inox 304 No.4
No.4 có bề mặt xước mịn đồng đều, thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí và kiến trúc.
Ống inox 304 Hairline
Hairline có đường xước dài, tương đối mảnh và đồng nhất.
Đây là lựa chọn phổ biến cho:
- Lan can
- Cầu thang
- Tay vịn
- Khung trang trí
- Nội thất
- Mặt tiền
- Thiết bị kiến trúc
Ống inox 304 bóng gương
Bề mặt được đánh bóng với độ phản xạ cao, thường dùng khi yêu cầu tính thẩm mỹ nổi bật.
Ứng dụng của ống inox 304
Ống inox 304 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo
- Gia công kết cấu
- Hệ thống đường ống
- Thiết bị thực phẩm
- Thiết bị nhà bếp
- Bồn và thiết bị chứa
- Lan can, cầu thang
- Tay vịn
- Nội thất
- Trang trí kiến trúc
- Thiết bị công nghiệp
- Nhà máy chế biến thực phẩm
Tùy mục đích sử dụng, cần lựa chọn đúng đường kính, độ dày, bề mặt và loại ống thay vì chỉ yêu cầu “ống inox 304”.
So sánh ống inox 304 với 201 và 316
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Austenitic | Austenitic | Austenitic |
| Cr-Ni | Thấp hơn 304 | Phổ biến | Cao, có Mo |
| Chống ăn mòn | Khá | Tốt | Rất tốt trong nhiều môi trường chloride |
| Khả năng gia công | Tốt | Tốt | Tốt |
| Giá tương đối | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Ứng dụng | Trang trí, dân dụng | Công nghiệp, thực phẩm, cơ khí | Hóa chất, biển, môi trường khắc nghiệt |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc thực tế.
Kinh nghiệm khi mua ống inox 304
Qua thực tế cung cấp vật liệu inox, một vấn đề khá thường gặp là khách hàng chỉ gửi yêu cầu “báo giá ống inox 304” nhưng chưa cung cấp đường kính và độ dày.
Trong trường hợp này, rất khó đưa ra một mức giá chính xác.
Thông tin tối thiểu nên có:
Inox 304 + đường kính ngoài + độ dày + chiều dài + loại ống + bề mặt + số lượng.
Ví dụ:
Cần báo giá ống inox 304, Ø48.3 × 2.0 mm, dài 6 m/cây, bề mặt Hairline, số lượng 50 cây.
Với yêu cầu như vậy, nhà cung cấp có thể xác định đúng sản phẩm và báo giá sát hơn.
Cần kiểm tra gì khi nhận ống inox 304?
Ngoài việc kiểm tra đúng mác vật liệu, nên kiểm tra:
- Đường kính ngoài
- Độ dày thành ống
- Chiều dài cây
- Độ thẳng
- Tình trạng bề mặt
- Đường hàn đối với ống hàn
- Số lượng
- Quy cách đóng gói
- Chứng chỉ vật liệu nếu dự án yêu cầu
Đối với đơn hàng công nghiệp, nếu yêu cầu nghiêm ngặt, nên xác định ngay từ đầu tiêu chuẩn áp dụng và MTC/COA nếu cần.
Bảng giá ống inox 304 nên cập nhật như thế nào?
Đối với website bán vật liệu, không nên đặt một bảng giá cố định rồi để nguyên trong thời gian dài.
Một trang Bảng Giá Ống Inox 304 nên có:
Ngày cập nhật: [ngày/tháng/năm]
Tình trạng giá: Giá tham khảo – liên hệ để xác nhận giá theo quy cách và số lượng.
Sau đó phân nhóm:
- Bảng giá ống inox 304 công nghiệp
- Bảng giá ống inox 304 trang trí
- Bảng giá ống inox 304 hàn
- Bảng giá ống inox 304 seamless
- Giá theo kg
- Giá theo cây 6 m
- Giá theo mét
- Giá gia công/cắt theo yêu cầu
Cách trình bày này giúp trang có thể cập nhật liên tục mà không phải viết lại toàn bộ nội dung.
Báo giá ống inox 304 tại Titan Materials
Titan Materials cung cấp các sản phẩm inox phục vụ nhu cầu cơ khí, gia công, xây dựng và công nghiệp. Khi yêu cầu bảng giá ống inox 304, khách hàng nên gửi trước quy cách cụ thể để có báo giá phù hợp.
Các thông tin cần gửi gồm:
Mác: SUS304 / AISI 304
Đường kính: Ø… mm
Độ dày: … mm
Chiều dài: … m/cây
Bề mặt: 2B / BA / No.4 / Hairline / Polished
Số lượng: … cây
Yêu cầu: nguyên cây hoặc cắt theo quy cách
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox tại Titan Materials.
Titan Materials
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về bảng giá ống inox 304
Ống inox 304 giá bao nhiêu một cây?
Không có một mức giá chung cho tất cả ống inox 304. Giá một cây phụ thuộc vào đường kính, độ dày, chiều dài, loại ống, bề mặt, xuất xứ và giá nguyên liệu tại thời điểm mua.
Ống inox 304 thường dài bao nhiêu?
Quy cách 6 mét/cây rất phổ biến trên thị trường. Tuy nhiên, chiều dài thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và yêu cầu đặt hàng.
Ống inox 304 có những đường kính nào?
Có rất nhiều quy cách từ ống đường kính nhỏ đến ống đường kính lớn. Một số kích thước phổ biến gồm Ø21, Ø25.4, Ø27, Ø32, Ø38, Ø42, Ø48.3, Ø60.3, Ø76.1, Ø88.9, Ø101.6, Ø114.3 mm và nhiều quy cách khác.
Giá ống inox 304 tính theo kg hay cây?
Cả hai cách đều có thể được sử dụng. Báo giá theo kg thuận tiện để so sánh vật liệu; báo giá theo cây thuận tiện cho khách hàng mua theo quy cách thực tế.
Ống inox 304 có bị gỉ không?
304 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn. Môi trường chloride cao, hóa chất hoặc điều kiện bề mặt không phù hợp có thể gây ăn mòn.
Ống inox 304 và 316 loại nào phù hợp hơn?
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá. 304 phù hợp với nhiều môi trường thông dụng, trong khi 316 có thành phần molybdenum và thường được cân nhắc khi khả năng chống ăn mòn chloride là yêu cầu quan trọng.


















