Inox Ống là gì?
Ống Pipe là dạng vật thể hình trụ có đường kính, độ dày thành lớn và thường được sử dụng lưu chuyển khí và chất (dầu khí, hóa chất, nước, chất lỏng nói chung…). Đặc biệt có tính chất bảo ôn không cho lưu chất, khi thoát ra ngoài. Inox là một loại vật liệu, Ống được làm bằng vật liệu inox gọi là Ống Inox hay Inox Ống.
Trong quá trình tìm kiếm vật liệu inox, có một nhóm khách hàng không sử dụng cách gọi phổ biến “Ống Inox” mà lại tìm theo thứ tự ngược là “Inox Ống”.
Về bản chất, Inox Ống và Ống Inox đều đang hướng đến sản phẩm ống inox. Tuy nhiên, đây là một truy vấn tìm kiếm thực tế và có thể xuất hiện trong hành vi tìm kiếm của khách hàng, đặc biệt khi họ tìm theo kiểu “mác vật liệu + dạng sản phẩm”.
Vì vậy, “Inox Ống” nên được xây dựng thành một bài SEO riêng, nhưng không nên sao chép bài “Ống Inox”. Hai nội dung cần có sự khác biệt về cách triển khai từ khóa và ý định tìm kiếm.
Đặc biệt, từ thực tế cung cấp vật liệu có thể thấy rằng không phải mác inox nào cũng được sản xuất dưới dạng ống với mức độ phổ biến như nhau. 304, 316, 201 có nguồn hàng rất rộng, trong khi 303, 310S, 321, 410, 420, 430, 904L hay các mác đặc biệt thường phụ thuộc nhiều hơn vào tiêu chuẩn, kích thước, chiều dày và nguồn cung.
Inox Ống là cách gọi đảo thứ tự của Ống Inox, dùng để chỉ các sản phẩm inox được chế tạo dưới dạng ống rỗng có tiết diện tròn hoặc các dạng tiết diện khác.
Trên thị trường có thể gặp các cách gọi:
- Inox Ống
- Ống Inox
- Ống thép không gỉ
- Ống inox tròn
- Ống inox công nghiệp
- Ống inox trang trí
- Stainless Steel Pipe
- Stainless Steel Tube
Trong đó, “Ống Inox” là cách gọi tự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp thương mại, còn “Inox Ống” là một biến thể tìm kiếm mà khách hàng vẫn có thể sử dụng.
Về sản phẩm thực tế, cần dựa vào thông số kỹ thuật để xác định đúng loại ống.
Inox Ống có những mác nào?
Ống inox được sản xuất từ rất nhiều mác khác nhau, nhưng mức độ phổ biến của từng mác không giống nhau.
Một số mác thường gặp:
| Mác inox | Nhóm | Mức độ phổ biến dạng ống | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 201 | Austenitic | Phổ biến | Trang trí, dân dụng |
| 202 | Austenitic | Có nguồn hàng | Cơ khí, trang trí |
| 301 | Austenitic | Ít hơn 304 | Cơ khí, lò xo |
| 303 | Austenitic | Ít | Gia công cơ khí |
| 304 | Austenitic | Rất phổ biến | Công nghiệp, thực phẩm, cơ khí |
| 304L | Austenitic | Phổ biến | Ống hàn, thiết bị |
| 316 | Austenitic | Phổ biến | Hóa chất, hàng hải |
| 316L | Austenitic | Rất phổ biến trong nhóm cao cấp | Hóa chất, thực phẩm |
| 309/309S | Austenitic | Ít hơn | Nhiệt độ cao |
| 310/310S | Austenitic | Có nhưng chuyên dụng | Lò, thiết bị nhiệt |
| 321 | Austenitic | Có, thường theo yêu cầu | Nhiệt, hóa chất |
| 347 | Austenitic | Ít | Nhiệt, hóa dầu |
| 409 | Ferritic | Chuyên dụng | Khí xả, ô tô |
| 410 | Martensitic | Ít hơn | Cơ khí |
| 420 | Martensitic | Chuyên dụng | Chi tiết cứng, chịu mài mòn |
| 430 | Ferritic | Có | Trang trí, công nghiệp |
| 904L | Austenitic | Rất chuyên dụng | Hóa chất, môi trường ăn mòn |
| Duplex 2205 | Duplex | Phổ biến trong nhóm chuyên dụng | Dầu khí, hóa chất |
| Super Duplex 2507 | Duplex | Chuyên dụng | Dầu khí, hàng hải |
Bảng trên mang tính định hướng về thị trường. Khả năng có sẵn của từng mác phụ thuộc vào đường kính, chiều dày, tiêu chuẩn, dạng hàn hay đúc liền, xuất xứ và thời điểm nhập hàng.
Inox Ống 304 – nhóm sản phẩm phổ biến nhất
Nếu xét về mức độ phổ biến trong nhóm ống inox, 304 là một trong những mác có độ phủ rộng nhất.
Ống inox 304 xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí
- Thực phẩm
- Nhà máy
- Thiết bị công nghiệp
- Bồn chứa
- Đường ống
- Kết cấu
- Lan can
- Trang trí
- Nội thất
- Thiết bị nhà bếp
Ưu điểm của 304 là khả năng cân bằng giữa:
- Chống ăn mòn
- Khả năng hàn
- Khả năng gia công
- Độ bền
- Khả năng tạo hình
- Chi phí
Chính vì vậy, khi khách hàng chỉ nói “cần ống inox” mà chưa đưa thêm yêu cầu kỹ thuật, trong thực tế tư vấn thường phải hỏi lại 304 hay 201, kích thước bao nhiêu, dùng trong môi trường nào và là ống công nghiệp hay ống trang trí.
Inox Ống 304L
304L là phiên bản carbon thấp của 304.
Ống 304L được quan tâm nhiều trong những ứng dụng có yêu cầu hàn, đặc biệt khi cấu kiện có nhiều mối hàn hoặc yêu cầu kiểm soát nguy cơ nhạy cảm hóa sau hàn.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
- Đường ống công nghiệp
- Thiết bị thực phẩm
- Bồn
- Thiết bị hóa chất
- Kết cấu hàn
- Thiết bị chế biến
Inox Ống 316 và 316L
Nếu Inox 304 có độ phủ rất rộng thì 316/316L thường xuất hiện nhiều trong các ứng dụng có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
316 có molybdenum, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường chứa chloride.
Ống 316/316L thường được quan tâm trong:
- Nhà máy hóa chất
- Thực phẩm
- Dược phẩm
- Thiết bị xử lý nước
- Hàng hải
- Bồn và đường ống
- Thiết bị công nghiệp
Trong thực tế bán hàng, đây cũng là nhóm khách hàng thường cung cấp yêu cầu kỹ thuật rõ ràng hơn, chẳng hạn:
Ống 316L Ø60.3 × 2 mm, ASTM A312, seamless.
So với yêu cầu đơn giản:
Cho tôi ống inox Ø60.
Hai yêu cầu này hoàn toàn khác nhau về mức độ kỹ thuật và giá thành.
Inox Ống 201
Inox 201 thường xuất hiện nhiều trong nhóm ống dùng cho:
- Trang trí
- Nội thất
- Lan can
- Cầu thang
- Khung
- Gia công dân dụng
- Một số kết cấu cơ khí
Ưu điểm lớn của 201 là chi phí thường cạnh tranh hơn các mác chứa Ni cao như 304.
Tuy nhiên, 201 không nên được xem là vật liệu thay thế trực tiếp cho 304 trong mọi môi trường.
Nếu công trình đặt ngoài trời, môi trường ẩm, có hóa chất hoặc chloride, việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện thực tế chứ không chỉ dựa vào giá.
Inox Ống 430
Inox 430 thuộc nhóm ferritic stainless steel và có từ tính.
Ống 430 có thể xuất hiện trong:
- Thiết bị gia dụng
- Trang trí
- Thiết bị nhà bếp
- Một số chi tiết công nghiệp
- Ứng dụng yêu cầu từ tính
So với 304, 430 có thành phần hợp kim khác và cơ chế chống ăn mòn khác, do đó không nên đánh giá chỉ bằng phép thử nam châm.
Inox Ống 310S
Inox 310S thuộc nhóm inox austenitic có hàm lượng Cr và Ni cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao.
Ống 310S có thể được sử dụng trong:
- Lò công nghiệp
- Hệ thống nhiệt
- Thiết bị xử lý nhiệt
- Đường ống nhiệt
- Chi tiết chịu nhiệt
- Thiết bị hóa chất
Trong thực tế thị trường, 310S không có độ phổ biến đại trà như 304 hoặc 316. Nguồn hàng thường phụ thuộc vào quy cách và tiêu chuẩn.
Đây là điểm quan trọng khi tư vấn: khách hàng yêu cầu 310S thường cần cung cấp đường kính, chiều dày và tiêu chuẩn ngay từ đầu để xác định khả năng đáp ứng.
Inox Ống 321 và 347
321 và 347 đều thuộc nhóm inox austenitic ổn định, thường được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu liên quan đến nhiệt độ và hàn.
Inox 321
321 được ổn định bằng titanium.
Có thể gặp trong:
- Thiết bị nhiệt
- Đường ống
- Hệ thống hóa chất
- Thiết bị công nghiệp
Inox 347
347 được ổn định bằng niobium.
Có thể sử dụng trong:
- Thiết bị hóa dầu
- Đường ống
- Thiết bị nhiệt
- Kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao
Hai mác này có nguồn hàng dạng ống ít phổ biến hơn 304/316, đặc biệt nếu khách yêu cầu kích thước không tiêu chuẩn.
Inox Ống 303
303 nổi tiếng hơn ở dạng láp tròn và thanh gia công cơ khí nhờ khả năng cắt gọt tốt.
Ống 303 vẫn có thể được sản xuất hoặc đặt theo yêu cầu trong một số ứng dụng, nhưng xét về độ phổ biến thương mại thì không thể so sánh với 304 hoặc 316.
Đây là một ví dụ cho thấy:
Một mác inox có thể rất phổ biến ở dạng láp tròn nhưng lại không phổ biến ở dạng ống.
Điều này đặc biệt quan trọng khi xây dựng danh mục sản phẩm inox theo từng dạng vật liệu.
Inox Ống 410 và 420
410 và 420 thuộc nhóm martensitic stainless steel.
Chúng có thể được nhiệt luyện để thay đổi cơ tính và độ cứng.
Ống Inox 410
Có thể được sử dụng trong một số:
- Chi tiết cơ khí
- Thiết bị công nghiệp
- Chi tiết chịu tải
- Ứng dụng cần cơ tính cao hơn nhóm austenitic thông thường
Ống Inox 420
Có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện và phù hợp hơn với các ứng dụng yêu cầu chống mài mòn.
Tuy nhiên, xét về thị trường ống inox, 410 và 420 không phải nhóm có nguồn hàng đại trà như 304, 316 hoặc 201.
Nhiều trường hợp cần đặt theo tiêu chuẩn, quy cách và nguồn hàng cụ thể.
Inox Ống 409
Inox 409 là ferritic stainless steel có titanium ổn định.
Đây là mác rất đáng chú ý trong ngành ô tô, đặc biệt ở các chi tiết của hệ thống khí xả.
Có thể gặp trong:
- Ống xả
- Vỏ giảm thanh
- Tấm chắn nhiệt
- Giá đỡ
- Chi tiết hệ thống exhaust
409 là ví dụ điển hình của một mác có nhu cầu dạng ống chuyên ngành nhưng không phải ống inox phổ thông cho mọi ngành.
Inox Ống Duplex 2205
Khi yêu cầu chống ăn mòn và cơ tính cao, Duplex 2205 là một nhóm vật liệu rất đáng chú ý.
Duplex có cấu trúc hai pha ferrite + austenite.
Ống Duplex 2205 được sử dụng trong:
- Dầu khí
- Hóa chất
- Hàng hải
- Xử lý nước
- Thiết bị công nghiệp
- Đường ống chịu môi trường ăn mòn
Tuy nhiên, đây là nhóm vật liệu chuyên dụng. Giá thành và nguồn hàng phụ thuộc nhiều vào tiêu chuẩn, xuất xứ, kích thước và chứng chỉ.
Inox Ống 904L
904L là inox austenitic hợp kim cao, được phát triển cho môi trường có tính ăn mòn mạnh.
Ống 904L có thể được sử dụng trong:
- Hóa chất
- Thiết bị xử lý axit
- Công nghiệp hóa chất
- Một số môi trường đặc biệt
Đây là nhóm không phổ biến về mặt hàng tồn kho so với 304/316, thường cần xác định chính xác quy cách và tiêu chuẩn trước khi tìm nguồn.
Ống Inox Hàn và Ống Inox Đúc Liền
Một cách phân loại rất quan trọng của Inox Ống là theo phương pháp sản xuất.
Ống inox hàn
Được tạo hình từ dải hoặc tấm inox rồi hàn dọc theo chiều dài.
Ưu điểm:
- Nguồn hàng rộng
- Nhiều kích thước
- Chi phí thường cạnh tranh
- Phù hợp nhiều ứng dụng
Ống hàn đặc biệt phổ biến trong nhóm 201, 304, 304L, 316 và 316L.
Ống inox đúc liền
Seamless stainless steel pipe được sản xuất không có đường hàn dọc.
Loại này thường được sử dụng khi yêu cầu kỹ thuật cao hơn về áp lực, nhiệt độ hoặc điều kiện làm việc.
Các mác thường gặp trong nhóm seamless có thể bao gồm:
- 304
- 304L
- 316
- 316L
- 321
- 310S
- Duplex
- Một số mác chuyên dụng khác
Inox Ống Trang Trí và Inox Ống Công Nghiệp
Đây là hai nhóm khách hàng có yêu cầu khá khác nhau.
Inox Ống Trang Trí
Thường quan tâm:
- Độ bóng
- Hairline
- No.4
- Mirror
- Kích thước
- Độ đồng đều bề mặt
- Khả năng uốn
- Tính thẩm mỹ
Các mác 201 và 304 xuất hiện nhiều trong nhóm này.
Inox Ống Công Nghiệp
Thường quan tâm:
- Mác vật liệu
- Tiêu chuẩn
- OD
- Wall thickness
- Áp suất
- Nhiệt độ
- Seamless/Welded
- MTC
- Kiểm tra chất lượng
304/304L và 316/316L là những nhóm rất phổ biến, trong khi 310S, 321, 347, Duplex và các mác đặc biệt phục vụ những ứng dụng chuyên biệt hơn.
Quy cách Inox Ống
Ống inox thường được mô tả theo:
Đường kính ngoài × chiều dày × chiều dài
Ví dụ:
Ø48.3 × 2.0 × 6.000 mm
Trong đó:
- Ø48.3 mm là đường kính ngoài
- 2.0 mm là chiều dày
- 6.000 mm là chiều dài cây
Một số khách hàng cũng sử dụng quy cách theo DN/NPS và Schedule đối với ống công nghiệp.
Vì vậy, khi báo giá cần xác định khách hàng đang sử dụng quy cách OD × thickness hay DN/NPS × Schedule.
Những đường kính Ống Inox thường gặp
Tùy nhóm sản phẩm có thể gặp:
- Ø6 mm
- Ø8 mm
- Ø10 mm
- Ø12 mm
- Ø16 mm
- Ø19 mm
- Ø21.3 mm
- Ø25.4 mm
- Ø27.2 mm
- Ø33.7 mm
- Ø38.1 mm
- Ø42.4 mm
- Ø48.3 mm
- Ø50.8 mm
- Ø60.3 mm
- Ø63.5 mm
- Ø76.1 mm
- Ø88.9 mm
- Ø101.6 mm
- Ø114.3 mm
- Ø139.7 mm
- Ø168.3 mm
- Ø219.1 mm trở lên
Tuy nhiên, không phải tất cả mác inox đều có sẵn ở tất cả đường kính và chiều dày.
Kinh nghiệm chọn Inox Ống theo mác vật liệu
Trong thực tế bán hàng, đây là điểm rất quan trọng.
Khách hàng thường hỏi:
“Anh có ống inox không?”
Câu trả lời chưa thể là báo giá ngay.
Cần hỏi tiếp:
Ống inox mác gì?
Nếu khách chưa biết, cần hỏi:
Dùng cho mục đích gì?
Nếu làm lan can, nội thất hoặc trang trí, có thể cân nhắc nhóm 201/304.
Nếu làm đường ống thực phẩm hoặc thiết bị công nghiệp, 304/304L có thể là lựa chọn phổ biến.
Nếu môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, cần xem xét 316/316L.
Nếu làm việc ở nhiệt độ cao, có thể phải chuyển sang 310S, 321 hoặc 347 tùy điều kiện.
Nếu là hệ thống khí xả, 409 có thể phù hợp hơn các mác inox thông dụng.
Nếu cần môi trường đặc biệt, có thể phải xem xét Duplex, 904L hoặc các mác chuyên dụng khác.
Mác Inox nào có nguồn hàng dạng ống nhiều nhất?
Nếu xét theo độ phổ biến thương mại và phạm vi ứng dụng, nhóm 201, 304, 304L, 316 và 316L thường có độ phủ nguồn hàng rộng hơn nhiều mác chuyên dụng khác.
Trong đó:
304 có phạm vi sử dụng rất rộng từ cơ khí, thực phẩm đến công nghiệp và xây dựng.
201 thường xuất hiện nhiều ở nhóm trang trí và ứng dụng dân dụng.
316/316L có nhu cầu đáng kể trong công nghiệp, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và môi trường ăn mòn.
Các mác như 310S, 321, 347, 409, 410, 420, Duplex 2205, 904L thường có tính chuyên dụng cao hơn.
Điều này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn kho.
Một mác có nhu cầu thấp nhưng khách lại yêu cầu một kích thước rất đặc biệt thì khả năng phải đặt hàng theo đơn hoặc tìm nguồn nhập khẩu sẽ cao hơn.
Kinh nghiệm thực tế khi báo giá Inox Ống
Một trong những sai lầm thường gặp là khách chỉ gửi:
“Báo giá ống inox Ø60.”
Thông tin này chưa đủ.
Cùng Ø60 mm có thể có:
- 201
- 304
- 316
- 316L
- 310S
- 321
và chiều dày có thể là:
- 1.0 mm
- 1.2 mm
- 1.5 mm
- 2.0 mm
- 3.0 mm
- 5.0 mm
Ngoài ra còn phải xác định ống hàn hay seamless, bề mặt, chiều dài và tiêu chuẩn.
Vì vậy, để báo giá chính xác, nên gửi:
Mác inox + OD × thickness + loại ống + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn nếu có.
Ví dụ:
304 × Ø60.3 × 2.0 × 6m × 20 cây.
Hoặc:
316L seamless Ø48.3 × 3.68 mm × 6m – ASTM A312.
Giá Inox Ống phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá ống inox có thể thay đổi theo:
- Mác inox
- Đường kính
- Chiều dày
- Ống hàn/seamless
- Tiêu chuẩn
- Xuất xứ
- Bề mặt
- Chiều dài
- Số lượng
- Chứng chỉ MTC
- Gia công cắt
- Vận chuyển
Đặc biệt, không nên dùng giá ống 304 để suy ra giá ống 310S, 316L, Duplex hoặc 904L.
Các mác hợp kim cao hoặc chuyên dụng có thể có mức giá và nguồn hàng hoàn toàn khác.
Inox Ống có thể gia công gì?
Ống inox có thể được:
- Cắt
- Uốn
- Hàn
- Đánh bóng
- Mài
- Khoan
- Đột
- Gia công CNC
- Gia công đầu ống
- Tạo ren
- Nong/thu ống
- Gia công theo bản vẽ
Tuy nhiên, khả năng gia công phụ thuộc đáng kể vào mác inox.
Ví dụ, 304 và 316 có xu hướng hóa bền biến dạng trong quá trình gia công, trong khi 410/420 lại có thể có trạng thái nhiệt luyện và độ cứng khác nhau.
Do đó, cùng một phương pháp gia công nhưng chế độ cắt và dụng cụ có thể phải điều chỉnh theo từng mác.
Cách kiểm tra Inox Ống trước khi mua
Đối với đơn hàng thông thường, có thể kiểm tra:
- Đường kính ngoài
- Chiều dày
- Chiều dài
- Độ thẳng
- Bề mặt
- Đường hàn nếu là ống welded
- Số lượng
Đối với đơn hàng công nghiệp nên kiểm tra thêm:
- Mác vật liệu
- Tiêu chuẩn
- Heat number
- MTC
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Phương pháp sản xuất
- Yêu cầu kiểm tra theo tiêu chuẩn
Không nên chỉ dùng nam châm để kết luận mác inox. Austenitic inox như 304 có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội, trong khi ferritic và martensitic vốn có từ tính.
Inox Ống và Ống Inox có khác nhau không?
Về sản phẩm, hai cách gọi này về cơ bản đều hướng đến ống làm từ inox.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách người dùng nhập từ khóa tìm kiếm.
Khách hàng có thể tìm:
- Ống Inox
- Inox Ống
- Ống inox 304
- Inox 304 Ống
- Ống inox 316
- Inox 316 Ống
- Giá ống inox
- Giá inox ống
- Bảng giá ống inox
Do đó, về SEO có thể xây dựng “Ống Inox” và “Inox Ống” thành hai nội dung có chủ đích khác nhau, nhưng không nên sao chép nguyên văn.
Trong đó:
Ống Inox có thể đóng vai trò trang sản phẩm/chủ đề chính.
Inox Ống tập trung vào cách tìm kiếm ngược, phân loại mác inox dạng ống, khả năng sản xuất và nguồn hàng theo từng mác, giúp mở rộng semantic keyword và bắt thêm truy vấn thương mại.
Titan Materials cung cấp Inox Ống nhiều mác
TITAN MATERIALS cung cấp và tư vấn các sản phẩm Inox Ống / Ống Inox phục vụ cơ khí, công nghiệp, xây dựng, thực phẩm, trang trí và các ứng dụng chuyên dụng.
Các mác có thể tham khảo gồm:
201, 202, 303, 304, 304L, 316, 316L, 310S, 321, 347, 409, 410, 420, 430, Duplex 2205, 904L và các mác khác tùy quy cách và nguồn hàng.
Khi gửi yêu cầu, khách hàng nên cung cấp:
Mác inox + đường kính ngoài + chiều dày + chiều dài + số lượng + loại hàn/seamless + tiêu chuẩn nếu có.
Website: https://www.titaninox.vn/
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về Inox Ống
Inox Ống và Ống Inox có phải cùng một sản phẩm không?
Về bản chất sản phẩm là như nhau. “Inox Ống” là cách đảo thứ tự từ khóa của “Ống Inox” và có thể xuất hiện trong hành vi tìm kiếm của khách hàng.
Inox Ống 304 có phổ biến không?
Có. 304 là một trong những mác có nguồn hàng dạng ống rộng và được sử dụng trong rất nhiều ngành.
Mác nào được sản xuất dạng ống phổ biến?
Nhóm 201, 304, 304L, 316 và 316L thường có độ phủ nguồn hàng rộng. Các mác 310S, 321, 347, 409, Duplex, 904L và các mác đặc biệt thường phụ thuộc nhiều hơn vào quy cách và nguồn cung.
Inox 303 có dạng ống không?
Có thể có, nhưng so với láp tròn 303 thì ống 303 ít phổ biến hơn. Mác này nổi bật hơn trong nhóm vật liệu gia công cắt gọt.
Inox 310S có làm ống không?
Có. 310S được sản xuất dưới dạng ống cho các ứng dụng chịu nhiệt, nhưng nguồn hàng thường chuyên dụng hơn 304 và 316.
Inox 410 và 420 có làm ống không?
Có thể sản xuất/cung cấp dưới dạng ống tùy tiêu chuẩn và quy cách, nhưng không phải nhóm ống có độ phổ biến đại trà như 304/316.
Inox Ống có những dạng nào?
Phổ biến nhất là ống hàn và ống seamless, ngoài ra còn có ống trang trí, ống công nghiệp, ống trao đổi nhiệt và các loại ống chuyên dụng theo tiêu chuẩn riêng.
Khi mua Inox Ống cần cung cấp thông tin gì?
Tối thiểu nên có mác inox, đường kính ngoài, chiều dày, chiều dài và số lượng. Với ống công nghiệp nên bổ sung seamless/welded và tiêu chuẩn.
Thông tin tham khảo: Inox Các Loại và Ứng Dụng
| Tên Gọi |
Châu Âu
|
Nhật
|
Đặc điểm và ứng dụng
|
NHÓM AUSTENITIC |
|||
|
Inox 201
|
–
|
–
|
Hàm lượng Nickel thấp. Sử dụng làm đồ gia dụng, đồ nhà bếp.
|
|
Inox 202
|
1.4372
|
SUS 201
|
|
|
Inox 303
|
1.4305
|
SUS 303
|
Tính gia công tốt, dùng làm các loại con tiện, chốt, trục.
|
|
Inox 304
|
1.4301
|
SUS 304
|
Là loại inox thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống như đồ gia dụng, trang trí nội ngoại thất, kiến trúc, công nghiệp thực phẩm,…
|
|
Inox 304L
|
1.4306
|
SUS304L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 304 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sử dụng rộng rãi trong các ngành hoá chất, lọc dầu và điện hạt nhân.
|
|
Inox 304 HC
|
–
|
–
|
Dùng làm các loại bulông, êcu, đinh vít,…
|
|
Inox 302 HQ
|
–
|
–
|
|
|
Inox 316
|
1.4401
|
SUS 316
|
Độ chịu ăn mòn tốt hơn loại 304 trong môi trường ăn mòn cao. Sử dụng nhiều trong ngành chế biế thực phẩm, ngành giấy, ngành hoá chất.
|
|
Inox 316L
|
1.4404
|
SUS 316L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 316 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sản xuất các loại máy móc và thiết bị dùng trong ngành hoá chất.
|
|
Inox 321
|
1.4541
|
SUS 321
|
Titanium được bổ sung nhằm tăng độ ăn mòn tinh thể. Làm các linh kiện động cơ phản lực, nồi hơi, nồi áp suất,…
|
|
Inox 308L
|
–
|
–
|
Dùng làm vật liệu hàn như dây hàn TIG/MIG, lõi que hàn điện.
|
|
Inox 309L
|
–
|
–
|
|
|
S30815
|
1.4835
|
Phù hợp với những kết cấu hàn đòi hỏi tính chịu ôxi hoá cao, như hệ thống trao đổi nhiệt, các bộ phận trong lò nung (gốm sứ, thuỷ tinh, clinker). | |
|
Inox 310S
|
1.4845
|
SUS310S
|
|
|
S3531
|
1.4854
|
–
|
|
NHÓM MARTENSITIC |
|||
|
Inox 410
|
1.4006
|
SUS 410
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, chi tiết máy, van, bơm.
|
|
Inox 420
|
1.4021
|
SUS 420J1
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, thân van, lò xo, khuôn nhựa, khuôn thuỷ tinh.
|
|
Inox 420
|
1.4028
|
SUS 420J2
|
|
NHÓM FERRITIC |
|||
|
Inox 409
|
1.4512
|
SUS 409
|
Dùng làm hệ thống xả (thoát khí thải) của các động cơ (ôtô, xe máy), nhà máy xử lý chất thải, nhà máy hoá chất,…
|
|
Inox 430F
|
1.4104
|
SUS 430F
|
Có tính gia công cắt cao. Dùng làm các loại trục, trục máy, chốt,…
|
|
Inox 430
|
1.4016
|
SUS 430
|
Tính chịu mài mòn cao. Làm các các sản phẩm gia dụng, thiết bị nhà bếp, các sản phẩm trang trí, kiến trúc.
|
Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://kimloai.edu.vn/ Đặt hàng online tại: https://chokimloai.com/








