Nhôm 5052 là hợp kim nhôm thuộc hệ Al-Mg, được sử dụng phổ biến trong cơ khí, chế tạo máy, thiết bị công nghiệp và các sản phẩm cần trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công tạo hình.
Trong danh mục vật liệu nhôm, 5052 được khách hàng tìm kiếm nhiều ở dạng nhôm tấm, nhôm cuộn và phôi gia công, đặc biệt đối với các sản phẩm cần cắt, chấn, uốn hoặc hàn.
So với nhôm 6061 và 7075, nhôm 5052 có định hướng sử dụng khác biệt. Vật liệu này không tập trung vào độ bền cực cao mà nổi bật ở khả năng tạo hình, chống ăn mòn và khả năng gia công thực tế.
Nhôm 5052 Là Gì?
Nhôm 5052 là hợp kim nhôm thuộc nhóm Al-Mg, trong đó magie là nguyên tố hợp kim chính.
Các tên gọi thường gặp:
- Nhôm 5052
- Aluminum 5052
- Aluminium 5052
- AA 5052
- Al 5052
- Nhôm 5052-H32
- Nhôm 5052-H34
- Nhôm tấm 5052
- Nhôm cuộn 5052
Không giống 6061-T6 hay 7075-T6, nhôm 5052 thường sử dụng hệ trạng thái H để thể hiện mức độ hóa bền do biến dạng nguội.
Thành Phần Hóa Học Nhôm 5052
Thành phần điển hình của nhôm 5052 có thể tham khảo:
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Mg | 2,2–2,8% |
| Cr | 0,15–0,35% |
| Fe | ≤0,40% |
| Si | ≤0,25% |
| Cu | ≤0,10% |
| Mn | ≤0,10% |
| Zn | ≤0,10% |
| Al | Phần còn lại |
Hàm lượng cụ thể cần được xác định theo tiêu chuẩn và dạng sản phẩm thực tế.
Hệ Al-Mg giúp 5052 có sự kết hợp đáng chú ý giữa độ bền, khả năng tạo hình và chống ăn mòn.
Nhôm 5052-H32
5052-H32 là một trong những trạng thái phổ biến khi khách hàng mua nhôm tấm.
Vật liệu có sự cân bằng giữa độ bền và khả năng tạo hình, phù hợp với nhiều ứng dụng:
- Vỏ máy
- Tủ điện
- Hộp kim loại
- Máng
- Khay
- Vách
- Thiết bị công nghiệp
- Chi tiết chấn
- Kết cấu nhẹ
Khi đặt hàng nhôm tấm 5052, nên xác nhận rõ H32 nếu bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật quy định trạng thái này.
Nhôm 5052-H34
5052-H34 có mức hóa bền cao hơn H32.
Do đó, vật liệu có cơ tính cao hơn nhưng khả năng tạo hình sẽ thay đổi theo trạng thái vật liệu.
Việc lựa chọn H32 hay H34 nên dựa vào sản phẩm thực tế.
Nếu cần chấn, uốn nhiều:
Cần ưu tiên kiểm tra khả năng tạo hình và bán kính uốn.
Nếu cần cơ tính cao hơn:
Có thể xem xét trạng thái hóa bền cao hơn.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên mác 5052.
Quy Cách Nhôm Tấm 5052
Nhôm tấm 5052 thường được đặt theo:
Dài × Rộng × Dày
Một số quy cách thường gặp:
- 1 × 1220 × 2440 mm
- 1.5 × 1220 × 2440 mm
- 2 × 1220 × 2440 mm
- 3 × 1220 × 2440 mm
- 4 × 1220 × 2440 mm
- 5 × 1220 × 2440 mm
- 6 × 1220 × 2440 mm
- 8 × 1500 × 3000 mm
- 10 × 1500 × 3000 mm
Đây chỉ là các quy cách tham khảo. Kích thước thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, nguồn hàng và tiêu chuẩn.
Đối với hàng cắt theo yêu cầu, có thể cung cấp:
5052-H32 × 3 × 500 × 800 mm.
Nhôm Cuộn 5052
Ngoài tấm, nhôm cuộn 5052 được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất cần vật liệu liên tục.
Cuộn có thể được sử dụng cho:
- Xả cuộn
- Cắt băng
- Slitting
- Dập
- Chấn
- Cắt phôi
- Sản xuất hàng loạt
Khi báo giá nhôm cuộn 5052 cần xác định:
- Mác
- Temper
- Độ dày
- Khổ rộng
- Trọng lượng cuộn
- Đường kính ngoài
- Đường kính trong
- Bề mặt
- Dung sai
Đây là những thông tin quan trọng đối với khách hàng sử dụng dây chuyền sản xuất liên tục.
Tính Chất Của Nhôm 5052
Nhôm 5052 có những đặc điểm đáng chú ý:
- Khối lượng nhẹ
- Chống ăn mòn tốt
- Khả năng tạo hình tốt
- Có thể hàn
- Dễ cắt
- Phù hợp gia công tấm
- Không có tính sắt từ
- Có thể sử dụng trong môi trường ẩm phù hợp
Khối lượng riêng của 5052 khoảng 2,68 g/cm³.
Mô đun đàn hồi khoảng 70–72 GPa.
Cơ tính cụ thể phụ thuộc nhiều vào trạng thái H và quy cách sản phẩm.
Nhôm 5052 Có Chống Ăn Mòn Tốt Không?
Có.
Khả năng chống ăn mòn là một trong những lý do nhôm 5052 được sử dụng rộng rãi.
Vật liệu phù hợp với nhiều môi trường:
- Ngoài trời
- Ẩm
- Thiết bị công nghiệp
- Một số ứng dụng hàng hải
- Thùng chứa
- Bồn
- Vỏ thiết bị
Tuy nhiên, 5052 không phải vật liệu “không bị ăn mòn”.
Khi làm việc trong môi trường hóa chất mạnh, chloride cao hoặc điều kiện ăn mòn điện hóa, cần đánh giá cụ thể môi trường sử dụng.
Nhôm 5052 Có Chấn, Uốn Được Không?
Có.
Đây là một trong những ứng dụng đáng chú ý của 5052.
Nhôm 5052 có thể được sử dụng trong:
- Chấn
- Uốn
- Dập
- Tạo hình
- Gấp mép
- Làm vỏ
Tuy nhiên, khả năng tạo hình phụ thuộc vào:
- Temper
- Chiều dày
- Hướng cán
- Bán kính uốn
- Khuôn chấn
- Phương pháp gia công
Vì vậy, nếu khách mua 5052 để chấn, nên cung cấp luôn chiều dày và hình dạng sản phẩm để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nhôm 5052 Có Hàn Được Không?
Có.
5052 có khả năng hàn tốt trong nhiều ứng dụng.
Có thể sử dụng các phương pháp như:
- TIG
- MIG
Tuy nhiên, sau khi hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt có thể thay đổi cơ tính so với phần vật liệu ban đầu.
Đối với kết cấu chịu tải, cần tính đến ảnh hưởng này trong thiết kế.
Nhôm 5052 Gia Công CNC
Nhôm 5052 có thể gia công CNC, cắt CNC và khoan, nhưng thế mạnh của vật liệu thường nằm ở gia công tấm và tạo hình.
Nếu khách cần:
Vỏ máy → 5052 là lựa chọn đáng xem xét.
Chi tiết chấn → 5052 phù hợp.
Chi tiết CNC chịu tải cao → nên so sánh thêm 6061 hoặc 7075.
Việc lựa chọn mác nhôm nên dựa vào chức năng của sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào giá vật liệu.
Nhôm 5052 So Với 6061
| Tiêu chí | 5052 | 6061 |
|---|---|---|
| Hệ hợp kim | Al-Mg | Al-Mg-Si |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt |
| Tạo hình | Rất tốt | Tốt |
| Hàn | Tốt | Tốt |
| Gia công CNC | Khá | Tốt |
| Nhiệt luyện T6 | Không | Có |
| Cơ tính | Trung bình–khá | Cao hơn ở T6 |
| Chấn tấm | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Chi tiết chịu tải | Tùy ứng dụng | Phù hợp hơn |
Có thể hiểu đơn giản:
5052 → tạo hình, chấn, uốn, chống ăn mòn.
6061 → cơ khí, CNC, độ bền cao hơn.
Nhôm 5052 So Với 7075
7075 có cơ tính cao hơn đáng kể trong các trạng thái nhiệt luyện phù hợp, nhưng điều đó không đồng nghĩa 7075 thay thế được 5052 trong mọi sản phẩm.
| Tiêu chí | 5052 | 7075 |
|---|---|---|
| Tạo hình | Tốt | Hạn chế hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Thấp hơn 5052 |
| Hàn | Tốt | Hạn chế |
| Độ bền | Trung bình–khá | Rất cao |
| CNC | Khá | Tốt |
| Tấm chấn | Phù hợp | Ít phù hợp hơn |
| Chi tiết chịu tải | Tùy thiết kế | Rất phù hợp |
Nếu sản phẩm cần chấn và tạo hình, 5052 thường có nhiều lợi thế.
Nếu sản phẩm cần độ bền cao và gia công CNC, 7075 có thể phù hợp hơn.
Ứng Dụng Nhôm 5052
Vỏ máy
5052 được sử dụng cho:
- Vỏ máy
- Vỏ thiết bị
- Hộp điều khiển
- Tủ điện
- Vách bảo vệ
Thiết bị công nghiệp
Có thể sử dụng cho:
- Máng
- Khay
- Thùng chứa
- Bồn
- Nắp che
- Kết cấu nhẹ
Phương tiện và hàng hải
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tạo hình, 5052 được sử dụng trong một số chi tiết của phương tiện và thiết bị hàng hải.
Gia công cơ khí
5052 phù hợp với các công đoạn:
- Cắt
- Chấn
- Uốn
- Dập
- Khoan
- Hàn
- Gia công CNC
Giá Nhôm 5052
Giá nhôm 5052 phụ thuộc vào:
- 5052-H32 hay H34
- Độ dày
- Khổ tấm
- Tấm hay cuộn
- Xuất xứ
- Tiêu chuẩn
- Bề mặt
- Số lượng
- Cắt theo quy cách
- Gia công
- Vận chuyển
Vì vậy, không nên áp dụng một mức giá cố định cho tất cả nhôm 5052.
Đặc biệt với nhôm tấm, chỉ cần thay đổi độ dày hoặc kích thước tấm là khối lượng và giá trị đơn hàng đã thay đổi đáng kể.
Kinh Nghiệm Bán Hàng Nhôm 5052 Thực Tế
Trong quá trình tư vấn vật liệu, một trong những yêu cầu thường gặp là:
“Anh báo giúp em nhôm 5052 dày 2 ly.”
Nhưng để báo đúng, vẫn cần hỏi:
“Anh dùng để làm gì?”
Nếu khách trả lời:
“Làm vỏ máy, chấn gấp.”
thì lúc này có thể xác định rõ hơn nhu cầu.
Ngược lại, nếu khách nói:
“Làm chi tiết CNC chịu lực.”
thì cần xem xét lại. 5052 có thể không phải lựa chọn tối ưu nếu chi tiết cần cơ tính cao.
Đây là điểm rất quan trọng trong bán hàng vật liệu: cùng một mác nhôm nhưng ứng dụng khác nhau có thể dẫn đến cách lựa chọn khác nhau.
Khách Mua Nhôm 5052 Để Chấn Cần Lưu Ý Gì?
Với khách hàng làm tủ điện, vỏ máy, máng hoặc hộp, ngoài mác 5052 cần quan tâm:
- Chiều dày
- Temper
- Hướng cán
- Bán kính uốn
- Độ phẳng
- Chất lượng bề mặt
Nếu sản phẩm có nhiều góc chấn, việc chọn đúng trạng thái vật liệu sẽ giúp quá trình sản xuất ổn định hơn.
Không nên chỉ chọn theo tiêu chí:
“Cùng là 5052 thì loại nào cũng chấn như nhau.”
Khách Mua Nhôm 5052 Theo Cuộn
Với khách sản xuất hàng loạt, quy cách cuộn thường quan trọng hơn giá/kg.
Ví dụ:
5052-H32 × 1.5 mm × rộng 1000 mm.
Có thể cần bổ sung:
- Trọng lượng cuộn
- Dung sai chiều dày
- Dung sai khổ rộng
- Đường kính lõi
- Mép cuộn
- Bề mặt
- Yêu cầu xả băng
Nếu chỉ báo giá dựa trên “nhôm 5052 cuộn” thì chưa đủ thông tin để so sánh chính xác giữa các nguồn hàng.
Cách Gửi Yêu Cầu Báo Giá Nhôm 5052
Khách hàng có thể gửi thông tin theo mẫu:
Nhôm 5052-H32, tấm 2 × 1220 × 2440 mm, số lượng 20 tấm.
Hoặc:
Nhôm 5052-H32, tấm 3 mm, cắt 500 × 800 mm, số lượng 100 tấm.
Đối với cuộn:
Nhôm 5052-H32, dày 1.5 mm, rộng 1000 mm, số lượng 2 tấn.
Nếu cần chứng chỉ, ghi thêm:
Yêu cầu MTC/COA.
Kiểm Tra Nhôm 5052 Khi Nhận Hàng
Đối với nhôm tấm, nên kiểm tra:
- Chiều dài
- Chiều rộng
- Chiều dày
- Độ phẳng
- Bề mặt
- Số lượng
- Mác
- Temper
Nếu có yêu cầu kỹ thuật, đối chiếu thêm:
- Tiêu chuẩn
- MTC
- COA
- Mã lô
Đối với hàng cuộn, kiểm tra thêm:
- Khổ rộng
- Trọng lượng
- Đường kính cuộn
- Đường kính lõi
- Tình trạng mép
- Độ dày
Mua Nhôm 5052 Tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp các loại nhôm và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Khi cần báo giá nhôm 5052, nên gửi:
Mác + temper + dạng sản phẩm + kích thước + số lượng + yêu cầu cắt/gia công.
Ví dụ:
Nhôm 5052-H32, tấm 3 × 1220 × 2440 mm, 30 tấm.
Hoặc:
Nhôm 5052-H32, cắt phôi 500 × 500 mm, số lượng 200 tấm.
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm 5052
Nhôm 5052 là nhôm gì?
Nhôm 5052 là hợp kim nhôm hệ Al-Mg, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và tạo hình.
Nhôm 5052-H32 dùng để làm gì?
5052-H32 thường được sử dụng cho tấm chấn, vỏ máy, tủ điện, hộp, máng, khay và nhiều sản phẩm công nghiệp nhẹ.
Nhôm 5052 có chấn được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của 5052. Tuy nhiên, bán kính uốn thực tế cần xác định theo chiều dày, temper và phương pháp chấn.
Nhôm 5052 có hàn được không?
Có. 5052 có khả năng hàn tốt trong nhiều ứng dụng.
Nhôm 5052 có làm cuộn được không?
Có. 5052 có thể được cung cấp dạng cuộn cho các ứng dụng xả băng, dập, cắt và sản xuất hàng loạt tùy nguồn hàng.
Nhôm 5052 và 6061 nên chọn loại nào?
Nếu ưu tiên chấn, uốn, tạo hình và chống ăn mòn, 5052 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên cơ tính và gia công CNC, 6061 thường phù hợp hơn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ
| Nguyễn Đức Bốn |
| Phone/Zalo: 0909246316 |
| Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com |
| Web1: vatlieutitan.vn |
| Web2: vatlieucokhi.com |
| Web3: vatlieucokhi.net |
Các Mác Nhôm Hợp Kim Phổ Thông
| Thành phần hóa học theo tỷ lệ phần trăm của Hiệp hội nhôm. | |||||||||||
| Các giá trị cho biết giới hạn tối đa trừ khi được hiển thị dưới dạng dải hoặc mức tối thiểu. | |||||||||||
| Hợp Kim | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Cr | Zn | Ti | OTHERS | OTHERS | Al |
| Nhôm 1070 | 0,2 | 0,25 | 0,04 | 0,03 | 0,03 | — | 0,04 | 0,03 | 0,03 | — | 99,7 |
| Nhôm 1060 | 0,25 | 0,35 | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 99,6 |
| Nhôm 1050 | 0,25 | 0,4 | 0,05 | 0,05 | 0,05 | — | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 99,5 |
| Nhôm 1350 | 0,1 | 0,4 | 0,05 | 0,01 | — | 0,01 | 0,05 | — | 0,03 | 0,1 | 99,5 |
| Nhôm 1145 | 0.55 Si + Fe | 0,05 | 0,05 | 0,05 | — | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 99,45 | |
| Nhôm 1100 | 0.95 Si + Fe | 0.05-0.20 | 0,05 | — | — | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | 99 | |
| Nhôm 2024 | 0,5 | 0,5 | 3.8-4.9 | 0.30-0.9 | 1.2-1.8 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3003 | 0,6 | 0,7 | 0.05-0.20 | 1.0-1.5 | — | — | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3004 | 0,3 | 0,7 | 0,25 | 1.0-1.5 | 0.8-1.3 | — | 0,25 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3005 | 0,6 | 0,7 | 0,3 | 1.0-1.5 | 0.20-0.6 | 0,1 | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3104 | 0,6 | 0,8 | 0.05-0.25 | 0.8-1.4 | 0.8-1.3 | — | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4004 | 9.0-10.5 | 0,8 | 0,25 | 0,1 | 1.0-2.0 | — | 0,2 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4104 | 9.0-10.5 | 0,8 | 0,25 | 0,1 | 1.0-2.0 | — | 0,2 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4043 | 4.5-6.0 | 0,8 | 0,3 | 0,05 | 0,05 | — | 0,1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4045 | 9.0-11.0 | 0,8 | 0,3 | 0,05 | 0,05 | — | 0,1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5005 | 0,3 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0.50-1.1 | 0,1 | 0,25 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5050 | 0,4 | 0,7 | 0,2 | 0,1 | 1.1-1.8 | 0,1 | 0,25 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5052 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 2.2-2.8 | 0.15-0.35 | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5252 | 0,08 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2.2-2.8 | — | 0,05 | — | 0,03 | 0,1 | Rem. |
| Nhôm 5056 | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 0.05-0.20 | 4.5-5.6 | 0.05-0.20 | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5657 | 0,08 | 0,1 | 0,1 | 0,03 | 0.6-1.0 | — | 0,05 | — | 0,02 | 0,05 | Rem. |
| Nhôm 5182 | 0,2 | 0,35 | 0,15 | 0.20-0.50 | 4.0-5.0 | 0,1 | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 6061 | 0.40-0.8 | 0,7 | 0.15-0.40 | 0,15 | 0.8-1.2 | 0.04-0.35 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 7075 | 0,4 | 0,5 | 1.2-2.0 | 0,3 | 2.1-2.9 | 0.18-0.28 | 5.1-6.1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Rem. = Remainder = Phần còn lại | |||||||||||
Danh Sách Hợp Kim Nhôm
| Thành phần danh nghĩa Hợp Kim Nhôm Series 1000 (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Ứng dụng |
| Nhôm 1050 | 99,5 | - | Ống, thiết bị hóa chất |
| Nhôm 1060 | 99,6 | - | Phổ quát |
| Nhôm 1070 | 99,7 | - | Ống kéo thành dày |
| Nhôm 1100 | 99.0 | Cu 0,1 | Hàng không vũ trụ |
| Nhôm 1145 | 99,45 | - | Tấm, cuộn, lá |
| Nhôm 1199 | 99,99 | - | Giấy bạc |
| Nhôm 1200 | Tối đa 99.0 | ( Si + Fe ) Tối đa 1,0; Cu tối đa 0,05; Mn 0,05 tối đa; Cực đại Zn 0,10; Ti tối đa 0,05; những cái khác 0,05 (mỗi cái) .015 (tổng cộng) | |
| Nhôm 1230 (VAD23) | Si 0,3; Fe 0,3; Cu 4,8–5,8; Mn 0,4–0,8; Mg 0,05; Zn 0,1; Ti 0,15; Li 0,9–1,4; Cd 0,1–0,25 | Máy bay Tu-144 | |
| Nhôm 1350 | 99,5 | - | Dây dẫn điện |
| Nhôm 1370 | 99,7 | - | Dây dẫn điện |
| Nhôm 1420 | 92,9 | Mg 5,0; Li 2,0; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 1421 | 92,9 | Mg 5,0; Li 2,0; Mn 0,2; Sc 0,2; Zr 0,1 | Hàng không vũ trụ |
| Nhôm 1424 | Si 0,08; Fe 0,1; Mn 0,1–0,25; Mg 4,7–5,2; Zn 0,4–0,7; Li 1,5–1,8; Zr 0,07–0,1; Được 0,02–0,2; Sc 0,05–0,08; Na 0,0015 | ||
| Nhôm 1430 | Si 0,1; Fe 0,15; Cu 1,4–1,8; Mn 0,3–0,5; Mg 2,3–3,0; Zn 0,5–0,7; Ti 0,01–0,1; Li 1,5–1,9; Zr 0,08–0,14; Được 0,02–0,1; Sc 0,01–0,1; Na 0,003; Ce 0,2–0,4; Y 0,05–0,1 | ||
| Nhôm 1440 | Si 0,02–0,1; Fe 0,03–0,15; Cu 1,2–1,9; Mn 0,05; Mg 0,6–1,1; Có các TK 0,05; Ti 0,02–0,1; Li 2,1–2,6; Zr 0,10–0,2; Được 0,05–0,2; Na 0,003 | ||
| Nhôm 1441 | Si 0,08; Fe 0,12; Cu 1,5–1,8; Mn 0,001–0,010; Mg 0,7–1,1; Ti 0,01–0,07; Ni 0,02–0,10; Li 1,8–2,1; Zr 0,04–0,16; Là 0,02–0,20 | Be-103 và Be-200 hydroplanes [10] | |
| Nhôm 1441K | Si 0,08; Fe 0,12; Cu 1,3–1,5; Mn 0,001–0,010; Mg 0,7–1,1; Ti 0,01–0,07; Ni 0,01–0,15; Li 1,8–2,1; Zr 0,04–0,16; Là 0,002–0,01 | ||
| Nhôm 1445 | Si 0,08; Fe 0,12; Cu 1,3–1,5; Mn 0,001–0,010; Mg 0,7–1,1; Ti 0,01–0,1; Ni 0,01–0,15; Li 1,6–1,9; Zr 0,04–0,16; Là 0,002–0,01; Sc 0,005–0,001; Ag 0,05–0,15; Ca 0,005–0,04; Na 0,0015 | ||
| Nhôm 1450 | Si 0,1; Fe 0,15; Cu 2,6–3,3; Mn 0,1; Mg 0,1; Có các TK 0,05; Zn 0,25; Ti 0,01–0,06; Li 1,8–2,3; Zr 0,08–0,14; Là 0,008–0,1; Na 0,002; Ce 0,005–0,05 | Máy bay An-124 và An-225 | |
| Nhôm 1460 | Si 0,1; Fe 0,03–0,15; Cu 2,6–3,3; Mg 0,05; Ti 0,01–0,05; Li 2,0–2,4; Zr 0,08–0,13; Na 0,002; Sc 0,05–0,14; B 0,0002–0,0003 | Máy bay Tu-156 | |
| Nhôm V-1461 | Si 0,8; Fe 0,01–0,1; Cu 2,5–2,95; Mn 0,2–0,6; Mg 0,05–0,6; Có Cr 0,01–0,05; Zn 0,2–0,8; Ti 0,05; Ni 0,05–0,15; Li 1,5–1,95; Zr 0,05–0,12; Là 0,0001–0,02; Sc 0,05–0,10; Ca 0,001–0,05; Na 0,0015 | ||
| Nhôm V-1464 | Si 0,03–0,08; Fe 0,03–0,10; Cu 3,25–3,45; Mn 0,20–0,30; Mg 0,35–0,45; Ti 0,01–0,03; Li 1,55–1,70; Zr 0,08–0,10; Sc 0,08–0,10; Là 0,0003–0,02; Na 0,0005 | ||
| Nhôm V-1469 | Si 0,1; Fe 0,12; Cu 3,2–4,5; Mn 0,003–0,5; Mg 0,1–0,5; Li 1,0–1,5; Zr 0,04–0,20; Sc 0,04–0,15; Ag 0,15–0,6 | ||
| # Không phải là tên Hệ thống Chỉ định Hợp kim Quốc tế | |||
| Series Nhôm 2000: Hợp Kim Nhôm + Đồng | |||
| Dòng 2000 được hợp kim với đồng, có thể được làm cứng kết tủa đến độ cứng tương đương với thép. Trước đây được gọi là duralumin , chúng từng là hợp kim hàng không vũ trụ phổ biến nhất, nhưng dễ bị nứt do ăn mòn do ứng suất và ngày càng được thay thế bởi 7000 series trong các thiết kế mới. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm sê-ri 2000 (% trọng lượng) và ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 2004 | 93,6 | Cu 6,0; Zr 0,4 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2011 | 93,7 | Cu 5,5; Bi 0,4; Pb 0,4 | Phổ quát |
| Nhôm 2014 | 93,5 | Cu 4,4; Si 0,8; Mn 0,8; Mg 0,5 | Phổ quát |
| Nhôm 2017 | 94,2 | Cu 4,0; Si 0,5; Mn 0,7; Mg 0,6 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm Năm 2020 | 93.4 | Cu 4,5; Li 1,3; Mn 0,55; Cd 0,25 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2024 | 93,5 | Cu 4,4; Mn 0,6; Mg 1,5 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2029 | 94,6 | Cu 3,6; Mn 0,3; Mg 1,0; Ag 0,4; Zr 0,1 | Tờ Alclad, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2036 | 96,7 | Cu 2,6; Mn 0,25; Mg 0,45 | Tờ giấy |
| Nhôm 2048 | 94,8 | Cu 3,3; Mn 0,4; Mg 1,5 | Tấm, Cuộn |
| Nhôm 2055 | 93,5 | Cu 3,7; Zn 0,5; Li 1,1; Ag 0,4; Mn 0,2; Mg 0,3; Zr 0,1 | Máy ép đùn trong không gian vũ trụ, [14] |
| Nhôm 2080 | 94.0 | Mg 3,7; Zn 1,85; Có Cr 0,2; Li 0,2 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2090 | 95.0 | Cu 2,7; Li 2,2; Zr 0,12 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2091 | 94,3 | Cu 2,1; Li 2,0; Mg 1,5; Zr 0,1 | Hàng không vũ trụ, kỹ thuật lạnh |
| Nhôm 2094 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 4,4–5,2; Mn 0,25; Mg 0,25–0,8; Zn 0,25; Ti 0,10; Ag 0,25–0,6; Li 0,7–1,4; Zr 0,04–0,18 | ||
| Nhôm 2095 | 93,6 | Cu 4,2; Li 1,3; Mg 0,4; Ag 0,4; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2097 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,6; Mg 0,35; Zn 0,35; Ti 0,15; Li 1,2–1,8; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2098 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 2,3–3,8; Mn 0,35; Mg 0,25–0,8; Zn 0,35; Ti 0,10; Ag 0,25–0,6; Li 2,4–2,8; Zr 0,04–0,18 | ||
| Nhôm 2099 | 94,3 | Cu 2,53; Mn 0,3; Mg 0,25; Li 1,75; Zn 0,75; Zr 0,09 | Hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2124 | 93,5 | Cu 4,4; Mn 0,6; Mg 1,5 | Đĩa ăn |
| Nhôm 2195 | 93,5 | Cu 4,0; Mn 0,5; Mg 0,45; Li 1,0; Ag 0,4; Zr 0,12 | hàng không vũ trụ, Xe tăng bên ngoài siêu nhẹ của Tàu con thoi, và các phương tiện phóng giai đoạn hai của SpaceX Falcon 9 và Falcon 1e. |
| Nhôm 2196 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 2,5–3,3; Mn 0,35; Mg 0,25–0,8; Zn 0,35; Ti 0,10; Ag 0,25–0,6; Li 1,4–2,1; Zr 0,08–0,16 [10] | Phun ra | |
| Nhôm 2197 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,50; Mg 0,25; Zn 0,05; Ti 0,12; Li 1,3–1,7; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2198 | Tờ giấy | ||
| Nhôm 2218 | 92,2 | Cu 4,0; Mg 1,5; Fe 1,0; Si 0,9; Zn 0,25; Mn 0,2 | Lò rèn, xi lanh động cơ máy bay |
| Nhôm 2219 | 93.0 | Cu 6,3; Mn 0,3; Ti 0,06; V 0,1; Zr 0,18 | Bình chứa bên ngoài Trọng lượng tiêu chuẩn của tàu con thoi Universal, Space Shuttle |
| Nhôm 2297 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,50; Mg 0,25; Zn 0,05; Ti 0,12; Li 1,1–1,7; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2397 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,50; Mg 0,25; Zn 0,05–0,15; Ti 0,12; Li 1,1–1,7; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2224 & 2324 | 93,8 | Cu 4,1; Mn 0,6; Mg 1,5 | Tấm |
| Nhôm 2319 | 93.0 | Cu 6,3; Mn 0,3; Ti 0,15; V 0,1; Zr 0,18 | Thanh và dây |
| Nhôm 2519 | 93.0 | Cu 5,8; Mg 0,2; Ti 0,15; V 0,1; Zr 0,2 | Tấm áo giáp hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2524 | 93,8 | Cu 4,2; Mn 0,6; Mg 1,4 | Tấm, tờ |
| Nhôm 2618 | 93,7 | Cu 2,3; Si 0,18; Mg 1,6; Ti 0,07; Fe 1,1; Ni 1,0 | Sự rèn luyện |
| Dòng Nhôm 3000: Hợp Kim Nhôm + Mangan | |||
| Dòng 3000 được hợp kim với mangan, và có thể được gia công cứng . | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 3000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 3003 | 98,6 | Mn 1,5; Cu 0,12 | Hộp đựng giấy bạc đa năng, tấm, giấy cứng, dấu hiệu, trang trí |
| Nhôm 3004 | 97,8 | Mn 1,2; Mg 1 | Universal, lon nước giải khát |
| Nhôm 3005 | 98,5 | Mn 1,0; Mg 0,5 | Cứng |
| Nhôm 3102 | 99,8 | Mn 0,2 | Làm việc chăm chỉ |
| Nhôm 3103 & 3303 | 98,8 | Mn 1,2 | Cứng |
| Nhôm 3105 | 97,8 | Mn 0,55; Mg 0,5 | Tờ giấy |
| Nhôm 3203 | 98,8 | Mn 1,2 | Tấm, lá cường độ cao |
| Dòng Nhôm 4000: Hợp Kim Nhôm + Silicon | |||
| Dòng Nhôm 4000 được hợp kim với silicon. Các biến thể của hợp kim nhôm-silic dùng để đúc (và do đó không có trong sê-ri 4000) còn được gọi là silumin . | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 4000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 4006 | 98.3 | Si 1,0; Fe 0,65 | Làm việc chăm chỉ hoặc lâu năm |
| Nhôm 4007 | 96,3 | Si 1,4; Mn 1,2; Fe 0,7; Ni 0,3; Có Cr 0,1 | Chăm chỉ |
| Nhôm 4015 | 96,8 | Si 2,0; Mn 1,0; Mg 0,2 | Chăm chỉ |
| Nhôm 4032 | 85 | Si 12,2; Cu 0,9; Mg 1; Ni 0,9; | Sự rèn luyện |
| Nhôm 4043 | 94,8 | Si 5,2 | gậy |
| Nhôm 4047 | 85,5 | Si 12,0; Fe 0,8; Cu 0,3; Zn 0,2; Mn 0,15; Mg 0,1 | Tấm, lớp phủ, chất độn |
| Nhôm 4543 | 93,7 | Si 6,0; Mg 0,3 | kiến trúc đùn |
| Series Nhôm 5000: Hợp Kim Nhôm + Magiê | |||
| Dòng Nhôm 5000 được hợp kim với magiê và có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng hàng hải. Ngoài ra, hợp kim 5083 có độ bền cao nhất trong số các hợp kim không được xử lý nhiệt. Hầu hết các hợp kim sê-ri 5000 cũng bao gồm mangan . | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 5000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 5005 & 5657 | 99,2 | Mg 0,8 | Tấm, tấm, que |
| Nhôm 5010 | 99.3 | Mg 0,5; Mn 0,2; | |
| Nhôm 5019 | 94,7 | Mg 5,0; Mn 0,25; | |
| Nhôm 5024 | 94,5 | Mg 4,6; Mn 0,6; Zr 0,1; Sc 0,2 | Máy ép, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 5026 | 93,9 | Mg 4,5; Mn 1; Si 0,9; Fe 0,4; Cu 0,3 | |
| Nhôm 5050 | 98,6 | Mg 1,4 | Phổ quát |
| Nhôm 5052 & 5652 | 97,2 | Mg 2,5; Có TK 0,25 | Universal, hàng không vũ trụ, hàng hải |
| Nhôm 5056 | 94,8 | Mg 5,0; Mn 0,12; Có TK 0,12 | Giấy bạc, que, đinh tán |
| Nhôm 5059 | 93,5 | Mg 5,0; Mn 0,8; Zn 0,6; Zr 0,12 | xe tăng đông lạnh tên lửa |
| Nhôm 5083 | 94,8 | Mg 4,4; Mn 0,7; Có TK 0,15 | Phổ, hàn, hàng hải |
| Nhôm 5086 | 95.4 | Mg 4,0; Mn 0,4; Có TK 0,15 | Phổ, hàn, hàng hải |
| Nhôm 5154 & 5254 | 96,2 | Mg 3,5; Có các TK 0,25; | Phổ quát, đinh tán [28] |
| Nhôm 5182 | 95,2 | Mg 4,5; Mn 0,35; | Tờ giấy |
| Nhôm 5252 | 97,5 | Mg 2,5; | Tờ giấy |
| Nhôm 5356 | 94,6 | Mg 5,0; Mn 0,12; Có các TK 0,12; Ti 0,13 | Thanh, dây MIG |
| Nhôm 5454 | 96.4 | Mg 2,7; Mn 0,8; Có TK 0,12 | Phổ quát |
| Nhôm 5456 | 94 | Mg 5,1; Mn 0,8; Có TK 0,12 | Phổ quát |
| Nhôm 5457 | 98,7 | Mg 1,0; Mn 0,2; Cu 0,1 | Tấm, trang trí ô tô |
| Nhôm 5557 | 99.1 | Mg 0,6; Mn 0,2; Cu 0,1 | Tấm, trang trí ô tô |
| Nhôm 5754 | 95,8 | Mg 3,1; Mn 0,5; Có TK 0,3 | Trang tính, Thanh |
| Series Nhôm 6000: Hợp Kim Nhôm + Magiê và Silicon | |||
| Dòng Nhôm 6000 được hợp kim với magiê và silicon. Chúng dễ gia công, dễ hàn và có thể kết tủa cứng, nhưng không đạt đến cường độ cao mà 2000 và 7000 có thể đạt được. Hợp kim 6061 là một trong những hợp kim nhôm đa năng được sử dụng phổ biến nhất. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 6000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 6005 | 98,7 | Si 0,8; Mg 0,5 | Độ ép, góc |
| Nhôm 6009 | 97,7 | Si 0,8; Mg 0,6; Mn 0,5; Cu 0,35 | Tờ giấy |
| Nhôm 6010 | 97.3 | Si 1,0; Mg 0,7; Mn 0,5; Cu 0,35 | Tờ giấy |
| Nhôm 6013 | 97.05 | Si 0,8; Mg 1,0; Mn 0,35; Cu 0,8 | Vỏ dạng tấm, hàng không vũ trụ, điện thoại thông minh |
| Nhôm 6022 | 97,9 | Si 1,1; Mg 0,6; Mn 0,05; Cu 0,05; Fe 0,3 | Bảng điều khiển, ô tô |
| Nhôm 6060 | 98,9 | Si 0,4; Mg 0,5; Fe 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6061 | 97,9 | Si 0,6; Mg 1,0; Cu 0,25; Có Cr 0,2 | Phổ quát, cấu trúc, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 6063 & 646g | 98,9 | Si 0,4; Mg 0,7 | Phổ quát, hàng hải, trang trí |
| Nhôm 6063A | 98,7 | Si 0,4; Mg 0,7; Fe 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6065 | 97.1 | Si 0,6; Mg 1,0; Cu 0,25; Bi 1.0 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6066 | 95,7 | Si 1,4; Mg 1,1; Mn 0,8; Cu 1,0 | Phổ quát |
| Nhôm 6070 | 96,8 | Si 1,4; Mg 0,8; Mn 0,7; Cu 0,28 | Ép đùn |
| Nhôm 6081 | 98.1 | Si 0,9; Mg 0,8; Mn 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6082 | 97,5 | Si 1,0; Mg 0,85; Mn 0,65 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6101 | 98,9 | Si 0,5; Mg 0,6 | Ép đùn |
| Nhôm 6105 | 98,6 | Si 0,8; Mg 0,65 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6113 | 96,8 | Si 0,8; Mg 1,0; Mn 0,35; Cu 0,8; O 0,2 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 6151 | 98,2 | Si 0,9; Mg 0,6; Có TK 0,25 | Sự rèn luyện |
| Nhôm 6162 | 98,6 | Si 0,55; Mg 0,9 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6201 | 98,5 | Si 0,7; Mg 0,8 | gậy |
| Nhôm 6205 | 98.4 | Si 0,8; Mg 0,5; Mn 0,1; Có các Cr 0,1; Zr 0,1 | Ép đùn |
| Nhôm 6262 | 96,8 | Si 0,6; Mg 1,0; Cu 0,25; Có các Cr 0,1; Bi 0,6; Pb 0,6 | Phổ quát |
| Nhôm 6351 | 97,8 | Si 1,0; Mg 0,6; Mn 0,6 | Ép đùn |
| Nhôm 6463 | 98,9 | Si 0,4; Mg 0,7 | Ép đùn |
| Nhôm 6951 | 97,2 | Si 0,5; Fe 0,8; Cu 0,3; Mg 0,7; Mn 0,1; Zn 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Series Nhôm 7000: Hợp Kim Nhôm + Kẽm | |||
| Dòng Nhôm 7000 được hợp kim với kẽm và có thể được kết tủa cứng đến độ bền cao nhất của bất kỳ hợp kim nhôm nào (độ bền kéo tối đa lên đến 700 MPa đối với hợp kim 7068 ). Hầu hết các hợp kim series 7000 cũng bao gồm magiê và đồng. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 7000 series (% trọng lượng) và ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 7005 | 93.3 | Zn 4,5; Mg 1,4; Mn 0,45; Có các TK 0,13; Zr 0,14; Ti 0,04 | Ép đùn |
| Nhôm 7010 | 93.3 | Zn 6,2; Mg 2,35; Cu 1,7; Zr 0,1; | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 7022 | 91.1 | Zn 4,7; Mg 3,1; Mn 0,2; Cu 0,7; Có Cr 0,2; | tấm, khuôn |
| Nhôm 7034 | 85,7 | Zn 11,0; Mg 2,3; Cu 1,0 | Độ bền kéo cuối cùng 750 MPa [36] |
| Nhôm 7039 | 92.3 | Zn 4,0; Mg 3,3; Mn 0,2; Có Cr 0,2 | Tấm áo giáp hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7049 | 88.1 | Zn 7,7; Mg 2,45; Cu 1,6; Có TK 0,15 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7050 | 89.0 | Zn 6,2; Mg 2,3; Cu 2,3; Zr 0,1 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7055 | 87,2 | Zn 8,0; Mg 2,3; Cu 2,3; Zr 0,1 | Tấm, vật liệu đùn, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7065 | 88,5 | Zn 7,7; Mg 1,6; Cu 2,1; Zr 0,1 | Tấm, hàng không vũ trụ [38] |
| Nhôm 7068 | 87,6 | Zn 7,8; Mg 2,5; Cu 2,0; Zr 0,12 | Hàng không vũ trụ, độ bền kéo tối đa 710 MPa |
| Nhôm 7072 | 99.0 | Zn 1,0 | Tấm, giấy bạc |
| Nhôm 7075 & 7175 | 90.0 | Zn 5,6; Mg 2,5; Cu 1,6; Có TK 0,23 | Universal, hàng không vũ trụ, rèn |
| Nhôm 7079 | 91.4 | Zn 4,3; Mg 3,3; Cu 0,6; Mn 0,2; Có TK 0,15 | - |
| Nhôm 7085 | 89.4 | Zn 7,5; Mg 1,5; Cu 1,6 | Tấm dày, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7090 | Al-Zn-Mg-Cu với Co 1,5% | độ bền cao, độ dẻo và khả năng chống nứt ăn mòn do ứng suất | |
| Nhôm 7091 | Al-Zn-Mg-Cu với Co 0,4% | độ bền cao, độ dẻo và khả năng chống nứt ăn mòn do ứng suất | |
| Nhôm 7093 | 86,7 | Zn 9,0; Mg 2,5; Cu 1,5; Ơ 0,2; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 7116 | 93,7 | Zn 4,5; Mg 1; Cu 0,8 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 7129 | 93,2 | Zn 4,5; Mg 1,6; Cu 0,7 | - |
| Nhôm 7150 | 89.05 | Zn 6,4; Mg 2,35; Cu 2,2; Ơ 0,2; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 7178 | 88.1 | Zn 6,8; Mg 2,7; Cu 2,0; Có TK 0,26 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7255 | 87,5 | Zn 8,0; Mg 2,1; Cu 2,3; Zr 0,1 | Tấm, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7475 | 90.3 | Zn 5,7; Mg 2,3; Si 1,5; Có TK 0,22 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Series Nhôm 8000: Hợp Kim Nhôm + Các phần tử khác | |||
| Dòng Nhôm 8000 được hợp kim với các phần tử khác mà các dòng khác không bao gồm. Hợp kim nhôm-liti là một ví dụ. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 8000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 8006 | 98.0 | Fe 1,5; Mn 0,5; | Phổ quát, có thể hàn |
| Nhôm 8009 | 88.3 | Fe 8,6; Si 1,8; V 1.3 | Hàng không vũ trụ nhiệt độ cao |
| Nhôm 8011 | 98,7 | Fe 0,7; Si 0,6 | Chăm chỉ |
| Nhôm 8014 | 98,2 | Fe 1,4; Mn 0,4; | phổ quát |
| Nhôm 8019 | 87,5 | Fe 8,3; Ce 4,0; O 0,2 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 8025 | Si 0,05; Fe 0,06–0,25; Cu 0,20; Mg 0,05; Có các TK 0,18; Zn 0,50; Ti 0,005–0,02; Li 3,4–4,2; Zr 0,08–0,25 | ||
| Nhôm 8030 | 99.3 | Fe 0,5; Cu 0,2 | dây |
| Nhôm 8090 | Si 0,20; Fe 0,30; Cu 1,0–1,6; Mn 0,10; Mg 0,6–1,3; Có các TK 0,10; Zn 0,25; Ti 0,10; Li 2,2–2,7; Zr 0,04–0,16 | ||
| Nhôm 8091 | Si 0,30; Fe 0,50; Cu 1,0–1,6; Mn 0,10; Mg 0,50–1,2; Có các TK 0,10; Zn 0,25; Ti 0,10; Li 2,4–2,8; Zr 0,08–0,16 | ||
| Nhôm 8093 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 1,6–2,2; Mn 0,10; Mg 0,9–1,6; Có các TK 0,10; Zn 0,25; Ti 0,10; Li 1,9–2,6; Zr 0,04–0,14 | ||
| Nhôm 8176 | 99.3 | Fe 0,6; Si 0,1 | dây điện |
Bảng Tổng Hợp Thành Phần Hóa Học |
||||||||||||||||
| Hợp kim | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Cr | Zn | V | Ti | Bi | Ga | Pb | Zr | Giới hạn | Al | |
| Mỗi | Tổng cộng | |||||||||||||||
| Nhôm 1050 | 0,25 | 0,4 | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,03 | 99,50% | ||||||||
| Nhôm 1060 | 0,25 | 0,35 | 0,05 | 0,028 | 0,03 | 0,03 | 0,05 | 0,05 | 0,028 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 99,60% | |
| Nhôm 1100 | 0,95 Si + Fe | 0,05–0,20 | 0,05 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | 99.0% | |||||||||
| Nhôm 1199 | 0,006 | 0,006 | 0,006 | 0,002 | 0,006 | 0,006 | 0,005 | 0,002 | 0,01 | 0 | 99,99% | |||||
| Nhôm 2014 | 0,50–1,2 | 0,7 | 3,9–5,0 | 0,40–1,2 | 0,20–0,8 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 2024 | 0,5 | 0,5 | 3,8–4,9 | 0,30–0,9 | 1,2–1,8 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 2219 | 0,2 | 0,3 | 5,8–6,8 | 0,20–0,40 | 0,02 | 0,1 | 0,05–0,15 | 0,02–0,10 | 0,10–0,25 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 3003 | 0,6 | 0,7 | 0,05–0,20 | 1,0–1,5 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||||
| Nhôm 3004 | 0,3 | 0,7 | 0,25 | 1,0–1,5 | 0,8–1,3 | 0,25 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||
| Nhôm 3102 | 0,4 | 0,7 | 0,1 | 0,05–0,40 | 0,3 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||
| Nhôm 4043 | 4,5–6,0 | 0,8 | 0,3 | 0,05 | 0,05 | 0,1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 5005 | 0,3 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,5-1,1 | 0,1 | 0,25 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 5052 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 2,2–2,8 | 0,15–0,35 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 5083 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,40–1,0 | 4,0–4,9 | 0,05–0,25 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5086 | 0,4 | 0,5 | 0,1 | 0,20–0,7 | 3,5–4,5 | 0,05–0,25 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5154 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 3,10–3,90 | 0,15–0,35 | 0,2 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5356 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 4,50–5,50 | 0,05–0,20 | 0,1 | 0,06–0,20 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5454 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,50–1,0 | 2,4–3,0 | 0,05–0,20 | 0,25 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5456 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,50–1,0 | 4,7–5,5 | 0,05–0,20 | 0,25 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5754 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,5 | 2,6–3,6 | 0,3 | 0,2 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6005 | 0,6–0,9 | 0,35 | 0,1 | 0,1 | 0,40–0,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6005A | 0,50–0,9 | 0,35 | 0,3 | 0,5 | 0,40–0,7 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6060 | 0,30–0,6 | 0,10–0,30 | 0,1 | 0,1 | 0,35–0,6 | 0,05 | 0,15 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6061 | 0,40–0,8 | 0,7 | 0,15–0,40 | 0,15 | 0,8–1,2 | 0,04–0,35 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6063 | 0,20–0,6 | 0,35 | 0,1 | 0,1 | 0,45–0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6066 | 0,9–1,8 | 0,5 | 0,7–1,2 | 0,6–1,1 | 0,8–1,4 | 0,4 | 0,25 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6070 | 1,0–1,7 | 0,5 | 0,15–0,40 | 0,40–1,0 | 0,50–1,2 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6082 | 0,7–1,3 | 0,5 | 0,1 | 0,40–1,0 | 0,60–1,2 | 0,25 | 0,2 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6105 | 0,6–1,0 | 0,35 | 0,1 | 0,1 | 0,45–0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6162 | 0,40–0,8 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,7–1,1 | 0,1 | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6262 | 0,40–0,8 | 0,7 | 0,15–0,40 | 0,15 | 0,8–1,2 | 0,04–0,14 | 0,25 | 0,15 | 0,40–0,7 | 0,40–0,7 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||
| Nhôm 6351 | 0,7–1,3 | 0,5 | 0,1 | 0,40–0,8 | 0,40–0,8 | 0,2 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 6463 | 0,20–0,6 | 0,15 | 0,2 | 0,05 | 0,45–0,9 | 0,05 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||
| Nhôm 7005 | 0,35 | 0,4 | 0,1 | 0,20–0,70 | 1,0–1,8 | 0,06–0,20 | 4.0–5.0 | 0,01–0,06 | 0,08–0,20 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 7022 | 0,5 | 0,5 | 0,50–1,00 | 0,10–0,40 | 2,60–3,70 | 0,10–0,30 | 4 giờ 30 đến 5 giờ 20 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 7068 | 0,12 | 0,15 | 1,60–2,40 | 0,1 | 2,20–3,00 | 0,05 | 7.30–8.30 | 0,01 | 0,05–0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 7072 | 0,7 Si + Fe | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,8–1,3 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||||
| Nhôm 7075 | 0,4 | 0,5 | 1,2–2,0 | 0,3 | 2,1–2,9 | 0,18–0,28 | 5.1–6.1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 7079 | 0,3 | 0,4 | 0,40–0,80 | 0,10–0,30 | 2,9–3,7 | 0,10–0,25 | 3,8–4,8 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 7116 | 0,15 | 0,3 | 0,50–1,1 | 0,05 | 0,8–1,4 | 4,2–5,2 | 0,05 | 0,05 | 0,03 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 7129 | 0,15 | 0,3 | 0,50–0,9 | 0,1 | 1,3–2,0 | 0,1 | 4,2–5,2 | 0,05 | 0,05 | 0,03 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||
| Nhôm 7178 | 0,4 | 0,5 | 1,6–2,4 | 0,3 | 2,4–3,1 | 0,18–0,28 | 6,3–7,3 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 8176 | 0,03–0,15 | 0,40–1,0 | 0,1 | 0,03 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||||
| Hợp kim | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Cr | Zn | V | Ti | Bi | Ga | Pb | Zr | Giới hạn †† | Al | |
| Mỗi | Tổng cộng | |||||||||||||||
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
BỘ PHẬN KINH DOANH
| CHUYÊN GIA TƯ VẤN | SỐ ĐIỆN THOẠI | PHỤ TRÁCH WEB |
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
BỘ PHẬN MARKETING
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |




