Inox 309 là dòng thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Chromium và Nickel cao, được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và làm việc ở nhiệt độ cao.
Trong nhóm inox chịu nhiệt, 309 thường được đặt cạnh 310S, 321 và 304 khi lựa chọn vật liệu cho lò nhiệt, thiết bị gia nhiệt, đường ống khí nóng hoặc các chi tiết phải làm việc trong môi trường nhiệt.
Điểm đáng chú ý của Inox 309 là sự cân bằng giữa khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, khả năng hàn và chi phí vật liệu. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào nhiệt độ để quyết định sử dụng 309. Điều kiện khí, thời gian làm việc, chu kỳ nhiệt và tải trọng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ vật liệu.
Inox 309 là gì?
Inox 309 là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ Chromium-Nickel.
Các ký hiệu thường gặp:
- AISI 309
- UNS S30900
- 309 Stainless Steel
- SUS309 trong một số hệ thống tiêu chuẩn
Inox 309 có hàm lượng Chromium và Nickel cao hơn Inox 304. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao tốt hơn và được sử dụng trong nhiều thiết bị công nghiệp nhiệt.
Bên cạnh 309, thị trường còn có Inox 309S với hàm lượng Carbon thấp hơn. Khi yêu cầu về hàn và kiểm soát Carbon cao hơn, 309S thường là lựa chọn được quan tâm.
Thành phần hóa học Inox 309
Thành phần hóa học tham khảo của Inox 309:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ khoảng 0,20% |
| Chromium (Cr) | khoảng 22–24% |
| Nickel (Ni) | khoảng 12–15% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các giới hạn cụ thể cần được xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC của từng lô hàng.
Đối với những đơn hàng sử dụng trong thiết bị nhiệt hoặc dự án công nghiệp, không nên chỉ căn cứ vào tên “Inox 309” mà nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu.
Chromium và Nickel ảnh hưởng thế nào đến Inox 309?
Chromium
Chromium là thành phần quan trọng tạo nên khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn của thép không gỉ.
Ở nhiệt độ cao trong môi trường oxy hóa, Chromium góp phần hình thành lớp oxide bảo vệ trên bề mặt.
Hàm lượng Cr của 309 cao hơn đáng kể so với 304, đây là một trong những lý do 309 phù hợp hơn với nhiều ứng dụng nhiệt.
Nickel
Nickel giúp ổn định cấu trúc Austenitic và góp phần duy trì độ dẻo, độ dai cũng như khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Hàm lượng Ni tương đối cao cũng giúp 309 duy trì cấu trúc Austenitic khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Inox 309 có phải inox chịu nhiệt không?
Có.
Inox 309 được sử dụng trong nhiều ứng dụng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
Tuy nhiên, khái niệm “chịu nhiệt” cần được hiểu theo điều kiện làm việc cụ thể.
Không nên nói rằng:
Inox 309 chịu được một mức nhiệt cố định trong mọi trường hợp.
Khả năng làm việc của vật liệu còn phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ liên tục
- Nhiệt độ cực đại
- Thời gian tiếp xúc
- Chu kỳ gia nhiệt
- Chu kỳ làm nguội
- Thành phần khí
- Oxygen
- Hơi nước
- Sulfur
- Tải trọng
- Hình dạng chi tiết
- Chiều dày
- Điều kiện bề mặt
Đây là lý do cùng một mác Inox 309 nhưng tuổi thọ thực tế có thể rất khác nhau giữa các thiết bị.
Khả năng chống oxy hóa của Inox 309
Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của 309.
Khi tiếp xúc với môi trường oxy hóa ở nhiệt độ cao, vật liệu hình thành lớp oxide giàu Chromium giúp hạn chế quá trình oxy hóa tiếp tục phát triển.
So với Inox 304, 309 phù hợp hơn với nhiều ứng dụng nhiệt.
Tuy nhiên, nếu môi trường chứa các hợp chất Sulfur hoặc có tính khử, cơ chế ăn mòn có thể thay đổi và cần đánh giá riêng.
Do đó:
Chống oxy hóa tốt không có nghĩa là không bị ăn mòn trong mọi môi trường nhiệt.
Inox 309 có chống ăn mòn không?
Có.
Ở điều kiện thông thường, Inox 309 có khả năng chống ăn mòn tốt.
Tuy nhiên, mục tiêu chính của 309 không phải là tối ưu khả năng chống ăn mòn Chloride.
Nếu thiết bị thường xuyên tiếp xúc với:
- Nước biển
- Chloride
- Muối
- Môi trường biển
- Một số hóa chất chứa Chloride
thì cần xem xét 316/316L hoặc các vật liệu chuyên dụng khác.
Trong khi đó, nếu vấn đề chính là nhiệt độ cao và oxy hóa, 309 lại là một ứng viên đáng xem xét.
Inox 309 có bị nam châm hút không?
Inox 309 thuộc nhóm Austenitic.
Ở trạng thái ủ, vật liệu thường có tính từ rất thấp.
Sau các quá trình:
- Cán nguội
- Kéo nguội
- Uốn
- Dập
- Gia công biến dạng
vật liệu có thể xuất hiện một mức độ từ tính.
Vì vậy, không thể dùng nam châm để xác định chính xác Inox 309.
Nếu cần xác nhận vật liệu, nên kiểm tra:
- MTC
- Heat Number
- Thành phần hóa học
- PMI/XRF
Inox 309 có hàn được không?
Có.
Inox 309 có thể được hàn bằng nhiều phương pháp phổ biến:
- TIG
- MIG
- Hàn hồ quang
- Hàn tự động
Đối với sản phẩm làm việc ở nhiệt độ cao, chất lượng mối hàn cần được kiểm soát chặt chẽ.
Các yếu tố cần quan tâm:
- Nhiệt đầu vào
- Nhiệt độ giữa các đường hàn
- Vật liệu phụ
- Làm sạch bề mặt
- Biến dạng
- Điều kiện làm việc sau hàn
Đối với kết cấu yêu cầu Carbon thấp hơn, 309S thường được xem xét thay cho 309.
Inox 309 và Inox 309S
Đây là hai mác rất dễ bị nhầm lẫn.
Điểm khác biệt quan trọng là Carbon.
309S có hàm lượng Carbon thấp hơn 309.
| Đặc điểm | Inox 309 | Inox 309S |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Austenitic | Austenitic |
| Cr | ~22–24% | ~22–24% |
| Ni | ~12–15% | ~12–15% |
| Carbon | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng hàn | Tốt | Thuận lợi hơn trong nhiều kết cấu hàn |
| Ứng dụng nhiệt | Có | Có |
| Ứng dụng kết cấu hàn | Tùy yêu cầu | Thường được quan tâm hơn |
Không nên coi 309S là “309 tốt hơn”. Hai mác được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Inox 309 và Inox 304
| Tiêu chí | Inox 309 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Austenitic | Austenitic |
| Cr | ~22–24% | ~17,5–19,5% |
| Ni | ~12–15% | ~8–10,5% |
| Chống oxy hóa nhiệt | Tốt hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng nhiệt độ cao | Phù hợp hơn | Hạn chế hơn |
| Chống ăn mòn thông thường | Tốt | Rất tốt |
| Tính phổ biến | Thấp hơn | Rất cao |
| Giá | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Nếu làm sản phẩm ở nhiệt độ môi trường, 304 thường đã đáp ứng được nhiều nhu cầu.
Nếu nhiệt độ tăng cao và oxy hóa trở thành vấn đề, 309 cần được đưa vào danh sách vật liệu xem xét.
Inox 309 và Inox 310S
Đây là cặp vật liệu thường được so sánh khi lựa chọn inox chịu nhiệt.
| Tiêu chí | Inox 309 | Inox 310S |
|---|---|---|
| Cr | ~22–24% | ~24–26% |
| Ni | ~12–15% | ~19–22% |
| Chống oxy hóa | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng chịu nhiệt | Cao | Cao hơn trong nhiều điều kiện |
| Chi phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Thiết bị nhiệt, kết cấu chịu nhiệt | Lò và thiết bị nhiệt độ cao |
310S có hàm lượng Cr và Ni cao hơn nên thường được lựa chọn cho những điều kiện nhiệt và oxy hóa khắc nghiệt hơn.
Tuy nhiên, không phải trường hợp nào 310S cũng cần thiết.
Nếu điều kiện vận hành nằm trong phạm vi mà 309 đáp ứng được, sử dụng 309 có thể giúp tối ưu chi phí vật liệu.
Inox 309 và Inox 321
Hai mác này đều thuộc nhóm Austenitic nhưng cơ chế tăng khả năng sử dụng ở nhiệt độ cao khác nhau.
Inox 309 dựa vào hàm lượng Cr-Ni cao để cải thiện khả năng chống oxy hóa.
Inox 321 được ổn định hóa bằng Titanium.
Nếu yêu cầu chính liên quan đến ổn định hóa trong điều kiện nhiệt và hàn, 321 có thể là ứng viên phù hợp.
Nếu yêu cầu tập trung vào khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, 309 là một lựa chọn cần xem xét.
Inox 309 dùng để làm gì?
Chi tiết lò nung
Inox 309 có thể được sử dụng cho:
- Khay lò
- Giá đỡ
- Tấm chắn
- Tấm lót
- Kết cấu bên trong lò
- Chi tiết chịu nhiệt
Lò nhiệt luyện
Các ứng dụng có thể gồm:
- Lò ủ
- Lò nung
- Lò ram
- Thiết bị xử lý nhiệt
- Hệ thống gia nhiệt
Thiết bị gia nhiệt
309 có thể được chế tạo thành:
- Tấm chắn nhiệt
- Giá đỡ
- Kết cấu quanh vùng nhiệt
- Chi tiết chịu nhiệt
- Phụ kiện thiết bị
Đường ống khí nóng
Ống và chi tiết 309 có thể được sử dụng trong một số hệ thống:
- Khí nóng
- Khí thải
- Thiết bị nhiệt
- Hệ thống xử lý nhiệt
Cơ khí chế tạo
Dạng tấm, thanh hoặc chi tiết gia công có thể dùng để chế tạo:
- Giá đỡ
- Chốt
- Chi tiết máy
- Phụ kiện
- Chi tiết chịu nhiệt
Các dạng sản phẩm Inox 309
Tấm Inox 309
Tấm được sử dụng cho:
- Kết cấu lò
- Tấm chắn nhiệt
- Chi tiết chấn
- Chi tiết dập
- Thiết bị công nghiệp
Quy cách thường được ghi:
Độ dày × Khổ rộng × Chiều dài
Ví dụ:
Inox 309 – 5 × 1500 × 3000 mm
Cuộn Inox 309
Cuộn phù hợp với:
- Xẻ băng
- Cắt phôi
- Dập
- Chấn
- Sản xuất liên tục
Ống Inox 309
Thông số thường gồm:
Đường kính ngoài × Độ dày × Chiều dài
Khi mua cần xác định thêm:
- Ống hàn hay ống đúc
- Tiêu chuẩn
- Bề mặt
- Mục đích sử dụng
Láp Inox 309
Láp tròn có thể dùng cho:
- Trục
- Chốt
- Chi tiết máy
- Chi tiết CNC
- Phụ kiện thiết bị nhiệt
Gia công Inox 309
Inox 309 có xu hướng hóa bền nguội giống nhiều loại inox Austenitic.
Trong gia công CNC, nếu dụng cụ bị cọ xát hoặc chế độ cắt không phù hợp, lớp vật liệu bị biến cứng có thể khiến quá trình cắt khó khăn hơn.
Khi gia công nên chú ý:
- Dụng cụ sắc
- Máy cứng vững
- Không để dao cọ xát
- Lựa chọn tốc độ cắt phù hợp
- Duy trì lượng tiến dao
- Kiểm soát nhiệt
- Sử dụng dung dịch làm mát thích hợp
Đối với sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, nên thử nghiệm thông số cắt trên đúng mác và trạng thái vật liệu trước khi chạy hàng loạt.
Giá Inox 309
Giá Inox 309 phụ thuộc vào:
- Giá Nickel
- Giá Chromium
- Xuất xứ
- Tiêu chuẩn
- Dạng sản phẩm
- Độ dày
- Khổ rộng
- Đường kính
- Chiều dài
- Bề mặt
- Số lượng
- MTC
- Yêu cầu kiểm tra
- Gia công
- Cắt theo quy cách
Do đó, không nên sử dụng một mức giá/kg cố định cho tất cả sản phẩm Inox 309.
Một tấm 309 dày 3 mm và một tấm dày 10 mm có thể có cùng khổ nhưng giá trị đơn hàng hoàn toàn khác nhau.
Kinh nghiệm thực tế khi mua Inox 309
Trong quá trình tư vấn vật liệu, một lỗi khá phổ biến là khách hàng chỉ đưa ra yêu cầu:
“Cần inox chịu nhiệt, báo giá giúp tôi.”
Với 309, như vậy chưa đủ.
Người bán cần biết ít nhất:
Nhiệt độ làm việc
Thời gian làm việc
Môi trường
Dạng sản phẩm
Kích thước
Số lượng
Yêu cầu hàn hoặc gia công
Ví dụ:
“Tấm Inox 309 dùng làm vách lò, nhiệt độ khoảng 850°C, làm việc liên tục.”
Thông tin này có giá trị hơn rất nhiều so với việc chỉ nói “tấm inox 309”.
Không nên chọn vật liệu chỉ vì rẻ
Trong thiết bị nhiệt, vật liệu rẻ hơn chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp hơn.
Nếu chọn vật liệu không phù hợp có thể phát sinh:
- Oxy hóa nhanh
- Cong vênh
- Nứt
- Giảm tuổi thọ
- Thay thế thường xuyên
- Dừng thiết bị
- Tăng chi phí bảo trì
Vì vậy, mục tiêu thực tế nên là đúng vật liệu và tối ưu tổng chi phí sử dụng.
Cách yêu cầu báo giá Inox 309
Có thể gửi yêu cầu theo mẫu:
Inox 309 – Tấm – 5 × 1500 × 3000 mm – 10 tấm – MTC
Hoặc:
Ống Inox 309 – Ø60,3 × 3 mm × 6000 mm – 50 cây
Hoặc:
Láp Inox 309 – Ø40 × 6000 mm – 300 kg
Nếu dùng cho lò nhiệt, nên bổ sung:
Nhiệt độ làm việc: 850°C – liên tục – môi trường không khí
Kiểm tra chất lượng Inox 309
Khi nhận hàng cần kiểm tra:
- Mác vật liệu
- Tiêu chuẩn
- Kích thước
- Độ dày
- Đường kính
- Chiều dài
- Bề mặt
- Heat Number
- MTC
- Thành phần hóa học
- Số lượng
- Trọng lượng
PMI/XRF có thể giúp kiểm tra nhanh các nguyên tố hợp kim như Chromium và Nickel.
Tuy nhiên, nếu cần xác định chính xác Carbon, không nên chỉ dựa vào XRF.
Mua Inox 309 tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp các nhóm vật liệu inox phục vụ:
- Cơ khí chế tạo
- Chế tạo máy
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị nhiệt
- Gia công CNC
- Kết cấu chịu nhiệt
Tham khảo danh mục:
https://www.titaninox.vn/mua/inox/
Khi yêu cầu báo giá Inox 309, nên cung cấp:
Mác + dạng sản phẩm + kích thước + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu MTC + nhiệt độ làm việc.
Thông tin liên hệ
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Inox 309
Inox 309 là gì?
Inox 309 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có hàm lượng Chromium và Nickel cao, được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
Inox 309 có phải inox chịu nhiệt không?
Có. 309 được sử dụng trong nhiều thiết bị nhiệt, lò công nghiệp và kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao.
Inox 309 chịu được bao nhiêu độ?
Không có một mức nhiệt duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp. Cần xem xét nhiệt độ, môi trường, thời gian, chu kỳ nhiệt và tải trọng.
Inox 309 và 310S loại nào tốt hơn?
Hai mác phục vụ các điều kiện khác nhau. 310S có hàm lượng Cr và Ni cao hơn, thường được xem xét khi yêu cầu chống oxy hóa và nhiệt độ cao khắt khe hơn. 309 có thể phù hợp khi điều kiện làm việc thấp hơn và cần tối ưu chi phí.
Inox 309 có bị nam châm hút không?
Ở trạng thái ủ, 309 thường có tính từ rất thấp. Gia công biến dạng nguội có thể làm xuất hiện từ tính.
Inox 309 và 309S khác nhau thế nào?
309S có Carbon thấp hơn 309 và thường được quan tâm trong các kết cấu hàn hoặc ứng dụng yêu cầu kiểm soát Carbon.
Inox 309 có làm khay lò được không?
Có thể sử dụng cho khay lò trong điều kiện phù hợp. Khi thiết kế cần xem xét nhiệt độ, tải trọng, chu kỳ nhiệt và môi trường bên trong lò.
LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ
| Nguyễn Đức Bốn |
| Phone/Zalo: 0909246316 |
| Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com |
| Web1: vatlieutitan.vn |
| Web2: vatlieucokhi.com |
| Web3: vatlieucokhi.net |
Dòng Inox và Mác Inox là gì?
Mặc dù Inox, thép không gỉ có chung một số đặc điểm, nhưng việc hiểu rõ các loại thép khác nhau có sẵn là điều cần thiết để tìm ra các đặc điểm và mức giá tối ưu cho nhu cầu của bạn.
Do tính linh hoạt, độ bền và khả năng chi trả, sản lượng thép không gỉ tiếp tục tăng trên khắp thế giới năm này qua năm khác.
Nhưng thép không gỉ không phải là một hợp kim đơn lẻ.
Trong khi thép không gỉ có được một phần lớn khả năng chống ăn mòn từ crom, có rất nhiều sự kết hợp gần như vô tận của các kim loại khác nhau được bán trên thị trường như thép không gỉ ngày nay.
Một trong những bước đầu tiên để tìm ra các lựa chọn tốt nhất khi làm việc với thép không gỉ là xác định hợp kim thích hợp cho sản phẩm của bạn.
Hãy xem xét các loại phổ biến và cân nhắc…
Bộ nhận dạng Dòng và Mác Inox
Có hai HƯỚNG chính để bạn tìm hiểu trên hầu hết các hợp kim thép không gỉ là:
- Nghiên cứu theo các Dòng Inox
- Tìm hiểu theo các Mác Inox
Nhưng bạn có thể học gì về những hợp kim này từ Dòng hay Mác của chúng?
Rất nhiều, nếu bạn biết những gì cần tìm ...
Phân loại theo Dòng Inox
Sự giống nhau của các đặc tính cụ thể và ý tưởng về tỷ lệ của các kim loại khác nhau (thành phần hóa học) trong hợp kim làm cho người ta chia Thép không gỉ thành bốn Dòng/Họ riêng biệt:
- Thép không gỉ Austenit
- Thép không gỉ Ferritic
- Thép không gỉ Duplex
- Thép không gỉ Martensitic làm cứng và kết tủa cứng
Nhưng gom theo dòng/họ chỉ là một cách để phân loại chung chung. Để thực sự hiểu điều gì ngăn cách một loại thép không gỉ này với một loại thép khác, bạn sẽ cần phải xem xét nhiều cấp độ của nó.
Phân loại theo Mác Inox
Trong các dòng/họ, bạn sẽ tìm thấy các mác inox, thép không gỉ khác nhau và mỗi mác này sẽ có mô tả các đặc tính cụ thể của mac inox đó như độ bền, từ tính, khả năng chống ăn mòn và thành phần hợp kim.
Các mác cũ hơn thường có mã nhận dạng gồm ba chữ số do Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (SAE) thiết lập.
Tuy nhiên, bạn cũng có thể thấy ở Bắc Mỹ được xác định bằng cách sử dụng số nhận dạng gồm sáu ký tự do Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM) đặt ra.
Chúng được gọi là mã định danh Hệ thống số thống nhất (UNS). Bạn có thể tìm thấy danh sách đầy đủ các số nhận dạng phổ biến tại danh sách phía dưới .
Trong nhiều trường hợp, số nhận dạng UNS chia sẻ ba số đầu tiên giống như AISI tương đương của chúng.
Nhưng cũng có hệ thống chia Mác Inox được tạo ra bởi:
- Tiêu chuẩn Anh (BS)
- Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO)
- Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS)
- Tiêu chuẩn Châu Âu (EN)
- Tiêu chuẩn Đức (DIN)
- Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB)
Do số lượng lớn các tiêu chuẩn và hệ thống phân loại khác nhau, có thể khó có được nhiều thông tin về thành phần độc nhất của một hợp kim nhất định từ Mác của nó.
Ví dụ: thép không gỉ 304 theo tiêu chuẩn SAE cũng có thể được phân loại là:
- Số EN: 1.4305
- Tên EN: X8CrNiN18-9
- UNS: S30400
- DIN: X5CrNi18-9, X5CrNi18-10, X5CrNi19-9
- BS: 304S 15, 304S 16, 304S 18, 304S 25, En58E
- JIS: SUS 304, SUS 304-CSP
Tuy nhiên, để nhận được chỉ định 1 Mác cụ thể, hợp kim (Mác Inox) phải tuân thủ một loạt các yêu cầu nghiêm ngặt do tổ chức duy trì tiêu chuẩn đặt ra.
Ví dụ: Trong trường hợp của các tiêu chuẩn SAE thông thường, thép không gỉ 304 phải chứa:
- 18% đến 20% Chromium
- 8% đến 10,5% niken
- 0,08% cacbon
- 2% Mangan
- 0,75% silicon
- 0,045% phốt pho
- 0,03% lưu huỳnh
- 0,1% nitơ
Mỗi lần bổ sung hoặc điều chỉnh thành phần hợp kim sẽ có tác động đến các khía cạnh khác nhau của hiệu suất của thép không gỉ.
Nếu bạn không chắc chắn chính xác loại thép mình cần hoặc yêu cầu về thành phần đối với các loại thép khác nhau, các danh sách được liên kết bên dưới cung cấp bảng phân tích về hầu hết các tùy chọn phổ biến:
Đặc điểm của các Dòng Inox và Mác Inox phổ biến
Khi bạn ghép nối Dòng và Mác Inox với nhau, bạn sẽ thấy một dấu hiệu tốt về những gì mong đợi từ một hợp kim thép không gỉ cụ thể.
Bạn có thể tìm hiểu về mọi thứ từ từ tính và độ dẻo dai đến khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
Mặc dù có quá nhiều loại để liệt kê riêng lẻ, những cách phân loại chung này cung cấp thông tin cơ bản về những gì bạn mong muốn trong mỗi Dòng Inox cũng như các Mác Inox để chọn lựa theo yêu cầu của bạn.
Austenitic
Dòng Inox này là phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới.
Nó thường bao gồm crom và niken. Một số loại cũng bao gồm mangan và molypden.
Trong khi thép không gỉ Austenit không có từ tính khi được ủ với dung dịch, một số Mác Inox gia công nguội nhất định có từ tính. Làm cứng dựa trên nhiệt luyện sẽ không hoạt động với các loại thép này.
Tuy nhiên, chúng cung cấp khả năng chống ăn mòn và chống rão tuyệt vời trong khi vẫn tuyệt vời cho việc hàn.
Các cấp phổ biến của thép không gỉ Austenit bao gồm các cấp 303, 304, 316 , 310 và 321.
Ferritic
Do hàm lượng niken thấp hơn, đây là một trong những dòng sản phẩm tiết kiệm chi phí nhất hiện có.
Trong khi ít niken, các hợp kim này thường là crom, molypden, niobi và / hoặc titan để cải thiện độ dẻo dai và cải thiện khả năng chống rão.
Hầu hết đều có từ tính và cung cấp khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt.
Phổ biến trong các ứng dụng trong nhà, chẳng hạn như đồ dùng nhà bếp hoặc các ứng dụng khuất tầm nhìn, chẳng hạn như ống xả, những hợp kim này rất thích hợp cho những trường hợp mà sự hấp dẫn thị giác không quan trọng bằng chi phí và hiệu suất.
Các cấp phổ biến của thép không gỉ ferit bao gồm các cấp 409 và 430.
Duplex
Họ này bao gồm nhiều hợp kim mới nhất và độc quyền được tạo ra.
Nhiều Mác Duplex cung cấp sự kết hợp của các đặc tính từ cả thép không gỉ Austenit và thép không gỉ ferit.
Các đặc tính phụ thuộc vào hợp kim vì nhiều hợp kim được tạo ra để giải quyết các mối quan tâm cụ thể trong công nghiệp, chẳng hạn như trọng lượng, độ dẻo dai và độ bền kéo cao hơn. Hầu hết đều cung cấp khả năng hàn và khả năng định hình tốt so với các dòng thép khác.
Một số được cải thiện khả năng chống ăn mòn. Thép không gỉ kháng clorua đặc biệt phổ biến trong sử dụng ngoài khơi.
Các trong Dòng Duplex phổ biến bao gồm các loại 318L, LDX 2101, LDX 2304, 2507 và 4501 (Còn được gọi là 25CR superduplex).
Martensitic & Kết tủa cứng
Mặc dù là loại thép ít phổ biến nhất trong bốn họ thép không gỉ chính, thép làm cứng mactenxit và kết tủa lại phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, cứng.
Có thể ủ và làm cứng do có thêm cacbon, làm cho Nhóm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho dao, kéo, dao cạo và dụng cụ y tế.
Những hợp kim thép không gỉ này cung cấp khả năng chống ăn mòn trung bình đến tốt và vẫn từ tính sau khi cứng.
Các cấp phổ biến của thép làm cứng mactenxit và kết tủa bao gồm các cấp 410 và 420.
| Nhóm hợp kim | Phản hồi từ tính | Tỷ lệ chăm chỉ làm việc | Chống ăn mòn | Cứng rắn |
| Austenitic | Nói chung là không | Rất cao | Cao | Bởi Cold Work |
| Song công | Có | Vừa phải | Rất cao | Không |
| Ferritic | Có | Vừa phải | Vừa phải | Không |
| Martensitic | Có | Vừa phải | Vừa phải | Gia nhiệt |
| Kết tủa đông cứng | Có | Vừa phải | Vừa phải | Cứng sẵn |
| Độ dẻo | Chịu nhiệt độ cao | Kháng nhiệt độ thấp | Tính hàn | |
| Austenitic | Rất cao | Rất cao | Rất cao | Rất cao |
| Song công | Vừa phải | Thấp | Vừa phải | Cao |
| Ferritic | Vừa phải | Cao | Thấp | Thấp |
| Martensitic | Thấp | Thấp | Thấp | Thấp |
| Kết tủa đông cứng | Vừa phải | Thấp | Thấp | Cao |
Lời kết & tham khảo
Từ cấu trúc trang trí cho đến sử dụng công nghiệp chắc chắn, thép không gỉ cung cấp một loạt các tiện ích. Hiểu được các đặc tính độc đáo của các hợp kim thép không gỉ khác nhau là điều cần thiết để không chỉ đảm bảo hiệu suất lâu dài và an toàn mà còn tối ưu hóa chi phí.
Danh sách Inox theo Mác
| TIÊU CHUẨN ANH | TIÊU CHUẨN TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ | |||||
| Tên Inox | Số hiệu | AISI | UNS | Other US | BS | Generic/Brand |
| Dòng Ferritic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X2CrNi12 | Inox 1.4003 | Inox S40977 | Inox 3CR12 | |||
| Inox X2CrTi12 | Inox 1.4512 | Inox 409 | Inox S40900 | Inox 409S19 | ||
| Inox X6CrNiTi12 | Inox 1.4516 | |||||
| Inox X6Cr13 | Inox 1.400 | Inox 410S | Inox S41008 | Inox 403S17 | ||
| Inox X6CrAl13 | Inox 1.4002 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox 405S17 | ||
| Inox X6Cr17 | Inox 1.4016 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox 430S17 | ||
| Inox X3CrTi17 | Inox 1.4510 | Inox 439 | Inox S43035 | |||
| Inox X3CrNb17 | Inox 1.4511 | Inox 430Nb | ||||
| Inox X6CrMo17-1 | Inox 1.4113 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox 434S17 | ||
| Inox X2CrMoTi18-2 | Inox 1.4521 | Inox 444 | Inox S44400 | |||
| Dòng Ferritic - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X2CrMnTi12 | Inox 1.4600 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrSiTi15 | Inox 1.4630 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi17 | Inox 1.4520 | - | - | - | - | |
| Inox X1CrNb15 | Inox 1.4595 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrMoTi17-1 | Inox 1.4513 | - | - | - | - | |
| Inox X6CrNi17-1 | Inox 1.4017 | - | - | - | - | |
| Inox X5CrNiMoTi15-2 | Inox 1.4589 | Inox S42035 | - | - | - | |
| Inox X6CrMoNb17-1 | Inox 1.4526 | Inox 436 | Inox S43600 | - | - | - |
| Inox X2CrNbZr17 | Inox 1.4590 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTiNb18 | Inox 1.4509 | Inox 441 | Inox S43932 | - | - | Inox 18CrCb |
| Inox X2CrNbTi20 | Inox 1.4607 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi21 | Inox 1.4611 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi24 | Inox 1.4613 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrMoTi29-4 | Inox 1.4592 | Inox S44700 | - | - | Inox 43219 | |
| Inox X2CrNbCu21 | Inox 1.4621 | Inox S44500 | - | - | - | |
| Inox X2CrTiNbVCu22 | Inox 1.4622 | Inox S44330 | - | - | - | |
| Dòng Ferritic - Các mác chịu nhiệt | ||||||
| Inox X10CrAlSi7 | Inox 1.4713 | - | - | - | - | |
| Inox X10CrAlSi13 | Inox 1.4724 | - | - | - | - | |
| Inox X10CrAlSi18 | Inox 1.4742 | - | - | - | - | |
| Inox X18CrN28 | Inox 1.4749 | Inox 446 | - | - | - | - |
| Inox X10CrAlSi25 | Inox 1.4762 | - | - | - | - | |
| Dòng Martensitic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X12Cr13 | Inox 1.4006 | Inox 410 | Inox S41000 | - | Inox 410S21 | - |
| Inox X15Cr13 | Inox 1.4024 | Inox 420 | Inox S42000 | - | - | - |
| Inox X20Cr13 | Inox 1.4021 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S29 | - |
| Inox X30Cr13 | Inox 1.4028 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S45 | - |
| Inox X39Cr13 | Inox 1.4031 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S45 | - |
| Inox X46Cr13 | Inox 1.4034 | Inox 420 | Inox S42000 | - | - | - |
| Inox X38CrMo14 | Inox 1.4419 | - | - | - | - | |
| Inox X55CrMo14 | Inox 1.4110 | - | - | - | - | |
| Inox X50CrMoV15 | Inox 1.4116 | - | - | - | - | |
| Inox X39CrMo17-1 | Inox 1.4122 | - | - | - | - | |
| Inox X3CrNiMo13-4 | Inox 1.4313 | Inox S41500 | Inox F6NM | - | - | |
| Inox X4CrNiMo16-5-1 | Inox 1.4418 | - | - | - | Inox 248 SV | |
| Dòng Martensitic và Hàng gia công độ cứng cao - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X1CrNiMoCu12-5-2 | Inox 1.4422 | - | - | - | - | |
| Inox X1CrNiMoCu12-7-3 | Inox 1.4423 | - | - | - | - | |
| Inox X5CrNiCuNb16-4 | Inox 1.4542 | Inox S17400 | - | - | Inox 17-4 PH | |
| Inox X7CrNiAl17-7 | Inox 1.4568 | Inox S17700 | - | - | Inox 17-7 PH | |
| Dòng Austenitic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X10CrNi18-8 | Inox 1.4310 | Inox 301 | Inox S30100 | - | Inox 301S21 | - |
| Inox X2CrNiN18-7 | Inox 1.4318 | Inox 301LN | Inox S30153 | - | - | |
| Inox X2CrNi18-9 | Inox 1.4307 | Inox 304L | Inox S30403 | - | Inox 304S11 | - |
| Inox X2CrNi19-11 | Inox 1.4306 | Inox 304L | Inox S30403 | - | - | |
| Inox X2CrNiN18-10 | Inox 1.4311 | Inox 304LN | Inox S30453 | - | Inox 304S51 | - |
| Inox X5CrNi18-10 | Inox 1.4301 | Inox 304 | Inox S30400 | - | Inox 304S15 | - |
| Inox X8CrNiS18-9 | Inox 1.4305 | Inox 303 | Inox S30300 | - | Inox 303S31 | - |
| Inox X6CrNiTi18-10 | Inox 1.4541 | Inox 321 | Inox S32100 | - | Inox 321S31 | - |
| Inox X4CrNi18-12 | Inox 1.4303 | Inox 305 | Inox S30500 | - | Inox 305S19 | - |
| Inox X2CrNiMo17-12-2 | Inox 1.4404 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S11 | - |
| Inox X2CrNiMoN17-11-2 | Inox 1.4406 | Inox 316LN | Inox S31653 | - | Inox 316S61 | - |
| Inox X5CrNiMo17-12-2 | Inox 1.4401 | Inox 316 | Inox S31600 | - | Inox 316S31 | - |
| Inox X6CrNiMoTi17-12-2 | Inox 1.4571 | Inox 316Ti | Inox S31635 | - | Inox 320S31 | - |
| Inox X2CrNiMo17-12-3 | Inox 1.4432 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S13 | - |
| Inox X2CrNiMo18-14-3 | Inox 1.4435 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S13 | - |
| Inox X2CrNiMoN17-13-5 | Inox 1.4439 | Inox 317LMN | Inox | - | - | |
| Inox X1NiCrMoCu25-20-5 | Inox 1.4539 | Inox N08904 | - | Inox 904S13 | Inox 904L | |
| Dòng Austenitic - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X5CrNi17-7 | Inox 1.4319 | - | - | - | - | - |
| Inox X5CrNiN19-9 | Inox 1.4315 | - | - | - | - | - |
| Inox X5CrNiCu19-6-2 | Inox 1.4640 | - | - | - | - | - |
| Inox X1CrNi25-21 | Inox 1.4335 | Inox 310L | - | - | - | |
| Inox X6CrNiNb18-10 | Inox 1.455 | Inox 347 | Inox S34700 | - | Inox 347S31 | - |
| Inox X1CrNiMoN25-22-2 | Inox 1.4466 | Inox 310MoLN | Inox S31050 | - | - | |
| Inox X6CrNiMoNb17-12-2 | Inox 1.4580 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoN17-3-3 | Inox 1.4429 | Inox 316LN | Inox S31653 | - | - | |
| Inox X3CrNiMo17-13-3 | Inox 1.4436 | Inox 316 | Inox S31600 | - | Inox 316S33 | - |
| Inox X2CrNiMoN18-12-4 | Inox 1.4434 | Inox 317LN | Inox S31753 | - | - | |
| Inox X2CrNiMo18-15-4 | Inox 1.4438 | Inox 317L | Inox | - | Inox 317S12 | - |
| Inox X1CrNiMoCuN24-22-8 | Inox 1.4652 | - | - | - | ||
| Inox X1CrNiSi18-15-4 | Inox 1.4361 | Inox 306 | Inox S30600 | - | - | - |
| Inox X11CrNiMnN19-8-6 | Inox 1.4369 | - | - | - | ||
| Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 | Inox 1.4646 | - | - | - | ||
| Inox X12CrMnNiN17-7-5 | Inox 1.4372 | Inox 201 | Inox S20100 | - | - | - |
| Inox X2CrMnNiN17-7-5 | Inox 1.4371 | Inox 201L | Inox S20103 | - | - | - |
| Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 | Inox 1.4618 | - | - | - | ||
| Inox X12CrMnNiN18-9-5 | Inox 1.4373 | Inox 202 | Inox S20200 | - | - | - |
| Inox X9CrMnCuNB17-8-3 | Inox 1.4597 | Inox 204Cu | Inox S20430 | - | - | - |
| Inox X8CrMnNi19-6-3 | Inox 1.4376 | - | - | - | - | |
| Inox X1NiCrMo31-27-4 | Inox 1.4563 | - | Inox N08028 | - | - | Inox Sanicro 28 |
| Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 | Inox 1.4537 | - | - | - | Inox | |
| Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 | Inox 1.4547 | - | Inox S31254 | Inox F44 | - | Inox 254SMO |
| Inox X1CrNiMoCuNW24-22-6 | Inox 1.4659 | - | ||||
| Inox X1NiCrMoCuN25-20-7 | Inox 1.4529 | - | Inox N08925 | - | - | Inox 1925hMo |
| Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 | Inox 1.4565 | - | ||||
| Inox X9CrMnNiCu 17-8-5-2 | Inox 1.4618 | - | ||||
| Inox | Inox 1.3964 | - | - | - | Inox Nitronic 50 | |
| Dòng Austenitic - Các mác chịu nhiệt | ||||||
| Inox X8CrNiTi18-10 | Inox 1.4878 | Inox 321 | Inox S32100 | - | ||
| Inox X15CrNiSi20-12 | Inox 1.4828 | - | ||||
| Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 | Inox 1.4835 | Inox S30815 | - | Inox 253 MA | ||
| Inox X12CrNi23-13 | Inox 1.4833 | Inox 309 | Inox S30900 | - | Inox 309S24 | |
| Inox X8CrNi25-21 | Inox 1.4845 | Inox 310S | Inox S31000 | - | Inox 310S24 | |
| Inox X15CrNiSi25-21 | Inox 1.4841 | Inox 314 | Inox S31400 | - | ||
| Inox X6CrNiSiNCe19-10 | Inox 1.4818 | Inox S30415 | - | Inox 153 MA | ||
| Inox X10NiCrSi35-19 | Inox 1.4886 | - | Inox 330 | |||
| Dòng Austenitic - creep resisting grades | ||||||
| Inox X6CrNi18-10 | Inox 1.4948 | Inox 304H | Inox S30409 | - | Inox 304S51 | |
| Inox X6CrNiMoB17-12-2 | Inox 1.4919 | Inox 316H | Inox S31635 | - | Inox 316S51 | |
| Dòng Duplex tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X2CrNiN22-2 | Inox 1.4062 | Inox S32202 | - | Inox DX 2202 | ||
| Inox X2CrMnNiMoN21-5-3 | Inox 1.4482 | Inox S32001 | - | Inox | ||
| Inox X2CrMnNiN21-5-1 | Inox 1.4162 | Inox S32101 | - | Inox 2101 LDX | ||
| Inox X2CrNiN23-4 | Inox 1.4362 | Inox S32304 | - | Inox 2304 | ||
| Inox X2CrNiMoN12-5-3 | Inox 1.4462 | Inox S31803 | Inox F51 | Inox 318S13 | Inox 2205 | |
| Inox S32205 | ||||||
| Dòng Super Duplex | ||||||
| Inox X2CrNiCuN23-4 | Inox 1.4655 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoN29-7-2 | Inox 1.4477 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 | Inox 1.4507 | Inox F61 | Inox Ferrinox 255 | |||
| Inox X2CrNiMoN25-7-4 | Inox 1.441 | Inox S32750 | Inox F53 | Inox 2507 | ||
| Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4 | Inox 1.4501 | Inox S32760 | Inox F55 | Inox Zeron 100 | ||
| Inox X2CrNiMoSi18-5-3 | Inox 1.4424 | - | - | - | ||
Danh sách Inox theo Dòng
| Trung Quốc GB | Japan | America | Korea | Châu Âu | India | Australia | Đài Loan | ||
| Tiêu chuẩn cũ | Tiêu chuẩn mới | JIS | ASTM | UNS | KS | EN | IS | AS | CNS |
| austenitic stainless steel | |||||||||
| Inox 1Cr17Mn6Ni5N | Inox 12Cr17Mn6Ni5N | Inox SUS201 | Inox 201 | Inox S20100 | Inox STS201 | Inox 1,4372 | Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 | Inox 201-2 | Inox 201 |
| Inox 1Cr18Mn8Ni5N | Inox 12Cr18Mn9Ni5N | Inox SUS202 | Inox 202 | Inox S20200 | Inox STS202 | Inox 1.4373 | Inox | - | Inox 202 |
| Inox 1Cr17Ni7 | Inox 12Cr17Ni7 | Inox SUS301 | Inox 301 | Inox S30100 | Inox STS301 | Inox 1.4319 | Inox 10Cr17Ni7 | Inox 301 | Inox 301 |
| Inox 0Cr18Ni9 | Inox 06Cr19Ni10 | Inox SUS304 | Inox 304 | Inox S30400 | Inox STS304 | Inox 1.4301 | Inox 07Cr18Ni9 | Inox 304 | Inox 304 |
| Inox 00Cr19Ni10 | Inox 022Cr19Ni10 | Inox SUS304L | Inox 304L | Inox S30403 | Inox STS304L | Inox 1.4306 | Inox 02Cr18Ni11 | Inox 304L | Inox 304L |
| Inox 0Cr19Ni9N | Inox 06Cr19Ni10N | Inox SUS304N1 | Inox 304N | Inox S30451 | Inox STS304N1 | Inox 1.4315 | - | Inox 304N1 | Inox 304N1 |
| Inox 0Cr19Ni10NbN | Inox 06Cr19Ni9NbN | Inox SUS304N2 | Inox XM21 | Inox S30452 | Inox STS304N2 | - | - | Inox 304N2 | Inox 304N2 |
| Inox 00Cr18Ni10N | Inox 022Cr19Ni10N | Inox SUS304LN | Inox 304LN | Inox S30453 | Inox STS304LN | - | - | Inox 304LN | Inox 304LN |
| Inox 1Cr18Ni12 | Inox 10Cr18Ni12 | Inox SUS305 | Inox 305 | Inox S30500 | Inox STS305 | Inox 1.4303 | - | Inox 305 | Inox 305 |
| Inox 0Cr23Ni13 | Inox 06Cr23Ni13 | Inox SUS309S | Inox 309S | Inox S30908 | Inox STS309S | Inox 1.4833 | - | Inox 309S | Inox 309S |
| Inox 0Cr25Ni20 | Inox 06Cr25Ni20 | Inox SUS310S | Inox 310S | Inox S31008 | Inox STS310S | Inox 1.4845 | - | Inox 310S | Inox 310S |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2 | Inox 06Cr17Ni12Mo2 | Inox SUS316 | Inox 316 | Inox S31600 | Inox STS316 | Inox 1.4401 | Inox 04Cr17Ni12Mo2 | Inox 316 | Inox 316 |
| Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti | Inox SUS316Ti | Inox 316Ti | Inox S31635 | - | Inox 1.4571 | Inox 04Cr17Ni12MoTi20 | Inox 316Ti | Inox 316Ti |
| Inox 00Cr17Ni14Mo2 | Inox 022Cr17Ni12Mo2 | Inox SUS316L | Inox 316L | Inox S31603 | Inox STS316L | Inox 1.4404 | Inox ~02Cr17Ni12Mo2 | Inox 316L | Inox 316L |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2N | Inox 06Cr17Ni12Mo2N | Inox SUS316N | Inox 316N | Inox S31651 | Inox STS316N | - | - | Inox 316N | Inox 316N |
| Inox 00Cr17Ni13Mo2N | Inox 022Cr17Ni13Mo2N | Inox SUS316LN | Inox 316LN | Inox S31653 | Inox STS316LN | Inox 1.4429 | - | Inox 316LN | Inox 316LN |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 | Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 | Inox SUS316J1 | - | - | Inox STS316J1 | - | - | Inox 316J1 | Inox 316J1 |
| Inox 00Cr18Ni14Mo2Cu2 | Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 | Inox SUS316J1L | - | - | Inox STS316J1L | - | - | - | Inox 316J1L |
| Inox 0Cr19Ni13Mo3 | Inox 06Cr19Ni13Mo3 | Inox SUS317 | Inox 317 | Inox S31700 | Inox STS317 | - | - | Inox 317 | Inox 317 |
| Inox 00Cr19Ni13Mo3 | Inox 022Cr19Ni13Mo3 | Inox SUS317L | Inox 317L | Inox S31703 | Inox STS317L | Inox 1.4438 | - | Inox 317L | Inox 317L |
| Inox 0Cr18Ni10Ti | Inox 06Cr18Ni11Ti | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox STS321 | Inox 1.4541 | Inox 04Cr18Ni10Ti20 | Inox 321 | Inox 321 |
| Inox 0Cr18Ni11Nb | Inox 06Cr18Ni11Nb | Inox SUS347 | Inox 347 | Inox S34700 | Inox STS347 | Inox 1.4550 | Inox 04Cr18Ni10Nb40 | Inox 347 | Inox 347 |
| Austenitic stainless steel, ferrite stainless steel (Duplex stainless steel) | |||||||||
| Inox 0Cr26Ni5Mo2 | - | Inox SUS329J1 | Inox 329 | Inox S32900 | Inox STS329J1 | Inox 14477 | - | Inox 329J1 | Inox 329J1 |
| Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 | Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N | Inox SUS329J3L | - | Inox S31803 | Inox STS329J3L | Inox 14462 | - | Inox 329J3L | Inox 329J3L |
| Ferrite stainless steel | |||||||||
| Inox 0Crl3Al | Inox 06Crl3Al | Inox SUS405 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox STS405 | Inox 14002 | Inox 04Cr13 | Inox 405 | Inox 405 |
| - | Inox 022Cr11Ti | Inox SUH409 | Inox 409 | Inox S40900 | Inox STS409 | Inox 14512 | - | Inox 409L | Inox 409L |
| Inox 00Cr12 | Inox 022Cr12 | Inox SUS410L | - | - | Inox STS410L | - | - | Inox 410L | Inox 410L |
| Inox 1Cr17 | Inox 10Cr17 | Inox SUS430 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox STS430 | Inox 14016 | Inox 05Cr17 | Inox 430 | Inox 430 |
| Inox 1Cr17Mo | Inox 10Cr17Mo | Inox SUS434 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox STS434 | Inox 14113 | - | Inox 434 | Inox 434 |
| - | Inox 022Cr18NbTi | - | - | Inox S43940 | - | Inox 14509 | - | Inox 439 | Inox 439 |
| Inox 00Cr18Mo2 | Inox 019Cr19Mo2NbTi | Inox SUS444 | Inox 444 | Inox S44400 | Inox STS444 | Inox 14521 | - | Inox 444 | Inox 444 |
| Martensite stainless steel | |||||||||
| Inox 1Cr12 | Inox 12Cr12 | Inox SUS403 | Inox 403 | Inox S40300 | Inox STS403 | - | - | Inox 403 | Inox 403 |
| Inox 1Cr13 | Inox 12Cr13 | Inox SUS410 | Inox 410 | Inox S41000 | Inox STS410 | Inox 14006 | Inox 12Cr13 | Inox 410 | Inox 410 |
| Inox 2Cr13 | Inox 20Cr13 | Inox SUS420J1 | Inox 420 | Inox S42000 | Inox STS420J1 | Inox 14021 | Inox 20Cr13 | Inox 420 | Inox 420J1 |
| Inox 3Cr13 | Inox 30Cr13 | Inox SUS420J2 | - | - | Inox STS420J2 | Inox 14028 | Inox 30 Cr13 | Inox 420J2 | Inox 420J2 |
| Inox 7Cr17 | Inox 68Cr17 | Inox SUS440A | Inox 440A | Inox S44002 | Inox STS440A | - | - | Inox 440A | Inox 440A |
Danh sách Inox theo Tiêu chuẩn
| China | Russia | Germany | France | Japan | America | British | International | Sweden | ||
| (GB) | (TOCT) | (DIN) | (NF) | (JIS) | AISI/ ASTM | UNS | SAE | (BS) | (ISO) | (SS14) |
| Austenitic | ||||||||||
| Inox 1Cr17Mn6Ni5N | Inox 12X17T9AH4 | - | - | Inox SUS201 | Inox 201 | Inox S20100 | Inox 30201 | - | Inox A-2 | - |
| Inox 1Cr18Mn8Ni5N | Inox 12X17T9AH4 | Inox X8CrMnNi189 | Inox Z15CNM19.08 | Inox SUS202 | Inox 202 | Inox S20200 | Inox 30202 | Inox 284S16 | Inox A-3 | Inox 2357 |
| Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 2Cr13Mn9Ni4 | Inox 20X13H4T9 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr17Ni7 | Inox 09X17H7Ю | Inox X12CrNi17.7 | Inox Z12CN17.07 | Inox SUS301 | Inox 301 | Inox S30100 | Inox 30301 | Inox 301S21 | Inox 14 | - |
| Inox 1Cr17Ni8 | - | Inox X12CrNi17.7 | - | Inox SUS301J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni9 | Inox 12X18H9 | Inox X12CrNi18.8 | Inox Z10CN18.09 | Inox SUS302 | Inox 302 | Inox S30200 | Inox 30302 | Inox 302S25 | Inox 12 | Inox 2331 |
| Inox Y1Cr18Ni9 | - | Inox X12CrNiS18.8 | Inox Z10CNF18.09 | Inox SUS303 | Inox 303 | Inox S30300 | Inox 30303 | Inox 303S21 | Inox 17 | Inox 2346 |
| Inox Y1Cr18Ni9Se | Inox 12X18H10E | - | - | Inox SUS303Se | Inox 303Se | Inox S30323 | Inox 30303Se | Inox 303S41 | Inox 17 | - |
| Inox 1Cr18Ni9Si3 | - | Inox X12CrNiSi18.8 | - | Inox SUS302B | Inox 302B | Inox S30215 | Inox 30302B | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni9 | Inox 08X18H10 | Inox X5CrNi18.9 | Inox Z6CN18.09 | Inox SUS304 | Inox 304 | Inox S30400 | Inox 30304 | Inox 304S15 | Inox 11 | Inox 2332 |
| Inox 00Cr18Ni10 | Inox 03X18H11 | Inox X2CrNi18.9 | Inox Z2CN18.09 | Inox SUS304L | Inox 304L | Inox S30403 | Inox 30304L | Inox 304S12 | Inox 10 | - |
| Inox 0Cr19Ni9N | - | - | - | Inox SUS404N1 | Inox 304N | Inox S30451 | - | - | - | - |
| Inox 0Cr19Ni10NbN | - | Inox X5CrNiNb18.9 | - | Inox SUS304N2 | Inox XM21 | Inox S30452 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni10N | - | Inox X2CrNiN18.10 | Inox Z2CN18.10 | Inox SUS304LN | Inox 304LN | Inox S30453 | - | Inox 304S62 | - | Inox 2371 |
| Inox 1Cr18Ni12 | Inox 12X18H12T | Inox X5CrNi19.11 | Inox Z8CN18.12 | Inox SUS305 | Inox 305 | Inox S30500 | Inox 30305 | Inox 305S19 | Inox 13 | - |
| Inox 0Cr18Ni12 | Inox 8X18H12T、06X18H11 | Inox X5CrNi19.11 | Inox Z8CN18.12 | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr23Ni13 | - | Inox X7CrNi23.14 | - | Inox SUS309S | Inox 309S | Inox S30908 | Inox 30309S | - | - | - |
| Inox 0Cr25Ni20 | - | - | - | Inox SUS310S | Inox 310S | Inox S31008 | Inox 30310S | - | - | Inox 2361 |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2 | Inox 08X17H13M2T | Inox X5CrNiMo18.10 | Inox Z6CND17.12 | Inox SUS316 | Inox 316 | Inox S31600 | Inox 30316 | Inox 316S16 | Inox 20,20a | Inox 2347 |
| Inox 1Cr17Ni12Mo2 | Inox 10X17H13M2T | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti | Inox 08X17H13M2T | Inox X10CrNiMoTi18.10 | Inox Z6CNDT17.12 | - | - | - | - | Inox 320S31 | - | Inox 2343 |
| Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti | Inox 10X17H13M2T | Inox X10CrNiMoTi18.10 | Inox Z8CNDT17.12 | - | - | - | - | - | - | Inox 2350 |
| Inox 00Cr17Ni14Mo2 | Inox 03X17H14M2 | Inox X2CrNiMo18.10 | Inox Z2CND17.12 | Inox SUS316L | Inox 316L | Inox S31603 | Inox 30316L | Inox 316S12 | Inox 19,19a | Inox 2353 |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2N | - | - | - | Inox SUS316N | Inox 316N | Inox S31651 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr17Ni13Mo2N | - | Inox X2CrNiMoN18.12 | Inox Z2CND17.12 | Inox SUS316LN | Inox 316LN | Inox S31653 | - | Inox 316S61 | - | Inox 2375 |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 | - | - | - | Inox SUS316J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni14Mo2Cu2 | - | - | - | Inox SUS316J11 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 08X17H15M3T | - | Inox Z6CNDT17.13 | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 10X17H13M3T | Inox X10CrNiMoTi18.12 | Inox Z8CNDT17.13B | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr19Ni13Mo3 | Inox 08X17H15M3T | Inox X5CrNiMo17.13 | - | Inox SUS317 | Inox 317 | Inox S31700 | Inox 30317 | Inox 317S16 | Inox 25 | - |
| Inox 00Cr19Ni13Mo3 | Inox 03X16H15M3 | Inox X2CrNiMo18.16 | Inox Z2CND19.15 | Inox SUS317L | Inox 317L | Inox S31703 | - | Inox 317S12 | Inox 24 | Inox 2367 |
| Inox 0Cr18Ni16Mo5 | - | - | - | Inox SUS317J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni9Ti | Inox 12X18H9T | Inox X12CrNiTi18.9 | Inox Z10CNT18.10 | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox 30321 | Inox 321S20 | - | Inox 2337 |
| Inox 0Cr18Ni10Ti | Inox 08X18H10T | Inox X10CrNiTi18.9 | Inox Z6CNT18.11 | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox 30321 | Inox 321S12 | Inox 15 | - |
| Inox 1Cr18Ni11Ti | Inox 12X18H10T | - | - | - | - | - | - | Inox 321S20 | - | - |
| Inox 0Cr18Ni11Nb | Inox 08X18H12B | Inox X10CrNiNb18.9 | Inox Z6CNNb18.10 | Inox SUS347 | Inox 347 | Inox S34700 | Inox 30347 | Inox 347S17 | Inox 16 | Inox 2338 |
| Inox 1Cr18Ni11Nb | Inox 12X18H12B | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni9Cu3 | - | - | Inox Z6CNU18.10 | Inox SUSXM7 | Inox XM7 | Inox S30430 | - | - | Inox D32 | - |
| Inox 0Cr18Ni13Si4 | - | - | - | Inox SUSXM15J1 | Inox XM15 | Inox S38100 | - | - | - | - |
| Duplex | ||||||||||
| Inox 0Cr26Ni5Mo2 | Inox 08X21H6M2T | Inox X8CrNiMo275 | - | Inox SUS329J1 | Inox 329 | Inox S32900 | - | - | - | Inox 2324 |
| Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi | Inox 15X18H12C4TЮ | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr21Ni5Ti | Inox 12X21H5T | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr24Ni6Mo3N | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Ferrite | ||||||||||
| Inox 0Cr13A1 | Inox 1X12CЮ | Inox X7CrAl13 | Inox Z6CA13 | Inox SUS405 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox 51405 | Inox 405S17 | Inox 2 | Inox 2302 |
| Inox 00Cr12 | - | - | - | Inox SUS410L | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr15 | - | - | - | Inox SUS429 | Inox 429 | Inox S42900 | Inox 51429 | - | - | - |
| Inox 00Cr17 | - | - | - | Inox SUS430LX | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr17 | Inox 12X7 | Inox X8Cr17 | Inox Z8C17 | Inox SUS430 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox 51430 | Inox 430S15 | Inox 8 | Inox 2320 |
| Martensite | ||||||||||
| Inox Y1Cr17 | - | Inox X12CrMoS17 | Inox Z10CF17 | Inox SUS430F | Inox 430F | Inox S43020 | Inox 51430F | - | Inox 8a | Inox 2383 |
| Inox 1Cr17Mo | - | Inox X6CrMo17 | Inox Z8CD17.01 | Inox SUS434 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox 51434 | Inox 434S17 | Inox 9c | Inox 2325 |
| Inox 00Cr17Mo | - | - | - | Inox SUS436L | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Mo2 | - | - | - | Inox SUS444 | Inox 18Cr2Mo | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr25Ti | Inox 15X25T | Inox X8Cr28 | - | - | Inox 446 | Inox S44600 | Inox 51446 | - | - | Inox 2322 |
| Inox 00Cr27Mo | - | - | Inox Z01CD26.1 | Inox SUSXM27 | Inox XM27 | Inox S44625 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr30Mo2 | - | - | - | Inox SUS447J1 | - | Inox S44700 | - | - | - | - |
| Inox 1Cr12 | - | - | - | Inox SUS403 | Inox 403 | Inox S40300 | Inox 51403 | Inox 403S17 | - | Inox 2301 |
| Inox 0Cr13 | Inox 08X13 | Inox X7Cr13、X7Cr14 | Inox Z6C13 | Inox SUS410S | Inox 410S | Inox S41008 | - | Inox 430S17 | Inox 1 | - |
| Inox 1Cr13 | Inox 12X13 | Inox X10Cr13 | Inox Z12C13 | Inox SUS410 | Inox 410 | Inox S41000 | Inox 51410 | Inox 410S21 | Inox 3 | Inox 2302 |
| Inox 1Cr13Mo | - | Inox X15CrMo13 | - | Inox SUS410J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox Y1Cr13 | - | Inox X12CrS13 | Inox Z12CF13 | Inox SUS416 | Inox 416 | Inox S41600 | Inox 51416 | Inox 416S21 | Inox 7 | Inox 2380 |
| Inox 2Cr13 | Inox 20X13 | Inox X20Cr13 | Inox Z20C13 | Inox SUS420J1 | Inox 420 | Inox S42000 | Inox 51420 | Inox 420S37 | Inox 4 | |
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
BỘ PHẬN KINH DOANH
| CHUYÊN GIA TƯ VẤN | SỐ ĐIỆN THOẠI | PHỤ TRÁCH WEB |
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
BỘ PHẬN MARKETING
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |



