Với gần 20 năm kinh nghiệm bán vật liệu kim loại cho ngành cơ khí, Đồng Thau C3604 là một trong những mác đồng thau được anh em cơ khí hỏi mua khá thường xuyên, đặc biệt ở nhóm khách hàng gia công CNC cần vật liệu dễ tiện, dễ tạo phoi và phù hợp với sản xuất hàng loạt các chi tiết cơ khí chính xác.
Đồng Thau C3604 là một loại đồng thau chì dễ cắt gọt (Free-Cutting Brass) thuộc nhóm hợp kim đồng – kẽm có bổ sung chì. Vật liệu được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí chính xác, đặc biệt là tiện CNC, máy tiện tự động, sản xuất fitting, connector, van, đầu nối và các chi tiết có nhiều bước gia công cắt gọt.
Điểm nổi bật nhất của Đồng Thau C3604 là khả năng gia công. Chì được bổ sung có chủ đích giúp cải thiện khả năng tạo và phá phoi, nhờ đó vật liệu đặc biệt phù hợp với các quy trình tiện tự động và sản xuất số lượng lớn.
Đồng Thau C3604 là gì?
C3604 là designation của một loại đồng thau dễ cắt gọt theo hệ tiêu chuẩn JIS.
Về thành phần, đây là hợp kim có nền đồng – kẽm (Cu-Zn) và có bổ sung chì (Pb). Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu có độ bền và độ cứng cao hơn đồng nguyên chất, đồng thời có khả năng gia công cắt gọt rất tốt.
Trong ngành cơ khí, Đồng Thau C3604 thường được cung cấp dưới dạng thanh để tiện CNC, trong đó phổ biến nhất là cây tròn đặc.
Ngoài dạng tròn, tùy nhà sản xuất và nguồn hàng còn có thể gặp thanh lục giác, thanh vuông hoặc các dạng bán thành phẩm khác.
Đồng Thau C3604 thuộc nhóm kim loại nào?
Đồng Thau C3604 thuộc nhóm kim loại màu, cụ thể là hợp kim đồng.
Có thể phân loại theo chuỗi:
Kim loại màu → Hợp kim đồng → Đồng thau → Đồng thau chì → Đồng thau dễ cắt gọt.
Đồng thau là nhóm hợp kim mà đồng và kẽm là các thành phần chính. Khi bổ sung chì, khả năng gia công cắt gọt của vật liệu được cải thiện đáng kể.
Đây cũng là điểm tạo nên sự khác biệt giữa C3604 và những mác đồng thau được thiết kế cho mục tiêu khác như tạo hình, dập hoặc hàn.
Tiêu chuẩn sản xuất của Đồng Thau C3604
JIS C3604 là designation quan trọng nhất khi nói đến Đồng Thau C3604.
Trong quá trình mua bán vật liệu, khách hàng cũng có thể gặp các designation khác có thành phần và đặc tính gần với C3604.
| Hệ tiêu chuẩn | Designation |
|---|---|
| JIS | C3604 |
| UNS | C36000 |
| ASTM | C36000 |
| EN | CW614N |
| Ký hiệu thành phần | CuZn39Pb3 |
Các designation trên thường được đặt cạnh nhau khi tìm kiếm vật liệu đồng thau dễ cắt gọt.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng tất cả đều tương đương tuyệt đối trong mọi yêu cầu kỹ thuật. Mỗi tiêu chuẩn có thể quy định giới hạn thành phần, cơ tính, kích thước và trạng thái cung cấp khác nhau.
Khi bản vẽ yêu cầu chính xác JIS C3604, việc thay thế bằng vật liệu thuộc tiêu chuẩn khác cần được đối chiếu trước.
JIS C3604
JIS là hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản và C3604 là designation được sử dụng phổ biến cho dòng đồng thau dễ cắt gọt.
Đây là tên gọi rất thường gặp tại thị trường châu Á, trong đó có Việt Nam.
UNS C36000
C36000 là designation thuộc hệ thống UNS – Unified Numbering System.
Designation này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và thương mại của Mỹ.
ASTM C36000
C36000 cũng xuất hiện trong các tiêu chuẩn ASTM liên quan đến sản phẩm đồng thau, đặc biệt là dạng thanh phục vụ gia công cơ khí.
Do đó, khi tìm nguồn hàng quốc tế, khách hàng có thể gặp cả hai cách gọi C3604 và C36000.
EN CW614N
CW614N là designation theo hệ tiêu chuẩn EN của châu Âu cho dòng đồng thau dễ cắt gọt có chì.
CW614N thường được liên hệ với designation CuZn39Pb3.
Tuy nhiên, nếu sử dụng để thay thế C3604, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.
CuZn39Pb3
CuZn39Pb3 là designation dựa trên thành phần hóa học.
Có thể hiểu:
Cu là đồng, Zn là kẽm và Pb là chì.
Designation này thường được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật châu Âu và quốc tế.
Thành phần hóa học của Đồng Thau C3604
C3604 thuộc nhóm đồng thau chì với ba thành phần quan trọng là Cu, Zn và Pb.
Theo JIS, thành phần hóa học được kiểm soát trong các giới hạn quy định. Các giá trị tham khảo thường được thể hiện như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cu | khoảng 57–61% |
| Pb | khoảng 1,8–3,7% |
| Zn | Phần còn lại |
| Fe | Giới hạn theo tiêu chuẩn |
| Các nguyên tố khác | Giới hạn theo tiêu chuẩn |
Thông số chính xác phải căn cứ vào phiên bản tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của nhà sản xuất.
Đồng Cu
Đồng tạo nên nền của hợp kim và đóng góp vào khả năng dẫn nhiệt, dẫn điện cũng như khả năng chống ăn mòn.
Tuy nhiên, C3604 không được thiết kế để đạt khả năng dẫn điện như đồng nguyên chất.
Kẽm Zn
Kẽm kết hợp với đồng tạo thành đồng thau.
Zn góp phần tăng độ bền và độ cứng của hợp kim, đồng thời tạo màu vàng đặc trưng cho vật liệu.
Chì Pb
Chì là thành phần có ý nghĩa đặc biệt đối với C3604.
Pb được phân bố trong cấu trúc hợp kim và giúp quá trình cắt gọt thuận lợi hơn.
Khi gia công, vật liệu có xu hướng tạo phoi dễ phá vỡ, hạn chế tình trạng phoi dài gây quấn dao.
Đây là nguyên nhân quan trọng khiến C3604 được ưa chuộng trong tiện CNC và gia công tự động.
Tính chất vật lý của Đồng Thau C3604
Một số thông số vật lý tham khảo của C3604:
| Tính chất | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | khoảng 8,4–8,5 g/cm³ |
| Màu sắc | Vàng đồng |
| Mô đun đàn hồi | khoảng 97–110 GPa |
| Nhiệt độ nóng chảy | khoảng 880–900°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt | khoảng 20 × 10⁻⁶/K |
| Dẫn nhiệt | Tốt |
| Dẫn điện | Trung bình |
Các giá trị trên có thể thay đổi theo thành phần thực tế, phương pháp sản xuất và trạng thái vật liệu.
Khi thiết kế chi tiết chính xác, nên sử dụng thông số từ datasheet hoặc chứng chỉ của đúng nhà sản xuất.
Cơ tính của Đồng Thau C3604
Cơ tính của C3604 phụ thuộc đáng kể vào trạng thái cung cấp.
Thanh kéo nguội có thể có cơ tính khác với vật liệu ở trạng thái ủ.
Các đặc tính thường được quan tâm gồm:
- Độ bền kéo
- Giới hạn chảy
- Độ cứng
- Độ giãn dài
- Khả năng chịu tải
- Khả năng chống mài mòn
C3604 có sự cân bằng khá tốt giữa độ bền và khả năng gia công.
Vì vậy, nó phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và vừa không yêu cầu sử dụng các hợp kim đồng có độ bền đặc biệt cao.
Khả năng gia công CNC của Đồng Thau C3604
Đây là đặc tính nổi bật nhất của C3604.
So với nhiều loại đồng và đồng thau khác, C3604 có khả năng cắt gọt thuận lợi nhờ cấu trúc vật liệu có chì.
Trong gia công CNC, vật liệu có thể mang lại:
- Khả năng tạo phoi tốt
- Phoi dễ phá
- Ít tạo phoi dây dài
- Khả năng tiện tốt
- Năng suất gia công cao
- Phù hợp sản xuất hàng loạt
- Bề mặt gia công tốt khi lựa chọn chế độ cắt phù hợp
Tiện CNC Đồng Thau C3604
C3604 đặc biệt phù hợp với:
- Máy tiện CNC
- Máy tiện tự động
- Máy tiện Swiss-type
- Gia công chi tiết nhỏ
- Gia công hàng loạt
Với các chi tiết có nhiều bước tiện, ren, khoan và tạo rãnh, khả năng phá phoi tốt giúp giảm thời gian xử lý phoi và hạn chế gián đoạn sản xuất.
Khoan và taro
C3604 có khả năng khoan và tạo ren khá tốt.
Tuy nhiên, chế độ gia công vẫn cần được lựa chọn dựa trên:
- Đường kính dao
- Vật liệu dao
- Hình học dao
- Tốc độ trục chính
- Lượng chạy dao
- Chiều sâu cắt
- Yêu cầu bề mặt
Không nên áp dụng một chế độ cắt cố định cho mọi đường kính và mọi loại máy.
Ứng dụng của Đồng Thau C3604
Nhờ khả năng gia công tốt, Đồng Thau C3604 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Chi tiết tiện CNC
- Chi tiết máy tiện tự động
- Chốt
- Bạc
- Đai ốc
- Vít
- Đầu nối
- Connector
- Fitting
- Adapter
- Chi tiết ren
- Linh kiện máy
- Một số chi tiết van
- Linh kiện cơ khí điện tử
Đặc biệt, C3604 phù hợp với những sản phẩm cần gia công nhiều chi tiết giống nhau với số lượng lớn.
Đồng Thau C3604 có bị gỉ không?
C3604 không bị gỉ theo cơ chế của thép carbon vì thành phần nền của nó là hợp kim đồng.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng C3604 hoàn toàn không bị oxy hóa.
Bề mặt có thể thay đổi màu sắc theo thời gian và môi trường, chẳng hạn:
- Xỉn màu
- Sẫm màu
- Oxy hóa
- Hình thành lớp patina
Trong điều kiện thông thường, đồng thau có khả năng chống ăn mòn khá tốt.
Tuy nhiên, với môi trường hóa chất mạnh, nước biển hoặc môi trường có yêu cầu đặc biệt, cần đánh giá riêng khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Đồng Thau C3604 có hàn được không?
C3604 không phải là lựa chọn ưu tiên cho những kết cấu yêu cầu hàn.
Nguyên nhân quan trọng là vật liệu chứa hàm lượng chì đáng kể.
Ưu thế của C3604 nằm ở gia công cắt gọt, đặc biệt là tiện CNC, chứ không phải khả năng hàn.
Nếu sản phẩm yêu cầu hàn, nên lựa chọn mác đồng hoặc đồng thau được thiết kế phù hợp hơn cho quy trình hàn.
So sánh Đồng Thau C3604 với C36000
| Tiêu chí | C3604 | C36000 |
|---|---|---|
| Hệ designation | JIS | UNS/ASTM |
| Nhóm vật liệu | Đồng thau chì dễ cắt gọt | Đồng thau chì dễ cắt gọt |
| Khả năng gia công | Rất tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng | CNC, fitting, linh kiện | CNC, fitting, linh kiện |
| Mối quan hệ | Thường được đối chiếu | Thường được đối chiếu |
C3604 và C36000 rất gần nhau về mặt ứng dụng, nhưng khi thay thế trong sản xuất vẫn nên kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
So sánh Đồng Thau C3604 với CW614N
CW614N là một designation EN thường được sử dụng để chỉ đồng thau chì dễ cắt gọt.
Hai vật liệu thường được đối chiếu trong quá trình tìm nguồn hàng.
Tuy nhiên, việc thay thế cần kiểm tra:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Trạng thái cung cấp
- Dung sai
- Tiêu chuẩn sản phẩm
Đặc biệt đối với chi tiết có yêu cầu vật liệu nghiêm ngặt, không nên chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
So sánh Đồng Thau C3604 với đồng C1100
| Đặc điểm | Đồng Thau C3604 | Đồng C1100 |
|---|---|---|
| Nhóm | Đồng thau | Đồng gần như nguyên chất |
| Thành phần chính | Cu-Zn-Pb | Cu |
| Màu | Vàng đồng | Đỏ cam |
| Gia công CNC | Rất tốt | Tùy ứng dụng |
| Dẫn điện | Trung bình | Rất cao |
| Độ bền | Khá | Thấp hơn trong nhiều trạng thái |
| Ứng dụng chính | Cơ khí, CNC | Điện, nhiệt, cơ khí |
Nếu ưu tiên gia công cắt gọt, C3604 có lợi thế rõ rệt.
Nếu ưu tiên độ dẫn điện, đồng C1100 phù hợp hơn.
Quy cách Đồng Thau C3604
C3604 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy nhà sản xuất.
Trong ngành cơ khí, phổ biến nhất là Đồng Thau C3604 dạng cây tròn.
Một số đường kính thường gặp trên thị trường:
Ø3, Ø4, Ø5, Ø6, Ø8, Ø10, Ø12, Ø15, Ø16, Ø20, Ø25, Ø30, Ø32, Ø35, Ø40, Ø50 mm…
Quy cách thực tế phụ thuộc nguồn hàng.
Đối với gia công CNC, ngoài đường kính cần quan tâm đến:
- Chiều dài
- Dung sai
- Độ thẳng
- Bề mặt
- Trạng thái vật liệu
- Chứng chỉ
Kinh nghiệm bán Đồng Thau C3604
Với gần 20 năm kinh nghiệm bán vật liệu kim loại, Đồng Thau C3604 có nhu cầu tương đối ổn định trong nhóm khách hàng gia công cơ khí, đặc biệt là các xưởng tiện CNC và tiện tự động.
Điểm đáng chú ý là khách hàng sử dụng C3604 thường đã biết khá rõ mình cần loại vật liệu nào.
Họ thường không hỏi đơn giản là:
“Có đồng thau không?”
mà hỏi thẳng:
“Có C3604 không?”
Điều này xuất phát từ thực tế rằng mác vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công.
Với xưởng tiện CNC, việc sử dụng đúng mác đồng thau có thể ảnh hưởng đến tốc độ gia công, khả năng thoát phoi, tuổi thọ dao và tính ổn định của cả dây chuyền.
Quy cách được khách hàng CNC quan tâm
Trong thực tế bán hàng, nhóm đường kính nhỏ và trung bình thường có nhu cầu rộng vì phù hợp với nhiều chi tiết tiện.
Các sản phẩm như chốt, bạc, đầu nối, fitting, connector và chi tiết ren thường không cần phôi quá lớn.
Ngược lại, những đường kính lớn hơn thường phụ thuộc nhiều vào bản vẽ và kích thước chi tiết cụ thể.
Vì vậy, không nên đánh giá nhu cầu của một quy cách chỉ dựa vào đường kính; ứng dụng cuối cùng mới là yếu tố quyết định.
C3604 và bài toán giá thành
Một điểm mà người bán vật liệu cơ khí thường gặp là khách hàng CNC không nhất thiết chọn vật liệu chỉ vì giá/kg thấp nhất.
Nếu vật liệu giúp gia công nhanh hơn, tạo phoi ổn định hơn và giảm thời gian dừng máy, tổng chi phí sản xuất có thể quan trọng hơn giá phôi ban đầu.
Đó là lý do C3604 có chỗ đứng khá rõ trong nhóm vật liệu phục vụ tiện tự động.
Khi nào nên chọn Đồng Thau C3604?
C3604 phù hợp khi yêu cầu chính là:
Gia công cắt gọt tốt → tiện CNC → tạo phoi thuận lợi → sản xuất hàng loạt → chi tiết cơ khí nhỏ và chính xác.
Nếu yêu cầu chính là dẫn điện rất cao, nên xem xét đồng nguyên chất.
Nếu yêu cầu khả năng hàn cao, nên lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn đặc biệt, cần đánh giá vật liệu theo môi trường thực tế.
Mua Đồng Thau C3604 cần quan tâm những gì?
Khi mua C3604, nên xác định rõ:
Mác vật liệu: JIS C3604
Dạng sản phẩm: cây tròn, lục giác, vuông hoặc dạng khác
Kích thước: đường kính hoặc kích thước cạnh
Chiều dài: theo quy cách nhà sản xuất
Trạng thái vật liệu: theo yêu cầu kỹ thuật
Dung sai: đặc biệt quan trọng đối với gia công CNC
Xuất xứ: theo yêu cầu đơn hàng
Chứng chỉ: CO, CQ hoặc MTC khi cần
Không nên chỉ đặt hàng với tên gọi chung như “đồng thau cây”, bởi trên thị trường có nhiều mác đồng thau khác nhau và khả năng gia công của chúng không giống nhau.
Kết luận
Đồng Thau C3604 là một mác đồng thau chì dễ cắt gọt, thuộc nhóm hợp kim đồng – kẽm – chì (Cu-Zn-Pb) và được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác.
Ưu điểm nổi bật nhất của C3604 là khả năng gia công cắt gọt, đặc biệt trong tiện CNC, tiện tự động và sản xuất hàng loạt.
Trong quá trình tìm kiếm vật liệu, khách hàng có thể gặp các designation như JIS C3604, UNS/ASTM C36000, EN CW614N và CuZn39Pb3. Đây là những tên gọi thường được đối chiếu trong nhóm đồng thau dễ cắt gọt, nhưng không nên mặc định chúng hoàn toàn giống nhau trong mọi yêu cầu kỹ thuật.
Từ góc độ thực tế thị trường, Đồng Thau C3604 đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp gia công CNC đang cần một loại đồng thau có khả năng tiện tốt, tạo phoi thuận lợi và đáp ứng hiệu quả cho sản xuất số lượng lớn.
Khi lựa chọn, nên xác định đồng thời mác vật liệu, tiêu chuẩn, quy cách, trạng thái cung cấp và yêu cầu gia công để đảm bảo phôi C3604 thực sự phù hợp với chi tiết cần sản xuất.
LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ
| Nguyễn Đức Bốn |
| Phone/Zalo: 0909246316 |
| Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com |
| Web1: vatlieutitan.vn |
| Web2: vatlieucokhi.com |
| Web3: vatlieucokhi.net |
DANH SÁCH MÁC ĐỒNG HỢP KIM CHÚNG TÔI KINH DOANH
Đồng Nguyên Chất - Hợp Kim Thấp
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C10100 | CW009A | Cu-OFE | – | – | C110 | – | Cu-OFE |
| C10200 | CW008A | Cu-OF | 2.004 | OF-Cu | C103 | C1020 | Cu-OF |
| – | CW021A | Cu-HCP | 2.007 | SE-Cu | – | – | – |
| C10300 | CW020A | Cu-PHC | 2.007 | SE-Cu | – | – | Cu-HCP |
| – | CW022A | Cu-PHCE | – | – | – | – | – |
| C10700 | CW013A | CuAg0.10 | 21.203 | CuAg0.1 | – | – | – |
| C11000 | CW004A | Cu-ETP | 20.065 | E-Cu58 | C101 | C1100 | Cu-ETP |
| C11904 | CW014A | CuAg0.04P | – | – | – | – | – |
| C11907 | CW016A | CuAg0.10P | 21.197 | CuAg0.1P | – | – | CuAg0.1P |
| – | CW128C | CuMg0.5 | – | – | – | – | – |
| – | CW127C | CuMg0.2 | – | – | – | – | – |
| C12200 | CW024A | Cu-DHP | 2.009 | SF-Cu | C106 | C1220 | – |
| C1221 | |||||||
| C14415 | – | – | – | – | CW117C | – | – |
| C14500 | CW118C | CuTeP | 21.546 | CuTeP | – | – | CuTeP |
| C15000 | CW120C | CuZr | 2.158 | CuZr | – | – | – |
| C18150 | CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | CC102 | – | – |
| CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | – | – | – | |
| C18700 | CW113C | CuPb1P | 2.116 | CuPb1P | – | – | CuPb1P |
| C19000 | CW108C | CuNi1P | – | – | C113 | – | – |
| C19400 | CW107C | CuFe2P | 2.131 | CuFe2P | CW107C | – | – |
Non-Machinable Brass
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C21000 | CW500L | CuZn5 | 2.022 | CuZn5 | – | C2100 | CuZn5 |
| C22000 | CW501L | CuZn10 | 2.023 | CuZn10 | CZ101 | C2200 | CuZn10 |
| C23000 | CW502L | CuZn15 | 2.024 | CuZn15 | CZ102 | C2300 | CuZn15 |
| C24000 | CW503L | CuZn20 | 2.025 | CuZn20 | CZ103 | C2400 | CuZn20 |
| – | CW504L | CuZn28 | 20.261 | CuZn28 | – | – | CuZn28 |
| C26000 | CW505L | CuZn30 | 20.265 | CuZn30 | CZ106 | C2600 | CuZn30 |
| C26800 | CW506L | CuZn33 | 2.028 | CuZn33 | CZ107 | C2680 | – |
| C27000 | CW507L | CuZn36 | 20.335 | CuZn36 | CZ108 | C2700 | CuZn36 |
| C27200 | CW508L | CuZn37 | 20.321 | CuZn37 | CZ108 | C2700 | CuZn37 |
| C28000 | CW509L | CuZn40 | 2.036 | CuZn40 | CZ109 | C2800 | CuZn40 |
Free Machining Brass
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C33500 | CW604N | CuZn37Pb0.5 | 20.332 | CuZn37Pb0.5 | – | – | CuZn37Pb0.5 |
| C33500 | CW605N | CuZn37Pb1 | – | – | CZ131 | C3501 | – |
| C34000 | CW600N | CuZn35Pb1 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ118 | C3501 | CuZn36Pb1 |
| C34200 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C34400 | – | – | – | – | – | C3501 | – |
| C34500 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW606N | CuZn37Pb2 | – | – | CZ131 | C3601 | CuZn37Pb2 |
| C35300 | – | – | 20.371 | CuZn38Pb1.5 | – | – | CuZn38Pb2 |
| C35330 | CW602N | CuZn36Pb2As | – | – | CZ132 | – | – |
| C36000 | CW603N | CuZn36Pb3 | 20.375 | CuZn36Pb3 | CZ124 | C3601 C3602 | CuZn36Pb3 |
| CuZn35Pb3 | |||||||
| – | CW609N | CuZn38Pb4 | – | – | CZ121/4 | C3605 | – |
| – | – | – | – | – | – | C3603 | – |
| C3604 | |||||||
| C36500 | CW610N | CuZn39Pb0.5 | 20.372 | CuZn39Pb0.5 | CZ123 | – | CuZn39Pb0.5 |
| C37000 | CW607N | CuZn38Pb1 | – | – | CZ129 | C3501 | CuZn38Pb1 |
| C37700 | CW608N | CuZn38Pb2 | – | – | CZ128 | – | CuZn38Pb2 |
| C37700 | CW612N | CuZn39Pb2 | 2.038 | CuZn39Pb2 | CZ128 | C3771 | CuZn39Pb2 |
| C37800 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW624N | CuZn43Pb2Al | 2.041 | CuZn44Pb2 | – | – | – |
| C38500 | CW614N | CuZn39Pb3 | 20.401 | CuZn39Pb3 | CZ121/3 | C3603 | CuZn39Pb3 |
| C3604 | |||||||
| – | CW614N | CuZn39Pb3 | – | – | C3603 | – | |
| C3604 | |||||||
| – | CW616N | CuZn40Pb1Al | – | – | – | – | CuZn40Pb1 |
| – | CW621N | CuZn42PbAl | – | – | – | – | – |
Phosphor Bronze (Tin Bronze)
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | CuSN (Swiss)5 |
| C51100 | CW450K | CuSn4 | 21.016 | CuSn4 | PB101 | C5111 | – |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | – |
| C51900 | CW452K | CuSn6 | 2.102 | CuSn6 | PB103 | C5191 | CuSN (Swiss)6 |
| C52100 | CW453K | CuSn8 | 2.103 | CuSn8 | PB104 | C5212 | – |
| C5210 | |||||||
| C53400 | CW458K | CuSn5Pb1 | – | – | – | C5341 | CuSN (Swiss)5Pb1 |
| C54400 | CW456K | CuSn4Pb4Zn4 | – | – | – | C5441 | CuSN (Swiss)4Pb4Zn4 |
Aluminum Bronze / Silicon Bronze
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C62730 | – | – | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | CA104 | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW304G | CuAl9Ni3Fe2 | – | – | – | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | – | – | – |
| C61800 | CW305G | CuAl10Fe1 | 20.937 | SG-CuAl10Fe | CA103 | – | CuAl10Fe1 |
| – | CW306G | CuAl10Fe3Mn2 | 20.936 | CuAl10Fe3Mn2 | – | – | CuAl10Fe3Mn2 |
| C63000 | CW307G | CuAl10Ni5Fe4 | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | – | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW308G | CuAl11Fe6Ni6 | 20.978 | CuAl11Ni6Fe6 | – | – | – |
| C65500 | CW116C | CuSi3Mn1 | 21.461 | SG-CuSi3 | CS101 | – | – |
Copper Nickel Silicon
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| – | CW109C | CuNi1Si | 20.853 | CuNi1.5Si | – | – | – |
| C64700 | CW111C | CuNi2Si | 20.855 | CuNi2Si | – | – | – |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
High Performance
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C48200 | CW714R | CuZn37Pb1Sn1 | – | – | – | – | CuZn37SN (Swiss)1Pb1 |
| C46400 | CW719R | CuZn39Pb1 | 3.053 | CuZn38Sn1 | CZ133 | – | CuZn38SN (Swiss)1 |
| C67000 | CW704R | CuZn23Al6Mn4Fe3Pb | 2.05 | CuZn23Al6Mn4Fe3 | – | – | CuZn23Al6Mn4Fe3 |
| – | CW708R | CuZn31Si | 2.049 | CuZn31Si | – | – | – |
| – | CW710R | CuZn35Ni3Mn2AlPb | 2.054 | CuZn35Ni2 | – | – | – |
| C67410 | CW713R | CuZn37Mn3Al2PbSi | 2.055 | CuZn40Al2 | – | – | CuZn40Al2 |
| – | CW720R | CuZn40Mn1Pb1 | 2.058 | CuZn40Mn1Pb | CZ136 | – | CuZn40Mn1Pb1 |
| – | CW723R | CuZn40Mn2Fe1 | 20.572 | CuZn42Mn2 | – | – | CuZn42Mn2 |
| – | – | – | – | – | CZ136 | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | CA105 | – | – |
Nickel Silver
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C73500 | – | – | – | – | – | C7351 | – |
| C75200 | – | – | – | – | – | C7521 | – |
| C76200 | CW405J | CuNi12Zn29 | – | – | – | – | – |
| C77000 | CW410J | CuNi18Zn27 | 20.742 | CuNi18Zn27 | NS107 | C7701 | – |
| C79800 | CW400J | CuNi7Zn39Pb3Mn2 | – | – | – | – | – |
| C79620 | CW402J | CuNi10Zn42Pb2 | – | – | NS101 | – | CuNi10Zn42Pb2 |
| C75700 | CW403J | CuNi12Zn24 | 2.073 | CuNi12Zn24 | NS104 | – | CuNi12Zn24 |
| C79200 | CW404J | CuNi12Zn25Pb1 | – | – | – | – | CuNi12Zn25Pb |
| C79300 | CW406J | CuNi12Zn30Pb1 | 2.078 | CuNi12Zn30Pb1 | – | – | – |
| C79860 | CW407J | CuNi12Zn38Mn5Pb2 | – | – | – | – | – |
| C76300 | CW408J | CuNi18Zn19Pb1 | 2.079 | CuNi18Zn19Pb1 | NS113 | – | – |
| C76400 | CW409J | CuNi18Zn20 | 2.074 | CuNi18Zn20 | NS106 | – | CuNi18Zn20 |
Copper Nickel Tin
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si1 | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
| C72500 | CW351H | CuNi9Sn2 | 20.875 | CuNi9Sn2 | – | – | – |
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C17000 | CW100C | CuBe1.7 | 21.245 | CuBe1.7 | CB101 | C1700 | – |
| C17200 | CW101C | CuBe2 | 21.247 | CuBe2 | – | C1720 | – |
| C17500 | CW104C | CuCo2Be | 21.285 | CuCo2Be | C112 | – | – |
| C17510 | CW110C | CuNi2Be | 2.085 | CuNi2Be | – | – | – |
| – | CW103C | CuCo1Ni1Be | – | – | – | – | – |
Tin Brass
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C42500 | CW454K | CuSn3Zn9 | – | – | – | – | – |
| Copper Nickel | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70600 | CW352H | CuNi10Fe1Mn | 20.872 | CuNi10Fe1Mn | CN102 | C7060 | – |
| C71500 | CW354H | CuNi30Mn1Fe | 20.882 | CuNi30Mn1Fe | CN107 | C7150 | – |

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
BỘ PHẬN KINH DOANH
| CHUYÊN GIA TƯ VẤN | SỐ ĐIỆN THOẠI | PHỤ TRÁCH WEB |
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
BỘ PHẬN MARKETING
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |



