Đồng C3604 là gì? Thành phần, tiêu chuẩn, tính chất và ứng dụng
Với gần 20 năm kinh nghiệm bán vật liệu kim loại cho ngành cơ khí, đồng C3604 là một trong những mác đồng thau được anh em cơ khí hỏi mua khá thường xuyên, đặc biệt ở nhóm khách hàng gia công CNC cần vật liệu dễ tiện, dễ tạo phoi và phù hợp với sản xuất hàng loạt các chi tiết cơ khí chính xác.
Đồng C3604 hay đồng thau C3604 là một loại đồng thau chì dễ cắt gọt, thuộc nhóm hợp kim đồng – kẽm có bổ sung chì (Cu-Zn-Pb). Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác, sản xuất chi tiết tiện tự động, fitting, connector, van, đầu nối và nhiều linh kiện có yêu cầu gia công cắt gọt cao.
C3604 nổi bật không phải vì có độ dẫn điện cao như đồng nguyên chất, mà nhờ khả năng gia công rất tốt. Khi đưa vào máy tiện hoặc máy tiện CNC, vật liệu có khả năng tạo phoi thuận lợi, giúp nâng cao năng suất và phù hợp với những sản phẩm cần sản xuất số lượng lớn.
Đồng C3604 là gì?
C3604 là designation của một loại đồng thau dễ cắt gọt (Free-Cutting Brass) theo hệ tiêu chuẩn JIS.
Về bản chất vật liệu, đây là hợp kim có nền đồng và kẽm, trong đó chì được bổ sung với mục đích cải thiện khả năng gia công.
Có thể hình dung cấu trúc phân loại của C3604 như sau:
Kim loại màu → Hợp kim đồng → Đồng thau → Đồng thau chì → Đồng thau dễ cắt gọt → C3604
Trong thương mại, vật liệu này thường được cung cấp dưới dạng:
- Đồng C3604 cây tròn
- Đồng C3604 cây lục giác
- Đồng C3604 cây vuông
- Thanh đồng thau
- Phôi đồng thau gia công CNC
Trong đó, đồng C3604 dạng cây tròn được quan tâm nhiều trong lĩnh vực tiện CNC.
Đồng C3604 thuộc nhóm kim loại nào?
C3604 thuộc nhóm kim loại màu, cụ thể là hợp kim đồng.
Nếu phân loại theo thành phần, C3604 thuộc nhóm đồng thau chì.
Đồng thau là nhóm hợp kim trong đó đồng và kẽm là hai thành phần chính. Khi bổ sung chì vào thành phần, vật liệu có khả năng cắt gọt được cải thiện đáng kể.
Điều này tạo nên sự khác biệt quan trọng giữa C3604 và đồng nguyên chất.
Ví dụ, C1100 là đồng có hàm lượng Cu rất cao và nổi bật về khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt. Trong khi đó, C3604 được phát triển với mục tiêu rất khác: tối ưu hơn cho gia công cơ khí.
Tiêu chuẩn sản xuất của đồng C3604
Tên gọi C3604 được sử dụng trong hệ thống tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản.
Khi tìm kiếm trên thị trường quốc tế, khách hàng có thể gặp nhiều designation khác nhau có thành phần và ứng dụng gần với C3604.
| Hệ tiêu chuẩn | Designation thường gặp |
|---|---|
| JIS | C3604 |
| UNS | C36000 |
| ASTM | C36000 |
| EN | CW614N |
| Ký hiệu thành phần | CuZn39Pb3 |
Cần lưu ý rằng bảng trên dùng để đối chiếu designation, không nên hiểu rằng mọi mác đều hoàn toàn giống nhau trong mọi yêu cầu kỹ thuật.
Khi bản vẽ yêu cầu chính xác JIS C3604, việc thay thế bằng một mác thuộc tiêu chuẩn khác nên được kiểm tra về thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm.
JIS C3604
JIS C3604 là designation được sử dụng phổ biến trong hệ tiêu chuẩn Nhật Bản.
Đây cũng là tên gọi mà khách hàng tại Việt Nam thường sử dụng khi tìm vật liệu cho gia công cơ khí.
Các cụm từ tìm kiếm phổ biến có thể bao gồm:
đồng C3604, đồng thau C3604, C3604 JIS, cây đồng C3604, đồng thau C3604 cây tròn.
UNS C36000
C36000 là designation trong hệ thống UNS (Unified Numbering System).
Tên gọi này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật và thương mại của thị trường Mỹ.
ASTM C36000
C36000 cũng được sử dụng trong các tiêu chuẩn ASTM liên quan đến sản phẩm đồng thau, đặc biệt là dạng thanh và các sản phẩm phục vụ gia công.
Do đó, trong quá trình tìm nguồn hàng, khách hàng có thể gặp cách gọi:
C3604 / C36000 / Free-Cutting Brass.
EN CW614N
CW614N là designation thuộc hệ thống EN của châu Âu dành cho một loại đồng thau dễ cắt gọt.
CW614N thường được nhắc đến cùng với CuZn39Pb3.
Tuy nhiên, khi sử dụng CW614N để thay thế C3604 cho một sản phẩm cụ thể, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
CuZn39Pb3
CuZn39Pb3 là cách gọi dựa trên thành phần hóa học.
Có thể hiểu đơn giản:
Cu → đồng
Zn → kẽm
Pb → chì
Con số trong designation thể hiện thành phần danh nghĩa theo hệ ký hiệu tương ứng.
Cách gọi này rất hữu ích khi tìm kiếm tài liệu kỹ thuật quốc tế, nhưng khi đặt hàng vẫn nên xác định rõ tiêu chuẩn sản phẩm.
Thành phần hóa học của đồng C3604
C3604 là hợp kim đồng thau có ba thành phần quan trọng:
Cu – Zn – Pb.
Theo JIS, thành phần được kiểm soát trong các giới hạn nhất định. Về mặt thương mại, có thể hình dung thành phần điển hình của C3604 nằm quanh:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cu | khoảng 57–61% |
| Pb | khoảng 1,8–3,7% |
| Zn | Phần còn lại |
| Fe | giới hạn theo tiêu chuẩn |
| Các nguyên tố khác | giới hạn theo tiêu chuẩn |
Giá trị chính xác cần căn cứ vào phiên bản tiêu chuẩn JIS và chứng chỉ của nhà sản xuất.
Đồng Cu
Đồng là thành phần nền của C3604.
Cu góp phần tạo nên khả năng:
- Dẫn điện
- Dẫn nhiệt
- Chống ăn mòn
- Tạo hình
- Gia công cơ khí
Tuy nhiên, do C3604 chứa lượng Zn và Pb đáng kể nên tính chất của nó khác rõ rệt so với đồng nguyên chất.
Kẽm Zn
Zn kết hợp với Cu để hình thành nền đồng thau Cu-Zn.
Kẽm giúp tăng độ bền và độ cứng so với đồng nguyên chất, đồng thời tạo màu vàng đặc trưng của đồng thau.
Chì Pb
Chì là thành phần rất quan trọng đối với C3604.
Pb tạo ra các pha phân tán trong cấu trúc vật liệu, giúp quá trình cắt gọt thuận lợi hơn.
Trong quá trình tiện, các vùng chứa chì hỗ trợ việc phá phoi, giảm xu hướng tạo phoi dài và giúp gia công ổn định hơn.
Đây chính là một trong những lý do C3604 được sử dụng rộng rãi trong tiện CNC và gia công tự động.
Tính chất vật lý của đồng C3604
Một số thông số vật lý tham khảo:
| Tính chất | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | khoảng 8,4–8,5 g/cm³ |
| Màu sắc | Vàng đồng |
| Mô đun đàn hồi | khoảng 97–110 GPa |
| Nhiệt độ nóng chảy | khoảng 880–900°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt | khoảng 20 × 10⁻⁶/K |
| Khả năng dẫn nhiệt | Tốt |
| Khả năng dẫn điện | Trung bình |
Các giá trị có thể thay đổi theo thành phần thực tế, trạng thái vật liệu và phương pháp sản xuất.
Đối với thiết kế kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao, nên sử dụng thông số từ Mill Test Certificate hoặc datasheet của đúng lô vật liệu.
Cơ tính của đồng C3604
Cơ tính của C3604 phụ thuộc nhiều vào trạng thái cung cấp.
Thanh đồng thau kéo nguội có thể có cơ tính khác với vật liệu ở trạng thái ủ.
Các đặc tính cần quan tâm gồm:
- Độ bền kéo
- Giới hạn chảy
- Độ cứng
- Độ giãn dài
- Khả năng chịu tải
- Khả năng chống mài mòn
C3604 thường được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí vừa và nhỏ cần kết hợp giữa độ bền, độ cứng và khả năng gia công.
Không nên sử dụng một giá trị cơ tính duy nhất cho mọi sản phẩm C3604 nếu chưa xác định trạng thái vật liệu.
Khả năng gia công CNC của C3604
Đây chính là ưu điểm nổi bật nhất của đồng C3604.
Trong gia công tiện CNC, vật liệu có khả năng:
- Dễ cắt
- Dễ phá phoi
- Tạo phoi tương đối ngắn
- Giảm hiện tượng phoi dây dài
- Cho năng suất gia công cao
- Phù hợp với sản xuất hàng loạt
- Có thể đạt bề mặt gia công tốt khi lựa chọn chế độ cắt phù hợp
Đặc biệt, với những chi tiết nhỏ có nhiều bước tiện, ren, khoan và tạo rãnh, khả năng phá phoi của C3604 mang lại lợi ích rõ rệt.
Gia công tiện C3604
C3604 thường được sử dụng rất hiệu quả trên:
- Máy tiện CNC
- Máy tiện tự động
- Máy tiện Swiss-type
- Máy gia công chi tiết nhỏ
Khi gia công số lượng lớn, thời gian chu kỳ của từng chi tiết trở thành yếu tố quan trọng.
Một vật liệu có khả năng gia công tốt không chỉ giúp tăng tốc độ sản xuất mà còn giúp giảm các vấn đề liên quan đến phoi và thời gian dừng máy.
Gia công khoan và taro
C3604 có khả năng gia công khoan và tạo ren khá tốt.
Tuy nhiên, chế độ cắt vẫn cần được điều chỉnh theo:
- Đường kính dao
- Vật liệu dao
- Chiều sâu lỗ
- Tốc độ trục chính
- Lượng chạy dao
- Hình dạng chi tiết
Không nên áp dụng một chế độ cắt cố định cho mọi kích thước phôi.
Ứng dụng của đồng C3604
Nhờ khả năng gia công tốt, C3604 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí.
Chi tiết tiện CNC
Đây là nhóm ứng dụng tiêu biểu nhất.
C3604 có thể dùng để sản xuất:
- Chốt
- Bạc
- Đai ốc
- Vít
- Cút nối
- Đầu nối
- Connector
- Chi tiết ren
- Linh kiện máy
- Chi tiết tiện tự động
Fitting và phụ kiện đường ống
C3604 được sử dụng cho nhiều loại:
- Fitting
- Đầu nối
- Cút
- Adapter
- Chi tiết ren
- Phụ kiện cơ khí
Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt của đồng thau giúp vật liệu phù hợp với nhiều môi trường sử dụng thông thường.
Van và linh kiện máy
C3604 có thể được sử dụng cho nhiều bộ phận được gia công từ thanh đồng thau.
Đặc biệt khi sản phẩm yêu cầu nhiều bước tiện và sản xuất số lượng lớn, khả năng gia công của C3604 là một lợi thế đáng kể.
Linh kiện điện và điện tử
C3604 cũng có thể xuất hiện trong:
- Connector
- Terminal
- Đầu nối
- Linh kiện cơ khí điện tử
Tuy nhiên, nếu yêu cầu chính là độ dẫn điện rất cao, các loại đồng có hàm lượng Cu cao hơn có thể phù hợp hơn.
Đồng C3604 có bị gỉ không?
C3604 không bị gỉ sắt như thép carbon.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là vật liệu hoàn toàn không bị oxy hóa.
Bề mặt đồng thau có thể:
- Xỉn màu
- Thay đổi màu
- Hình thành lớp oxy hóa
- Xuất hiện patina trong một số môi trường
Khả năng chống ăn mòn của C3604 nhìn chung tốt trong nhiều điều kiện thông thường.
Tuy nhiên, khi sử dụng trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc môi trường có yêu cầu đặc biệt, cần đánh giá cụ thể.
C3604 có hàn được không?
C3604 không phải là vật liệu được ưu tiên khi thiết kế sản phẩm yêu cầu hàn.
Nguyên nhân đáng chú ý là hàm lượng chì trong vật liệu.
C3604 được tối ưu cho gia công cắt gọt, chứ không phải để trở thành một lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu hàn.
Nếu thiết kế yêu cầu hàn, nên lựa chọn mác đồng hoặc đồng thau phù hợp hơn với quy trình hàn dự kiến.
So sánh C3604 với C1100
| Tiêu chí | C3604 | C1100 |
|---|---|---|
| Nhóm | Đồng thau | Đồng gần như nguyên chất |
| Thành phần chính | Cu-Zn-Pb | Cu |
| Màu sắc | Vàng đồng | Đỏ cam |
| Gia công CNC | Rất tốt | Tùy ứng dụng |
| Dẫn điện | Trung bình | Rất cao |
| Độ bền | Khá | Thấp hơn C3604 trong nhiều trạng thái |
| Ứng dụng | Chi tiết cơ khí | Điện, nhiệt, cơ khí |
Nếu mục tiêu là gia công CNC, C3604 thường có lợi thế.
Nếu mục tiêu là dẫn điện hoặc dẫn nhiệt, C1100 thường được quan tâm nhiều hơn.
So sánh C3604 với các mác đồng thau khác
Không phải đồng thau nào cũng có khả năng gia công giống nhau.
C3604 nổi bật nhờ hàm lượng Pb được kiểm soát để tối ưu khả năng cắt gọt.
Trong khi đó, một số loại đồng thau khác có thể ưu tiên:
- Khả năng tạo hình
- Khả năng dập
- Khả năng hàn
- Khả năng chống ăn mòn
- Độ bền
- Khả năng sử dụng trong môi trường đặc biệt
Do đó, lựa chọn C3604 hay một mác đồng thau khác phải dựa trên chức năng cuối cùng của chi tiết.
C3604 và C36000 có phải một loại không?
C3604 và C36000 là hai designation thuộc hai hệ thống ký hiệu khác nhau và thường được đối chiếu với nhau trong thương mại.
Tuy nhiên:
JIS C3604 ≠ nên mặc định là hoàn toàn giống mọi yêu cầu của ASTM/UNS C36000.
Nếu khách hàng yêu cầu một tiêu chuẩn cụ thể, nhà cung cấp nên cung cấp đúng designation và chứng chỉ tương ứng.
C3604 và CW614N có phải vật liệu tương đương không?
CW614N là designation EN rất thường được đặt cạnh C3604 khi tìm vật liệu thay thế.
Hai loại có đặc tính và thành phần gần nhau trong nhiều ứng dụng gia công.
Tuy nhiên, với các sản phẩm yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, cần đối chiếu:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Trạng thái cung cấp
- Kích thước
- Tiêu chuẩn sản phẩm
- Yêu cầu của bản vẽ
Do đó, cách diễn đạt an toàn về mặt kỹ thuật là “designation thường được đối chiếu” thay vì khẳng định “tương đương 100%”.
Quy cách đồng C3604
Trên thị trường, C3604 thường được cung cấp dưới dạng thanh.
Đối với đồng C3604 cây tròn, các đường kính có thể gặp như:
Ø3, Ø4, Ø5, Ø6, Ø8, Ø10, Ø12, Ø15, Ø16, Ø20, Ø25, Ø30, Ø32, Ø35, Ø40, Ø50 mm…
Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất và nguồn hàng.
Đối với khách hàng CNC, ngoài đường kính còn cần quan tâm:
- Chiều dài cây
- Dung sai đường kính
- Độ thẳng
- Trạng thái vật liệu
- Bề mặt
- Chứng chỉ vật liệu
Kinh nghiệm bán hàng đồng C3604
Với gần 20 năm kinh nghiệm bán vật liệu kim loại, nhu cầu đối với C3604 thường tập trung khá rõ ở nhóm khách hàng gia công cơ khí chính xác, đặc biệt là các xưởng tiện CNC, tiện tự động và doanh nghiệp sản xuất chi tiết hàng loạt.
Khách hàng tìm C3604 thường không chỉ hỏi:
“Có đồng thau không?”
mà thường yêu cầu khá cụ thể:
“Có C3604 không?”
Điều này cho thấy với nhóm khách hàng CNC, mác vật liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công, chứ không đơn thuần là vấn đề màu sắc hoặc giá thành.
Những quy cách nhỏ và trung bình thường có nhu cầu tốt vì phù hợp với nhóm chi tiết tiện nhỏ, connector, fitting, chốt, bạc và linh kiện cơ khí.
Đối với các đơn hàng lớn, khách hàng thường quan tâm thêm đến độ ổn định của đường kính, dung sai, chiều dài cây và chứng chỉ vật liệu, bởi những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất gia công.
C3604 cũng là trường hợp khá điển hình cho thấy giá vật liệu chưa chắc là yếu tố quyết định.
Một xưởng CNC có thể chấp nhận giá phôi cao hơn nếu vật liệu giúp:
- Gia công nhanh hơn
- Ít lỗi phoi hơn
- Giảm thời gian dừng máy
- Giảm hao mòn dao
- Ổn định chất lượng sản phẩm
Vì vậy, khi tư vấn C3604, nên hỏi trước khách hàng đang gia công chi tiết gì và bằng máy nào, thay vì chỉ hỏi đường kính cần mua.
Khi nào nên chọn đồng C3604?
C3604 đặc biệt phù hợp khi ưu tiên:
Gia công cắt gọt → tiện CNC → tạo phoi tốt → sản xuất hàng loạt → chi tiết cơ khí nhỏ và chính xác.
Nếu ưu tiên dẫn điện rất cao, cần xem xét đồng nguyên chất.
Nếu ưu tiên khả năng hàn, cần xem xét mác vật liệu khác.
Nếu yêu cầu môi trường sử dụng đặc biệt, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của từng mác.
Mua đồng C3604 cần kiểm tra những gì?
Trước khi đặt hàng, nên xác định:
Mác: JIS C3604
Dạng: cây tròn, lục giác, vuông…
Kích thước: đường kính hoặc kích thước cạnh
Chiều dài: theo quy cách nhà cung cấp
Trạng thái: theo yêu cầu kỹ thuật
Dung sai: đặc biệt quan trọng với CNC
Xuất xứ: theo yêu cầu đơn hàng
Chứng chỉ: CO, CQ hoặc MTC nếu cần
Đối với các đơn hàng phục vụ gia công chính xác, nên tránh cách đặt hàng quá chung chung như “đồng thau cây”, bởi trên thị trường có rất nhiều mác đồng thau khác nhau.
Kết luận
Đồng C3604 là mác đồng thau chì dễ cắt gọt, thuộc nhóm hợp kim đồng – kẽm – chì (Cu-Zn-Pb) và được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí chính xác.
C3604 nổi bật nhất ở khả năng gia công CNC, đặc biệt là tiện và gia công các chi tiết nhỏ với số lượng lớn.
Các designation thường được gặp khi tìm kiếm và đối chiếu gồm JIS C3604, UNS/ASTM C36000, EN CW614N và CuZn39Pb3. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu theo bản vẽ, cần đối chiếu tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật cụ thể thay vì mặc định tất cả là một vật liệu hoàn toàn giống nhau.
Với thực tế thị trường cơ khí, C3604 là lựa chọn đáng chú ý khi bài toán đặt trọng tâm vào năng suất gia công, khả năng tạo phoi và hiệu quả sản xuất hàng loạt.
| Nguyễn Đức Bốn |
| Phone/Zalo: 0909246316 |
| Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com |
| Web1: vatlieutitan.vn |
| Web2: vatlieucokhi.com |
| Web3: vatlieucokhi.net |
Danh sách Sản Phẩm Kinh Doanh
Đồng Nguyên Chất - Hợp Kim Thấp |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C10100 | CW009A | Cu-OFE | – | – | C110 | – | Cu-OFE |
| C10200 | CW008A | Cu-OF | 2.004 | OF-Cu | C103 | C1020 | Cu-OF |
| – | CW021A | Cu-HCP | 2.007 | SE-Cu | – | – | – |
| C10300 | CW020A | Cu-PHC | 2.007 | SE-Cu | – | – | Cu-HCP |
| – | CW022A | Cu-PHCE | – | – | – | – | – |
| C10700 | CW013A | CuAg0.10 | 21.203 | CuAg0.1 | – | – | – |
| C11000 | CW004A | Cu-ETP | 20.065 | E-Cu58 | C101 | C1100 | Cu-ETP |
| C11904 | CW014A | CuAg0.04P | – | – | – | – | – |
| C11907 | CW016A | CuAg0.10P | 21.197 | CuAg0.1P | – | – | CuAg0.1P |
| – | CW128C | CuMg0.5 | – | – | – | – | – |
| – | CW127C | CuMg0.2 | – | – | – | – | – |
| C12200 | CW024A | Cu-DHP | 2.009 | SF-Cu | C106 | C1220 | – |
| C1221 | |||||||
| C14415 | – | – | – | – | CW117C | – | – |
| C14500 | CW118C | CuTeP | 21.546 | CuTeP | – | – | CuTeP |
| C15000 | CW120C | CuZr | 2.158 | CuZr | – | – | – |
| C18150 | CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | CC102 | – | – |
| CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | – | – | – | |
| C18700 | CW113C | CuPb1P | 2.116 | CuPb1P | – | – | CuPb1P |
| C19000 | CW108C | CuNi1P | – | – | C113 | – | – |
| C19400 | CW107C | CuFe2P | 2.131 | CuFe2P | CW107C | – | – |
Non-Machinable Brass |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C21000 | CW500L | CuZn5 | 2.022 | CuZn5 | – | C2100 | CuZn5 |
| C22000 | CW501L | CuZn10 | 2.023 | CuZn10 | CZ101 | C2200 | CuZn10 |
| C23000 | CW502L | CuZn15 | 2.024 | CuZn15 | CZ102 | C2300 | CuZn15 |
| C24000 | CW503L | CuZn20 | 2.025 | CuZn20 | CZ103 | C2400 | CuZn20 |
| – | CW504L | CuZn28 | 20.261 | CuZn28 | – | – | CuZn28 |
| C26000 | CW505L | CuZn30 | 20.265 | CuZn30 | CZ106 | C2600 | CuZn30 |
| C26800 | CW506L | CuZn33 | 2.028 | CuZn33 | CZ107 | C2680 | – |
| C27000 | CW507L | CuZn36 | 20.335 | CuZn36 | CZ108 | C2700 | CuZn36 |
| C27200 | CW508L | CuZn37 | 20.321 | CuZn37 | CZ108 | C2700 | CuZn37 |
| C28000 | CW509L | CuZn40 | 2.036 | CuZn40 | CZ109 | C2800 | CuZn40 |
Free Machining Brass |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C33500 | CW604N | CuZn37Pb0.5 | 20.332 | CuZn37Pb0.5 | – | – | CuZn37Pb0.5 |
| C33500 | CW605N | CuZn37Pb1 | – | – | CZ131 | C3501 | – |
| C34000 | CW600N | CuZn35Pb1 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ118 | C3501 | CuZn36Pb1 |
| C34200 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C34400 | – | – | – | – | – | C3501 | – |
| C34500 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW606N | CuZn37Pb2 | – | – | CZ131 | C3601 | CuZn37Pb2 |
| C35300 | – | – | 20.371 | CuZn38Pb1.5 | – | – | CuZn38Pb2 |
| C35330 | CW602N | CuZn36Pb2As | – | – | CZ132 | – | – |
| C36000 | CW603N | CuZn36Pb3 | 20.375 | CuZn36Pb3 | CZ124 | C3601 C3602 | CuZn36Pb3 |
| CuZn35Pb3 | |||||||
| – | CW609N | CuZn38Pb4 | – | – | CZ121/4 | C3605 | – |
| – | – | – | – | – | – | C3603 | – |
| C3604 | |||||||
| C36500 | CW610N | CuZn39Pb0.5 | 20.372 | CuZn39Pb0.5 | CZ123 | – | CuZn39Pb0.5 |
| C37000 | CW607N | CuZn38Pb1 | – | – | CZ129 | C3501 | CuZn38Pb1 |
| C37700 | CW608N | CuZn38Pb2 | – | – | CZ128 | – | CuZn38Pb2 |
| C37700 | CW612N | CuZn39Pb2 | 2.038 | CuZn39Pb2 | CZ128 | C3771 | CuZn39Pb2 |
| C37800 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW624N | CuZn43Pb2Al | 2.041 | CuZn44Pb2 | – | – | – |
| C38500 | CW614N | CuZn39Pb3 | 20.401 | CuZn39Pb3 | CZ121/3 | C3603 | CuZn39Pb3 |
| C3604 | |||||||
| – | CW614N | CuZn39Pb3 | – | – | C3603 | – | |
| C3604 | |||||||
| – | CW616N | CuZn40Pb1Al | – | – | – | – | CuZn40Pb1 |
| – | CW621N | CuZn42PbAl | – | – | – | – | – |
Phosphor Bronze (Tin Bronze) |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | CuSN (Swiss)5 |
| C51100 | CW450K | CuSn4 | 21.016 | CuSn4 | PB101 | C5111 | – |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | – |
| C51900 | CW452K | CuSn6 | 2.102 | CuSn6 | PB103 | C5191 | CuSN (Swiss)6 |
| C52100 | CW453K | CuSn8 | 2.103 | CuSn8 | PB104 | C5212 | – |
| C5210 | |||||||
| C53400 | CW458K | CuSn5Pb1 | – | – | – | C5341 | CuSN (Swiss)5Pb1 |
| C54400 | CW456K | CuSn4Pb4Zn4 | – | – | – | C5441 | CuSN (Swiss)4Pb4Zn4 |
Aluminum Bronze / Silicon Bronze |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C62730 | – | – | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | CA104 | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW304G | CuAl9Ni3Fe2 | – | – | – | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | – | – | – |
| C61800 | CW305G | CuAl10Fe1 | 20.937 | SG-CuAl10Fe | CA103 | – | CuAl10Fe1 |
| – | CW306G | CuAl10Fe3Mn2 | 20.936 | CuAl10Fe3Mn2 | – | – | CuAl10Fe3Mn2 |
| C63000 | CW307G | CuAl10Ni5Fe4 | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | – | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW308G | CuAl11Fe6Ni6 | 20.978 | CuAl11Ni6Fe6 | – | – | – |
| C65500 | CW116C | CuSi3Mn1 | 21.461 | SG-CuSi3 | CS101 | – | – |
Copper Nickel Silicon |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| – | CW109C | CuNi1Si | 20.853 | CuNi1.5Si | – | – | – |
| C64700 | CW111C | CuNi2Si | 20.855 | CuNi2Si | – | – | – |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
High Performance |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C48200 | CW714R | CuZn37Pb1Sn1 | – | – | – | – | CuZn37SN (Swiss)1Pb1 |
| C46400 | CW719R | CuZn39Pb1 | 3.053 | CuZn38Sn1 | CZ133 | – | CuZn38SN (Swiss)1 |
| C67000 | CW704R | CuZn23Al6Mn4Fe3Pb | 2.05 | CuZn23Al6Mn4Fe3 | – | – | CuZn23Al6Mn4Fe3 |
| – | CW708R | CuZn31Si | 2.049 | CuZn31Si | – | – | – |
| – | CW710R | CuZn35Ni3Mn2AlPb | 2.054 | CuZn35Ni2 | – | – | – |
| C67410 | CW713R | CuZn37Mn3Al2PbSi | 2.055 | CuZn40Al2 | – | – | CuZn40Al2 |
| – | CW720R | CuZn40Mn1Pb1 | 2.058 | CuZn40Mn1Pb | CZ136 | – | CuZn40Mn1Pb1 |
| – | CW723R | CuZn40Mn2Fe1 | 20.572 | CuZn42Mn2 | – | – | CuZn42Mn2 |
| – | – | – | – | – | CZ136 | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | CA105 | – | – |
Nickel Silver |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C73500 | – | – | – | – | – | C7351 | – |
| C75200 | – | – | – | – | – | C7521 | – |
| C76200 | CW405J | CuNi12Zn29 | – | – | – | – | – |
| C77000 | CW410J | CuNi18Zn27 | 20.742 | CuNi18Zn27 | NS107 | C7701 | – |
| C79800 | CW400J | CuNi7Zn39Pb3Mn2 | – | – | – | – | – |
| C79620 | CW402J | CuNi10Zn42Pb2 | – | – | NS101 | – | CuNi10Zn42Pb2 |
| C75700 | CW403J | CuNi12Zn24 | 2.073 | CuNi12Zn24 | NS104 | – | CuNi12Zn24 |
| C79200 | CW404J | CuNi12Zn25Pb1 | – | – | – | – | CuNi12Zn25Pb |
| C79300 | CW406J | CuNi12Zn30Pb1 | 2.078 | CuNi12Zn30Pb1 | – | – | – |
| C79860 | CW407J | CuNi12Zn38Mn5Pb2 | – | – | – | – | – |
| C76300 | CW408J | CuNi18Zn19Pb1 | 2.079 | CuNi18Zn19Pb1 | NS113 | – | – |
| C76400 | CW409J | CuNi18Zn20 | 2.074 | CuNi18Zn20 | NS106 | – | CuNi18Zn20 |
Copper Nickel Tin |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si1 | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
| C72500 | CW351H | CuNi9Sn2 | 20.875 | CuNi9Sn2 | – | – | – |
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C17000 | CW100C | CuBe1.7 | 21.245 | CuBe1.7 | CB101 | C1700 | – |
| C17200 | CW101C | CuBe2 | 21.247 | CuBe2 | – | C1720 | – |
| C17500 | CW104C | CuCo2Be | 21.285 | CuCo2Be | C112 | – | – |
| C17510 | CW110C | CuNi2Be | 2.085 | CuNi2Be | – | – | – |
| – | CW103C | CuCo1Ni1Be | – | – | – | – | – |
Tin Brass |
|||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C42500 | CW454K | CuSn3Zn9 | – | – | – | – | – |
| Copper Nickel | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70600 | CW352H | CuNi10Fe1Mn | 20.872 | CuNi10Fe1Mn | CN102 | C7060 | – |
| C71500 | CW354H | CuNi30Mn1Fe | 20.882 | CuNi30Mn1Fe | CN107 | C7150 | – |
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
| CHUYÊN GIA TƯ VẤN | SỐ ĐIỆN THOẠI | PHỤ TRÁCH WEB |
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |




