LÁP TRÒN ĐẶC INOX 440C

Láp Inox Tròn Đặc

Láp Titan Grades 1: Bảng Giá, Ứng Dụng, Tiêu Chuẩn ASTM B348

Titan Grade 1 không chỉ là một kim loại, mà là chìa khóa để mở [...]

Đồng C42500: Tổng Quan, Ứng Dụng, Thuộc Tính Và Mua Ở Đâu?

Đồng C42500 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ khả [...]

Tê hàn inox SUS304

Công ty TNHH Vật Liệu Titan – Kinh Doanh Inox – Thép – Nhôm – [...]

Inox 630 là gì? Mua Inox 630 ở đâu?

Inox 630 là gì? Mua Inox 630 ở đâu? Công thức hóa học Fe, <0.07% [...]

Hợp Kim Niken Maraging 250: Ứng Dụng, Tính Chất & Giá Mới Nhất

Hợp Kim Niken Maraging 250 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng kỹ [...]

Bảng giá inox 304 cuộn

Bảng giá cuộn inox sus 304 cán nóng & cán nguội được thể hiện trong [...]

Nhôm 3105: Tất Tần Tật Về Hợp Kim, Ứng Dụng, Giá Cả Và Lưu Ý Quan Trọng

Nhôm 3105 là hợp kim nhôm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công [...]

Láp Inox 303 Phi 14

Láp Inox 303 Phi 14: Đặc điểm, Ứng dụng và Giá thành Láp inox 303 [...]

LÁP TRÒN ĐẶC INOX 440C – VẬT LIỆU CAO CẤP CHO CƠ KHÍ CHÍNH XÁC

⭐ Giới thiệu về láp tròn đặc inox 440C

Láp tròn đặc inox 440C là một loại thép không gỉ martensitic có độ cứng cao nhất trong dòng thép không gỉ 400 series. Với khả năng chịu mài mòn tốt, độ bền cao và tính chống ăn mòn khá tốt, inox 440C là lựa chọn phổ biến trong ngành cơ khí chính xác, sản xuất dao kéo cao cấp, khuôn mẫu và y tế.

👉 Xem chi tiết về inox 440C:
🔗 Inox 440C – Tìm Hiểu Đầy Đủ

🔸 Thành phần hóa học của láp tròn đặc inox 440C

🧪 Các thành phần chính của inox 440C

  • Carbon (C): 0.95 – 1.20% → Tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
  • Chromium (Cr): 16.0 – 18.0% → Cải thiện khả năng chống ăn mòn.
  • Mangan (Mn): ≤ 1.0% → Tăng độ bền kéo.
  • Silicon (Si): ≤ 1.0% → Cải thiện tính dẻo dai.
  • Molypden (Mo): 0.4 – 0.8% → Tăng khả năng chống ăn mòn.

📌 Xem chi tiết thành phần hóa học inox 440C:
🔗 Thành phần hóa học inox 440C

💎 Độ cứng và khả năng chịu mài mòn của inox 440C

🔨 Độ cứng sau khi xử lý nhiệt

Inox 440C có thể đạt độ cứng HRC 58 – 62 sau khi được tôi luyện và ram đúng cách.

⚙️ Khả năng chịu mài mòn

  • Rất cao khi so sánh với các loại inox thông thường như 304, 316 hoặc 420J2.
  • Thích hợp để sử dụng trong môi trường có ma sát cao, như dao kéo và vòng bi.

🔗 Tìm hiểu về độ cứng inox 440C

🔧 Ứng dụng của láp tròn đặc inox 440C

🏭 Ngành cơ khí chính xác

  • Sản xuất vòng bi, bánh răng chịu lực lớn, trục quay.
  • Dùng trong chế tạo khuôn mẫu chính xác, linh kiện máy móc.

🔗 Inox 440C trong ngành cơ khí chính xác

🔪 Ngành sản xuất dao kéo cao cấp

  • Sử dụng trong dao quân dụng, dao phẫu thuật, dao gấp cao cấp.

🔗 Tại sao inox 440C thường được dùng làm dao cao cấp?

🩺 Ngành công nghiệp y tế

  • Sản xuất dao mổ, kéo y tế, dụng cụ phẫu thuật.

🔗 Inox 440C trong ngành y tế

✈️ Ngành công nghiệp hàng không

  • Dùng trong các bộ phận chịu lực cao, chống mài mòn.

🔗 Inox 440C trong công nghiệp hàng không

⚖️ So sánh inox 440C với các loại inox khác

Đặc điểm Inox 440C Inox 304 Inox 316 Inox 420J2 Inox 630 (17-4PH)
Độ cứng (HRC) 58 – 62 20 – 30 20 – 30 50 – 55 40 – 47
Chống ăn mòn Trung bình Rất tốt Tốt nhất Thấp Tốt
Ứng dụng Dao kéo, khuôn mẫu Thực phẩm, y tế Môi trường hóa chất Dao giá rẻ Hàng không, quân sự

🔗 So sánh inox 440C với inox 304 và 316
🔗 So sánh inox 440C với inox 420J2
🔗 So sánh inox 440C với inox 630

🔥 Xử lý nhiệt và gia công láp tròn đặc inox 440C

🔥 Quá trình xử lý nhiệt

  • Gia nhiệt: 1010 – 1065°C
  • Làm nguội: Dầu hoặc khí
  • Ram: 200 – 300°C để giảm độ giòn

🔗 Xử lý nhiệt inox 440C

🛠️ Gia công inox 440C

  • Cắt: Dùng laser, plasma, cắt dây EDM
  • Mài: Đá mài kim cương để đạt độ sắc nét cao
  • Hàn: Phương pháp hàn TIG với khí bảo vệ

🔗 Cách gia công inox 440C

🛒 Mua láp tròn đặc inox 440C ở đâu?

Bạn có thể tìm mua inox 440C từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN.

📌 Tham khảo bảng giá và nơi mua inox 440C:
🔗 Mua inox 440C ở đâu?

✅ Kết Luận

✔️ Láp tròn đặc inox 440C là vật liệu lý tưởng cho cơ khí chính xác, dao kéo, y tế và khuôn mẫu.
✔️ Độ cứng cao, chống mài mòn tốt, nhưng khả năng chống gỉ kém hơn inox 304, 316.
✔️ Cần bảo trì và xử lý nhiệt đúng cách để tối ưu hiệu suất sử dụng.

📞 Liên Hệ Tư Vấn Báo Giá






    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📚 Các Bài Viết Liên Quan Khác

    Inox 1.4541 (AISI 321): Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn, Ứng Dụng Và Giá Tốt

    Ứng dụng của Inox 1.4541 ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều ngành công [...]

    Cách Nhận Biết Inox SUS303 Thật Và Giả

    Cách Nhận Biết Inox SUS303 Thật Và Giả Inox SUS303 là loại thép không gỉ [...]

    Inox X3CrNiMo13-4: Mác Thép Martensitic, Độ Bền Cao, Ứng Dụng & So Sánh

    Inox X3CrNiMo13-4 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi [...]

    Đồng CW013A: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật Và Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Đồng CW013A là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật đòi [...]

    Hợp Kim Niken Haynes 718: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, hợp kim Haynes 718 đóng vai trò then [...]

    Inox X2CrNi19-11: Đặc Tính, Ứng Dụng, So Sánh Với Inox 304, 316, Giá Tốt

    Khám phá bí mật đằng sau Inox X2CrNi19-11: vật liệu không thể thiếu trong ngành [...]

    Cuộn Titan Grades 11: Bảng Giá, Ứng Dụng, Tiêu Chuẩn & Nhà Cung Cấp

    Cuộn Titan Grades 11 đang ngày càng chứng minh vai trò không thể thiếu trong các [...]

    Inox STS444: Tất Tần Tật Về Thép Ferritic Chống Ăn Mòn – Ứng Dụng & So Sánh

    Inox STS444 đang ngày càng khẳng định vị thế không thể thay thế trong các [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo