Inox Tấm 304/ 201 /430

Inox Tấm

Inox tấm 304, Inox tấm 201 và Inox tấm 430 là ba dòng thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí, nội thất, thiết bị dân dụng và công nghiệp. Mỗi mác có thành phần hóa học, cấu trúc luyện kim, khả năng chống ăn mòn, từ tính và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Khi lựa chọn Inox Tấm 304/201/430, không nên chỉ dựa vào giá hoặc ngoại quan. Cần xác định đúng mác thép, độ dày, kích thước, bề mặt và môi trường sử dụng.

Inox Tấm 304 là gì?

Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.

Các ký hiệu phổ biến:

  • AISI 304
  • UNS S30400
  • JIS SUS304
  • EN 1.4301

Thành phần đặc trưng của Inox 304 là chromium khoảng 18–20% và nickel khoảng 8–10,5%.

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, đồng thời có khả năng gia công, uốn, dập và hàn tốt.

Các dạng bề mặt thường gặp gồm:

  • 2B
  • BA
  • No.4
  • Hairline
  • Gương
  • PVD hoặc các dạng hoàn thiện trang trí khác

Inox Tấm 201 là gì?

Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mn.

Các ký hiệu thường gặp:

  • AISI 201
  • UNS S20100
  • JIS SUS201

So với Inox 304, Inox 201 có hàm lượng nickel thấp hơn và manganese cao hơn.

Đặc điểm này cho phép Inox 201 duy trì cấu trúc Austenitic với lượng nickel thấp hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thường không tương đương Inox 304.

Inox 201 thường được lựa chọn trong các ứng dụng:

  • Nội thất
  • Trang trí
  • Thiết bị dân dụng
  • Gia công cơ khí
  • Chi tiết dập
  • Các sản phẩm không làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh

Inox Tấm 430 là gì?

Inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic Cr, khác với 304 và 201 là thép Austenitic.

Các ký hiệu phổ biến:

  • AISI 430
  • UNS S43000
  • JIS SUS430

Inox 430 thường chứa chromium khoảng 16–18% và có hàm lượng nickel rất thấp hoặc không được bổ sung như nhóm 304.

Một đặc điểm quan trọng của Inox 430 là có từ tính ở trạng thái thông thường.

Vật liệu thường được sử dụng cho:

  • Thiết bị gia dụng
  • Trang trí nội thất
  • Thiết bị nhà bếp
  • Mặt ngoài thiết bị
  • Chi tiết cơ khí
  • Một số ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn ở mức phù hợp

So sánh Inox Tấm 304 / 201 / 430

Tiêu chí Inox 304 Inox 201 Inox 430
Nhóm thép Austenitic Austenitic Ferritic
Hệ hợp kim chính Cr-Ni Cr-Ni-Mn Cr
Nickel Khoảng 8–10,5% Khoảng 3,5–5,5% Rất thấp
Từ tính Thấp khi ủ, có thể tăng sau biến dạng Có thể tăng sau cán nguội Có từ tính
Chống ăn mòn Tốt Thấp hơn 304 trong nhiều môi trường Tốt trong môi trường phù hợp
Khả năng gia công Tốt Tốt Tốt
Khả năng hàn Tốt Có thể hàn Có thể hàn nhưng cần xét điều kiện cụ thể
Ứng dụng Rộng Dân dụng, trang trí, cơ khí Gia dụng, nội thất, cơ khí

Bảng trên mang tính định hướng. Khả năng thực tế còn phụ thuộc tiêu chuẩn sản phẩm, trạng thái vật liệu, môi trường và phương pháp gia công.

Thành phần hóa học cơ bản

Inox 304

Thành phần tham khảo:

Nguyên tố Hàm lượng
C ≤ 0,08%
Cr 18–20%
Ni 8–10,5%
Mn ≤ 2%
Si ≤ 1%
Fe Phần còn lại

Inox 201

Thành phần tham khảo:

Nguyên tố Hàm lượng
C ≤ 0,15%
Cr 16–18%
Ni 3,5–5,5%
Mn 5,5–7,5%
N ≤ 0,25%
Fe Phần còn lại

Inox 430

Thành phần tham khảo:

Nguyên tố Hàm lượng
C ≤ 0,12%
Cr 16–18%
Ni Rất thấp
Mn ≤ 1%
Si ≤ 1%
Fe Phần còn lại

Các giới hạn chính xác cần được xác định theo tiêu chuẩn áp dụng cho từng sản phẩm.

Inox Tấm 304 / 201 / 430 có những bề mặt nào?

Bề mặt 2B

2B là dạng bề mặt phổ biến của inox cán nguội.

Bề mặt tương đối sáng và đồng đều, thường được dùng cho:

  • Gia công cơ khí
  • Thiết bị
  • Bồn
  • Chi tiết máy
  • Sản phẩm công nghiệp

Bề mặt BA

BA có độ sáng cao hơn và thường được lựa chọn cho các sản phẩm yêu cầu ngoại quan.

Bề mặt No.4

No.4 là bề mặt xước satin, phù hợp với:

  • Nội thất
  • Thiết bị nhà bếp
  • Thang máy
  • Trang trí
  • Gia công kiến trúc

Bề mặt Hairline

Hairline có các đường xước mảnh chạy theo một hướng.

Đây là dạng bề mặt phổ biến trong:

  • Thang máy
  • Cửa
  • Vách
  • Nội thất
  • Trang trí

Bề mặt gương

Inox gương có độ phản xạ cao và thường được sử dụng trong các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ.

Quy Cách Inox Tấm 304 / 201 / 430

Quy cách được xác định theo:

Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài

Một số kích thước tấm thường gặp:

Độ dày Kích thước tham khảo
0,5 mm 1.220 × 2.440 mm
0,8 mm 1.220 × 2.440 mm
1,0 mm 1.220 × 2.440 mm
1,2 mm 1.220 × 2.440 mm
1,5 mm 1.220 × 2.440 mm
2,0 mm 1.220 × 2.440 mm
3,0 mm Tùy nguồn hàng

Đây là các quy cách tham khảo. Kích thước thực tế phụ thuộc nhà sản xuất, nguồn hàng và loại sản phẩm.

Ứng dụng của Inox Tấm 304

Inox 304 có phạm vi ứng dụng rộng:

  • Thiết bị thực phẩm
  • Thiết bị nhà bếp
  • Bồn chứa
  • Thiết bị công nghiệp
  • Gia công cơ khí
  • Nội thất
  • Thang máy
  • Trang trí
  • Chi tiết máy

Khi cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, 304 là một trong những mác inox thường được xem xét.

Ứng dụng của Inox Tấm 201

Inox 201 có thể được sử dụng cho:

  • Nội thất
  • Trang trí
  • Thiết bị dân dụng
  • Đồ gia dụng
  • Chi tiết dập
  • Gia công cơ khí
  • Một số sản phẩm trang trí

Đối với môi trường có độ ẩm cao, chloride hoặc yêu cầu tuổi thọ chống ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng 201.

Ứng dụng của Inox Tấm 430

Inox 430 thường được sử dụng trong:

  • Thiết bị nhà bếp
  • Thiết bị gia dụng
  • Mặt ngoài thiết bị
  • Trang trí nội thất
  • Chi tiết cơ khí
  • Một số ứng dụng chịu nhiệt

Đặc tính từ tính của 430 là một điểm khác biệt rõ rệt so với Inox 304 ở trạng thái ủ.

Inox 304 / 201 / 430 loại nào có từ tính?

Đây là một trong những câu hỏi thường gặp khi kiểm tra inox.

Inox 430: có từ tính rõ rệt.

Inox 304: ở trạng thái ủ thường có từ tính rất thấp, nhưng cán nguội hoặc biến dạng có thể làm tăng từ tính.

Inox 201: cũng có thể xuất hiện từ tính sau cán nguội hoặc biến dạng.

Do đó, không thể xác định chính xác mác inox chỉ bằng nam châm.

Nam châm chỉ nên được sử dụng như một phương pháp kiểm tra sơ bộ.

Inox Tấm 304 / 201 / 430 loại nào chống ăn mòn tốt hơn?

Khả năng chống ăn mòn không thể xác định chỉ bằng một thứ tự đơn giản cho mọi môi trường.

Trong các môi trường thông thường, Inox 304 thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 201. Inox 430 có khả năng chống ăn mòn phù hợp trong nhiều môi trường nhưng thuộc nhóm Ferritic và có đặc tính khác với 304.

Nếu môi trường có:

  • Muối
  • Chloride
  • Độ ẩm cao
  • Hóa chất
  • Nhiệt độ cao

thì cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc trước khi chọn vật liệu.

Inox Tấm 304 / 201 / 430 loại nào dễ gia công?

Cả ba loại đều có thể được gia công bằng các phương pháp phù hợp như:

  • Cắt
  • Chấn
  • Uốn
  • Dập
  • Khoan
  • Hàn

Tuy nhiên, đặc tính biến dạng, hóa bền, độ dẻo và điều kiện gia công khác nhau giữa từng mác. Với sản xuất hàng loạt, nên lựa chọn chế độ gia công dựa trên đúng mác và trạng thái vật liệu.

Giá Inox Tấm 304 / 201 / 430

Giá tấm inox phụ thuộc vào:

  • Mác inox
  • Độ dày
  • Kích thước
  • Bề mặt
  • Xuất xứ
  • Nhà sản xuất
  • Số lượng
  • Yêu cầu cắt
  • Yêu cầu gia công
  • Chứng chỉ vật liệu
  • Chi phí vận chuyển

Không nên báo giá chỉ dựa vào tên Inox tấm 304/201/430 vì mỗi mác có nhiều quy cách và bề mặt khác nhau.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp theo mẫu:

Inox 304 – dày 1,0 mm – 1.220 × 2.440 mm – 2B – số lượng 50 tấm.

Hoặc:

Inox 201 – dày 0,8 mm – 1.220 × 2.440 mm – Hairline – số lượng 100 tấm.

Hoặc:

Inox 430 – dày 1,0 mm – 1.220 × 2.440 mm – 2B – số lượng 30 tấm.

Kiểm tra Inox Tấm 304 / 201 / 430

Kiểm tra mác vật liệu

Đối chiếu các ký hiệu:

304 → SUS304 → UNS S30400

201 → SUS201 → UNS S20100

430 → SUS430 → UNS S43000

Kiểm tra kích thước

Cần kiểm tra:

  • Độ dày
  • Chiều rộng
  • Chiều dài
  • Độ phẳng nếu yêu cầu

Kiểm tra bề mặt

Kiểm tra:

  • Độ đồng đều
  • Vết xước
  • Rỗ
  • Lõm
  • Biến màu
  • Khuyết tật cán

Kiểm tra chứng chỉ

Với đơn hàng cần kiểm soát chất lượng, nên yêu cầu MTC và đối chiếu thành phần hóa học với tiêu chuẩn đã đặt hàng.

Không nên sử dụng nam châm làm phương pháp duy nhất để xác định mác inox.

Mua Inox Tấm 304 / 201 / 430 ở đâu?

Khi cần báo giá, nên xác định rõ mác + độ dày + kích thước + bề mặt + số lượng.

Titan Materials cung cấp thông tin và tư vấn vật liệu inox phục vụ nhu cầu cơ khí, công nghiệp và gia công theo quy cách.

Website: https://www.titaninox.vn/

Câu hỏi thường gặp

Inox 304, 201 và 430 khác nhau ở đâu?

Ba loại khác nhau về thành phần hóa học và cấu trúc luyện kim. 304 và 201 thuộc nhóm Austenitic, trong khi 430 thuộc nhóm Ferritic.

Inox 430 có hút nam châm không?

Có. Inox 430 có từ tính rõ rệt ở trạng thái thông thường.

Inox 304 có hút nam châm không?

Inox 304 ở trạng thái ủ thường có từ tính rất thấp, nhưng sau cán nguội hoặc biến dạng có thể xuất hiện từ tính.

Inox 201 có hút nam châm không?

Inox 201 có thể xuất hiện từ tính sau quá trình cán nguội hoặc biến dạng. Vì vậy không nên dùng nam châm để kết luận chính xác mác thép.

Inox 304 có dùng ngoài trời được không?

Có thể sử dụng trong nhiều môi trường ngoài trời phù hợp, nhưng cần đánh giá mức độ ẩm, chloride, hóa chất và điều kiện môi trường cụ thể.

Inox 201 có thay thế hoàn toàn Inox 304 không?

Không nên xem hai mác là hoàn toàn tương đương. Khả năng chống ăn mòn và thành phần hóa học khác nhau, vì vậy cần lựa chọn theo điều kiện sử dụng.

Kết luận

Inox Tấm 304 / 201 / 430 gồm ba dòng vật liệu có đặc tính khác nhau:

  • Inox 304: Austenitic Cr-Ni, chống ăn mòn tốt và ứng dụng rộng.
  • Inox 201: Austenitic Cr-Ni-Mn, phù hợp nhiều ứng dụng dân dụng, nội thất và trang trí trong môi trường phù hợp.
  • Inox 430: Ferritic Cr, có từ tính và được sử dụng phổ biến trong thiết bị gia dụng, nội thất và một số ứng dụng công nghiệp.

Khi lựa chọn, cần xác định đúng mác inox, độ dày, kích thước, bề mặt và môi trường làm việc, thay vì chỉ dựa vào màu sắc hoặc thử nam châm.

Thông số kỹ thuật
* Mác thép Inox tấm 304/201/430
* Tiêu chuẩn JIS, AISI, ASTM, SUS
* Độ dày 0.4mm – 20mm
* Khổ rộng 1219mm  – 1500mm up
*Chiều dài 2438mm – 6000mm up
* Bề mặt BA/2B/No.4 – HL/No.1
* Chất lượng Loại 1
* Xuất xứ Châu Âu, Hàn Quốc, Ấn Độ, Đài Loan, Nhật Bản, Indo
* Ứng dụng Gia công cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu
* Gia công Cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
* Tiêu chuẩn đóng gói Theo yêu cầu

Xem thêm: Inox 201, Inox 304, Inox 430