Láp Inox 303 Phi 36

láp inox

Láp Inox 303 Phi 36 – Lựa chọn thông minh cho ngành gia công cơ khí hiện đại

Láp inox 303 phi 36 là vật liệu đang được ưa chuộng trong lĩnh vực cơ khí nhờ khả năng gia công xuất sắc và chất lượng bề mặt vượt trội. Với đường kính lớn và độ ổn định cao, loại thép không gỉ này được ứng dụng trong nhiều công trình cơ khí, đặc biệt là gia công chi tiết máy, chế tạo linh kiện chính xác và các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền, độ cứng cao. Hãy cùng khám phá những ưu điểm nổi bật của dòng sản phẩm này ngay dưới đây nhé!

Thành phần hóa học của láp inox 303 phi 36

Là một dạng thép không gỉ austenitic, inox 303 có thành phần hóa học tiêu chuẩn, bao gồm:

Nguyên tố Tỷ lệ (%)
Carbon (C) ≤ 0.15
Mangan (Mn) ≤ 2.0
Phốt pho (P) ≤ 0.2
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35
Silic (Si) ≤ 1.0
Niken (Ni) 8.0 – 10.0
Crom (Cr) 17.0 – 19.0

Điểm nhấn quan trọng chính là hàm lượng lưu huỳnh cao – yếu tố giúp cải thiện khả năng gia công mà không làm ảnh hưởng quá nhiều đến tính chất cơ học của vật liệu.

Tính chất cơ lý của láp inox 303 phi 36

Tính chất vật lý nổi bật:

  • Khối lượng riêng: ~8.03 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: ~1455°C
  • Độ dẫn nhiệt: 16.3 W/m.K (ở 100°C)

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: ≥ 500 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 190 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 35%
  • Độ cứng Brinell: ~230 HB

Với đường kính phi 36mm, láp inox 303 đảm bảo khả năng chịu tải lớn, độ cứng vững cao và bền bỉ trong quá trình vận hành, gia công.

Đặc điểm nổi bật

1. Gia công “ngon lành” như đồ ăn vặt

Inox 303 được mệnh danh là “vua gia công” trong các dòng inox nhờ khả năng tiện, phay, khoan, cắt cực kỳ dễ dàng. Nhờ đặc tính này, quá trình gia công trở nên nhanh gọn, tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất – điều mà bất cứ đơn vị cơ khí nào cũng ao ước.

2. Bề mặt bóng loáng – Chuẩn thẩm mỹ cao

Với khả năng đánh bóng vượt trội, láp inox 303 phi 36 sau gia công cho ra sản phẩm có bề mặt sáng, đẹp, phù hợp với các chi tiết yêu cầu tính thẩm mỹ và độ chính xác cao.

3. Ổn định trong môi trường không ăn mòn cao

Mặc dù khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304, nhưng trong môi trường khô ráo, không chứa hóa chất mạnh thì inox 303 vẫn giữ độ bền lâu dài, không gỉ sét, không biến dạng.

Ứng dụng của láp inox 303 phi 36

Dòng inox 303 phi 36 được ứng dụng phổ biến trong:

  • Gia công cơ khí chính xác: sản xuất trục máy, bulong, đai ốc, bánh răng.
  • Công nghiệp ô tô, tàu biển, hàng không: gia công các chi tiết cần độ cứng và bền cao.
  • Thiết bị điện tử – cơ khí dân dụng: chế tạo chi tiết nhỏ, linh kiện yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ cao.

Bạn có thể tham khảo thêm về các ứng dụng inox 303 trong ngành cơ khí tại đây:
👉 https://www.titaninox.vn/ung-dung-inox-303-trong-nganh-co-khi/

Giá thành láp inox 303 phi 36

Giá của láp inox 303 phi 36 phụ thuộc vào các yếu tố:

  • Thị trường nguyên vật liệu: giá thép không gỉ thay đổi theo từng thời điểm.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, DIN,…
  • Xuất xứ: hàng nội địa Trung Quốc, Nhật Bản, EU, Hàn Quốc…
  • Số lượng đặt hàng: mua càng nhiều, chiết khấu càng sâu.

Xem ngay báo giá inox 303 mới nhất tại đây:
👉 https://www.titaninox.vn/bao-gia-inox-303-moi-nhat/

So sánh inox 303 và inox 304 – Lựa chọn nào tốt hơn?

  • Inox 303 dễ gia công hơn inox 304, do đó được ưa chuộng trong gia công CNC.
  • Khả năng chống ăn mòn: inox 304 cao hơn inox 303.
  • Tính hàn: inox 304 dễ hàn, inox 303 khó hàn do chứa lưu huỳnh.

Xem thêm: 👉 https://www.titaninox.vn/so-sanh-inox-303-va-inox-304/

Tóm lại

Láp inox 303 phi 36 là lựa chọn cực kỳ “đáng đồng tiền bát gạo” cho các dự án gia công cơ khí đòi hỏi độ chính xác, độ bền và thẩm mỹ cao. Nhờ khả năng gia công siêu mượt và độ cứng ổn định, sản phẩm này sẽ giúp bạn tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng thành phẩm.

Nếu bạn đang phân vân mua inox 303 ở đâu uy tín, hãy tham khảo ngay tại:
👉 https://www.titaninox.vn/mua-inox-303-o-dau/

📞 Thông tin liên hệ

    NHẬP SỐ SĐT/ZALO





    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📚 Bài viết liên quan

    Láp inox SUS304 Ø10mm – Ø60mm

    Láp inox SUS304 là gì? Giá Láp inox SUS304 bao nhiêu 1kg? Công ty TNHH Vật [...]

    Những đặc tính của inox 304, bạn biết chưa?

    Để đảm bảo chất lượng từ cuộc sống với những vật dụng quen thuộc hàng [...]

    Nhôm 6009: Độ Bền, Ứng Dụng Ô Tô, Xử Lý Nhiệt & Mua Ở Đâu?

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Nhôm 6009 đóng vai trò then chốt nhờ [...]

    Cuộn Nicrofer 5621: Mua Ở Đâu? Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và gia công, việc lựa chọn vật liệu phù [...]

    Inox 04Cr18Ni10Ti20: Đặc Tính, Ứng Dụng & So Sánh Với Inox 304, 321

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Inox 04Cr18Ni10Ti20 nổi bật như một giải pháp [...]

    Inox X2CrMnTi12: Đặc Tính, Ứng Dụng, So Sánh Và Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Inox X2CrMnTi12 đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp cơ khí và chế [...]

    Inox Màu Vàng Bóng 8k Sọc HL giá cạnh tranh

    Tấm Inox Màu Vàng Bóng 8k Sọc HL giá cạnh tranh   Công ty Inox [...]

    Ống Titan 5Al-2.5Sn: Báo Giá, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Tiêu Chuẩn

    Ống Titan 5Al-2.5Sn đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật cao, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo