Láp Inox 303 Phi 38

láp inox

Láp Inox 303 Phi 38 – Giải pháp tối ưu cho ngành gia công cơ khí

Láp inox 303 phi 38 là một trong những vật liệu thép không gỉ được ưa chuộng trong ngành gia công cơ khí nhờ vào những đặc tính vượt trội về khả năng gia công, độ bền và tính chống ăn mòn. Với đường kính lên tới 38mm, láp inox 303 phi 38 không chỉ mang lại hiệu quả cao trong sản xuất mà còn giúp các đơn vị cơ khí tiết kiệm thời gian và chi phí.

Hãy cùng khám phá chi tiết về đặc điểm, ứng dụng, và lợi ích của láp inox 303 phi 38 qua bài viết dưới đây!

Thành phần hóa học của láp inox 303 phi 38

Inox 303 là loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, được biết đến với thành phần hóa học đặc biệt, giúp vật liệu này đạt được các tính chất cơ lý xuất sắc. Cụ thể:

Nguyên tố Tỷ lệ (%)
Carbon (C) ≤ 0.15
Mangan (Mn) ≤ 2.0
Phốt pho (P) ≤ 0.2
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35
Silic (Si) ≤ 1.0
Niken (Ni) 8.0 – 10.0
Crom (Cr) 17.0 – 19.0

Đặc biệt, hàm lượng lưu huỳnh cao trong inox 303 giúp cải thiện khả năng gia công, đặc biệt là đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

Tính chất cơ lý của láp inox 303 phi 38

Tính chất vật lý:

  • Khối lượng riêng: Khoảng 8.03 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1455°C
  • Độ dẫn nhiệt: 16.3 W/m.K (ở 100°C)

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: ≥ 500 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 190 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 35%
  • Độ cứng Brinell: 200 – 250 HB

Với các tính chất cơ lý này, láp inox 303 phi 38 có khả năng chịu tải tốt, độ bền cao và rất ổn định trong quá trình gia công.

Đặc điểm nổi bật của láp inox 303 phi 38

1. Khả năng gia công vượt trội

Một trong những yếu tố khiến inox 303 phi 38 trở thành lựa chọn tối ưu trong gia công cơ khí là khả năng gia công tuyệt vời. Vật liệu này có thể dễ dàng được tiện, khoan, phay mà không gặp phải khó khăn gì. Điều này giúp giảm thời gian gia công và tiết kiệm chi phí sản xuất cho các đơn vị cơ khí.

2. Độ bền và tính chống ăn mòn

Inox 303 phi 38 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường như nước và khí quyển, tuy nhiên, nó có thể không thích hợp với các môi trường có tính axit hoặc kiềm mạnh. Dù vậy, trong các môi trường khô ráo, sản phẩm vẫn duy trì độ bền lâu dài mà không bị oxi hóa hay rỉ sét.

3. Bề mặt bóng đẹp

Với khả năng đánh bóng tốt, láp inox 303 phi 38 có bề mặt sáng bóng và đẹp mắt. Điều này rất phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao, đồng thời giúp tăng thêm giá trị cho sản phẩm gia công.

Ứng dụng của láp inox 303 phi 38

Láp inox 303 phi 38 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào khả năng gia công chính xác và độ bền cao. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:

  • Gia công chi tiết máy: Sử dụng trong sản xuất các chi tiết máy có độ chính xác cao như trục, bulong, đai ốc, bánh răng.
  • Ngành cơ khí chính xác: Được dùng để sản xuất các chi tiết đòi hỏi tính thẩm mỹ và độ chính xác cao, như linh kiện ô tô, thiết bị điện tử.
  • Sản xuất công cụ cắt: Inox 303 phi 38 có thể dùng để gia công các công cụ cắt trong ngành cơ khí.

Giá thành láp inox 303 phi 38

Giá của láp inox 303 phi 38 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó phải kể đến:

  • Giá nguyên liệu thép không gỉ: Tùy vào thời điểm và tình hình cung cầu trên thị trường mà giá inox có thể thay đổi.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Inox 303 có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, hoặc DIN, điều này ảnh hưởng đến giá cả.
  • Số lượng đặt hàng: Đặt hàng số lượng lớn thường sẽ được giảm giá, giúp tiết kiệm chi phí.

So sánh inox 303 với các loại thép không gỉ khác

So với inox 304, inox 303 có đặc điểm dễ gia công hơn nhờ vào hàm lượng lưu huỳnh cao. Tuy nhiên, inox 304 lại có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và dễ hàn hơn so với inox 303.

Láp inox 303 cũng có giá thành thấp hơn so với inox 304, vì vậy nó là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng gia công yêu cầu độ chính xác mà không cần khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ.

Tóm lại

Láp inox 303 phi 38 là lựa chọn tuyệt vời cho các dự án gia công cơ khí đòi hỏi độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng gia công nhanh chóng. Với những ưu điểm vượt trội về khả năng gia công, tính chống ăn mòn vừa phải, và độ bền cao, inox 303 phi 38 sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí cho các doanh nghiệp cơ khí.

Để biết thêm thông tin chi tiết về báo giá inox 303 hoặc tìm hiểu thêm các ứng dụng inox 303, bạn có thể tham khảo các bài viết dưới đây: 👉 https://www.titaninox.vn/inox-303-la-gi/
👉 https://www.titaninox.vn/so-sanh-inox-303-va-inox-304/

📞 Thông tin liên hệ






    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📚 Bài viết liên quan

    Thép 1.7701: Báo Giá, Tính Chất, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu?

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và gia công cơ khí chính xác, việc hiểu [...]

    Ống Titan Grades 12: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng Và Bảng Giá

    Ống Titan Grades 12 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Đồng CuSn4Pb4Zn4: Thông Số, Ứng Dụng, Ưu Điểm & Báo Giá Chi Tiết Nhất

    Ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp, vật liệu Đồng CuSn4Pb4Zn4 đóng vai trò [...]

    Thép 50CrV4: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng (Lò Xo, Đàn Hồi, Độ Bền)

    Thép 50CrV4 là loại thép đàn hồi có vai trò then chốt trong các ứng [...]

    Thép SKD7: Báo Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Lưu Ý Quan Trọng Về Nhiệt Luyện

    Trong ngành công nghiệp cơ khí và chế tạo khuôn mẫu, Thép SKD7 đóng vai [...]

    Inox 430S15: Tất Tần Tật Về Thành Phần, Ứng Dụng, Độ Bền Và Giá

    Inox 430S15 là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng [...]

    Nhôm 4043: Đặc Tính, Ứng Dụng Hàn TIG, So Sánh Với Nhôm 5356

    Nhôm 4043 đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp sản xuất và gia [...]

    Inox X6CrNi17-1: Tất Tần Tật Về Inox 430F – Giá, Ứng Dụng, So Sánh

    Trong ngành công nghiệp chế tạo và gia công kim loại, việc lựa chọn vật [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo