Láp Inox 303 Phi 40

láp inox

20.000
20.000
20.000
50.000

Đồng

Đồng 20875

50.000
20.000

Láp Inox 303 Phi 40 – Giải pháp gia công cơ khí chính xác và bền bỉ

Trong thế giới gia công cơ khí hiện đại, lựa chọn vật liệu chất lượng là yếu tố then chốt quyết định độ bền và độ chính xác của sản phẩm. Một trong những loại vật liệu được ưa chuộng nhất hiện nay chính là láp inox 303 phi 40. Với đường kính lớn 40mm, dòng sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các chi tiết cơ khí đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng chịu lực tốt và quá trình gia công dễ dàng.

Hãy cùng khám phá chi tiết về thành phần, tính chất và ứng dụng nổi bật của láp inox 303 phi 40 qua bài viết sau đây!

Thành phần hóa học của láp inox 303 phi 40

Láp inox 303 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, được cải tiến với hàm lượng lưu huỳnh cao nhằm nâng cao khả năng gia công cắt gọt. Thành phần hóa học cụ thể như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.15
Mangan (Mn) ≤ 2.0
Silic (Si) ≤ 1.0
Phốt pho (P) ≤ 0.20
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35
Crom (Cr) 17.0 – 19.0
Niken (Ni) 8.0 – 10.0

Hàm lượng lưu huỳnh (S) chính là điểm khác biệt, giúp tăng khả năng gia công so với các loại inox khác như inox 304 hay inox 316.

Tính chất cơ lý nổi bật của láp inox 303 phi 40

Tính chất vật lý

  • Khối lượng riêng: 8.03 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1455°C
  • Độ dẫn nhiệt: 16.3 W/m.K (ở 100°C)

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: ≥ 500 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 190 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 35%
  • Độ cứng Brinell: 200 – 250 HB

Với các thông số trên, láp inox 303 phi 40 hoàn toàn đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ cứng cũng như tính dẻo dai trong quá trình gia công và sử dụng.

Đặc điểm nổi bật của láp inox 303 phi 40

1. Gia công cực kỳ dễ dàng

Nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao, inox 303 phi 40 sở hữu khả năng gia công tiện, phay, khoan, taro cực kỳ mượt mà. Đặc biệt, khi gia công CNC, sản phẩm cho ra chi tiết sắc nét, chuẩn xác, tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.

2. Chống ăn mòn tốt

Mặc dù khả năng chống ăn mòn của inox 303 không bằng inox 304 hay inox 316, nhưng vẫn đảm bảo ổn định trong các môi trường không quá khắc nghiệt như khí quyển, nước ngọt, môi trường khô ráo.

Bạn có thể tham khảo thêm sự khác biệt giữa inox 303 và inox 304 tại bài viết: So sánh inox 303 và inox 304.

3. Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao

Láp inox 303 phi 40 có khả năng đánh bóng bề mặt tốt, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ thẩm mỹ cao như chi tiết trang trí máy móc, chi tiết linh kiện chính xác.

Ứng dụng thực tế của láp inox 303 phi 40

Với đường kính lớn 40mm, láp inox 303 phi 40 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp:

  • Gia công trục, bánh răng, bulong cỡ lớn: Yêu cầu khả năng chịu tải và độ bền cao.
  • Sản xuất chi tiết máy: Đặc biệt trong ngành gia công CNC chính xác.
  • Chế tạo khuôn mẫu, công cụ cắt gọt.
  • Linh kiện ô tô, xe máy, thiết bị điện tử.

Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết về khả năng gia công của inox 303 trong ngành cơ khí, có thể tham khảo thêm tại đây: Ứng dụng inox 303 trong ngành cơ khí.

Giá thành láp inox 303 phi 40

Giá thành của láp inox 303 phi 40 không cố định mà chịu tác động từ nhiều yếu tố:

  • Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu, v.v.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS hay DIN.
  • Tình hình cung cầu thị trường thép không gỉ.
  • Số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu.

Để cập nhật bảng giá mới nhất, bạn có thể tham khảo: Báo giá inox 303 mới nhất.

So sánh inox 303 phi 40 với các vật liệu khác

Tiêu chí Inox 303 Inox 304 Thép thường
Khả năng gia công Rất tốt Tốt Trung bình
Khả năng chống ăn mòn Trung bình Rất tốt Kém
Dễ hàn Hạn chế Rất tốt Tốt
Giá thành Trung bình Cao hơn Thấp hơn

Nếu bạn thắc mắc inox 303 có hàn được không, câu trả lời là hàn được nhưng cần lưu ý kỹ thuật và môi trường để tránh nứt gãy. Tham khảo thêm: Inox 303 có hàn được không.

Tóm lại

Láp inox 303 phi 40 là lựa chọn tối ưu cho các dự án cơ khí yêu cầu độ chính xác cao, khả năng gia công vượt trội và độ bền ổn định. Với đường kính lớn, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý, đây chính là vật liệu đáng đầu tư cho các doanh nghiệp trong ngành cơ khí.

Nếu bạn đang phân vân không biết mua inox 303 ở đâu uy tín, đừng ngần ngại tham khảo tại: Mua inox 303 ở đâu.

📞 Thông tin liên hệ

    NHẬP SỐ SĐT/ZALO





    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📚 Bài viết liên quan

    Unlocking the Potential of Duplex 1.4362 Stainless Steel: Properties, Applications, and Future Trends

    Duplex 1.4362 stainless steel, also known as Alloy 2304, is a nitrogen-alloyed, lean duplex stainless [...]

    Hợp Kim Niken Nilo 42: Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Hợp Kim Niken Nilo 42 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ [...]

    Thép 100Cr6: Tất Tần Tật Về Thành Phần, Ứng Dụng, Giá Và Xử Lý Nhiệt

    Thép 100Cr6 là loại thép công cụ hợp kim được ứng dụng rộng rãi, đóng [...]

    Ống Inox 304/316 Phi 323 – DN300 – 12 Inch – SCH10 – SCH40 – SCH80

    Cung cấp ống đúc inox 304/316 phi 323 dầy 9.53 ly: Ống đúc inox là [...]

    Thép 1.0727: Tính Chất, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt Và So Sánh Với Thép C45

    Thép 1.0727 là một mác thép kỹ thuật quan trọng, đóng vai trò then chốt [...]

    Thép 1.7561: Đặc Tính, Ứng Dụng, Thành Phần & So Sánh Thép Dụng Cụ

    Việc hiểu rõ về Thép 1.7561 là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu [...]

    Nhôm 8009: Đặc Tính, Ứng Dụng, So Sánh Và Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Ứng dụng của Nhôm 8009 ngày càng trở nên quan trọng trong các ngành công [...]

    Đồng CuSn3Zn9: Tính Chất, Ứng Dụng, Báo Giá & Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Đồng CuSn3Zn9 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp cơ khí chính [...]