Láp Inox 303 Phi 40

láp inox

Láp Inox 303 Phi 40 – Giải pháp gia công cơ khí chính xác và bền bỉ

Trong thế giới gia công cơ khí hiện đại, lựa chọn vật liệu chất lượng là yếu tố then chốt quyết định độ bền và độ chính xác của sản phẩm. Một trong những loại vật liệu được ưa chuộng nhất hiện nay chính là láp inox 303 phi 40. Với đường kính lớn 40mm, dòng sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các chi tiết cơ khí đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng chịu lực tốt và quá trình gia công dễ dàng.

Hãy cùng khám phá chi tiết về thành phần, tính chất và ứng dụng nổi bật của láp inox 303 phi 40 qua bài viết sau đây!

Thành phần hóa học của láp inox 303 phi 40

Láp inox 303 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, được cải tiến với hàm lượng lưu huỳnh cao nhằm nâng cao khả năng gia công cắt gọt. Thành phần hóa học cụ thể như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.15
Mangan (Mn) ≤ 2.0
Silic (Si) ≤ 1.0
Phốt pho (P) ≤ 0.20
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35
Crom (Cr) 17.0 – 19.0
Niken (Ni) 8.0 – 10.0

Hàm lượng lưu huỳnh (S) chính là điểm khác biệt, giúp tăng khả năng gia công so với các loại inox khác như inox 304 hay inox 316.

Tính chất cơ lý nổi bật của láp inox 303 phi 40

Tính chất vật lý

  • Khối lượng riêng: 8.03 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1455°C
  • Độ dẫn nhiệt: 16.3 W/m.K (ở 100°C)

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: ≥ 500 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 190 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 35%
  • Độ cứng Brinell: 200 – 250 HB

Với các thông số trên, láp inox 303 phi 40 hoàn toàn đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ cứng cũng như tính dẻo dai trong quá trình gia công và sử dụng.

Đặc điểm nổi bật của láp inox 303 phi 40

1. Gia công cực kỳ dễ dàng

Nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao, inox 303 phi 40 sở hữu khả năng gia công tiện, phay, khoan, taro cực kỳ mượt mà. Đặc biệt, khi gia công CNC, sản phẩm cho ra chi tiết sắc nét, chuẩn xác, tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.

2. Chống ăn mòn tốt

Mặc dù khả năng chống ăn mòn của inox 303 không bằng inox 304 hay inox 316, nhưng vẫn đảm bảo ổn định trong các môi trường không quá khắc nghiệt như khí quyển, nước ngọt, môi trường khô ráo.

Bạn có thể tham khảo thêm sự khác biệt giữa inox 303 và inox 304 tại bài viết: So sánh inox 303 và inox 304.

3. Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao

Láp inox 303 phi 40 có khả năng đánh bóng bề mặt tốt, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ thẩm mỹ cao như chi tiết trang trí máy móc, chi tiết linh kiện chính xác.

Ứng dụng thực tế của láp inox 303 phi 40

Với đường kính lớn 40mm, láp inox 303 phi 40 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp:

  • Gia công trục, bánh răng, bulong cỡ lớn: Yêu cầu khả năng chịu tải và độ bền cao.
  • Sản xuất chi tiết máy: Đặc biệt trong ngành gia công CNC chính xác.
  • Chế tạo khuôn mẫu, công cụ cắt gọt.
  • Linh kiện ô tô, xe máy, thiết bị điện tử.

Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết về khả năng gia công của inox 303 trong ngành cơ khí, có thể tham khảo thêm tại đây: Ứng dụng inox 303 trong ngành cơ khí.

Giá thành láp inox 303 phi 40

Giá thành của láp inox 303 phi 40 không cố định mà chịu tác động từ nhiều yếu tố:

  • Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu, v.v.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS hay DIN.
  • Tình hình cung cầu thị trường thép không gỉ.
  • Số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu.

Để cập nhật bảng giá mới nhất, bạn có thể tham khảo: Báo giá inox 303 mới nhất.

So sánh inox 303 phi 40 với các vật liệu khác

Tiêu chí Inox 303 Inox 304 Thép thường
Khả năng gia công Rất tốt Tốt Trung bình
Khả năng chống ăn mòn Trung bình Rất tốt Kém
Dễ hàn Hạn chế Rất tốt Tốt
Giá thành Trung bình Cao hơn Thấp hơn

Nếu bạn thắc mắc inox 303 có hàn được không, câu trả lời là hàn được nhưng cần lưu ý kỹ thuật và môi trường để tránh nứt gãy. Tham khảo thêm: Inox 303 có hàn được không.

Tóm lại

Láp inox 303 phi 40 là lựa chọn tối ưu cho các dự án cơ khí yêu cầu độ chính xác cao, khả năng gia công vượt trội và độ bền ổn định. Với đường kính lớn, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý, đây chính là vật liệu đáng đầu tư cho các doanh nghiệp trong ngành cơ khí.

Nếu bạn đang phân vân không biết mua inox 303 ở đâu uy tín, đừng ngần ngại tham khảo tại: Mua inox 303 ở đâu.

📞 Thông tin liên hệ

LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ

    NHẬP SỐ SĐT/ZALO





    Nguyễn Đức Bốn
    Phone/Zalo: 0909246316
    Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com
    Web1: vatlieutitan.vn
    Web2: vatlieucokhi.com
    Web3: vatlieucokhi.net

    📚 Bài viết liên quan

    Đồng C36500: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thành Phần, Thông Số Kỹ Thuật & Mua Ở Đâu?

    Việc nắm vững thông tin về đồng C36500 là yếu tố then chốt để tối [...]

    Thép 4142: Đặc Tính, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt và So Sánh Độ Bền

    Thép 4142 là loại vật liệu không thể thiếu trong ngành cơ khí chế tạo, [...]

    Ống Nickel: Giải Pháp Chống Ăn Mòn, Dẫn Nhiệt Cao Cấp Cho Công Nghiệp

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, ống Nickel đóng vai trò then chốt nhờ khả [...]

    Inox XM27: Ưu Điểm, Ứng Dụng, So Sánh Và Báo Giá Mới Nhất 2024

    Inox XM27 đang ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong các ứng [...]

    Cuộn Nicorros 400: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật

    Cuộn Nicorros 400 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng công nghiệp [...]

    Hợp Kim Niken Sanicro 25: Chống Ăn Mòn, Nhiệt Độ Cao, Ứng Dụng Tối Ưu

    Hợp Kim Niken Sanicro 25 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng đòi [...]

    Láp (cây đặc) inox SUS304 Ø20mm x 6000mm

    Công ty TNHH Vật Liệu Titan – Kinh Doanh Inox – Thép – Nhôm – [...]

    Unlocking the Potential of AISI 630 stainless steel: A Comprehensive Guide

    AISI 630 stainless steel, also known as 17-4 PH, is a chromium-nickel precipitation hardening stainless [...]