Inox 420 là gì?
Một vài sản phẩm cần các vật liệu chống mòn, chống gỉ sét và CÓ ĐỘ CỨNG CAO như lưỡi cưa hoặc lưỡi dao. Các vật liệu thông thường không đủ độ cứng sẽ dễ bị biến dạng trong lúc Sử dụng, vì vậy SUS420 ra đời nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trên.
Chúng tôi là chuyên gia trong ngành Vật liệu học, cung cấp thông tin khoa học có kiểm chứng cùng với nguyên vật liệu không thể sai sót trong các ngành kỹ thuật.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi nếu bạn cần các vật liệu có yêu cầu Kỹ Thuật Cao nhé.
Loại thép không gỉ 420 / Inox 420 là thép carbon cao với hàm lượng Cr tối thiểu là 12%. Giống như bất kỳ bằng thép không gỉ khác, Inox 420 cũng có thể được làm cứng thông qua xử lý nhiệt. Nó cung cấp độ dẻo tốt trong các thuộc tính chống ăn mòn nhà nước và tuyệt vời ủ của nó khi kim loại được đánh bóng, bề mặt đất hoặc cứng. Loại Inox này có độ cứng cao nhất là 50HRC – trong số tất cả các loại thép không gỉ với 12% Cr.
Thông tin tham khảo: Inox Các Loại và Ứng Dụng
| Tên Gọi |
Châu Âu
|
Nhật
|
Đặc điểm và ứng dụng
|
NHÓM AUSTENITIC |
|||
|
Inox 201
|
–
|
–
|
Hàm lượng Nickel thấp. Sử dụng làm đồ gia dụng, đồ nhà bếp.
|
|
Inox 202
|
1.4372
|
SUS 201
|
|
|
Inox 303
|
1.4305
|
SUS 303
|
Tính gia công tốt, dùng làm các loại con tiện, chốt, trục.
|
|
Inox 304
|
1.4301
|
SUS 304
|
Là loại inox thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống như đồ gia dụng, trang trí nội ngoại thất, kiến trúc, công nghiệp thực phẩm,…
|
|
Inox 304L
|
1.4306
|
SUS304L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 304 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sử dụng rộng rãi trong các ngành hoá chất, lọc dầu và điện hạt nhân.
|
|
Inox 304 HC
|
–
|
–
|
Dùng làm các loại bulông, êcu, đinh vít,…
|
|
Inox 302 HQ
|
–
|
–
|
|
|
Inox 316
|
1.4401
|
SUS 316
|
Độ chịu ăn mòn tốt hơn loại 304 trong môi trường ăn mòn cao. Sử dụng nhiều trong ngành chế biế thực phẩm, ngành giấy, ngành hoá chất.
|
|
Inox 316L
|
1.4404
|
SUS 316L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 316 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sản xuất các loại máy móc và thiết bị dùng trong ngành hoá chất.
|
|
Inox 321
|
1.4541
|
SUS 321
|
Titanium được bổ sung nhằm tăng độ ăn mòn tinh thể. Làm các linh kiện động cơ phản lực, nồi hơi, nồi áp suất,…
|
|
Inox 308L
|
–
|
–
|
Dùng làm vật liệu hàn như dây hàn TIG/MIG, lõi que hàn điện.
|
|
Inox 309L
|
–
|
–
|
|
|
S30815
|
1.4835
|
Phù hợp với những kết cấu hàn đòi hỏi tính chịu ôxi hoá cao, như hệ thống trao đổi nhiệt, các bộ phận trong lò nung (gốm sứ, thuỷ tinh, clinker). | |
|
Inox 310S
|
1.4845
|
SUS310S
|
|
|
S3531
|
1.4854
|
–
|
|
NHÓM MARTENSITIC |
|||
|
Inox 410
|
1.4006
|
SUS 410
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, chi tiết máy, van, bơm.
|
|
Inox 420
|
1.4021
|
SUS 420J1
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, thân van, lò xo, khuôn nhựa, khuôn thuỷ tinh.
|
|
Inox 420
|
1.4028
|
SUS 420J2
|
|
NHÓM FERRITIC |
|||
|
Inox 409
|
1.4512
|
SUS 409
|
Dùng làm hệ thống xả (thoát khí thải) của các động cơ (ôtô, xe máy), nhà máy xử lý chất thải, nhà máy hoá chất,…
|
|
Inox 430F
|
1.4104
|
SUS 430F
|
Có tính gia công cắt cao. Dùng làm các loại trục, trục máy, chốt,…
|
|
Inox 430
|
1.4016
|
SUS 430
|
Tính chịu mài mòn cao. Làm các các sản phẩm gia dụng, thiết bị nhà bếp, các sản phẩm trang trí, kiến trúc.
|
Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://kimloai.edu.vn/ Đặt hàng online tại: https://chokimloai.com/
Một vài kinh nghiệm thực tế khi bán hàng
Trong thực tế kinh doanh inox, Inox 420 giá rẻ là nhóm từ khóa khá đặc biệt. Khách hàng tìm “giá rẻ” thường không đơn thuần muốn tìm sản phẩm có giá thấp nhất, mà muốn tìm Inox 420 đúng mác, đúng quy cách, có thể gia công và có mức giá hợp lý theo nhu cầu thực tế.
Đối với Inox 420, điều này càng đáng lưu ý vì cùng là 420 nhưng sản phẩm có thể khác nhau về dạng tấm, láp, thanh, dây, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, kích thước và nguồn hàng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
Trong quá trình tư vấn và bán vật liệu, một câu hỏi thường gặp là:
“Có Inox 420 loại nào giá tốt không?”
Câu trả lời thường không nằm ở việc tìm một loại inox “rẻ nhất”, mà là xác định đúng yêu cầu sử dụng rồi chọn quy cách và nguồn hàng phù hợp. Nếu vật liệu chỉ dùng để gia công chi tiết thông thường thì không nhất thiết phải mua loại có yêu cầu kỹ thuật cao hơn mức cần thiết.
Inox 420 là gì?
Inox 420 là thép không gỉ martensitic, có hàm lượng carbon tương đối cao và chứa crom ở mức đủ để tạo khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.
Các tên gọi thường gặp:
- Inox 420
- SUS420
- AISI 420
- UNS S42000
- 420 Stainless Steel
- Stainless Steel 420
Đây là nhóm inox khác khá rõ so với Inox 304 và Inox 316.
Trong khi 304 và 316 thuộc nhóm austenitic, Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.
Đây chính là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Inox 420.
Thành phần hóa học Inox 420
Thành phần tham khảo của Inox 420 thường gồm:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | khoảng 0,15% trở lên, tùy tiêu chuẩn |
| Cr | khoảng 12–14% |
| Mn | ≤ 1,0% |
| Si | ≤ 1,0% |
| P | ≤ 0,040–0,045% |
| S | ≤ 0,030% |
| Fe | Phần còn lại |
Giới hạn chính xác cần được xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.
Hàm lượng carbon tương đối cao so với inox 304/316 là một yếu tố giúp 420 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Vì sao Inox 420 có thể có giá tốt?
Đây là một điểm cần giải thích rõ khi sử dụng từ khóa “Inox 420 giá rẻ”.
Giá của Inox 420 có thể cạnh tranh trong một số quy cách và nguồn hàng vì đây là một mác inox martensitic phổ biến trong nhóm thép dụng cụ và chi tiết cơ khí.
Tuy nhiên, giá rẻ không có nghĩa là chất lượng thấp.
Giá thực tế có thể giảm khi:
- Có sẵn hàng trong kho
- Quy cách phổ biến
- Mua số lượng lớn
- Không yêu cầu cắt nhiều
- Không yêu cầu gia công
- Không yêu cầu chứng chỉ đặc biệt
- Hàng nguyên cây/nguyên tấm
- Nguồn hàng phù hợp
- Không yêu cầu dung sai đặc biệt
Ngược lại, một thanh Inox 420 kích thước đặc biệt, đã nhiệt luyện, mài chính xác và cắt theo từng đoạn nhỏ có thể có giá/kg cao hơn rất nhiều so với hàng tiêu chuẩn.
Các loại Inox 420 phổ biến
Khi nói “Inox 420 các loại”, có thể phân loại theo nhiều cách.
Inox 420 dạng tấm
Tấm Inox 420 được sử dụng cho các chi tiết cần:
- Độ cứng
- Chống mài mòn
- Khả năng gia công
- Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp
Có thể dùng để gia công:
- Dao
- Khuôn
- Chi tiết máy
- Chốt
- Linh kiện cơ khí
- Các chi tiết chịu mài mòn
Láp Inox 420
Láp Inox 420 là thanh tròn đặc.
Đây là dạng sản phẩm được quan tâm khá nhiều trong cơ khí vì có thể dùng trực tiếp làm phôi tiện CNC.
Một số ứng dụng:
- Trục
- Chốt
- Ty
- Bạc
- Chi tiết máy
- Dao
- Linh kiện cơ khí
Khi mua láp 420, cần xác định:
đường kính + chiều dài + trạng thái vật liệu + độ cứng nếu có yêu cầu.
Thanh Inox 420
Ngoài láp tròn, Inox 420 còn có thể gặp dưới dạng:
- Thanh vuông
- Thanh chữ nhật
- Thanh dẹt
- Thanh lục giác
- Các dạng thanh gia công theo yêu cầu
Dây Inox 420
Dây 420 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng cơ khí, lò xo hoặc chi tiết đặc thù tùy trạng thái vật liệu.
Inox 420 có những đặc tính gì?
Có thể nhiệt luyện đạt độ cứng cao
Đây là ưu điểm quan trọng của Inox 420.
Sau các quy trình xử lý nhiệt thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ.
Vì vậy, 420 thường được lựa chọn khi chi tiết vừa cần:
chống ăn mòn + độ cứng + khả năng chống mài mòn.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng crom.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của 420 thường không tương đương Inox 304 hoặc 316 trong nhiều môi trường.
Đặc biệt, khi vật liệu được nhiệt luyện đến độ cứng cao, tính chất và khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá theo điều kiện sử dụng cụ thể.
Vì vậy, nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn mạnh, không nên chỉ nhìn vào tên “inox” rồi mặc định 420 phù hợp.
Inox 420 có bị nam châm hút không?
Có.
Do thuộc nhóm martensitic stainless steel, Inox 420 có tính từ rõ rệt.
Đây là một điểm khác biệt dễ nhận biết khi so sánh với Inox 304 ở trạng thái ủ.
Tuy nhiên, phép thử bằng nam châm chỉ giúp định hướng nhóm vật liệu, không thể xác nhận chính xác mác 420.
Nếu cần xác nhận vật liệu, nên kiểm tra MTC hoặc thành phần hóa học bằng phương pháp phù hợp.
Inox 420 có cứng không?
Có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Tuy nhiên, khi hỏi:
“Inox 420 cứng bao nhiêu?”
thì chưa thể đưa ra một con số duy nhất.
Độ cứng phụ thuộc vào:
- Thành phần cụ thể
- Trạng thái cung cấp
- Quy trình tôi
- Nhiệt độ tôi
- Môi trường làm nguội
- Ram
- Kích thước sản phẩm
- Tiêu chuẩn
Do đó, khi mua Inox 420 phục vụ chế tạo dao hoặc chi tiết chịu mài mòn, cần xác định rõ độ cứng yêu cầu hoặc trạng thái nhiệt luyện.
Inox 420 và nhiệt luyện
Đây là một trong những điểm cần quan tâm nhất khi mua 420.
Quy trình nhiệt luyện có thể bao gồm:
- Gia nhiệt
- Tôi
- Ram
Mục đích là điều chỉnh:
- Độ cứng
- Độ bền
- Độ dai
- Khả năng chống mài mòn
Trong thực tế bán hàng, hai sản phẩm cùng ghi Inox 420 nhưng một bên ở trạng thái ủ và một bên đã xử lý nhiệt có thể có tính chất gia công và giá thành khác nhau đáng kể.
Vì vậy, nếu khách hàng cần 420 để làm dao, khuôn hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên nói rõ yêu cầu ngay từ đầu.
Inox 420 gia công CNC có tốt không?
Có thể gia công CNC.
Tuy nhiên, khả năng gia công phụ thuộc nhiều vào trạng thái vật liệu.
420 ở trạng thái mềm/ủ thường thuận lợi hơn cho gia công cắt gọt.
Nếu vật liệu đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, việc tiện, phay hoặc khoan sẽ khó hơn và yêu cầu dao cụ cũng khác.
Một kinh nghiệm thực tế là:
Nếu đã biết chắc chi tiết cần CNC rồi sau đó mới nhiệt luyện, nên tính cả lượng dư gia công và biến dạng có thể xảy ra sau nhiệt luyện.
Điều này đặc biệt quan trọng với các chi tiết yêu cầu dung sai chặt.
Ứng dụng của Inox 420
Dao và dụng cụ cắt
Đây là một ứng dụng nổi bật của Inox 420.
Vật liệu có thể được sử dụng cho:
- Dao
- Lưỡi cắt
- Dụng cụ
- Chi tiết cắt
- Một số loại dụng cụ công nghiệp
Tuy nhiên, việc lựa chọn còn phụ thuộc vào yêu cầu độ cứng, khả năng giữ cạnh và môi trường làm việc.
Khuôn và chi tiết chịu mài mòn
420 có thể được sử dụng cho:
- Khuôn
- Chày
- Chi tiết cơ khí
- Linh kiện chịu mài mòn
- Trục và chốt
Thiết bị cơ khí
Các chi tiết máy cần độ cứng và khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp có thể sử dụng 420.
Một số dụng cụ y tế
Một số dụng cụ y tế bằng thép không gỉ martensitic có thể sử dụng các mác thuộc họ 420, tùy tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của sản phẩm.
Không nên mặc định mọi Inox 420 đều phù hợp cho thiết bị y tế; ứng dụng này phải tuân thủ tiêu chuẩn riêng.
So sánh Inox 420 và Inox 304
| Đặc điểm | Inox 420 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Nhóm | Martensitic | Austenitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không theo cơ chế tôi cứng như 420 |
| Độ cứng | Có thể cao | Thấp hơn 420 sau nhiệt luyện |
| Chống ăn mòn | Khá | Tốt hơn trong nhiều môi trường |
| Từ tính | Có | Thường thấp ở trạng thái ủ |
| Gia công | Tùy trạng thái | Tốt |
| Ứng dụng | Dao, chi tiết cứng | Thiết bị, thực phẩm, cơ khí |
Nếu cần độ cứng, 420 có lợi thế về khả năng nhiệt luyện.
Nếu cần chống ăn mòn và khả năng hàn, 304 thường được xem xét nhiều hơn.
So sánh Inox 420 và Inox 410
420 và 410 đều thuộc nhóm inox martensitic.
Điểm khác biệt đáng chú ý là 420 thường có hàm lượng carbon cao hơn, nhờ đó có khả năng đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện.
| Đặc điểm | 410 | 420 |
|---|---|---|
| Nhóm | Martensitic | Martensitic |
| Carbon | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Tốt | Có thể cao hơn |
| Chống ăn mòn | Khá | Khá |
| Ứng dụng | Chi tiết cơ khí | Dao, khuôn, chi tiết chịu mài mòn |
So sánh Inox 420 và Inox 440C
440C có hàm lượng carbon cao hơn đáng kể và có thể đạt độ cứng cao hơn 420.
| Đặc điểm | 420 | 440C |
|---|---|---|
| Carbon | Trung bình | Cao |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Rất cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Khá |
| Gia công | Dễ hơn khi ở trạng thái mềm | Khó hơn |
| Chi phí | Thường dễ tiếp cận hơn | Có thể cao hơn |
Việc chọn 420 hay 440C phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
Quy cách Inox 420
Đối với từng dạng sản phẩm, thông tin đặt hàng nên được ghi cụ thể.
Láp tròn
Inox 420 – Ø30 × 6000 mm
Tấm
Inox 420 – 10 × 1000 × 2000 mm
Thanh vuông
Inox 420 – 30 × 30 × 6000 mm
Nếu yêu cầu nhiệt luyện:
Inox 420 – Ø30 × 6000 mm – yêu cầu nhiệt luyện – độ cứng theo yêu cầu.
Cách ghi này giúp nhà cung cấp xác định chính xác hơn loại hàng cần tìm.
Giá Inox 420 phụ thuộc vào những gì?
Để tìm Inox 420 giá rẻ, trước tiên phải xác định đúng các yếu tố tạo giá.
Giá phụ thuộc vào:
- Dạng sản phẩm
- Đường kính
- Chiều dày
- Chiều dài
- Trạng thái vật liệu
- Nhiệt luyện
- Độ cứng
- Bề mặt
- Dung sai
- Xuất xứ
- Tiêu chuẩn
- Chứng chỉ
- Số lượng
- Cắt theo quy cách
- Gia công
Đặc biệt, hàng có quy cách phổ biến và sẵn kho thường có lợi thế về giá so với hàng phải nhập riêng.
Kinh nghiệm tìm Inox 420 giá rẻ
Một cách khá hiệu quả trong thực tế là đừng bắt đầu bằng câu hỏi “giá bao nhiêu/kg?”
Hãy bắt đầu bằng:
“Tôi cần Inox 420 để làm gì?”
Ví dụ:
Làm chi tiết CNC
Có thể ưu tiên 420 ở trạng thái phù hợp cho gia công, sau đó nhiệt luyện nếu thiết kế yêu cầu.
Làm dao
Cần quan tâm đến trạng thái nhiệt luyện và độ cứng cuối cùng.
Làm chốt hoặc trục
Cần xác định tải trọng, độ cứng, kích thước và yêu cầu chống ăn mòn.
Làm chi tiết thay thế
Nên xác định mác vật liệu của chi tiết cũ trước khi tìm hàng giá rẻ.
Đây là cách tránh trường hợp mua được vật liệu rẻ nhưng cuối cùng không sử dụng được.
“Giá rẻ” không nên đánh đổi bằng sai mác vật liệu
Đây là kinh nghiệm quan trọng khi mua inox.
Một sản phẩm có giá thấp hơn có thể đến từ:
- Quy cách khác
- Trạng thái khác
- Không có MTC
- Hàng tồn kho
- Hàng cắt lẻ
- Nguồn hàng khác
- Tiêu chuẩn khác
Nhưng cũng có trường hợp người bán báo một loại inox khác có giá thấp hơn rồi gọi chung là “420”.
Với những chi tiết kỹ thuật, sai mác vật liệu có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với phần chênh lệch giá/kg.
Vì vậy, nếu khách hàng yêu cầu đúng 420, nên xác nhận:
Grade → Standard → Temper/Condition → Dimension → Quantity.
Kiểm tra Inox 420 khi mua
Một số kiểm tra cơ bản:
- Kiểm tra kích thước
- Kiểm tra bề mặt
- Kiểm tra nhãn
- Kiểm tra Heat/Lot number
- Kiểm tra MTC
- Kiểm tra thành phần hóa học
- Kiểm tra độ cứng nếu có yêu cầu
PMI/XRF có thể hỗ trợ xác nhận thành phần nguyên tố, nhưng đối với các nguyên tố nhẹ như carbon, phương pháp này có giới hạn. Khi carbon là yếu tố quan trọng để phân biệt mác, nên dựa vào chứng chỉ hoặc phương pháp phân tích phù hợp.
Mua Inox 420 tại TITAN MATERIALS
Nếu nhu cầu là Inox 420 giá tốt, TITAN MATERIALS có thể tư vấn theo quy cách và mục đích sử dụng thay vì chỉ đưa ra một mức giá/kg chung.
Khách hàng nên gửi:
Inox 420 + dạng sản phẩm + kích thước + trạng thái vật liệu + số lượng + yêu cầu chứng chỉ.
Ví dụ:
Inox 420 láp tròn Ø50 × 6000 mm, hàng mới, cần MTC.
Hoặc:
Inox 420 tấm 10 × 1000 × 2000 mm, dùng gia công CNC, cần tư vấn trạng thái vật liệu.
Website: https://www.titaninox.vn/
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về Inox 420
Inox 420 có tốt không?
420 phù hợp với những ứng dụng cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Không nên đánh giá “tốt” hay “không tốt” một cách chung chung mà cần dựa vào ứng dụng.
Inox 420 có bị nam châm hút không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic nên có tính từ.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của 420.
Inox 420 có chống gỉ tốt không?
Có khả năng chống ăn mòn, nhưng thường không nên kỳ vọng mức chống ăn mòn tương đương 304 hoặc 316 trong mọi môi trường.
Inox 420 có làm dao được không?
Có thể sử dụng cho một số loại dao và dụng cụ cắt, đặc biệt khi được xử lý nhiệt phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Inox 420 có giá rẻ không?
Giá phụ thuộc vào quy cách, trạng thái, nguồn hàng và số lượng. Những sản phẩm có quy cách phổ biến và sẵn hàng có thể có mức giá cạnh tranh hơn hàng nhập riêng hoặc gia công theo yêu cầu.







