Inox 440 là gì?
Inox 440 là inox carbon cao, có độ cứng cao nhất, chống mài mòn và độ bền của tất cả các loại thép không gỉ sau khi xử lý nhiệt. Những đặc tính này làm cho lớp này phù hợp cho các ứng dụng như thành phần van và vòng bi. Mặt khác, thép không gỉ 440A và 440B có đặc tính tương tự – ngoại trừ tỷ lệ carbon thấp hơn một chút trong lớp 440A.
Tất cả ba dạng inox 440 thường được sử dụng. Tuy nhiên, lớp 440C có sẵn hơn so với các lớp tiêu chuẩn khác. Lớp 440F, một loại gia công tự do của dòng 440, cũng có sẵn với hàm lượng carbon cao tương tự như loại 440C. Các loại thép Martensitic là các loại thép có độ cứng cao, thường được chế tạo bằng các kỹ thuật đòi hỏi các phương pháp xử lý cứng và ủ.
Các lớp này có khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với các lớp austenit khác. Các ứng dụng của thép martensitic bị hạn chế do mất sức mạnh do quá nhiệt ở nhiệt độ cao và mất độ dẻo ở nhiệt độ dưới 0.
Thông tin tham khảo: Inox Các Loại và Ứng Dụng
| Tên Gọi |
Châu Âu
|
Nhật
|
Đặc điểm và ứng dụng
|
NHÓM AUSTENITIC |
|||
|
Inox 201
|
–
|
–
|
Hàm lượng Nickel thấp. Sử dụng làm đồ gia dụng, đồ nhà bếp.
|
|
Inox 202
|
1.4372
|
SUS 201
|
|
|
Inox 303
|
1.4305
|
SUS 303
|
Tính gia công tốt, dùng làm các loại con tiện, chốt, trục.
|
|
Inox 304
|
1.4301
|
SUS 304
|
Là loại inox thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống như đồ gia dụng, trang trí nội ngoại thất, kiến trúc, công nghiệp thực phẩm,…
|
|
Inox 304L
|
1.4306
|
SUS304L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 304 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sử dụng rộng rãi trong các ngành hoá chất, lọc dầu và điện hạt nhân.
|
|
Inox 304 HC
|
–
|
–
|
Dùng làm các loại bulông, êcu, đinh vít,…
|
|
Inox 302 HQ
|
–
|
–
|
|
|
Inox 316
|
1.4401
|
SUS 316
|
Độ chịu ăn mòn tốt hơn loại 304 trong môi trường ăn mòn cao. Sử dụng nhiều trong ngành chế biế thực phẩm, ngành giấy, ngành hoá chất.
|
|
Inox 316L
|
1.4404
|
SUS 316L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 316 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sản xuất các loại máy móc và thiết bị dùng trong ngành hoá chất.
|
|
Inox 321
|
1.4541
|
SUS 321
|
Titanium được bổ sung nhằm tăng độ ăn mòn tinh thể. Làm các linh kiện động cơ phản lực, nồi hơi, nồi áp suất,…
|
|
Inox 308L
|
–
|
–
|
Dùng làm vật liệu hàn như dây hàn TIG/MIG, lõi que hàn điện.
|
|
Inox 309L
|
–
|
–
|
|
|
S30815
|
1.4835
|
Phù hợp với những kết cấu hàn đòi hỏi tính chịu ôxi hoá cao, như hệ thống trao đổi nhiệt, các bộ phận trong lò nung (gốm sứ, thuỷ tinh, clinker). | |
|
Inox 310S
|
1.4845
|
SUS310S
|
|
|
S3531
|
1.4854
|
–
|
|
NHÓM MARTENSITIC |
|||
|
Inox 410
|
1.4006
|
SUS 410
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, chi tiết máy, van, bơm.
|
|
Inox 420
|
1.4021
|
SUS 420J1
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, thân van, lò xo, khuôn nhựa, khuôn thuỷ tinh.
|
|
Inox 420
|
1.4028
|
SUS 420J2
|
|
NHÓM FERRITIC |
|||
|
Inox 409
|
1.4512
|
SUS 409
|
Dùng làm hệ thống xả (thoát khí thải) của các động cơ (ôtô, xe máy), nhà máy xử lý chất thải, nhà máy hoá chất,…
|
|
Inox 430F
|
1.4104
|
SUS 430F
|
Có tính gia công cắt cao. Dùng làm các loại trục, trục máy, chốt,…
|
|
Inox 430
|
1.4016
|
SUS 430
|
Tính chịu mài mòn cao. Làm các các sản phẩm gia dụng, thiết bị nhà bếp, các sản phẩm trang trí, kiến trúc.
|
Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://kimloai.edu.vn/ Đặt hàng online tại: https://chokimloai.com/
Trong nhóm inox martensitic chuyên về độ cứng và khả năng chống mài mòn, Inox 440 là một họ vật liệu đáng chú ý. Khác với Inox 304 hay 316 vốn ưu tiên khả năng chống ăn mòn và gia công hàn, Inox 440 thường được lựa chọn khi chi tiết cần độ cứng cao, khả năng giữ cạnh, chịu mài mòn và làm việc sau nhiệt luyện.
Qua thực tế tư vấn vật liệu, khi khách hàng nói “cho tôi Inox 440”, cần hỏi thêm 440A, 440B hay 440C. Ba mác này cùng thuộc họ 440 nhưng hàm lượng carbon khác nhau, dẫn đến sự khác biệt đáng kể về khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ dai và khả năng chống mài mòn.
Đặc biệt, Inox 440C thường được quan tâm nhiều trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao.
Inox 440 là nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao và chromium khoảng 16–18%.
Các mác phổ biến gồm:
| Mác inox | UNS | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Inox 440A | S44002 | Carbon thấp nhất trong nhóm, cân bằng giữa độ cứng và độ dai |
| Inox 440B | S44003 | Carbon trung gian, độ cứng và chống mài mòn cao hơn 440A |
| Inox 440C | S44004 | Carbon cao nhất, có thể đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện |
Tên tiếng Anh thường gặp là 440 Stainless Steel hoặc 440 Series Stainless Steel.
Trong thực tế thương mại, nếu chỉ ghi “Inox 440”, cần xác nhận chính xác mác trên MTC/COA hoặc tài liệu vật liệu trước khi gia công.
Thành phần hóa học của Inox 440
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa 440A, 440B và 440C là hàm lượng carbon.
Các giới hạn cụ thể phụ thuộc tiêu chuẩn và sản phẩm, nhưng có thể hình dung theo xu hướng sau:
| Thành phần | 440A | 440B | 440C |
|---|---|---|---|
| Carbon | thấp hơn | trung bình | cao hơn |
| Chromium | khoảng 16–18% | khoảng 16–18% | khoảng 16–18% |
| Mangan | ≤ khoảng 1% | ≤ khoảng 1% | ≤ khoảng 1% |
| Silicon | ≤ khoảng 1% | ≤ khoảng 1% | ≤ khoảng 1% |
| Phosphorus | giới hạn theo tiêu chuẩn | giới hạn theo tiêu chuẩn | giới hạn theo tiêu chuẩn |
| Sulfur | giới hạn theo tiêu chuẩn | giới hạn theo tiêu chuẩn | giới hạn theo tiêu chuẩn |
| Sắt | Còn lại | Còn lại | Còn lại |
Không nên sử dụng một bảng thành phần duy nhất cho mọi sản phẩm 440 nếu chưa xác định tiêu chuẩn áp dụng. Khi mua hàng công nghiệp, MTC và heat number mới là cơ sở quan trọng để xác nhận thành phần thực tế của từng lô.
Vì sao Inox 440 có độ cứng cao?
Cấu trúc cơ bản của Inox 440 là martensitic.
Hàm lượng carbon cao cho phép vật liệu thay đổi mạnh cơ tính thông qua quá trình nhiệt luyện.
Quy trình thường liên quan đến:
Ủ hoặc xử lý trước gia công → gia công cơ khí → tôi → ram → mài/hoàn thiện → kiểm tra độ cứng
Sau nhiệt luyện phù hợp, đặc biệt với 440C, vật liệu có thể đạt độ cứng rất cao.
Đây cũng chính là lý do Inox 440 thường được sử dụng cho những chi tiết mà Inox 304 không phù hợp về độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Inox 440C có gì đặc biệt?
Trong ba mác 440A, 440B và 440C, 440C có hàm lượng carbon cao nhất.
Sau nhiệt luyện đúng quy trình, 440C có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là mác thường được quan tâm khi sản xuất:
- Dao công nghiệp
- Lưỡi dao
- Vòng bi
- Chi tiết chịu mài mòn
- Dụng cụ cắt
- Khuôn và chi tiết cơ khí đặc biệt
- Một số chi tiết chính xác
- Linh kiện cần giữ cạnh sắc
Tuy nhiên, độ cứng cao không đồng nghĩa 440C phù hợp với mọi ứng dụng.
Khi độ cứng tăng, khả năng gia công sau nhiệt luyện trở nên khó hơn và độ dai thường không phải là ưu điểm chính. Vì vậy cần lựa chọn trạng thái vật liệu ngay từ khi đặt hàng.
So sánh Inox 440A, 440B và 440C
Có thể hiểu đơn giản:
440A → 440B → 440C
Hàm lượng carbon tăng dần và khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện cũng tăng theo.
Inox 440A
440A có carbon thấp hơn hai mác còn lại.
Vật liệu thường được lựa chọn khi cần sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ cứng và độ dai.
Inox 440B
440B nằm ở giữa 440A và 440C về hàm lượng carbon.
Đây là lựa chọn trung gian khi yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn cao hơn 440A nhưng chưa nhất thiết cần mức độ cứng cao như 440C.
Inox 440C
440C có carbon cao nhất trong nhóm.
Sau nhiệt luyện, 440C có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Trong thực tế thương mại, khi khách hàng nói “Inox 440 để làm dao, bạc chịu mài mòn hoặc chi tiết cần độ cứng cao”, cần kiểm tra kỹ xem họ thực sự cần 440C hay một mác khác phù hợp hơn.
Inox 440 có chống gỉ không?
Có.
Chromium ở mức khoảng 16–18% giúp Inox 440 có khả năng chống ăn mòn đáng kể.
Tuy nhiên, Inox 440 không nên được hiểu là vật liệu chống ăn mòn tương đương Inox 304 hoặc 316 trong mọi môi trường.
Đặc biệt, khi vật liệu được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào:
- Thành phần hóa học
- Trạng thái nhiệt luyện
- Độ sạch bề mặt
- Độ bóng
- Môi trường sử dụng
- Nhiệt độ
- Hóa chất tiếp xúc
- Điều kiện bảo quản
Với môi trường chloride hoặc môi trường hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng thay vì chỉ dựa vào tên “Inox 440”.
Inox 440 có bị nam châm hút không?
Có.
Inox 440 thuộc nhóm martensitic stainless steel, vì vậy có tính từ rõ rệt.
Đây là điểm khác biệt dễ nhận biết khi so với Inox 304 ở trạng thái ủ.
Tuy nhiên, kiểm tra bằng nam châm chỉ có thể hỗ trợ nhận diện nhóm vật liệu. Không thể dùng phương pháp này để xác định chính xác 440A, 440B hay 440C.
Nếu cần xác nhận mác vật liệu, nên kiểm tra:
- MTC
- Heat number
- Phân tích thành phần
- PMI/XRF
- Kiểm tra carbon bằng phương pháp phù hợp nếu cần phân biệt chính xác các mác có hàm lượng carbon khác nhau
- Kiểm tra độ cứng sau nhiệt luyện
XRF thông thường không xác định chính xác carbon, vì vậy không nên dùng riêng XRF để kết luận 440A, 440B hay 440C.
Nhiệt luyện Inox 440
Nhiệt luyện là một phần rất quan trọng khi sử dụng Inox 440.
Nếu khách hàng mua vật liệu để làm chi tiết chịu mài mòn nhưng không xác định rõ trạng thái cung cấp và quy trình nhiệt luyện, việc báo giá chỉ dựa trên “Inox 440” có thể dẫn đến sai yêu cầu.
Quy trình cụ thể phải phụ thuộc vào:
- Mác 440A, 440B hoặc 440C
- Kích thước chi tiết
- Yêu cầu độ cứng
- Yêu cầu chống mài mòn
- Phương pháp gia công
- Tiêu chuẩn áp dụng
- Khả năng kiểm soát nhiệt luyện
Với chi tiết chính xác, cần tính đến cả biến dạng sau tôi và lượng dư để mài.
Đây là vấn đề thực tế rất đáng chú ý.
Một chi tiết có kích thước chính xác trước nhiệt luyện chưa chắc giữ nguyên kích thước sau tôi và ram. Vì vậy, quy trình sản xuất thường cần để lại lượng dư phù hợp cho công đoạn mài hoàn thiện.
Gia công Inox 440
Inox 440 có thể gia công khi ở trạng thái thích hợp, nhưng càng yêu cầu độ cứng cao thì gia công càng khó.
Đối với sản phẩm dạng láp hoặc tấm, có thể thực hiện:
- Cắt phôi
- Tiện
- Phay
- Khoan
- CNC
- Mài
- Đánh bóng
Nếu chi tiết cần nhiệt luyện, cách tổ chức quy trình sản xuất rất quan trọng.
Một quy trình thường gặp là:
Láp Inox 440 → cắt phôi → tiện/CNC → chừa lượng dư → nhiệt luyện → mài → đánh bóng → kiểm tra kích thước và độ cứng
Không nên nhiệt luyện quá sớm nếu chi tiết vẫn còn nhiều công đoạn cắt gọt cần thực hiện.
Inox 440 dùng để làm gì?
Inox 440 thường xuất hiện trong những sản phẩm cần độ cứng, chống mài mòn hoặc khả năng giữ cạnh.
Dao và lưỡi cắt
440C được sử dụng trong một số loại dao và chi tiết cắt nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Vòng bi và chi tiết chịu mài mòn
Đây là nhóm ứng dụng quan trọng của các thép không gỉ martensitic có khả năng đạt độ cứng cao.
Chi tiết máy
Có thể sử dụng cho:
- Trục
- Chốt
- Bạc
- Con lăn
- Chi tiết truyền động
- Chi tiết chịu ma sát
- Chi tiết CNC
Tuy nhiên, mác cụ thể phải được lựa chọn theo tải trọng, môi trường và yêu cầu độ cứng.
Dụng cụ
Một số dụng cụ cần khả năng giữ cạnh và chống mài mòn có thể sử dụng 440C hoặc vật liệu tương đương.
Các dạng sản phẩm Inox 440
Tùy nguồn cung và tiêu chuẩn, Inox 440 có thể gặp dưới nhiều dạng:
- Láp Inox 440
- Thanh tròn Inox 440
- Tấm Inox 440
- Thanh Inox 440
- Dây Inox 440
- Phôi Inox 440
- Vật liệu gia công theo kích thước
Trong đó, láp Inox 440 là dạng đáng quan tâm đối với ngành cơ khí chế tạo chi tiết.
Khi đặt hàng nên ghi rõ:
Mác + tiêu chuẩn + đường kính + chiều dài + trạng thái vật liệu + số lượng + yêu cầu nhiệt luyện
Ví dụ:
Inox 440C – láp tròn Ø50 × 6000 mm – yêu cầu MTC – trạng thái phù hợp để gia công CNC.
Quy cách Láp Inox 440
Với láp tròn, khối lượng có thể ước tính theo công thức:
Khối lượng ≈ 0,00628 × D² × L
Trong đó:
- D: đường kính, mm
- L: chiều dài, m
- Khối lượng: kg
Ví dụ láp Inox 440C Ø30 × 6 m:
0,00628 × 30² × 6 ≈ 33,9 kg
Đây là giá trị lý thuyết gần đúng. Khối lượng thực tế phụ thuộc mật độ vật liệu, dung sai kích thước và tiêu chuẩn sản phẩm.
So sánh Inox 440 với Inox 420
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 440C |
|---|---|---|
| Nhóm | Martensitic | Martensitic |
| Carbon | Cao | Cao hơn |
| Khả năng nhiệt luyện | Tốt | Rất tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Rất cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Gia công | Tương đối thuận lợi khi ở trạng thái phù hợp | Khó hơn khi độ cứng cao |
| Ứng dụng | Dao, dụng cụ, chi tiết máy | Dao, vòng bi, chi tiết chịu mài mòn cao |
Đây không phải là bảng xếp hạng tốt hơn hay kém hơn tuyệt đối. Việc chọn 420 hay 440C phụ thuộc vào yêu cầu thực tế của chi tiết.
So sánh Inox 440 với Inox 304
Hai nhóm vật liệu này phục vụ những nhu cầu khá khác nhau.
Inox 304 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và khả năng gia công tạo hình.
Inox 440 nổi bật hơn về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn.
Nếu sản phẩm là:
- Bồn
- Đường ống
- Thiết bị thực phẩm
- Kết cấu
- Thiết bị cần hàn nhiều
thì 304 thường được xem xét.
Nếu sản phẩm là:
- Dao
- Chi tiết chịu mài mòn
- Vòng bi
- Chi tiết cần nhiệt luyện
- Bộ phận cần độ cứng cao
thì nhóm 440 có thể phù hợp hơn.
Giá Inox 440 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Không nên hiểu “Inox 440 giá bao nhiêu/kg” là có một mức giá cố định.
Giá thực tế phụ thuộc vào:
- 440A, 440B hay 440C
- Dạng láp, tấm, dây hoặc phôi
- Kích thước
- Dung sai
- Trạng thái vật liệu
- Độ cứng yêu cầu
- Bề mặt
- Nguồn gốc
- Tiêu chuẩn
- Chứng chỉ vật liệu
- Số lượng
- Gia công cắt
- Nhiệt luyện
- Mài hoặc đánh bóng
- Chi phí vận chuyển
Đặc biệt với Inox 440C, yêu cầu về nhiệt luyện và độ cứng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí sản phẩm.
Kinh nghiệm thực tế khi mua Inox 440
Trong quá trình tư vấn vật liệu cơ khí, một lỗi khá thường gặp là khách hàng chỉ đưa yêu cầu:
“Cho tôi Inox 440, đường kính 50.”
Thông tin này chưa đủ để báo chính xác.
Nên xác định ít nhất:
440A / 440B / 440C → đường kính → chiều dài → trạng thái vật liệu → số lượng → yêu cầu MTC → yêu cầu nhiệt luyện → độ cứng nếu có.
Nếu mục đích cuối cùng là sản xuất dao hoặc chi tiết chịu mài mòn, cần nói rõ ngay từ đầu.
Ví dụ:
Inox 440C láp Ø50 × 6000 mm, dùng gia công chi tiết chịu mài mòn, cần MTC, yêu cầu nhiệt luyện đạt độ cứng theo bản vẽ.
Cách đặt hàng này giúp nhà cung cấp xác định đúng vật liệu và tránh tình trạng mua đúng tên nhưng sai trạng thái vật liệu.
Inox 440 trong chuỗi sản xuất thành phẩm
Với những đơn hàng cơ khí chính xác, vật liệu chỉ là bước đầu.
Một chuỗi sản xuất có thể gồm:
Láp Inox 440C → cắt phôi → tiện CNC → phay → nhiệt luyện → mài → đánh bóng → kiểm tra độ cứng → kiểm tra kích thước → thành phẩm
Ở đây, giá thành thành phẩm không chỉ nằm ở giá Inox 440C/kg.
Chi phí CNC, hao hụt phôi, nhiệt luyện, biến dạng sau tôi, mài và kiểm tra cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cuối cùng.
Đây là lý do khi báo giá chi tiết Inox 440, cần phân biệt rõ giá nguyên liệu và giá thành phẩm sau gia công.
Kiểm tra chất lượng Inox 440
Đối với đơn hàng thông thường, nên kiểm tra:
- Đường kính hoặc chiều dày
- Chiều dài
- Độ thẳng
- Bề mặt
- Nhãn bó hoặc nhãn cây
- Heat number
- Mác vật liệu
- Tiêu chuẩn
- MTC/COA
Đối với đơn hàng yêu cầu cao hơn, có thể thực hiện:
- PMI/XRF
- Phân tích thành phần hóa học
- Kiểm tra carbon bằng phương pháp phù hợp
- Kiểm tra độ cứng
- Kiểm tra tổ chức kim tương
- Kiểm tra kích thước sau nhiệt luyện
Đặc biệt với 440A, 440B và 440C, nếu yêu cầu kỹ thuật quan trọng thì không nên chỉ dựa vào tên thương mại hoặc kiểm tra nam châm.
Mua Inox 440 tại Titan Materials
TITAN MATERIALS cung cấp và tư vấn các dòng vật liệu inox, thép và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí chế tạo.
Bạn có thể tham khảo nhóm sản phẩm inox tại:
https://www.titaninox.vn/mua/inox/
Khi yêu cầu báo giá Inox 440, nên gửi theo mẫu:
Mác: Inox 440C
Dạng: Láp tròn
Kích thước: Ø50 × 6000 mm
Số lượng: … kg/cây
Tiêu chuẩn: …
Trạng thái: …
MTC: Có/Không
Gia công: Có/Không
Yêu cầu nhiệt luyện: …
Thông tin liên hệ:
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Inox 440
Inox 440 có phải Inox 440C không?
Không. Inox 440 là tên của một họ vật liệu, trong đó có 440A, 440B và 440C. Khi đặt hàng cần xác định chính xác mác.
Inox 440C có cứng hơn Inox 420 không?
440C có khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện. Tuy nhiên, độ cứng thực tế còn phụ thuộc quy trình nhiệt luyện và trạng thái vật liệu.
Inox 440 có bị nam châm hút không?
Có. Đây là nhóm inox martensitic nên có tính từ.
Inox 440 có chống gỉ tốt không?
Có khả năng chống ăn mòn, nhưng không nên xem 440 là vật liệu chống ăn mòn tương đương 304 hoặc 316 trong mọi môi trường.
Inox 440 dùng làm dao được không?
Có. Đặc biệt 440C được sử dụng trong một số ứng dụng dao và lưỡi cắt nhờ khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.
Inox 440 có gia công CNC được không?
Có, nhưng điều kiện gia công cần phù hợp với trạng thái vật liệu. Khi vật liệu đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, nhiều chi tiết sẽ cần mài hoặc phương pháp gia công phù hợp thay vì gia công cắt gọt thông thường.
Nên chọn 440A, 440B hay 440C?
Không có một mác phù hợp cho mọi sản phẩm. Việc lựa chọn nên dựa trên độ cứng, chống mài mòn, độ dai, môi trường làm việc, khả năng gia công và yêu cầu nhiệt luyện của chi tiết.







