Inox Các Loại và Ứng Dụng
| Tên Gọi |
Châu Âu
|
Nhật
|
Đặc điểm và ứng dụng
|
NHÓM AUSTENITIC |
|||
|
Inox 201
|
–
|
–
|
Hàm lượng Nickel thấp. Sử dụng làm đồ gia dụng, đồ nhà bếp.
|
|
Inox 202
|
1.4372
|
SUS 201
|
|
|
Inox 303
|
1.4305
|
SUS 303
|
Tính gia công tốt, dùng làm các loại con tiện, chốt, trục.
|
|
Inox 304
|
1.4301
|
SUS 304
|
Là loại inox thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống như đồ gia dụng, trang trí nội ngoại thất, kiến trúc, công nghiệp thực phẩm,…
|
|
Inox 304L
|
1.4306
|
SUS304L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 304 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sử dụng rộng rãi trong các ngành hoá chất, lọc dầu và điện hạt nhân.
|
|
Inox 304 HC
|
–
|
–
|
Dùng làm các loại bulông, êcu, đinh vít,…
|
|
Inox 302 HQ
|
–
|
–
|
|
|
Inox 316
|
1.4401
|
SUS 316
|
Độ chịu ăn mòn tốt hơn loại 304 trong môi trường ăn mòn cao. Sử dụng nhiều trong ngành chế biế thực phẩm, ngành giấy, ngành hoá chất.
|
|
Inox 316L
|
1.4404
|
SUS 316L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 316 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sản xuất các loại máy móc và thiết bị dùng trong ngành hoá chất.
|
|
Inox 321
|
1.4541
|
SUS 321
|
Titanium được bổ sung nhằm tăng độ ăn mòn tinh thể. Làm các linh kiện động cơ phản lực, nồi hơi, nồi áp suất,…
|
|
Inox 308L
|
–
|
–
|
Dùng làm vật liệu hàn như dây hàn TIG/MIG, lõi que hàn điện.
|
|
Inox 309L
|
–
|
–
|
|
|
S30815
|
1.4835
|
Phù hợp với những kết cấu hàn đòi hỏi tính chịu ôxi hoá cao, như hệ thống trao đổi nhiệt, các bộ phận trong lò nung (gốm sứ, thuỷ tinh, clinker). | |
|
Inox 310S
|
1.4845
|
SUS310S
|
|
|
S3531
|
1.4854
|
–
|
|
NHÓM MARTENSITIC |
|||
|
Inox 410
|
1.4006
|
SUS 410
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, chi tiết máy, van, bơm.
|
|
Inox 420
|
1.4021
|
SUS 420J1
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, thân van, lò xo, khuôn nhựa, khuôn thuỷ tinh.
|
|
Inox 420
|
1.4028
|
SUS 420J2
|
|
NHÓM FERRITIC |
|||
|
Inox 409
|
1.4512
|
SUS 409
|
Dùng làm hệ thống xả (thoát khí thải) của các động cơ (ôtô, xe máy), nhà máy xử lý chất thải, nhà máy hoá chất,…
|
|
Inox 430F
|
1.4104
|
SUS 430F
|
Có tính gia công cắt cao. Dùng làm các loại trục, trục máy, chốt,…
|
|
Inox 430
|
1.4016
|
SUS 430
|
Tính chịu mài mòn cao. Làm các các sản phẩm gia dụng, thiết bị nhà bếp, các sản phẩm trang trí, kiến trúc.
|
Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://kimloai.edu.vn/ Đặt hàng online tại: https://chokimloai.com/
Inox là tên gọi phổ biến của nhóm thép không gỉ (stainless steel), được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, thực phẩm, hóa chất, y tế, hàng hải, gia dụng và nhiều ngành công nghiệp khác.
Trên thực tế, không có một loại inox duy nhất phù hợp cho mọi ứng dụng. Inox 201, 304, 316, 430, 410, 420, 440 và Duplex có thành phần hóa học, cấu trúc tổ chức và tính chất khác nhau, từ đó tạo ra những phạm vi sử dụng khác nhau.
Trong quá trình tư vấn vật liệu, một trong những vấn đề thường gặp là khách hàng biết mình cần “inox” nhưng chưa xác định được nên dùng mác nào, dạng nào và bề mặt nào. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp tránh tình trạng vật liệu có giá rẻ nhưng không phù hợp với môi trường làm việc.
Inox là gì?
Inox là cách gọi thông dụng của thép không gỉ – nhóm thép có hàm lượng Chromium đủ để hình thành lớp màng oxide thụ động trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
Ngoài Chromium, tùy từng mác inox còn có thể chứa:
- Nickel (Ni)
- Molybdenum (Mo)
- Manganese (Mn)
- Nitrogen (N)
- Carbon (C)
- Titanium (Ti)
- Niobium (Nb)
Việc thay đổi thành phần hợp kim làm thay đổi đáng kể:
- Khả năng chống ăn mòn
- Độ cứng
- Độ bền
- Khả năng chịu nhiệt
- Khả năng hàn
- Khả năng tạo hình
- Từ tính
- Khả năng gia công cắt gọt
Vì vậy, khi nói “Inox loại nào tốt?”, cần đặt câu hỏi cụ thể hơn: tốt cho môi trường và ứng dụng nào?
Inox được chia thành những nhóm nào?
Về mặt luyện kim, thép không gỉ thường được chia thành một số nhóm chính:
Inox Austenitic
Đây là nhóm rất phổ biến, đặc biệt trong các sản phẩm dân dụng và công nghiệp.
Một số mác tiêu biểu:
- Inox 201
- Inox 304
- Inox 316
- Inox 321
- Inox 347
Đặc điểm chung là khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng tạo hình và hàn tương đối tốt. Ở trạng thái ủ, nhiều mác austenitic có từ tính thấp.
Inox Ferritic
Ví dụ:
- Inox 430
- Inox 409
- Inox 444
Nhóm ferritic thường có từ tính và không sử dụng Nickel ở mức cao như nhiều mác austenitic.
Inox Martensitic
Ví dụ:
- Inox 410
- Inox 420
- Inox 440
Nhóm này có thể đạt độ cứng và độ bền cao thông qua xử lý nhiệt, phù hợp với dao, khuôn, chi tiết cơ khí và các ứng dụng cần chống mài mòn.
Inox Duplex
Ví dụ:
- 2205
- 2507
- Zeron 100
Duplex có cấu trúc gồm cả ferrite và austenite, thường được lựa chọn khi cần kết hợp độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong một số môi trường chloride và hóa chất.
Inox 201 – Ứng dụng trong gia dụng và trang trí
Inox 201 thuộc nhóm austenitic.
Đây là mác inox được phát triển với hàm lượng Nickel thấp hơn một số mác như 304, đồng thời sử dụng Mangan và Nitrogen trong hệ hợp kim.
Đặc điểm của Inox 201
- Khả năng tạo hình tốt
- Có thể gia công chấn, dập, uốn
- Bề mặt có thể xử lý đẹp
- Giá vật liệu thường thấp hơn 304
- Từ tính thấp ở trạng thái ủ nhưng có thể tăng sau biến dạng nguội
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường thông thường
Ứng dụng của Inox 201
Inox 201 thường được sử dụng cho:
- Nội thất
- Trang trí
- Cửa
- Vách
- Lan can
- Tay vịn
- Thiết bị gia dụng
- Một số thiết bị nhà bếp
- Khung và chi tiết cơ khí
Đối với môi trường nhiều muối, chloride hoặc hóa chất, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng 201.
Inox 304 – Loại inox phổ biến trong cơ khí và dân dụng
Inox 304 là thép không gỉ austenitic thuộc hệ Chromium – Nickel.
Các ký hiệu thường gặp:
- AISI 304
- UNS S30400
- JIS SUS304
- EN 1.4301
- X5CrNi18-10
Đây là một trong những mác inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành.
Đặc điểm của Inox 304
Inox 304 có:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường
- Khả năng hàn tốt
- Khả năng tạo hình tốt
- Khả năng đánh bóng tốt
- Khả năng gia công đa dạng
Ở trạng thái ủ, Inox 304 thường có từ tính thấp. Tuy nhiên, gia công nguội có thể làm tăng từ tính.
Ứng dụng của Inox 304
Inox 304 có thể được sử dụng trong:
- Cơ khí
- Thực phẩm
- Nhà bếp
- Bồn chứa
- Đường ống
- Thiết bị công nghiệp
- Kiến trúc
- Nội thất
- Trang trí
- Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm
- Máy móc sản xuất
Các sản phẩm Inox 304 phổ biến gồm:
- Tấm
- Cuộn
- Ống
- Láp
- Dây
- Phụ kiện
- Fitting
Inox 316 – Lựa chọn cho môi trường ăn mòn cao hơn
Inox 316 cũng thuộc nhóm austenitic nhưng có thêm Molybdenum, thường khoảng 2–3%.
Các ký hiệu phổ biến:
- AISI 316
- UNS S31600
- JIS SUS316
- EN 1.4401
- X5CrNiMo17-12-2
Đặc điểm của Inox 316
Molybdenum giúp Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường, đặc biệt khi có chloride.
Tuy nhiên, Inox 316 không phải là vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối.
Ứng dụng của Inox 316
Inox 316 thường được sử dụng trong:
- Công nghiệp hóa chất
- Thiết bị thực phẩm
- Dược phẩm
- Thiết bị y tế
- Công nghiệp hàng hải
- Thiết bị ngoài trời
- Bồn chứa
- Đường ống
- Trao đổi nhiệt
- Thiết bị xử lý nước
Inox 316L
316L có hàm lượng Carbon thấp hơn 316 và thường được lựa chọn cho nhiều kết cấu hàn.
Một số ứng dụng cần 316L thay vì 316 phải tuân thủ đúng yêu cầu của thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Inox 430 – Inox có từ tính
Inox 430 thuộc nhóm ferritic.
Các ký hiệu phổ biến:
- AISI 430
- UNS S43000
- JIS SUS430
- EN 1.4016
- X6Cr17
Đặc điểm của Inox 430
- Có từ tính
- Chứa Chromium khoảng 16–18%
- Khả năng chống oxy hóa tốt
- Không sử dụng Nickel như thành phần hợp kim chính
- Có thể gia công và xử lý bề mặt
Ứng dụng của Inox 430
Inox 430 thường xuất hiện trong:
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị gia dụng
- Máy hút mùi
- Mặt ngoài thiết bị
- Trang trí nội thất
- Một số chi tiết cơ khí
- Thiết bị chịu nhiệt phù hợp
Inox 430 thường được cân nhắc khi cần từ tính, bề mặt đẹp và chi phí vật liệu hợp lý.
Inox 410 – Thép không gỉ martensitic
Inox 410 thuộc nhóm martensitic.
Các đặc điểm chính:
- Có từ tính
- Có thể xử lý nhiệt
- Độ cứng có thể tăng đáng kể sau nhiệt luyện
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường nhất định
- Có khả năng chống mài mòn tốt hơn một số inox austenitic thông dụng
Ứng dụng của Inox 410
Inox 410 thường được sử dụng cho:
- Chi tiết cơ khí
- Trục
- Bu lông
- Van
- Bơm
- Dao công nghiệp
- Linh kiện máy
- Các chi tiết cần độ cứng
Khi lựa chọn 410, cần quan tâm đến trạng thái nhiệt luyện vì cơ tính có thể thay đổi đáng kể.
Inox 420 – Inox chuyên cho độ cứng và dao cụ
Inox 420 cũng thuộc nhóm martensitic và có hàm lượng Carbon cao hơn 410.
Khả năng nhiệt luyện giúp 420 đạt độ cứng tương đối cao.
Ứng dụng của Inox 420
Inox 420 có thể được sử dụng cho:
- Dao
- Kéo
- Khuôn
- Dụng cụ
- Chi tiết máy
- Trục
- Linh kiện cần chống mài mòn
- Một số thiết bị phẫu thuật hoặc dụng cụ chuyên dụng tùy tiêu chuẩn
Đối với 420, không nên chỉ quan tâm đến thành phần hóa học mà cần xác định trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.
Inox 440 – Nhóm inox độ cứng cao
Inox 440 là nhóm martensitic có khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.
Một số mác thường gặp:
- 440A
- 440B
- 440C
Trong đó, 440C có hàm lượng Carbon và Chromium được thiết kế để đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
Ứng dụng của Inox 440
Có thể sử dụng cho:
- Dao
- Vòng bi
- Chi tiết chịu mài mòn
- Dụng cụ cắt
- Khuôn
- Linh kiện cơ khí chính xác
Đây là nhóm vật liệu cần lựa chọn dựa trên độ cứng, nhiệt luyện và môi trường làm việc, không nên chỉ dựa vào khả năng chống gỉ.
Inox 321 – Ổn định Titanium
Inox 321 là thép không gỉ austenitic được ổn định bằng Titanium.
Titanium giúp hạn chế hiện tượng nhạy cảm hóa trong điều kiện nhiệt phù hợp.
Ứng dụng
Inox 321 thường được sử dụng trong:
- Thiết bị nhiệt
- Đường ống nhiệt
- Thiết bị hóa chất
- Hệ thống xả
- Thiết bị hàng không
- Các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao phù hợp
Inox 316Ti – Inox ổn định Titanium
Inox 316Ti kết hợp hệ Cr-Ni-Mo của 316 với Titanium.
Một ký hiệu thường gặp là:
- EN 1.4571
- X6CrNiMoTi17-12-2
- UNS S31635
Titanium giúp ổn định Carbon trong một số điều kiện nhiệt, từ đó hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa.
Ứng dụng
316Ti có thể được sử dụng trong:
- Thiết bị hóa chất
- Thiết bị nhiệt
- Trao đổi nhiệt
- Đường ống
- Thiết bị công nghiệp
- Một số ứng dụng nhiệt độ cao
Inox Duplex 2205 – Độ bền cao và chống ăn mòn tốt
Duplex 2205 là thép không gỉ có cấu trúc hai pha ferrite và austenite.
Mác phổ biến:
- UNS S31803
- UNS S32205
- EN 1.4462
- X2CrNiMoN22-5-3
Đặc điểm
2205 có sự kết hợp giữa:
- Độ bền cao
- Khả năng chống ăn mòn tốt
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt trong nhiều môi trường
- Khả năng làm việc trong một số môi trường chloride
Ứng dụng
Duplex 2205 thường được sử dụng trong:
- Dầu khí
- Hóa chất
- Hàng hải
- Thiết bị xử lý nước
- Bồn chứa
- Đường ống
- Trao đổi nhiệt
- Công nghiệp năng lượng
Bảng so sánh các loại Inox phổ biến
| Mác inox | Nhóm | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 201 | Austenitic | Chi phí hợp lý, tạo hình tốt | Nội thất, trang trí, gia dụng |
| 304 | Austenitic | Chống ăn mòn tốt, gia công tốt | Cơ khí, thực phẩm, gia dụng |
| 316 | Austenitic | Chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường chloride | Hóa chất, hàng hải, thực phẩm |
| 321 | Austenitic | Ổn định Titanium | Nhiệt, hóa chất |
| 316Ti | Austenitic | Cr-Ni-Mo + Ti | Hóa chất, nhiệt, công nghiệp |
| 430 | Ferritic | Có từ tính, chống oxy hóa | Gia dụng, nhà bếp, trang trí |
| 410 | Martensitic | Có thể nhiệt luyện | Van, trục, chi tiết máy |
| 420 | Martensitic | Độ cứng cao sau nhiệt luyện | Dao, khuôn, dụng cụ |
| 440 | Martensitic | Độ cứng và chống mài mòn cao | Dao, vòng bi, chi tiết chính xác |
| 2205 | Duplex | Độ bền cao, chống ăn mòn tốt | Dầu khí, hóa chất, hàng hải |
Chọn Inox theo ứng dụng
Thay vì hỏi chung “Inox loại nào tốt nhất?”, nên bắt đầu từ môi trường và yêu cầu của sản phẩm.
Dùng cho nội thất và trang trí
Có thể xem xét:
- Inox 201
- Inox 304
- Inox 430
Tùy yêu cầu về môi trường, bề mặt, từ tính và ngân sách.
Dùng cho thực phẩm
Các mác austenitic như 304 và 316/316L thường được xem xét nhiều, tùy loại thực phẩm, nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
Dùng cho môi trường hóa chất
Có thể cần:
- 316
- 316L
- 316Ti
- Duplex
Việc lựa chọn phải dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Dùng cho môi trường biển
Các mác có khả năng chống chloride tốt hơn thường được xem xét, chẳng hạn:
- 316/316L
- Duplex 2205
- Super Duplex
Tuy nhiên, không có một mác duy nhất phù hợp với mọi môi trường biển.
Dùng cho dao và chi tiết cần độ cứng
Có thể xem xét:
- 410
- 420
- 440A
- 440B
- 440C
Trong nhóm này, trạng thái nhiệt luyện đóng vai trò rất quan trọng.
Dùng cho thiết bị gia dụng
Có thể gặp:
- 201
- 304
- 430
Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí sử dụng, yêu cầu bề mặt, từ tính và môi trường.
Các dạng sản phẩm Inox phổ biến
Ngoài việc phân loại theo mác thép, inox còn được bán dưới nhiều dạng sản phẩm.
Inox tấm
Tấm inox được sử dụng rộng rãi trong:
- Cơ khí
- Bồn
- Thiết bị
- Nội thất
- Trang trí
- Gia công CNC
- Cắt laser
Inox cuộn
Cuộn inox phù hợp với:
- Xả băng
- Slitting
- Dập
- Cắt tấm
- Sản xuất liên tục
Ống Inox
Ống có thể gồm:
- Ống hàn
- Ống đúc
- Ống công nghiệp
- Ống trang trí
Láp Inox
Láp là thanh tròn đặc, được sử dụng cho:
- Trục
- Chốt
- Linh kiện
- Chi tiết máy
- Gia công CNC
Dây Inox
Dây inox được dùng cho:
- Lò xo
- Lưới
- Dây buộc
- Chi tiết tạo hình
- Linh kiện
Các loại bề mặt Inox
Cùng một mác inox nhưng khác bề mặt có thể tạo ra sản phẩm hoàn toàn khác về tính thẩm mỹ.
Bề mặt 2B
Phổ biến ở inox cán nguội, có độ sáng tương đối đồng đều.
Bề mặt BA
Có độ sáng và phản xạ cao hơn 2B.
Bề mặt No.1
Thường gặp ở sản phẩm cán nóng, bề mặt không bóng như hàng cán nguội.
Bề mặt No.4
Bề mặt mài tạo vân đồng đều.
Bề mặt Hairline
Tạo các đường xước dài theo một hướng, thường dùng trong trang trí.
Bề mặt bóng gương
Được đánh bóng ở mức cao, phù hợp với những sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.
Cách lựa chọn Inox phù hợp
Khi mua inox, nên xác định lần lượt:
Mác vật liệu → môi trường sử dụng → quy cách → bề mặt → số lượng → tiêu chuẩn → yêu cầu chứng chỉ.
Ví dụ, không nên chỉ yêu cầu:
“Tôi cần inox làm bồn.”
Mà nên xác định:
Bồn chứa gì? Nhiệt độ bao nhiêu? Có chloride không? Có hóa chất không? Chiều dày bao nhiêu? Có yêu cầu hàn không?
Sau khi có những thông tin này mới có thể xác định 304, 316, Duplex hoặc một mác khác.
Kinh nghiệm thực tế khi chọn Inox
Một điểm khá dễ nhận thấy trong quá trình cung cấp vật liệu là khách hàng thường tập trung vào giá/kg, trong khi tổng chi phí sử dụng vật liệu còn phụ thuộc vào gia công, hao hụt, độ dày, bề mặt và tuổi thọ sản phẩm.
Ví dụ, lựa chọn Inox 201 thay cho 304 có thể giúp giảm chi phí vật liệu trong một số ứng dụng. Nhưng nếu sản phẩm phải làm việc trong môi trường chloride và nhanh xuống cấp, khoản tiết kiệm ban đầu có thể không phản ánh toàn bộ chi phí sử dụng.
Ngược lại, sử dụng 316 cho một chi tiết chỉ làm việc trong môi trường khô ráo có thể không cần thiết nếu thiết kế cho phép sử dụng một mác khác.
Vì vậy, cách lựa chọn hợp lý là đưa yêu cầu kỹ thuật lên trước, sau đó mới tối ưu chi phí.
Kiểm tra đúng loại Inox trước khi sử dụng
Với những đơn hàng thông thường, có thể kiểm tra:
- Kích thước
- Chiều dày
- Bề mặt
- Độ phẳng
- Độ thẳng
- Từ tính
Tuy nhiên, các phương pháp trên không đủ để xác định chính xác tất cả mác inox.
Đối với đơn hàng yêu cầu kỹ thuật, nên yêu cầu:
MTC – Mill Test Certificate
hoặc kiểm tra thành phần bằng:
PMI/XRF.
Đây là cách phù hợp hơn để xác nhận các nguyên tố như Cr, Ni, Mo, Mn và đối chiếu với yêu cầu vật liệu.
Mua các loại Inox tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp vật liệu inox và kim loại công nghiệp theo nhiều mác, dạng sản phẩm và quy cách phục vụ cơ khí, sản xuất, xây dựng, nội thất và công nghiệp.
Các nhóm sản phẩm có thể tìm hiểu gồm:
- Inox 201
- Inox 304
- Inox 316
- Inox 430
- Láp inox
- Tấm inox
- Cuộn inox
- Ống inox
- Các vật liệu inox công nghiệp khác
Website:
Địa chỉ:
133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng:
145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline:
0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email:
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi đầy đủ mác inox + dạng sản phẩm + kích thước + bề mặt + số lượng + yêu cầu chứng chỉ để việc lựa chọn và báo giá chính xác hơn.
Câu hỏi thường gặp về các loại Inox
Inox có bao nhiêu loại?
Không có một con số cố định cho toàn bộ thép không gỉ. Có rất nhiều mác và hệ tiêu chuẩn khác nhau. Những mác phổ biến trên thị trường gồm 201, 304, 316, 321, 430, 410, 420, 440 và nhiều loại Duplex.
Inox 201, 304 và 316 khác nhau như thế nào?
Đây đều là các mác inox austenitic nhưng có thành phần hợp kim khác nhau. 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường; 316 bổ sung Molybdenum để tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chloride; 201 sử dụng hệ Mangan và Nitrogen cùng lượng Nickel thấp hơn.
Inox nào có từ tính?
Inox ferritic và martensitic như 430, 410, 420, 440 có từ tính. Các inox austenitic như 201, 304, 316 ở trạng thái ủ thường có từ tính thấp nhưng có thể tăng sau gia công nguội.
Inox nào dùng ngoài trời?
Không thể chọn chỉ dựa vào việc “ngoài trời” hay “trong nhà”. Cần xem xét độ ẩm, chloride, nước biển, hóa chất và tuổi thọ yêu cầu. 304, 316 và Duplex có thể được xem xét tùy môi trường.
Inox nào phù hợp cho thực phẩm?
304 và 316/316L thường được sử dụng rộng rãi trong thiết bị thực phẩm, nhưng mác cụ thể cần được lựa chọn theo loại thực phẩm, nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và yêu cầu của hệ thống.
Inox nào cứng nhất?
Trong các nhóm phổ biến, các mác martensitic như 420 và 440C có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện. Tuy nhiên, độ cứng cuối cùng còn phụ thuộc vào thành phần, quy trình nhiệt luyện và trạng thái vật liệu.
Inox 316 có tốt hơn Inox 304 không?
Hai mác có phạm vi sử dụng khác nhau. 316 có Molybdenum và thường có lợi thế về khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chloride. Điều đó không có nghĩa 316 phù hợp hơn cho mọi ứng dụng.
Inox giá rẻ nên chọn loại nào?
Không nên chọn chỉ theo giá. Cần xác định môi trường sử dụng, yêu cầu cơ tính, chống ăn mòn, bề mặt và tuổi thọ, sau đó mới lựa chọn mác inox có chi phí phù hợp.







