Đồng Cuộn là sản phẩm vật liệu đồng được cán thành dạng dải liên tục và cuộn lại, được sử dụng nhiều trong ngành điện, điện tử, cơ khí chính xác, dập liên tục, gia công linh kiện và sản xuất công nghiệp.
Khác với Đồng Tấm, đồng cuộn phù hợp với những dây chuyền cần cấp vật liệu liên tục hoặc cần xẻ thành các dải có khổ rộng nhỏ hơn. Tùy yêu cầu, đồng cuộn có thể được cung cấp nguyên khổ hoặc xẻ băng theo kích thước.
Tại TITAN MATERIALS, khi khách hàng tìm mua đồng cuộn, các thông số thường được quan tâm nhất là mác đồng, độ dày, khổ rộng, trạng thái vật liệu, trọng lượng cuộn và yêu cầu xẻ băng.
Đồng Cuộn là gì?
Đồng Cuộn (Copper Coil) là sản phẩm đồng dạng dải được sản xuất thông qua quá trình cán và cuộn thành cuộn liên tục.
Sản phẩm có thể được sử dụng trực tiếp hoặc tiếp tục gia công thành:
- Dải đồng.
- Băng đồng.
- Phôi dập.
- Linh kiện điện.
- Chi tiết cơ khí.
- Chi tiết dẫn điện.
- Các sản phẩm định hình theo yêu cầu.
Tùy thành phần hóa học, đồng cuộn có thể là đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng.
Đồng Cuộn C11000
Đồng C11000 là một trong những mác đồng được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp cần khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Hàm lượng Cu cao.
- Độ dẫn điện tốt.
- Dẫn nhiệt tốt.
- Khả năng tạo hình tốt.
- Có thể cán thành dạng dải.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng điện và cơ khí.
Đồng cuộn C11000 thường được quan tâm trong sản xuất linh kiện điện, đầu nối, chi tiết dẫn điện, thanh dẫn và các sản phẩm dập từ đồng.
Đồng Cuộn C10100 và C10200
Ngoài C11000, thị trường còn có các mác đồng có độ tinh khiết cao như C10100 và C10200.
Đồng Cuộn C10100
C10100 thuộc nhóm đồng có độ tinh khiết cao, thường được lựa chọn cho những ứng dụng đặt yêu cầu cao về đặc tính điện và nhiệt.
Đồng Cuộn C10200
C10200 là đồng không oxy, được sử dụng trong một số ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết và tính chất vật liệu phù hợp với quy trình sản xuất cụ thể.
Khi lựa chọn C10100, C10200 hay C11000, không nên chỉ dựa vào tên gọi mà cần đối chiếu tiêu chuẩn, yêu cầu kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu.
Đồng Cuộn có những loại nào?
Tùy thành phần và mục đích sử dụng, đồng cuộn có thể được chia thành nhiều nhóm.
Đồng nguyên chất dạng cuộn
Các mác thường được quan tâm:
- C10100.
- C10200.
- C11000.
Nhóm này nổi bật về khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
Đồng thau dạng cuộn
Đồng thau là hợp kim chủ yếu của đồng và kẽm.
Một số mác thường gặp:
- C26000.
- C27000.
- C27200.
- C36000.
Tùy mác, đồng thau có thể được sử dụng cho các sản phẩm dập, linh kiện và chi tiết cơ khí.
Đồng phosphor dạng cuộn
Một số mác:
- C51000.
- C52100.
- C54400.
Nhóm này có thể được lựa chọn khi yêu cầu cao hơn về đặc tính cơ học, đàn hồi hoặc khả năng chống mài mòn.
Quy Cách Đồng Cuộn
Đối với sản phẩm dạng cuộn, quy cách thường được xác định theo:
Độ dày × khổ rộng × trọng lượng cuộn
Ví dụ:
C11000 × 0.5 × 300 mm × 200 kg/cuộn
Hoặc:
C11000 × 1.0 × 500 mm × 300 kg/cuộn
Ngoài các thông số trên, đối với dây chuyền sản xuất tự động có thể cần thêm:
- Đường kính trong cuộn.
- Đường kính ngoài cuộn.
- Chiều dài cuộn.
- Trọng lượng tối đa/cuộn.
- Dung sai chiều dày.
- Dung sai khổ rộng.
- Trạng thái vật liệu.
Độ Dày Đồng Cuộn
Độ dày là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, khả năng gia công và giá thành.
Một số quy cách thường được quan tâm:
| Độ dày | Một số ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| 0.1 mm | Linh kiện, dải mỏng |
| 0.2 mm | Dập, linh kiện |
| 0.3 mm | Điện, điện tử |
| 0.5 mm | Dập, cơ khí |
| 0.8 mm | Linh kiện, cơ khí |
| 1.0 mm | Điện, cơ khí |
| 1.5 mm | Dập, tạo hình |
| 2.0 mm | Cơ khí, điện |
| 3.0 mm | Chi tiết công nghiệp |
Độ dày thực tế có thể thay đổi tùy mác đồng, tiêu chuẩn và nguồn hàng.
Khổ Rộng Đồng Cuộn
Khổ rộng được xác định dựa trên yêu cầu sản xuất.
Một số quy cách có thể gặp:
- 50 mm.
- 100 mm.
- 150 mm.
- 200 mm.
- 300 mm.
- 500 mm.
- 600 mm.
- 1000 mm.
Đây chỉ là các kích thước tham khảo. Không phải mọi mác đồng đều có sẵn ở tất cả khổ rộng.
Đối với sản xuất hàng loạt, có thể sử dụng cuộn nguyên khổ rồi thực hiện xẻ băng đồng theo kích thước cần thiết.
Đồng Cuộn Xẻ Băng
Đồng cuộn xẻ băng là sản phẩm được chia từ cuộn nguyên liệu có khổ lớn thành nhiều dải đồng có khổ nhỏ hơn.
Ví dụ:
Cuộn nguyên liệu 1000 mm
có thể được xẻ thành:
5 dải × 200 mm
hoặc:
10 dải × 100 mm
Tùy yêu cầu sản xuất, quá trình xẻ cần kiểm soát:
- Độ chính xác khổ.
- Dung sai mép.
- Ba via.
- Độ phẳng.
- Độ thẳng.
- Đường kính cuộn sau xẻ.
- Trọng lượng từng cuộn.
Đối với dây chuyền dập tốc độ cao, chất lượng mép xẻ là yếu tố rất đáng quan tâm.
Đồng Cuộn Mềm và Đồng Cuộn Cứng
Đây là một thông số quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi đặt hàng.
Đồng Cuộn mềm
Phù hợp với các ứng dụng cần:
- Uốn.
- Dập.
- Tạo hình.
- Cuốn.
- Biến dạng nguội.
Đồng Cuộn cứng
Có độ bền và độ cứng cao hơn, phù hợp với những ứng dụng cần khả năng giữ hình dạng và đặc tính cơ học cao hơn.
Vì vậy, nếu khách hàng cần đồng cuộn để dập hoặc uốn, nên xác định rõ trạng thái vật liệu thay vì chỉ cung cấp mác đồng và kích thước.
Bề Mặt Đồng Cuộn
Bề mặt là một yếu tố cần quan tâm đối với những sản phẩm sử dụng trực tiếp hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
Khi nhận hàng nên kiểm tra:
- Độ sạch bề mặt.
- Vết xước.
- Vết lõm.
- Oxy hóa.
- Độ đồng đều bề mặt.
- Mép cuộn.
- Ba via sau xẻ.
Đối với sản phẩm sử dụng trong điện, điện tử hoặc dập chính xác, yêu cầu bề mặt có thể cao hơn đáng kể so với sản phẩm dùng làm phôi cơ khí thông thường.
Tính Chất của Đồng Cuộn
Khả năng dẫn điện
Đồng nguyên chất có khả năng dẫn điện cao và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm điện.
Đây là lý do các mác như C10100, C10200 và C11000 thường được quan tâm trong lĩnh vực này.
Khả năng dẫn nhiệt
Đồng cũng có khả năng dẫn nhiệt tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng truyền nhiệt và chế tạo thiết bị công nghiệp.
Khả năng tạo hình
Đồng có độ dẻo tốt, nhưng khả năng tạo hình thực tế phụ thuộc vào:
- Mác vật liệu.
- Độ dày.
- Trạng thái vật liệu.
- Bán kính uốn.
- Phương pháp dập.
- Hướng cán.
Không nên đánh giá khả năng dập chỉ dựa trên tên “đồng”.
Đồng Cuộn dùng để làm gì?
Ngành điện
Đồng cuộn được sử dụng trong:
- Linh kiện điện.
- Đầu nối.
- Tiếp điểm.
- Dải dẫn điện.
- Chi tiết tủ điện.
- Linh kiện máy điện.
- Các sản phẩm dập điện.
Ngành điện tử
Các loại đồng dải mỏng có thể được sử dụng để sản xuất:
- Linh kiện điện tử.
- Tiếp điểm.
- Terminal.
- Connector.
- Chi tiết dập chính xác.
Ngành cơ khí
Đồng cuộn có thể được dùng làm nguyên liệu cho:
- Dập.
- Uốn.
- Cắt.
- Đột.
- Tạo hình.
- Gia công liên tục.
Sản xuất hàng loạt
Một trong những lợi thế lớn của đồng cuộn là khả năng cấp liệu liên tục cho dây chuyền.
Điều này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm có:
- Số lượng lớn.
- Kích thước lặp lại.
- Quy trình dập liên tục.
- Yêu cầu tự động hóa cao.
Tiêu Chuẩn Đồng Cuộn
Đồng và hợp kim đồng có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn:
- ASTM.
- ASME.
- UNS.
- EN.
- DIN.
- JIS.
Khi khách hàng có bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật, nên cung cấp chính xác mác vật liệu và tiêu chuẩn.
Ví dụ:
C11000 theo ASTM
sẽ rõ ràng hơn rất nhiều so với:
Đồng đỏ cuộn.
Trọng lượng Đồng Cuộn
Khối lượng riêng của đồng nguyên chất vào khoảng 8.9 g/cm³.
Với sản phẩm dạng dải, trọng lượng lý thuyết có thể tính theo:
Khối lượng ≈ Chiều dài × Khổ rộng × Chiều dày × Khối lượng riêng
Nếu các kích thước được quy đổi về mét, có thể lấy khối lượng riêng gần đúng là 8.900 kg/m³.
Ví dụ:
Đồng cuộn:
- Dài: 100 m
- Rộng: 0.3 m
- Dày: 0.001 m
Khối lượng lý thuyết:
100 × 0.3 × 0.001 × 8.900 ≈ 267 kg
Đối với đơn hàng thực tế, trọng lượng có thể được xác định bằng cân hoặc theo chứng từ của nhà sản xuất.
Giá Đồng Cuộn
Giá đồng cuộn không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố chính gồm:
- Mác đồng.
- Hàm lượng Cu.
- Độ dày.
- Khổ rộng.
- Trọng lượng cuộn.
- Trạng thái mềm/cứng.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
- Yêu cầu xẻ băng.
- Dung sai.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Biến động giá nguyên liệu đồng.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá đồng cuộn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số thay vì chỉ hỏi “đồng cuộn giá bao nhiêu một kg”.
Kinh nghiệm chọn Đồng Cuộn cho sản xuất
Qua thực tế tư vấn vật liệu, một đơn hàng đồng cuộn thường chỉ có thể báo chính xác khi xác định được mục đích sử dụng.
Ví dụ, nếu khách hàng cần:
C11000 × 0.5 × 100 mm
thì vẫn nên xác định thêm:
- Cuộn mềm hay cứng?
- Cần nguyên khổ hay xẻ băng?
- Trọng lượng/cuộn?
- Dung sai khổ?
- Dùng để dập hay làm chi tiết dẫn điện?
- Có cần chứng chỉ vật liệu không?
Đối với sản xuất công nghiệp, những thông tin này quan trọng không kém bản thân kích thước.
Cách yêu cầu báo giá Đồng Cuộn
Khách hàng có thể gửi thông tin theo mẫu:
Mác vật liệu: C11000
Độ dày: 0.5 mm
Khổ rộng: 100 mm
Trạng thái: mềm
Trọng lượng: 200 kg/cuộn
Số lượng: 5 cuộn
Yêu cầu: xẻ băng, kiểm soát dung sai khổ
Với cách mô tả này, nhà cung cấp có thể xác định sản phẩm nhanh hơn và hạn chế báo nhầm vật liệu.
Kiểm tra Đồng Cuộn khi nhận hàng
Nên kiểm tra:
- Mác vật liệu.
- Độ dày.
- Khổ rộng.
- Trọng lượng.
- Đường kính trong.
- Đường kính ngoài.
- Bề mặt.
- Mép cuộn.
- Ba via.
- Độ phẳng.
- Tình trạng oxy hóa.
- Chứng chỉ MTC/COA nếu có.
Nếu vật liệu được đưa trực tiếp vào máy dập hoặc dây chuyền tự động, nên kiểm tra thêm độ ổn định của cuộn và chất lượng mép xẻ.
Đồng Cuộn và Đồng Tấm khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Đồng Cuộn | Đồng Tấm |
|---|---|---|
| Hình dạng | Cuộn liên tục | Tấm rời |
| Cấp liệu tự động | Rất thuận lợi | Phải cấp từng tấm |
| Dập liên tục | Phù hợp | Hạn chế hơn |
| Xẻ băng | Thuận lợi | Không phù hợp bằng |
| Gia công phôi | Tùy ứng dụng | Thuận tiện |
| Sản xuất số lượng lớn | Phù hợp | Có thể phát sinh nhiều thao tác cấp phôi |
| Vận chuyển | Theo cuộn | Theo tấm |
Việc chọn Đồng Cuộn hay Đồng Tấm nên dựa trên quy trình sản xuất chứ không chỉ dựa vào giá vật liệu.
TITAN MATERIALS cung cấp Đồng Cuộn
TITAN MATERIALS cung cấp Đồng Cuộn phục vụ các nhu cầu:
- Điện công nghiệp.
- Điện tử.
- Cơ khí.
- Dập liên tục.
- Xẻ băng.
- Gia công linh kiện.
- Sản xuất chi tiết dẫn điện.
- Sản xuất theo quy cách.
Các nhóm vật liệu có thể được tư vấn gồm:
- Đồng C10100.
- Đồng C10200.
- Đồng C11000.
- Đồng thau dạng cuộn.
- Đồng phosphor dạng cuộn.
- Hợp kim đồng dạng cuộn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi:
Mác vật liệu + độ dày + khổ rộng + trạng thái vật liệu + trọng lượng/cuộn + số lượng + yêu cầu xẻ băng nếu có.
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Đồng Cuộn
Đồng Cuộn C11000 là gì?
C11000 là mác đồng có độ tinh khiết cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Đồng Cuộn có thể xẻ theo khổ yêu cầu không?
Có thể, tùy quy cách cuộn nguyên liệu và khả năng gia công. Khi đặt hàng nên cung cấp chính xác khổ thành phẩm, số lượng băng và dung sai.
Đồng Cuộn mềm và cứng khác nhau thế nào?
Đồng cuộn mềm phù hợp hơn với uốn, dập và tạo hình. Đồng cuộn cứng có độ bền và độ cứng cao hơn, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng giữ hình dạng tốt hơn.
Đồng Cuộn có dùng cho máy dập tự động được không?
Có. Dạng cuộn đặc biệt phù hợp với dây chuyền cấp liệu và dập liên tục, nhưng cần kiểm soát kích thước, độ phẳng, trạng thái vật liệu và chất lượng mép cuộn.
Khi mua Đồng Cuộn cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp mác đồng, độ dày, khổ rộng, trạng thái vật liệu, trọng lượng cuộn, số lượng và yêu cầu xẻ băng nếu có.

DANH SÁCH HỢP KIM ĐỒNG
Đồng Tinh Khiết
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C10100 | CW009A | Cu-OFE | – | – | C110 | – | Cu-OFE |
| C10200 | CW008A | Cu-OF | 2.004 | OF-Cu | C103 | C1020 | Cu-OF |
| – | CW021A | Cu-HCP | 2.007 | SE-Cu | – | – | – |
| C10300 | CW020A | Cu-PHC | 2.007 | SE-Cu | – | – | Cu-HCP |
| – | CW022A | Cu-PHCE | – | – | – | – | – |
| C10700 | CW013A | CuAg0.10 | 2.1203 | CuAg0.1 | – | – | – |
| C11000 | CW004A | Cu-ETP | 2.0065 | E-Cu58 | C101 | C1100 | Cu-ETP |
| C11904 | CW014A | CuAg0.04P | – | – | – | – | – |
| C11907 | CW016A | CuAg0.10P | 2.1197 | CuAg0.1P | – | – | CuAg0.1P |
| – | CW128C | CuMg0.5 | – | – | – | – | – |
| – | CW127C | CuMg0.2 | – | – | – | – | – |
| C12200 | CW024A | Cu-DHP | 2.009 | SF-Cu | C106 | C1220 | – |
| C1221 | |||||||
| C14415 | – | – | – | – | CW117C | – | – |
| C14500 | CW118C | CuTeP | 2.1546 | CuTeP | – | – | CuTeP |
| C15000 | CW120C | CuZr | 2.158 | CuZr | – | – | – |
| C18150 | CW106C | CuCr1Zr | 2.1293 | CuCrZr | CC102 | – | – |
| CW106C | CuCr1Zr | 2.1293 | CuCrZr | – | – | – | |
| C18700 | CW113C | CuPb1P | 2.116 | CuPb1P | – | – | CuPb1P |
| C19000 | CW108C | CuNi1P | – | – | C113 | – | – |
| C19400 | CW107C | CuFe2P | 2.131 | CuFe2P | CW107C | – | – |
Đồng Thau – Không Dùng Cho Gia Công
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C21000 | CW500L | CuZn5 | 2.022 | CuZn5 | – | C2100 | CuZn5 |
| C22000 | CW501L | CuZn10 | 2.023 | CuZn10 | CZ101 | C2200 | CuZn10 |
| C23000 | CW502L | CuZn15 | 2.024 | CuZn15 | CZ102 | C2300 | CuZn15 |
| C24000 | CW503L | CuZn20 | 2.025 | CuZn20 | CZ103 | C2400 | CuZn20 |
| – | CW504L | CuZn28 | 2.0261 | CuZn28 | – | – | CuZn28 |
| C26000 | CW505L | CuZn30 | 2.0265 | CuZn30 | CZ106 | C2600 | CuZn30 |
| C26800 | CW506L | CuZn33 | 2.028 | CuZn33 | CZ107 | C2680 | – |
| C27000 | CW507L | CuZn36 | 2.0335 | CuZn36 | CZ108 | C2700 | CuZn36 |
| C27200 | CW508L | CuZn37 | 2.0321 | CuZn37 | CZ108 | C2700 | CuZn37 |
| C28000 | CW509L | CuZn40 | 2.036 | CuZn40 | CZ109 | C2800 | CuZn40 |
Đồng Thau – Dùng Cho Gia Công
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C33500 | CW604N | CuZn37Pb0.5 | 2.0332 | CuZn37Pb0.5 | – | – | CuZn37Pb0.5 |
| C33500 | CW605N | CuZn37Pb1 | – | – | CZ131 | C3501 | – |
| C34000 | CW600N | CuZn35Pb1 | 2.0331 | CuZn36Pb1.5 | CZ118 | C3501 | CuZn36Pb1 |
| C34200 | CW601N | CuZn35Pb2 | 2.0331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C34400 | – | – | – | – | – | C3501 | – |
| C34500 | CW601N | CuZn35Pb2 | 2.0331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW601N | CuZn35Pb2 | 2.0331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW606N | CuZn37Pb2 | – | – | CZ131 | C3601 | CuZn37Pb2 |
| C35300 | – | – | 2.0371 | CuZn38Pb1.5 | – | – | CuZn38Pb2 |
| C35330 | CW602N | CuZn36Pb2As | – | – | CZ132 | – | – |
| C36000 | CW603N | CuZn36Pb3 | 2.0375 | CuZn36Pb3 | CZ124 | C3601 C3602 | CuZn36Pb3 |
| CuZn35Pb3 | |||||||
| – | CW609N | CuZn38Pb4 | – | – | CZ121/4 | C3605 | – |
| – | – | – | – | – | – | C3603 | – |
| C3604 | |||||||
| C36500 | CW610N | CuZn39Pb0.5 | 2.0372 | CuZn39Pb0.5 | CZ123 | – | CuZn39Pb0.5 |
| C37000 | CW607N | CuZn38Pb1 | – | – | CZ129 | C3501 | CuZn38Pb1 |
| C37700 | CW608N | CuZn38Pb2 | – | – | CZ128 | – | CuZn38Pb2 |
| C37700 | CW612N | CuZn39Pb2 | 2.038 | CuZn39Pb2 | CZ128 | C3771 | CuZn39Pb2 |
| C37800 | CW617N | CuZn40Pb2 | 2.0402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW617N | CuZn40Pb2 | 2.0402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW624N | CuZn43Pb2Al | 2.041 | CuZn44Pb2 | – | – | – |
| C38500 | CW614N | CuZn39Pb3 | 2.0401 | CuZn39Pb3 | CZ121/3 | C3603 | CuZn39Pb3 |
| C3604 | |||||||
| – | CW614N | CuZn39Pb3 | – | – | C3603 | – | |
| C3604 | |||||||
| – | CW616N | CuZn40Pb1Al | – | – | – | – | CuZn40Pb1 |
| – | CW621N | CuZn42PbAl | – | – | – | – | – |
Đồng Phốt Pho – Đồng Thiếc
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | CuSN (Swiss)5 |
| C51100 | CW450K | CuSn4 | 2.1016 | CuSn4 | PB101 | C5111 | – |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | – |
| C51900 | CW452K | CuSn6 | 2.102 | CuSn6 | PB103 | C5191 | CuSN (Swiss)6 |
| C52100 | CW453K | CuSn8 | 2.103 | CuSn8 | PB104 | C5212 | – |
| C5210 | |||||||
| C53400 | CW458K | CuSn5Pb1 | – | – | – | C5341 | CuSN (Swiss)5Pb1 |
| C54400 | CW456K | CuSn4Pb4Zn4 | – | – | – | C5441 | CuSN (Swiss)4Pb4Zn4 |
Đồng Nhôm – Đồng Silicon
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C62730 | – | – | 2.0966 | CuAl10Ni5Fe4 | CA104 | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW304G | CuAl9Ni3Fe2 | – | – | – | – | – |
| C63280 | – | – | 2.0923 | SG-CuAl8Ni6 | – | – | – |
| C61800 | CW305G | CuAl10Fe1 | 2.0937 | SG-CuAl10Fe | CA103 | – | CuAl10Fe1 |
| – | CW306G | CuAl10Fe3Mn2 | 2.0936 | CuAl10Fe3Mn2 | – | – | CuAl10Fe3Mn2 |
| C63000 | CW307G | CuAl10Ni5Fe4 | 2.0966 | CuAl10Ni5Fe4 | – | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW308G | CuAl11Fe6Ni6 | 2.0978 | CuAl11Ni6Fe6 | – | – | – |
| C65500 | CW116C | CuSi3Mn1 | 2.1461 | SG-CuSi3 | CS101 | – | – |
Đồng – Niken – Silicon
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| – | CW109C | CuNi1Si | 2.0853 | CuNi1.5Si | – | – | – |
| C64700 | CW111C | CuNi2Si | 2.0855 | CuNi2Si | – | – | – |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si | 2.0857 | CuNi3Si | – | – | – |
Đồng Hiệu Suất Cao
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C48200 | CW714R | CuZn37Pb1Sn1 | – | – | – | – | CuZn37SN (Swiss)1Pb1 |
| C46400 | CW719R | CuZn39Pb1 | 3.053 | CuZn38Sn1 | CZ133 | – | CuZn38SN (Swiss)1 |
| C67000 | CW704R | CuZn23Al6Mn4Fe3Pb | 2.05 | CuZn23Al6Mn4Fe3 | – | – | CuZn23Al6Mn4Fe3 |
| – | CW708R | CuZn31Si | 2.049 | CuZn31Si | – | – | – |
| – | CW710R | CuZn35Ni3Mn2AlPb | 2.054 | CuZn35Ni2 | – | – | – |
| C67410 | CW713R | CuZn37Mn3Al2PbSi | 2.055 | CuZn40Al2 | – | – | CuZn40Al2 |
| – | CW720R | CuZn40Mn1Pb1 | 2.058 | CuZn40Mn1Pb | CZ136 | – | CuZn40Mn1Pb1 |
| – | CW723R | CuZn40Mn2Fe1 | 2.0572 | CuZn42Mn2 | – | – | CuZn42Mn2 |
| – | – | – | – | – | CZ136 | – | – |
| C63280 | – | – | 2.0923 | SG-CuAl8Ni6 | CA105 | – | – |
Bạc Niken
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C73500 | – | – | – | – | – | C7351 | – |
| C75200 | – | – | – | – | – | C7521 | – |
| C76200 | CW405J | CuNi12Zn29 | – | – | – | – | – |
| C77000 | CW410J | CuNi18Zn27 | 2.0742 | CuNi18Zn27 | NS107 | C7701 | – |
| C79800 | CW400J | CuNi7Zn39Pb3Mn2 | – | – | – | – | – |
| C79620 | CW402J | CuNi10Zn42Pb2 | – | – | NS101 | – | CuNi10Zn42Pb2 |
| C75700 | CW403J | CuNi12Zn24 | 2.073 | CuNi12Zn24 | NS104 | – | CuNi12Zn24 |
| C79200 | CW404J | CuNi12Zn25Pb1 | – | – | – | – | CuNi12Zn25Pb |
| C79300 | CW406J | CuNi12Zn30Pb1 | 2.078 | CuNi12Zn30Pb1 | – | – | – |
| C79860 | CW407J | CuNi12Zn38Mn5Pb2 | – | – | – | – | – |
| C76300 | CW408J | CuNi18Zn19Pb1 | 2.079 | CuNi18Zn19Pb1 | NS113 | – | – |
| C76400 | CW409J | CuNi18Zn20 | 2.074 | CuNi18Zn20 | NS106 | – | CuNi18Zn20 |
Đồng Niken Thiếc
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si1 | 2.0857 | CuNi3Si | – | – | – |
| C72500 | CW351H | CuNi9Sn2 | 2.0875 | CuNi9Sn2 | – | – | – |
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C17000 | CW100C | CuBe1.7 | 2.1245 | CuBe1.7 | CB101 | C1700 | – |
| C17200 | CW101C | CuBe2 | 2.1247 | CuBe2 | – | C1720 | – |
| C17500 | CW104C | CuCo2Be | 2.1285 | CuCo2Be | C112 | – | – |
| C17510 | CW110C | CuNi2Be | 2.085 | CuNi2Be | – | – | – |
| – | CW103C | CuCo1Ni1Be | – | – | – | – | – |
Đồng Thau Thiếc
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C42500 | CW454K | CuSn3Zn9 | – | – | – | – | – |
Đồng Niken
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70600 | CW352H | CuNi10Fe1Mn | 2.0872 | CuNi10Fe1Mn | CN102 | C7060 | – |
| C71500 | CW354H | CuNi30Mn1Fe | 2.0882 | CuNi30Mn1Fe | CN107 | C7150 | – |
Thông tin liên hệ
| 0909 246 316 | 0909 656 316 |
| 0906 856 316 | 0902 456 316 |
| 0903 365 316 | 0902 345 304 |
Để được tư vấn miễn phí và mua hàng chất lượng với giá cạnh tranh.
Trang web bán hàng uy tín
https://www.titaninox.vn/ |
https://inoxdacchung.com |
https://vatlieutitan.vn/ |
https://kimloaiviet.com/ |
https://www.inox304.vn/ |
https://chokimloai.com/ |
https://www.inox365.vn/ |
https://kimloai.edu.vn/ |



