Đồng Ống là sản phẩm đồng có dạng ống tròn rỗng, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa, điện lạnh, trao đổi nhiệt, cơ khí, thiết bị công nghiệp và các hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí.
So với đồng tấm và đồng cuộn, đồng ống có yêu cầu kỹ thuật riêng về đường kính ngoài, chiều dày thành ống, độ sạch bên trong, độ thẳng, trạng thái vật liệu và phương pháp sản xuất.
Trong thực tế cung cấp vật liệu, khách hàng tìm mua đồng ống thường đưa ra yêu cầu theo dạng đường kính ngoài × chiều dày × chiều dài, nhưng đối với ống dùng cho điều hòa, điện lạnh hoặc hệ thống áp lực, cần xác định thêm mác đồng và tiêu chuẩn sản xuất.
Đồng Ống là gì?
Đồng Ống (Copper Tube) là sản phẩm được chế tạo từ đồng hoặc hợp kim đồng với tiết diện rỗng, thường có dạng tròn.
Tùy mục đích sử dụng, đồng ống có thể được sản xuất dưới dạng:
- Ống đồng thẳng.
- Ống đồng cuộn.
- Ống đồng mềm.
- Ống đồng cứng.
- Ống đồng dùng cho điều hòa.
- Ống đồng điện lạnh.
- Ống đồng trao đổi nhiệt.
- Ống đồng công nghiệp.
- Ống đồng hợp kim.
Trong đó, C11000 và C12200 là những mác vật liệu đáng chú ý trong nhóm đồng ống.
Ống Đồng C11000
C11000 là đồng có độ tinh khiết cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Ống đồng C11000 có thể được sử dụng trong:
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp.
- Một số hệ thống dẫn nhiệt.
- Các chi tiết cơ khí.
- Các ứng dụng điện và nhiệt chuyên dụng.
Khi lựa chọn C11000, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm vì thành phần và yêu cầu cơ tính có thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn cụ thể.
Ống Đồng C12200
C12200 là đồng phosphorized, thường được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ống đồng.
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của C12200 là khả năng phù hợp với các quy trình sản xuất ống và ứng dụng trao đổi nhiệt.
C12200 thường được quan tâm trong:
- Ống điều hòa.
- Ống điện lạnh.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Hệ thống nước nóng.
- Thiết bị nhiệt.
- Đường ống công nghiệp.
Khi mua ống đồng, nếu bản vẽ hoặc thiết bị yêu cầu C12200 thì không nên thay thế tùy ý bằng một mác đồng khác chỉ vì cùng kích thước.
Các loại Đồng Ống phổ biến
Ống Đồng Thẳng
Ống được cung cấp theo từng cây với chiều dài xác định.
Dạng này phù hợp với:
- Hệ thống đường ống.
- Cơ khí.
- Trao đổi nhiệt.
- Chế tạo thiết bị.
- Gia công theo chiều dài.
Ống Đồng Cuộn
Ống được cuộn thành vòng hoặc cuộn liên tục.
Ưu điểm của dạng cuộn là giảm số lượng mối nối và thuận tiện cho các hệ thống cần triển khai theo chiều dài lớn.
Ống đồng cuộn thường được quan tâm trong:
- Điều hòa.
- Điện lạnh.
- Thiết bị nhiệt.
- Hệ thống dẫn chất lỏng.
Ống Đồng Mềm
Ống đồng mềm có khả năng uốn và tạo hình tốt hơn.
Dạng này phù hợp với những hệ thống có nhiều đoạn chuyển hướng và cần giảm số lượng mối nối.
Ống Đồng Cứng
Ống đồng cứng có độ ổn định hình dạng cao hơn, thường phù hợp với các hệ thống lắp đặt dạng cố định.
Quy Cách Đồng Ống
Thông số quan trọng nhất của đồng ống thường là:
Đường kính ngoài × chiều dày thành ống × chiều dài
Ví dụ:
Ø6 × 1 mm × 6 m
hoặc:
Ø22 × 1 mm × 6 m
Đối với sản phẩm cuộn, có thể bổ sung:
- Đường kính ngoài.
- Chiều dày.
- Chiều dài cuộn.
- Trọng lượng cuộn.
- Đường kính cuộn.
- Mác đồng.
Đường Kính Đồng Ống
Tùy mục đích sử dụng, đồng ống có rất nhiều đường kính.
Một số kích thước thường gặp:
| Đường kính ngoài | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| Ø6 mm | Điện lạnh, thiết bị nhỏ |
| Ø8 mm | Điều hòa, thiết bị nhiệt |
| Ø10 mm | Điện lạnh |
| Ø12 mm | Dẫn nhiệt, thiết bị |
| Ø15 mm | Đường ống |
| Ø16 mm | Điều hòa, thiết bị |
| Ø19 mm | Dẫn chất |
| Ø22 mm | Trao đổi nhiệt |
| Ø28 mm | Hệ thống đường ống |
| Ø35 mm | Công nghiệp |
| Ø42 mm | Thiết bị và đường ống |
Đây là các kích thước tham khảo. Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn, nhà sản xuất và ứng dụng.
Độ Dày Ống Đồng
Chiều dày thành ống ảnh hưởng đến:
- Khả năng chịu áp.
- Độ cứng.
- Khả năng uốn.
- Trọng lượng.
- Khả năng gia công.
- Giá thành.
Một số chiều dày có thể gặp:
- 0.5 mm.
- 0.6 mm.
- 0.8 mm.
- 1.0 mm.
- 1.2 mm.
- 1.5 mm.
- 2.0 mm.
- 3.0 mm.
Không nên lựa chọn chiều dày chỉ dựa vào đường kính. Nếu ống làm việc trong hệ thống áp lực, cần dựa vào áp suất thiết kế, nhiệt độ, môi chất, tiêu chuẩn đường ống và hệ số an toàn.
Đồng Ống Điều Hòa
Đồng ống là vật liệu quen thuộc trong hệ thống điều hòa và điện lạnh.
Trong ứng dụng này, yêu cầu không chỉ là kích thước mà còn liên quan đến:
- Độ sạch bên trong.
- Độ kín.
- Chiều dày thành ống.
- Khả năng uốn.
- Khả năng chịu áp.
- Khả năng hàn nối.
- Tình trạng bề mặt.
- Độ ổn định kích thước.
Một số loại ống được sản xuất và bảo quản với đầu ống được bịt kín để hạn chế bụi, hơi ẩm và tạp chất xâm nhập.
Đồng Ống Điện Lạnh
Ống đồng điện lạnh thường được sử dụng trong:
- Điều hòa dân dụng.
- Điều hòa thương mại.
- Hệ thống lạnh.
- Kho lạnh.
- Thiết bị làm lạnh.
- Hệ thống trao đổi nhiệt.
Khi lựa chọn, cần xác định đúng đường kính, chiều dày và loại ống theo yêu cầu của hệ thống.
Không nên chỉ hỏi “ống đồng bao nhiêu ly” vì cách gọi ngoài thị trường có thể khác với đường kính danh nghĩa hoặc đường kính thực tế của từng sản phẩm.
Đồng Ống Trao Đổi Nhiệt
Khả năng dẫn nhiệt tốt là một trong những lý do đồng được sử dụng nhiều trong thiết bị trao đổi nhiệt.
Ống đồng có thể được sử dụng trong:
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Dàn ngưng.
- Dàn bay hơi.
- Thiết bị làm mát.
- Hệ thống nước nóng.
- Thiết bị công nghiệp.
Đối với nhóm sản phẩm này, cần đặc biệt quan tâm đến độ sạch bên trong, độ đồng đều chiều dày và chất lượng bề mặt.
Tính Chất của Đồng Ống
Dẫn nhiệt tốt
Đồng có khả năng dẫn nhiệt cao, phù hợp với các hệ thống truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt.
Dẫn điện tốt
Đồng nguyên chất có độ dẫn điện cao, nhưng đối với đồng ống, ứng dụng dẫn nhiệt thường được quan tâm nhiều hơn.
Khả năng chống ăn mòn
Đồng có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.
Tuy nhiên, đồng không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Môi trường nước, hóa chất, pH, nhiệt độ, vận tốc dòng chảy và các chất hòa tan đều có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ ống.
Khả năng uốn
Ống đồng mềm có khả năng uốn tốt, phù hợp với những hệ thống cần tạo hình tại công trường.
Ống cứng có khả năng duy trì hình dạng tốt hơn nhưng yêu cầu dụng cụ và quy trình uốn phù hợp nếu cần tạo hình.
Thành Phần Hóa Học của Đồng Ống
Một số mác thường gặp:
| Mác | Nhóm vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| C10100 | Đồng tinh khiết cao | Dẫn điện cao |
| C10200 | Đồng không oxy | Dẫn điện tốt |
| C11000 | Đồng điện phân | Dẫn điện, dẫn nhiệt |
| C12200 | Đồng phosphorized | Phổ biến trong ống đồng |
| C70600 | Đồng-niken | Chống ăn mòn trong môi trường phù hợp |
| C71500 | Đồng-niken | Ứng dụng biển và trao đổi nhiệt |
Không phải tất cả các mác trên đều phổ biến như nhau ở dạng ống. C12200 đặc biệt đáng chú ý trong nhóm ống đồng công nghiệp và trao đổi nhiệt.
Tiêu Chuẩn Đồng Ống
Tùy ứng dụng, đồng ống có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn như:
- ASTM.
- ASME.
- UNS.
- EN.
- DIN.
- JIS.
Một số tiêu chuẩn ASTM thường gặp trong nhóm ống đồng có thể liên quan đến:
- Ống đồng dùng cho trao đổi nhiệt.
- Ống đồng dùng cho hệ thống nước.
- Ống đồng dùng cho điều hòa và điện lạnh.
- Ống đồng công nghiệp.
Khi mua hàng theo tiêu chuẩn, cần xác định chính xác tiêu chuẩn sản phẩm + mác vật liệu + kích thước + trạng thái vật liệu.
Trọng Lượng Đồng Ống
Đối với ống tròn, có thể tính gần đúng khối lượng theo công thức:
Khối lượng ≈ 0,00889 × (D − t) × t × L
Trong đó:
- D: đường kính ngoài, mm.
- t: chiều dày thành ống, mm.
- L: chiều dài, m.
- Khối lượng: kg.
Ví dụ:
Ống đồng:
Ø22 × 1 mm × 6 m
Khối lượng lý thuyết:
0,00889 × (22 − 1) × 1 × 6 ≈ 1,12 kg
Giá trị thực tế có thể chênh lệch theo dung sai kích thước và khối lượng riêng chính xác của mác vật liệu.
Giá Đồng Ống
Giá đồng ống phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Mác đồng.
- Đường kính ngoài.
- Chiều dày.
- Ống thẳng hay ống cuộn.
- Trạng thái mềm hoặc cứng.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Độ sạch bên trong.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Yêu cầu đóng gói.
- Giá nguyên liệu đồng tại thời điểm báo giá.
Vì vậy, để báo giá chính xác nên cung cấp đầy đủ mác + đường kính + chiều dày + chiều dài/số lượng.
Kinh nghiệm chọn Đồng Ống
Trong thực tế bán vật liệu, một yêu cầu như:
“Báo giá ống đồng Ø22.”
vẫn chưa đủ thông tin.
Cần xác định thêm:
- Ø22 là đường kính ngoài hay thông số khác?
- Chiều dày bao nhiêu?
- C11000 hay C12200?
- Ống cứng hay mềm?
- Dài 6 m hay cuộn?
- Dùng cho nước, nhiệt hay điện lạnh?
- Có yêu cầu tiêu chuẩn không?
Ví dụ một yêu cầu đầy đủ hơn:
Ống đồng C12200 – Ø22 × 1.0 mm – cuộn – dùng cho hệ thống trao đổi nhiệt – 200 kg.
Với thông tin này, việc lựa chọn sản phẩm và báo giá sẽ chính xác hơn.
Kiểm Tra Đồng Ống khi nhận hàng
Đối với đồng ống, nên kiểm tra:
- Mác vật liệu.
- Đường kính ngoài.
- Chiều dày.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Độ tròn.
- Bề mặt ngoài.
- Bề mặt trong.
- Tình trạng oxy hóa.
- Méo hoặc móp.
- Đầu ống.
- Đóng gói.
- MTC/COA nếu có yêu cầu.
Đối với ống dùng cho điều hòa hoặc hệ thống lạnh, độ sạch bên trong là yếu tố rất đáng quan tâm.
Đồng Ống và Inox Ống khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Đồng Ống | Inox Ống |
|---|---|---|
| Dẫn nhiệt | Rất tốt | Thấp hơn đồng |
| Dẫn điện | Tốt | Kém hơn đồng |
| Chống ăn mòn | Tốt tùy môi trường | Tốt, tùy mác |
| Khối lượng riêng | Cao | Cao |
| Khả năng uốn | Tốt ở trạng thái phù hợp | Tùy mác và chiều dày |
| Ứng dụng nổi bật | Nhiệt, lạnh, trao đổi nhiệt | Cơ khí, hóa chất, kiến trúc |
Việc lựa chọn giữa đồng và inox phải dựa trên môi trường và chức năng của hệ thống.
TITAN MATERIALS cung cấp Đồng Ống
TITAN MATERIALS cung cấp Đồng Ống phục vụ nhiều nhu cầu công nghiệp và cơ khí:
- Ống đồng C11000.
- Ống đồng C12200.
- Ống đồng thẳng.
- Ống đồng cuộn.
- Ống đồng mềm.
- Ống đồng cứng.
- Ống đồng điện lạnh.
- Ống đồng điều hòa.
- Ống đồng trao đổi nhiệt.
- Ống đồng công nghiệp.
- Các loại hợp kim đồng dạng ống theo yêu cầu.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi:
Mác vật liệu + đường kính ngoài + chiều dày + chiều dài/cuộn + số lượng + mục đích sử dụng.
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Đồng Ống
Đồng Ống C12200 dùng để làm gì?
C12200 thường được sử dụng để sản xuất ống đồng cho các ứng dụng như trao đổi nhiệt, hệ thống nhiệt, điều hòa và điện lạnh, tùy tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế.
Đồng Ống có những dạng nào?
Có thể gặp ống đồng thẳng, ống đồng cuộn, ống mềm, ống cứng, ống điện lạnh, ống trao đổi nhiệt và các loại ống hợp kim đồng.
Đồng Ống có chịu áp lực không?
Có, nhưng khả năng chịu áp phụ thuộc vào mác vật liệu, đường kính, chiều dày, nhiệt độ, phương pháp sản xuất và tiêu chuẩn thiết kế. Không nên xác định áp suất làm việc chỉ dựa trên đường kính ống.
Đồng Ống có thể uốn được không?
Có. Ống đồng mềm thường thuận lợi hơn cho việc uốn và tạo hình. Với ống cứng, cần sử dụng phương pháp và dụng cụ phù hợp.
Khi mua Đồng Ống cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp mác đồng, đường kính ngoài, chiều dày thành ống, chiều dài hoặc dạng cuộn, số lượng và mục đích sử dụng.
ĐỒNG ỐNG, ỐNG ĐỒNG HỢP KIM
| ĐỒNG | ĐỒNG THAU | ĐỒNG ĐỎ | |
| TẤM ĐỒNG | TẤM ĐỒNG THAU | TẤM ĐỒNG ĐỎ | shim căn bằng đồng |
| ỐNG ĐỒNG | ỐNG ĐỒNG THAU | ỐNG ĐỒNG ĐỎ | tấm chêm bằng đồng |
| ỐNG ĐÚC ĐỒNG | ỐNG ĐÚC ĐỒNG THAU | ỐNG ĐÚC ĐỒNG ĐỎ | shim đồng |
| LÁP ĐỒNG | LÁP ĐỒNG THAU | LÁP ĐỒNG ĐỎ | shim căn chỉnh thiết bị bằng đồng |
| LỤC GIÁC ĐỒNG | LỤC GIÁC ĐỒNG THAU | LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ | cuộn căn bằng đồng |
| PHỤ KIỆN ĐỒNG | PHỤ KIỆN ĐỒNG THAU | PHỤ KIỆN ĐỒNG ĐỎ | lá căn bằng đồng |
| DÂY ĐỒNG | DÂY ĐỒNG THAU | DÂY ĐỒNG ĐỎ | đồng lá căn |
| VUÔNG ĐẶC ĐỒNG | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG THAU | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG ĐỎ | Shim Chêm Bằng Đồng |
ĐỒNG HỢP KIM
| Mác Đồng |
Loại | Tên Hợp Kim Đồng |
| C10000-C19999 | Đồng Rèn | Coppers, High-Copper Alloys |
| C20000-C49999 | Đồng Rèn | Brasses |
| C50000-C59999 | Đồng Rèn | Phosphor Bronzes |
| C60600-C64200 | Đồng Rèn | Aluminium Bronzes |
| C64700-C66100 | Đồng Rèn | Silicon Bronzes |
| C66400-C69800 | Đồng Rèn | Brasses |
| C70000-C79999 | Đồng Rèn | Copper nickels, nickel silvers |
| C80000-C82800 | Đồng Đúc | Coppers, High-Copper Alloys |
| C83300-C85800 | Đồng Đúc | Brasses |
| C86100-C86800 | Đồng Đúc | Manganese Bronzes |
| C87200-C87900 | Đồng Đúc | Silicon Bronzes and Brasses |
| C90200-C94800 | Đồng Đúc | Tin Bronzes |
| C95200-C95800 | Đồng Đúc | Aluminium Bronzes |
| C96200-C97800 | Đồng Đúc | Copper Nickels, Nickel Silvers |
| C98200-C98800 | Đồng Đúc | Leaded Copper |
| C99300-C99750 | Đồng Đúc | Special Alloys |
Hãy Gọi hoặc Add Zalo 0909 656 316 và 0909 246 316 để được tư vấn miễn phí và mua hàng chất lượng với giá cạnh tranh. Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://www.titaninox.vn/ Đặt hàng online tại: https://kimloai.edu.vn/





