Đồng trục đặc, còn được gọi là đồng thanh tròn đặc hoặc láp đồng tròn, là dạng vật liệu đồng có tiết diện tròn đặc, được sử dụng nhiều trong gia công cơ khí, CNC, chế tạo chi tiết máy, điện công nghiệp, khuôn mẫu và các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt hoặc tính gia công phù hợp.
Trên thị trường, khách hàng có thể tìm kiếm sản phẩm bằng nhiều cách như đồng tròn đặc, đồng thanh tròn đặc, láp đồng, đồng láp, thanh đồng tròn, trục đồng đặc. Đây là những cách gọi có thể xuất hiện trong quá trình tìm mua vật liệu, nhưng khi đặt hàng cần xác định chính xác mác đồng, đường kính, chiều dài và trạng thái vật liệu.
Đặc biệt với các xưởng CNC, việc lựa chọn mác đồng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cắt gọt. Đồng nguyên chất có tính chất khác đáng kể so với đồng thau hoặc các hợp kim đồng được thiết kế để gia công.
Đồng Trục Đặc là gì?
Đồng Trục Đặc là thanh vật liệu có tiết diện tròn đặc, được sản xuất từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng.
Tên gọi “trục đồng” thường được sử dụng trong thực tế để mô tả dạng vật liệu có hình trụ đặc. Tuy nhiên, không phải thanh đồng nào cũng được dùng trực tiếp làm trục chịu tải.
Tùy mục đích, đồng thanh tròn đặc có thể được sử dụng làm:
- Phôi CNC.
- Bạc đồng.
- Chốt.
- Ống lót sau gia công.
- Đầu nối.
- Chi tiết dẫn điện.
- Chi tiết dẫn nhiệt.
- Linh kiện máy.
- Điện cực.
- Chi tiết cơ khí.
Đồng Thanh Tròn Đặc có những loại nào?
Dạng tròn đặc có thể được sản xuất từ nhiều nhóm vật liệu khác nhau.
Đồng C11000
C11000 là đồng có độ tinh khiết cao và khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.
Dạng thanh tròn C11000 phù hợp với các ứng dụng cần:
- Dẫn điện.
- Dẫn nhiệt.
- Gia công cơ khí phù hợp.
- Làm phôi chi tiết.
- Chế tạo linh kiện.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu chính là gia công cắt gọt hàng loạt, cần xem xét thêm các mác hợp kim đồng có khả năng gia công tốt hơn.
Đồng C10100
C10100 thuộc nhóm đồng có độ tinh khiết cao.
Loại vật liệu này thường được quan tâm trong những ứng dụng yêu cầu cao về đặc tính điện hoặc nhiệt.
Đồng C10200
C10200 là đồng không oxy, được sử dụng trong những ứng dụng cần đặc tính vật liệu phù hợp với yêu cầu về độ tinh khiết và quy trình gia công.
Đồng thau tròn đặc
Đồng thau là nhóm hợp kim Cu-Zn và có rất nhiều mác khác nhau.
Một số mác thường gặp:
- C26000.
- C27000.
- C27200.
- C36000.
- C46400.
Trong đó, C36000 đặc biệt được quan tâm trong gia công cơ khí nhờ khả năng cắt gọt tốt.
Đồng phosphor tròn đặc
Một số mác như:
- C51000.
- C52100.
- C54400.
có thể được sử dụng khi cần những đặc tính về độ bền, đàn hồi hoặc chống mài mòn cao hơn đồng nguyên chất.
Đồng nhôm tròn đặc
Một số mác như C95400 và các hợp kim đồng nhôm khác có thể được sử dụng trong những chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn.
Quy Cách Đồng Tròn Đặc
Quy cách cơ bản của sản phẩm thường được thể hiện:
Đường kính × chiều dài
Ví dụ:
Đồng C11000 Ø20 × 1000 mm
hoặc:
Đồng thau C36000 Ø30 × 3000 mm
Một đơn hàng đầy đủ hơn nên ghi:
Mác vật liệu + đường kính + chiều dài + số lượng + yêu cầu gia công nếu có.
Đường Kính Đồng Thanh Tròn Đặc
Đồng thanh tròn có thể được cung cấp với nhiều đường kính khác nhau.
Một số kích thước thường được quan tâm:
| Đường kính | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| Ø3 mm | Chi tiết nhỏ, linh kiện |
| Ø5 mm | Chốt, chi tiết cơ khí |
| Ø8 mm | CNC, chi tiết máy |
| Ø10 mm | Chốt, bạc |
| Ø12 mm | CNC |
| Ø15 mm | Chi tiết cơ khí |
| Ø20 mm | Trục, bạc, phôi CNC |
| Ø25 mm | Phôi gia công |
| Ø30 mm | Chi tiết máy |
| Ø40 mm | Bạc, phôi |
| Ø50 mm | Chi tiết chịu tải |
| Ø60 mm trở lên | Phôi cơ khí, chi tiết lớn |
Đây chỉ là các kích thước tham khảo. Quy cách thực tế phụ thuộc vào mác đồng, phương pháp sản xuất và nguồn hàng.
Đồng Thanh Tròn Đặc Dùng để làm gì?
Gia công CNC
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của đồng thanh tròn đặc.
Vật liệu dạng tròn rất thuận tiện để đưa vào:
- Máy tiện CNC.
- Máy tiện tự động.
- Máy phay.
- Máy tiện cơ.
- Máy gia công chi tiết nhỏ.
Tuy nhiên, lựa chọn mác vật liệu phải phù hợp với phương pháp gia công.
Ví dụ, nếu ưu tiên khả năng cắt gọt thì C36000 thường được quan tâm hơn đồng nguyên chất.
Làm bạc đồng
Các hợp kim đồng có tính chất phù hợp có thể được gia công thành:
- Bạc lót.
- Bạc trượt.
- Bush.
- Vòng đệm.
- Chi tiết chịu ma sát.
Trong trường hợp này, cần lựa chọn hợp kim dựa trên tải trọng, tốc độ, bôi trơn và môi trường làm việc.
Chốt và chi tiết máy
Đồng thanh tròn có thể được gia công thành:
- Chốt.
- Đầu nối.
- Khớp nối.
- Trục nhỏ.
- Vòng đệm.
- Chi tiết định vị.
Chi tiết điện
Đồng có khả năng dẫn điện tốt nên một số loại đồng tròn đặc có thể được sử dụng làm:
- Đầu nối.
- Tiếp điểm.
- Chi tiết dẫn điện.
- Điện cực.
- Linh kiện điện.
Điện cực và gia công EDM
Một số vật liệu đồng có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, phù hợp với các ứng dụng điện cực tùy yêu cầu gia công.
Khi lựa chọn vật liệu cho điện cực, cần quan tâm đến cả độ dẫn điện, khả năng gia công, độ ổn định kích thước và yêu cầu bề mặt.
Tính chất của Đồng Tròn Đặc
Khả năng dẫn điện
Đồng nguyên chất có khả năng dẫn điện cao.
Đây là ưu điểm quan trọng của C10100, C10200 và C11000 trong những ứng dụng điện.
Khi bổ sung nguyên tố hợp kim, độ dẫn điện thường thay đổi để đổi lấy các đặc tính khác như độ bền hoặc khả năng gia công.
Khả năng dẫn nhiệt
Đồng có khả năng dẫn nhiệt tốt, phù hợp với các chi tiết truyền nhiệt và thiết bị công nghiệp.
Khả năng gia công
Khả năng gia công phụ thuộc mạnh vào mác vật liệu.
C36000 là ví dụ điển hình của hợp kim đồng được quan tâm khi cần khả năng cắt gọt.
Trong khi đó, đồng nguyên chất có độ dẻo cao và đặc tính cắt gọt khác.
Vì vậy, nếu khách hàng mua đồng tròn để CNC, nên cung cấp bản vẽ hoặc thông tin về sản phẩm cuối cùng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Thành phần hóa học của Đồng Thanh Tròn
Một số nhóm vật liệu thường gặp:
| Mác | Nhóm | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| C10100 | Đồng tinh khiết cao | Dẫn điện tốt |
| C10200 | Đồng không oxy | Dẫn điện tốt |
| C11000 | Đồng nguyên chất | Điện, nhiệt |
| C26000 | Đồng thau | Tạo hình |
| C36000 | Đồng thau | Cắt gọt tốt |
| C46400 | Đồng thau hải quân | Chống ăn mòn phù hợp môi trường |
| C51000 | Đồng phosphor | Đàn hồi, cơ tính |
| C52100 | Đồng phosphor | Độ bền, đàn hồi |
| C95400 | Đồng nhôm | Độ bền, chống mài mòn |
Đây là các nhóm vật liệu tiêu biểu chứ không phải toàn bộ danh sách mác đồng có thể sản xuất dưới dạng thanh tròn.
Đồng Tròn Đặc C11000 và C36000 khác nhau thế nào?
Đây là hai mác rất khác nhau về thành phần và mục đích sử dụng.
| Tiêu chí | C11000 | C36000 |
|---|---|---|
| Nhóm | Đồng nguyên chất | Đồng thau |
| Thành phần chính | Cu | Cu + Zn và thành phần hợp kim |
| Dẫn điện | Cao | Thấp hơn C11000 |
| Dẫn nhiệt | Cao | Thấp hơn C11000 |
| Gia công cắt gọt | Khác biệt | Rất thuận lợi |
| Ứng dụng nổi bật | Điện, nhiệt | CNC, chi tiết cơ khí |
Nếu chi tiết cần dẫn điện, C11000 có thể phù hợp hơn.
Nếu chi tiết chủ yếu cần gia công tiện CNC hàng loạt, C36000 có thể được xem xét.
Việc lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Phương pháp sản xuất Đồng Thanh Tròn
Tùy mác và yêu cầu kích thước, thanh đồng tròn có thể trải qua các công đoạn như:
- Nấu luyện.
- Đúc.
- Cán.
- Đùn.
- Kéo nguội.
- Gia công hoàn thiện.
- Kiểm tra kích thước.
- Cắt theo chiều dài.
Sản phẩm kéo nguội thường được quan tâm khi cần kích thước chính xác và bề mặt tốt.
Bề mặt Đồng Tròn Đặc
Bề mặt sản phẩm có thể khác nhau tùy phương pháp sản xuất.
Có thể gặp:
- Bề mặt cán.
- Bề mặt kéo nguội.
- Bề mặt gia công.
- Bề mặt đánh bóng.
- Bề mặt hoàn thiện theo yêu cầu.
Đối với phôi CNC, bề mặt quá đẹp không phải lúc nào cũng cần thiết. Quan trọng hơn là đường kính thực tế, độ thẳng, dung sai và lượng dư gia công.
Tính trọng lượng Đồng Tròn Đặc
Đối với thanh tròn đặc, có thể tính gần đúng:
Khối lượng ≈ 0,00698 × D² × L
Trong đó:
- D: đường kính thanh, mm.
- L: chiều dài, m.
- Khối lượng: kg.
Hệ số trên tương ứng với khối lượng riêng khoảng 8.9 g/cm³ và mang tính gần đúng.
Ví dụ:
Thanh đồng Ø20 × 3 m:
0,00698 × 20² × 3 ≈ 8,38 kg
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác hợp kim, dung sai và kích thước thực tế.
Giá Đồng Tròn Đặc
Giá đồng thanh tròn đặc phụ thuộc vào:
- Mác đồng.
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Trạng thái vật liệu.
- Phương pháp sản xuất.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Biến động giá nguyên liệu đồng.
Đặc biệt, không nên so sánh giá giữa C11000 và C36000 chỉ dựa trên tên “đồng tròn”, bởi hai vật liệu này có thành phần và tính chất khác nhau.
Kinh nghiệm chọn Đồng Tròn cho xưởng CNC
Một yêu cầu như:
“Báo giá đồng tròn Ø30.”
vẫn chưa đủ.
Cần xác định:
- Mác đồng nào?
- Dài bao nhiêu?
- Dùng làm chi tiết gì?
- Tiện CNC hay tiện cơ?
- Có yêu cầu dung sai không?
- Có cần chứng chỉ vật liệu không?
Ví dụ:
C36000 Ø30 × 3000 mm – dùng tiện CNC – 100 kg.
Thông tin này rõ ràng hơn rất nhiều và giúp nhà cung cấp lựa chọn đúng phôi.
Nếu chi tiết yêu cầu dẫn điện:
C11000 Ø20 × 1000 mm – yêu cầu độ dẫn điện cao.
Đây là hai nhu cầu hoàn toàn khác nhau dù cùng là thanh đồng tròn.
Đồng Tròn Đặc có phải là Trục Đồng không?
Trong giao tiếp thương mại, “trục đồng”, “đồng tròn đặc”, “đồng thanh tròn” hoặc “láp đồng” có thể được dùng để tìm cùng nhóm sản phẩm dạng thanh tròn.
Tuy nhiên, về kỹ thuật, không phải thanh đồng tròn nào cũng là trục máy hoàn thiện.
Nếu sản phẩm được sử dụng như một trục chịu tải, cần kiểm tra thêm:
- Độ bền.
- Độ cứng.
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Khả năng chịu tải.
- Khả năng chống mài mòn.
- Điều kiện làm việc.
Do đó, khi đặt hàng nên mô tả đúng vật liệu phôi và yêu cầu của chi tiết thành phẩm.
Tiêu chuẩn Đồng Thanh Tròn
Đồng và hợp kim đồng dạng thanh có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn:
- ASTM.
- ASME.
- UNS.
- EN.
- DIN.
- JIS.
Khi đặt hàng công nghiệp, nên ghi rõ:
Mác vật liệu + tiêu chuẩn + đường kính + trạng thái vật liệu.
Ví dụ:
C11000 – ASTM – Round Bar – Ø30 mm.
Cách ghi này giúp giảm đáng kể nguy cơ nhầm vật liệu.
Kiểm tra Đồng Tròn Đặc khi nhận hàng
Đối với đồng thanh tròn, nên kiểm tra:
- Mác vật liệu.
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Tình trạng oxy hóa.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- MTC/COA nếu có yêu cầu.
Nếu sử dụng làm phôi CNC, đường kính và dung sai thường quan trọng hơn việc bề mặt có độ bóng cao hay không.
TITAN MATERIALS cung cấp Đồng Trục Đặc
TITAN MATERIALS cung cấp các sản phẩm Đồng Trục Đặc, Đồng Thanh Tròn Đặc và Láp Đồng phục vụ:
- Gia công CNC.
- Chế tạo máy.
- Cơ khí chính xác.
- Điện công nghiệp.
- Chi tiết dẫn điện.
- Bạc đồng.
- Chốt.
- Điện cực.
- Chi tiết máy.
Các nhóm vật liệu có thể tham khảo:
- Đồng C10100.
- Đồng C10200.
- Đồng C11000.
- Đồng thau C26000.
- Đồng thau C27000.
- Đồng thau C27200.
- Đồng thau C36000.
- Đồng phosphor.
- Đồng nhôm.
- Các hợp kim đồng dạng thanh khác theo yêu cầu.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi:
Mác vật liệu + đường kính + chiều dài + số lượng + mục đích gia công.
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Đồng Thanh Tròn Đặc
Đồng Tròn Đặc còn được gọi là gì?
Trên thị trường có thể gặp các cách gọi như đồng tròn đặc, đồng thanh tròn, láp đồng, đồng láp hoặc trục đồng. Khi đặt hàng nên dùng mác vật liệu và kích thước để xác định chính xác sản phẩm.
Đồng Tròn Đặc C11000 dùng để làm gì?
C11000 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, cũng như một số chi tiết cơ khí phù hợp.
Đồng C36000 có phù hợp gia công CNC không?
C36000 là một trong những hợp kim đồng được sử dụng phổ biến khi yêu cầu khả năng cắt gọt tốt, đặc biệt trong gia công tiện và sản xuất chi tiết cơ khí.
Đồng Thanh Tròn có những đường kính nào?
Đường kính rất đa dạng, từ các thanh nhỏ vài mm đến các thanh lớn hơn tùy mác vật liệu, phương pháp sản xuất và nguồn hàng.
Khi mua Đồng Trục Đặc cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp mác đồng, đường kính, chiều dài, số lượng và mục đích sử dụng. Nếu dùng cho CNC, nên cung cấp thêm bản vẽ hoặc yêu cầu dung sai nếu có.
ĐỒNG TRỤC, ĐỒNG THANH HỢP KIM
| ĐỒNG | ĐỒNG THAU | ĐỒNG ĐỎ | |
| TẤM ĐỒNG | TẤM ĐỒNG THAU | TẤM ĐỒNG ĐỎ | shim căn bằng đồng |
| ỐNG ĐỒNG | ỐNG ĐỒNG THAU | ỐNG ĐỒNG ĐỎ | tấm chêm bằng đồng |
| ỐNG ĐÚC ĐỒNG | ỐNG ĐÚC ĐỒNG THAU | ỐNG ĐÚC ĐỒNG ĐỎ | shim đồng |
| LÁP ĐỒNG | LÁP ĐỒNG THAU | LÁP ĐỒNG ĐỎ | shim căn chỉnh thiết bị bằng đồng |
| LỤC GIÁC ĐỒNG | LỤC GIÁC ĐỒNG THAU | LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ | cuộn căn bằng đồng |
| PHỤ KIỆN ĐỒNG | PHỤ KIỆN ĐỒNG THAU | PHỤ KIỆN ĐỒNG ĐỎ | lá căn bằng đồng |
| DÂY ĐỒNG | DÂY ĐỒNG THAU | DÂY ĐỒNG ĐỎ | đồng lá căn |
| VUÔNG ĐẶC ĐỒNG | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG THAU | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG ĐỎ | Shim Chêm Bằng Đồng |
ĐỒNG HỢP KIM
| Mác Đồng |
Loại | Tên Hợp Kim Đồng |
| C10000-C19999 | Đồng Rèn | Coppers, High-Copper Alloys |
| C20000-C49999 | Đồng Rèn | Brasses |
| C50000-C59999 | Đồng Rèn | Phosphor Bronzes |
| C60600-C64200 | Đồng Rèn | Aluminium Bronzes |
| C64700-C66100 | Đồng Rèn | Silicon Bronzes |
| C66400-C69800 | Đồng Rèn | Brasses |
| C70000-C79999 | Đồng Rèn | Copper nickels, nickel silvers |
| C80000-C82800 | Đồng Đúc | Coppers, High-Copper Alloys |
| C83300-C85800 | Đồng Đúc | Brasses |
| C86100-C86800 | Đồng Đúc | Manganese Bronzes |
| C87200-C87900 | Đồng Đúc | Silicon Bronzes and Brasses |
| C90200-C94800 | Đồng Đúc | Tin Bronzes |
| C95200-C95800 | Đồng Đúc | Aluminium Bronzes |
| C96200-C97800 | Đồng Đúc | Copper Nickels, Nickel Silvers |
| C98200-C98800 | Đồng Đúc | Leaded Copper |
| C99300-C99750 | Đồng Đúc | Special Alloys |
Hãy Gọi hoặc Add Zalo 0909 656 316 và 0909 246 316 để được tư vấn miễn phí và mua hàng chất lượng với giá cạnh tranh. Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://www.titaninox.vn/ Đặt hàng online tại: https://kimloai.edu.vn/







