Đồng Cuộn là dạng vật liệu đồng được sản xuất dưới dạng cuộn, phù hợp với các nhu cầu gia công liên tục, dập, cắt băng, tạo hình và chế tạo linh kiện điện – cơ khí. So với đồng tấm, đồng cuộn có ưu điểm lớn ở khả năng cung cấp theo chiều dài liên tục, thuận tiện cho những dây chuyền sản xuất cần cấp liệu liên tục hoặc cần chia nhỏ thành các dải đồng theo khổ.
Trong thực tế cung cấp vật liệu, khách hàng tìm đồng cuộn thường quan tâm đồng thời đến mác vật liệu, độ dày, khổ rộng và trọng lượng cuộn. Chỉ cần thay đổi một trong các thông số này, sản phẩm và giá thành có thể thay đổi đáng kể.
Đặc biệt, không nên gọi chung tất cả đồng cuộn là “đồng đỏ”. Đồng C11000, C10100, C10200 và các loại hợp kim đồng có thành phần, tính chất và mục đích sử dụng khác nhau.
Đồng Cuộn là gì?
Đồng Cuộn (Copper Coil) là sản phẩm đồng được cán thành dạng dải liên tục và cuộn lại thành cuộn có trọng lượng, đường kính hoặc chiều dài nhất định.
Tùy loại sản phẩm, đồng cuộn có thể được cung cấp dưới dạng:
- Cuộn đồng nguyên chất.
- Cuộn đồng điện phân.
- Cuộn đồng không oxy.
- Cuộn đồng thau.
- Cuộn đồng phosphor.
- Cuộn đồng nhôm.
- Cuộn đồng niken.
- Đồng dải cuộn theo khổ yêu cầu.
Trong đó, đồng nguyên chất thường được lựa chọn khi yêu cầu chính là dẫn điện và dẫn nhiệt, còn các hợp kim đồng được sử dụng khi cần bổ sung độ bền, khả năng chống mài mòn hoặc khả năng gia công.
Các loại Đồng Cuộn phổ biến
Đồng Cuộn C11000
C11000 là một trong những mác đồng được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng điện và công nghiệp.
Đồng C11000 có khả năng:
- Dẫn điện tốt.
- Dẫn nhiệt tốt.
- Gia công tạo hình.
- Cán thành dạng dải.
- Cắt xẻ thành nhiều khổ khác nhau.
Đồng cuộn C11000 có thể được sử dụng trong các chi tiết điện, thanh dẫn, đầu nối, linh kiện điện và các sản phẩm cần khả năng dẫn điện cao.
Đồng Cuộn C10100
C10100 thuộc nhóm đồng có độ tinh khiết cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính chất điện và nhiệt tốt.
Khi lựa chọn C10100, khách hàng thường quan tâm nhiều đến độ tinh khiết, độ dẫn điện, quy cách và chứng chỉ vật liệu.
Đồng Cuộn C10200
C10200 là đồng không oxy, được sử dụng trong một số ứng dụng yêu cầu vật liệu đồng có độ tinh khiết cao và đặc tính phù hợp với quá trình gia công hoặc hàn.
Việc lựa chọn giữa C10200 và các mác đồng khác cần dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.
Đồng Cuộn Hợp Kim
Ngoài đồng nguyên chất, thị trường còn có nhiều loại đồng hợp kim dạng cuộn.
Đồng thau cuộn
Đồng thau là hợp kim chủ yếu của Cu và Zn.
Một số mác thường gặp:
- C26000.
- C27000.
- C27200.
- C36000.
Đồng thau cuộn có thể được sử dụng cho các sản phẩm dập, linh kiện, chi tiết cơ khí và các sản phẩm cần kết hợp giữa khả năng tạo hình với độ bền.
Đồng phosphor cuộn
Một số mác như:
- C51000.
- C52100.
- C54400.
có thể được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu đặc tính đàn hồi, chống mài mòn hoặc tính chất cơ học cao hơn đồng nguyên chất.
Đồng nhôm và đồng niken
Đây là những nhóm hợp kim đồng chuyên dụng, thường được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Không phải mọi mác đồng hợp kim đều có sẵn ở dạng cuộn với mọi kích thước. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định rõ mác + chiều dày + khổ rộng + trạng thái vật liệu.
Quy cách Đồng Cuộn
Khác với đồng tấm, quy cách đồng cuộn thường được mô tả bằng:
Chiều dày × khổ rộng × trọng lượng cuộn
Ví dụ:
Đồng C11000 × 0.5 × 300 mm × cuộn
Hoặc:
Đồng C11000 × 1.0 × 500 mm × 200 kg/cuộn
Ngoài ra, đối với một số dây chuyền sản xuất, khách hàng có thể yêu cầu thêm:
- Đường kính trong cuộn.
- Đường kính ngoài cuộn.
- Chiều dài cuộn.
- Hướng cuộn.
- Trọng lượng tối đa mỗi cuộn.
- Độ cứng.
- Dung sai chiều dày.
- Dung sai khổ rộng.
Độ dày Đồng Cuộn
Độ dày là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn đồng cuộn.
Một số chiều dày thường được quan tâm:
- 0.1 mm.
- 0.2 mm.
- 0.3 mm.
- 0.5 mm.
- 0.8 mm.
- 1.0 mm.
- 1.2 mm.
- 1.5 mm.
- 2.0 mm.
- 3.0 mm.
- Các chiều dày khác theo nguồn hàng.
Đối với những sản phẩm rất mỏng, cần xác định rõ sản phẩm thuộc nhóm đồng lá, đồng dải hay đồng cuộn, đồng thời kiểm tra dung sai chiều dày theo tiêu chuẩn.
Khổ Đồng Cuộn
Khổ rộng của đồng cuộn có thể được cung cấp theo quy cách tiêu chuẩn hoặc xẻ băng (slitting) từ cuộn lớn.
Ví dụ một cuộn nguyên liệu có thể được xẻ thành các dải:
- 50 mm.
- 100 mm.
- 150 mm.
- 200 mm.
- 300 mm.
- 500 mm.
Khổ thực tế phụ thuộc vào cuộn nguyên liệu, thiết bị xẻ và yêu cầu của khách hàng.
Đối với đơn hàng cần xẻ băng chính xác, nên cung cấp:
Độ dày × khổ thành phẩm × số lượng băng × đường kính trong cuộn nếu có yêu cầu.
Đồng Cuộn dùng để làm gì?
Sản xuất linh kiện điện
Đồng có độ dẫn điện cao nên đồng cuộn được sử dụng để sản xuất nhiều loại linh kiện điện.
Một số ứng dụng gồm:
- Dải dẫn điện.
- Tiếp điểm.
- Đầu nối.
- Chi tiết tủ điện.
- Linh kiện điện.
- Chi tiết dập điện.
- Dải đồng cho các cụm dẫn điện.
Dập liên tục
Dạng cuộn đặc biệt thuận lợi cho dây chuyền dập liên tục.
Thay vì phải sử dụng từng tấm rời, vật liệu cuộn có thể được đưa trực tiếp vào máy dập thông qua hệ thống cấp liệu.
Điều này giúp phù hợp với các sản phẩm có:
- Số lượng lớn.
- Kích thước lặp lại.
- Quy trình sản xuất liên tục.
- Yêu cầu giảm thời gian cấp phôi.
Xẻ băng Đồng
Đây là một ứng dụng quan trọng của đồng cuộn.
Từ một cuộn có khổ lớn, vật liệu có thể được xẻ thành nhiều dải nhỏ hơn.
Ví dụ:
Cuộn 500 mm → xẻ thành 5 dải × 100 mm
Tùy yêu cầu, quá trình xẻ cần kiểm soát:
- Khổ rộng.
- Ba via mép.
- Độ thẳng.
- Độ phẳng.
- Độ chính xác kích thước.
- Tình trạng mép cuộn.
Gia công cơ khí
Đồng cuộn cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các quá trình:
- Dập.
- Uốn.
- Cắt.
- Tạo hình.
- Đột.
- Cán tiếp.
- Gia công theo dây chuyền.
Tính chất của Đồng Cuộn
Khả năng dẫn điện
Đây là đặc tính quan trọng nhất đối với nhiều loại đồng cuộn.
Đồng nguyên chất như C10100, C10200 và C11000 có khả năng dẫn điện cao.
Nếu sản phẩm được sử dụng cho mục đích điện, không nên thay thế tùy ý bằng hợp kim đồng có độ dẫn điện thấp hơn chỉ dựa trên kích thước.
Khả năng dẫn nhiệt
Đồng có khả năng truyền nhiệt tốt, vì vậy đồng cuộn cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng cần truyền nhiệt hoặc chế tạo linh kiện nhiệt.
Độ dẻo
Đồng nguyên chất có độ dẻo tốt. Tuy nhiên, trạng thái vật liệu ảnh hưởng rõ đến khả năng tạo hình.
Một cuộn đồng mềm và một cuộn đồng cứng có thể cho kết quả rất khác nhau khi dập hoặc uốn.
Do đó, khi đặt hàng nên xác định temper hoặc trạng thái vật liệu nếu bản vẽ có yêu cầu.
Đồng Cuộn mềm và Đồng Cuộn cứng
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi mua đồng cuộn.
Đồng Cuộn mềm
Phù hợp hơn với các ứng dụng cần:
- Uốn.
- Tạo hình.
- Dập.
- Cuốn.
- Gia công biến dạng.
Đồng Cuộn cứng
Có độ bền và độ cứng cao hơn, phù hợp với những ứng dụng cần duy trì hình dạng hoặc tính chất cơ học cao hơn.
Không nên chỉ yêu cầu “đồng C11000” mà bỏ qua trạng thái vật liệu nếu sản phẩm cần dập hoặc uốn chính xác.
Thành phần hóa học của Đồng Cuộn
Thành phần phụ thuộc vào từng mác.
| Mác | Nhóm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| C10100 | Đồng tinh khiết cao | Dẫn điện cao |
| C10200 | Đồng không oxy | Dẫn điện, ứng dụng chuyên dụng |
| C11000 | Đồng điện phân | Điện, nhiệt, công nghiệp |
| C26000 | Đồng thau | Tạo hình |
| C36000 | Đồng thau | Gia công cắt gọt |
| C51000 | Đồng phosphor | Đàn hồi, cơ tính |
| C52100 | Đồng phosphor | Độ bền, đàn hồi |
Khi đặt hàng số lượng lớn, nên yêu cầu MTC/COA nếu cần kiểm soát thành phần và truy xuất vật liệu.
Tiêu chuẩn Đồng Cuộn
Tùy loại sản phẩm, đồng cuộn có thể được sản xuất theo các hệ tiêu chuẩn:
- ASTM.
- ASME.
- UNS.
- EN.
- DIN.
- JIS.
Đối với các đơn hàng theo bản vẽ, tiêu chuẩn cần được xác định ngay từ đầu.
Ví dụ, yêu cầu:
C11000 theo ASTM
sẽ rõ ràng hơn nhiều so với:
Đồng cuộn đỏ loại tốt.
Trọng lượng Đồng Cuộn
Đồng có khối lượng riêng khoảng 8.9 g/cm³, vì vậy cùng một kích thước, đồng thường nặng hơn đáng kể so với nhôm.
Đối với cuộn dạng dải, khối lượng có thể ước tính theo:
Khối lượng ≈ Chiều dài × Chiều rộng × Chiều dày × Khối lượng riêng
Khi kích thước tính bằng mét và khối lượng riêng lấy gần đúng 8.9 tấn/m³:
Khối lượng kg ≈ Dài × Rộng × Dày × 8900
Trong đó các kích thước dài, rộng, dày phải được quy đổi về mét.
Trong thực tế, nhà cung cấp thường báo theo kg/cuộn, trong khi khách hàng sản xuất lại quan tâm đến chiều dài hoặc số lượng sản phẩm tạo ra từ một cuộn.
Giá Đồng Cuộn phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá đồng cuộn thay đổi theo nhiều yếu tố:
- Mác đồng.
- Hàm lượng Cu.
- Độ dày.
- Khổ rộng.
- Trọng lượng cuộn.
- Trạng thái mềm/cứng.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
- Yêu cầu xẻ băng.
- Dung sai.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Biến động giá nguyên liệu đồng.
Đặc biệt, đồng cuộn C11000 và đồng thau cuộn C26000 không nên so sánh đơn giản chỉ bằng giá/kg, bởi chúng là hai hệ vật liệu khác nhau.
Kinh nghiệm mua Đồng Cuộn thực tế
Trong quá trình tư vấn vật liệu, một yêu cầu khá phổ biến có thể là:
“Báo giá giúp tôi đồng cuộn dày 1 ly, khổ 300.”
Thông tin này vẫn chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm.
Nên bổ sung:
Mác đồng + độ dày + khổ rộng + trạng thái vật liệu + trọng lượng cuộn + số lượng.
Ví dụ:
C11000 × 1.0 × 300 mm × cuộn 200 kg × trạng thái mềm.
Hoặc:
C26000 × 0.5 × 100 mm × xẻ băng × 10 cuộn.
Với các đơn hàng sản xuất liên tục, nên trao đổi thêm về đường kính trong, đường kính ngoài và trọng lượng tối đa mỗi cuộn để phù hợp với máy cấp liệu.
Đồng Cuộn xẻ băng
Nếu khách hàng không cần nguyên cuộn khổ lớn, có thể xem xét phương án xẻ băng đồng.
Ví dụ:
Cuộn nguyên liệu:
1000 mm
Có thể xẻ thành:
10 × 100 mm
hoặc:
5 × 200 mm
Tuy nhiên, khi xẻ băng cần tính đến:
- Hao hụt đường cắt.
- Ba via.
- Dung sai khổ.
- Độ phẳng.
- Độ thẳng mép.
- Đường kính cuộn thành phẩm.
Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chạy ổn định trên dây chuyền sản xuất.
Kiểm tra Đồng Cuộn khi nhận hàng
Khi nhận cuộn đồng, nên kiểm tra:
- Mác vật liệu.
- Độ dày.
- Khổ rộng.
- Trọng lượng.
- Đường kính trong.
- Đường kính ngoài.
- Bề mặt.
- Mép cuộn.
- Độ phẳng.
- Tình trạng oxy hóa.
- MTC/COA nếu có yêu cầu.
Đặc biệt với đồng cuộn xẻ băng, nên kiểm tra kỹ mép cắt và ba via vì đây là yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình dập và cấp liệu.
Đồng Cuộn và Đồng Tấm khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Đồng Cuộn | Đồng Tấm |
|---|---|---|
| Hình dạng | Dạng cuộn liên tục | Tấm rời |
| Cấp liệu liên tục | Thuận lợi | Không thuận lợi bằng |
| Dập liên tục | Phù hợp | Phải cấp từng tấm |
| Xẻ băng | Thuận lợi | Không phù hợp bằng |
| Gia công từng chi tiết | Tùy ứng dụng | Thuận lợi |
| Bảo quản | Cần kiểm soát cuộn | Dễ xếp chồng |
| Ứng dụng | Dải, dập, điện | Cơ khí, điện, CNC |
Vì vậy, việc lựa chọn cuộn hay tấm không chỉ phụ thuộc vào giá mà còn phụ thuộc vào quy trình sản xuất của khách hàng.
TITAN MATERIALS cung cấp Đồng Cuộn
TITAN MATERIALS cung cấp Đồng Cuộn và các sản phẩm đồng phục vụ ngành cơ khí, điện công nghiệp, dập liên tục, gia công và sản xuất linh kiện.
Có thể tư vấn theo:
- Đồng cuộn C10100.
- Đồng cuộn C10200.
- Đồng cuộn C11000.
- Đồng thau cuộn.
- Đồng phosphor cuộn.
- Đồng hợp kim dạng cuộn.
- Đồng cuộn nguyên khổ.
- Đồng cuộn xẻ băng theo yêu cầu.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi:
Mác vật liệu + độ dày + khổ rộng + trạng thái vật liệu + trọng lượng cuộn + số lượng.
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Đồng Cuộn
Đồng Cuộn C11000 là gì?
C11000 là một mác đồng có độ tinh khiết cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Đồng Cuộn có những độ dày nào?
Độ dày rất đa dạng, từ đồng dải rất mỏng đến các sản phẩm dày hơn. Quy cách thực tế phụ thuộc vào mác đồng và nguồn hàng.
Đồng Cuộn có thể xẻ băng không?
Có. Cuộn đồng khổ lớn có thể được xẻ thành các dải nhỏ hơn theo khổ yêu cầu, nếu kích thước và nguồn hàng phù hợp.
Đồng Cuộn dùng trong ngành điện được không?
Có. Đồng nguyên chất dạng cuộn được sử dụng trong nhiều sản phẩm điện và linh kiện dẫn điện. Mác vật liệu cần được lựa chọn theo yêu cầu về độ dẫn điện và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Khi mua Đồng Cuộn cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp mác đồng, độ dày, khổ rộng, trạng thái vật liệu, trọng lượng cuộn và số lượng. Nếu đưa vào dây chuyền sản xuất, nên cung cấp thêm yêu cầu về đường kính trong, đường kính ngoài và dung sai.

| ĐỒNG | ĐỒNG THAU | ĐỒNG ĐỎ | |
| TẤM ĐỒNG | TẤM ĐỒNG THAU | TẤM ĐỒNG ĐỎ | shim căn bằng đồng |
| ỐNG ĐỒNG | ỐNG ĐỒNG THAU | ỐNG ĐỒNG ĐỎ | tấm chêm bằng đồng |
| ỐNG ĐÚC ĐỒNG | ỐNG ĐÚC ĐỒNG THAU | ỐNG ĐÚC ĐỒNG ĐỎ | shim đồng |
| LÁP ĐỒNG | LÁP ĐỒNG THAU | LÁP ĐỒNG ĐỎ | shim căn chỉnh thiết bị bằng đồng |
| LỤC GIÁC ĐỒNG | LỤC GIÁC ĐỒNG THAU | LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ | cuộn căn bằng đồng |
| PHỤ KIỆN ĐỒNG | PHỤ KIỆN ĐỒNG THAU | PHỤ KIỆN ĐỒNG ĐỎ | lá căn bằng đồng |
| DÂY ĐỒNG | DÂY ĐỒNG THAU | DÂY ĐỒNG ĐỎ | đồng lá căn |
| VUÔNG ĐẶC ĐỒNG | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG THAU | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG ĐỎ | Shim Chêm Bằng Đồng |
DANH SÁCH CÁC MÁC ĐỒNG
| UNS Numbers | Types | Alloy Names |
| C10000-C19999 | Wrought | Coppers, High-Copper Alloys |
| C20000-C49999 | Wrought | Brasses |
| C50000-C59999 | Wrought | Phosphor Bronzes |
| C60600-C64200 | Wrought | Aluminium Bronzes |
| C64700-C66100 | Wrought | Silicon Bronzes |
| C66400-C69800 | Wrought | Brasses |
| C70000-C79999 | Wrought | Copper nickels, nickel silvers |
| C80000-C82800 | Cast | Coppers, High-Copper Alloys |
| C83300-C85800 | Cast | Brasses |
| C86100-C86800 | Cast | Manganese Bronzes |
| C87200-C87900 | Cast | Silicon Bronzes and Brasses |
| C90200-C94800 | Cast | Tin Bronzes |
| C95200-C95800 | Cast | Aluminium Bronzes |
| C96200-C97800 | Cast | Copper Nickels, Nickel Silvers |
| C98200-C98800 | Cast | Leaded Copper |
| C99300-C99750 | Cast | Special Alloys |
Hãy Gọi hoặc Add Zalo 0909 656 316 và 0909 246 316 để được tư vấn miễn phí và mua hàng chất lượng với giá cạnh tranh. Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://www.titaninox.vn/ Đặt hàng online tại: https://kimloai.edu.vn/






