Đồng thau là một trong những nhóm hợp kim đồng được sử dụng phổ biến trong cơ khí, gia công CNC, điện, van công nghiệp, phụ kiện, thiết bị dân dụng và trang trí. Thành phần cơ bản của đồng thau là đồng (Cu) và kẽm (Zn), trong đó tỷ lệ Zn thay đổi sẽ làm thay đổi đáng kể độ cứng, độ dẻo, khả năng gia công và tính chất cơ học của vật liệu.
Trong thực tế cung cấp vật liệu cho các xưởng cơ khí, khi khách hàng hỏi “đồng thau loại nào tốt?”, câu trả lời không nên chỉ dựa vào giá. Quan trọng hơn là phải xác định chi tiết cần tiện CNC, dập, uốn, làm van, làm bánh răng, đầu nối hay dùng cho mục đích trang trí. Mỗi ứng dụng có thể phù hợp với một mác đồng thau khác nhau.
Đồng thau là gì?
Đồng thau (Brass) là hợp kim của đồng và kẽm, trong đó đồng thường chiếm tỷ lệ lớn hơn kẽm.
Ngoài Cu và Zn, một số mác đồng thau còn bổ sung các nguyên tố như chì (Pb), thiếc (Sn), sắt (Fe), nhôm (Al), mangan (Mn) hoặc niken (Ni) để cải thiện một tính chất cụ thể.
Ví dụ:
- Thêm Pb có thể cải thiện đáng kể khả năng cắt gọt.
- Thêm Sn giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường.
- Al và Fe có thể được sử dụng trong các loại đồng thau đặc biệt có độ bền cao hơn.
- Mn có thể góp phần cải thiện cơ tính và khả năng chống mài mòn.
Vì vậy, không nên xem tất cả đồng thau là một loại vật liệu giống nhau.
Thành phần hóa học của đồng thau
Thành phần cơ bản của đồng thau có thể biểu diễn đơn giản:
Cu + Zn → Đồng thau
Tỷ lệ Zn càng thay đổi thì cấu trúc và tính chất của hợp kim cũng thay đổi.
| Thành phần | Vai trò chính |
|---|---|
| Cu | Nền hợp kim, ảnh hưởng đến độ dẻo, dẫn nhiệt và dẫn điện |
| Zn | Tăng độ bền, độ cứng và thay đổi khả năng gia công |
| Pb | Cải thiện khả năng cắt gọt ở các mác đồng thau dễ gia công |
| Sn | Cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường |
| Fe | Có thể góp phần tăng độ bền trong một số hợp kim đặc biệt |
| Al | Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn của một số loại đồng thau đặc biệt |
| Mn | Cải thiện một số tính chất cơ học và chống mài mòn |
Thành phần chính xác phải được xác định theo mác vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm, không nên lấy một tỷ lệ Cu/Zn duy nhất áp dụng cho tất cả đồng thau.
Các loại đồng thau phổ biến
Trong thương mại và gia công cơ khí, có khá nhiều mác đồng thau. Một số loại được sử dụng thường xuyên gồm C26000, C27000, C27200, C36000, C46400 và một số hợp kim đồng thau đặc biệt khác.
Đồng thau C26000
C26000 thường được gọi là Cartridge Brass, có hàm lượng Zn tương đối cao so với đồng thau có Cu rất cao.
Vật liệu có sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng tạo hình.
C26000 thường được sử dụng cho:
- Tấm đồng thau
- Cuộn đồng thau
- Ống đồng thau
- Chi tiết dập
- Linh kiện cơ khí
- Phụ kiện
- Chi tiết trang trí
Đây là một trong những mác đáng chú ý khi cần đồng thau có khả năng tạo hình tốt.
Đồng thau C27000
C27000 là một loại đồng thau có hàm lượng Zn cao hơn C26000.
Vật liệu có thể được sử dụng cho:
- Tấm
- Dải
- Ống
- Linh kiện dập
- Chi tiết cơ khí
- Phụ kiện điện
Khi lựa chọn C26000 hay C27000, cần xem xét cụ thể yêu cầu về độ dẻo, độ bền, chiều dày và phương pháp gia công.
Đồng thau C27200
C27200 là một mác đồng thau Cu-Zn khác, được sử dụng trong các sản phẩm dạng tấm, dải, thanh hoặc các chi tiết gia công tùy theo tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu.
Đây là nhóm vật liệu cần được xác định rõ mác + trạng thái vật liệu + dạng sản phẩm khi đặt hàng.
Đồng thau C36000
C36000 Free-Cutting Brass là một trong những mác đồng thau rất đáng chú ý trong gia công cơ khí.
Đặc điểm nổi bật là khả năng cắt gọt tốt, đặc biệt phù hợp với:
- Tiện CNC
- Phay CNC
- Khoan
- Tiện tự động
- Sản xuất hàng loạt chi tiết nhỏ
- Đầu nối
- Van
- Phụ kiện
- Bulong, đai ốc và chi tiết cơ khí
C36000 có bổ sung chì để cải thiện khả năng gia công.
Tuy nhiên, chính thành phần chì cũng khiến việc lựa chọn vật liệu phải gắn với môi trường sử dụng và yêu cầu pháp lý của sản phẩm cuối cùng.
Đồng thau C46400
C46400 Naval Brass thuộc nhóm đồng thau có bổ sung thiếc, được phát triển để cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường.
C46400 có thể được sử dụng cho:
- Ống
- Phụ kiện
- Thiết bị hàng hải
- Chi tiết cơ khí
- Van
- Linh kiện làm việc trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn đồng thau Cu-Zn thông thường
Bảng một số mác đồng thau phổ biến
| Mác | Tên thường gặp | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| C26000 | Cartridge Brass | Dẻo, tạo hình tốt | Dập, tấm, ống |
| C27000 | Yellow Brass | Độ bền và khả năng tạo hình cân bằng | Tấm, ống, phụ kiện |
| C27200 | Yellow Brass | Đồng thau Cu-Zn | Chi tiết cơ khí, tấm, dải |
| C36000 | Free-Cutting Brass | Gia công cắt gọt tốt | CNC, van, đầu nối |
| C46400 | Naval Brass | Chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường | Hàng hải, phụ kiện, van |
Đây là bảng định hướng. Khi mua vật liệu cho sản xuất, cần đối chiếu tiêu chuẩn cụ thể và chứng chỉ vật liệu.
Tính chất vật lý của đồng thau
Do đồng thau có nhiều thành phần và mác khác nhau nên các thông số vật lý không hoàn toàn giống nhau.
Một số đặc điểm chung:
- Khối lượng riêng thường khoảng 8,3–8,7 g/cm³, tùy thành phần.
- Dẫn điện tốt hơn thép nhưng thấp hơn đồng nguyên chất.
- Dẫn nhiệt tương đối tốt.
- Có màu vàng đặc trưng.
- Không có từ tính đáng kể ở trạng thái thông thường.
- Có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhiều môi trường.
Màu sắc cũng có thể thay đổi theo tỷ lệ Cu/Zn, trạng thái bề mặt và quá trình gia công.
Tính chất cơ học của đồng thau
Cơ tính phụ thuộc mạnh vào:
- Thành phần hóa học
- Mác đồng thau
- Trạng thái vật liệu
- Phương pháp sản xuất
- Mức độ biến cứng
- Dạng sản phẩm
Vì vậy, không nên sử dụng một giá trị độ bền kéo duy nhất cho toàn bộ nhóm đồng thau.
Ví dụ, đồng thau dạng annealed sẽ có đặc tính khác với vật liệu được cold worked.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi khách hàng mua đồng thau để tiện CNC hoặc dập tạo hình.
Đồng thau có dễ gia công CNC không?
Đây là một trong những lý do đồng thau được sử dụng nhiều trong cơ khí chính xác.
Đặc biệt, những mác như C36000 được thiết kế với khả năng cắt gọt rất tốt.
Khi tiện CNC, đồng thau có thể tạo phoi tương đối thuận lợi, giúp tăng năng suất và giảm một số vấn đề thường gặp khi gia công vật liệu dẻo.
Tuy nhiên, không phải đồng thau nào cũng có khả năng gia công giống C36000.
Nếu sản phẩm yêu cầu tiện CNC hàng loạt, việc lựa chọn đúng mác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Tốc độ gia công
- Tuổi thọ dao
- Khả năng thoát phoi
- Độ ổn định kích thước
- Chi phí sản xuất
- Tỷ lệ phế phẩm
Đồng thau dùng để làm gì?
Đồng thau có phạm vi ứng dụng rất rộng.
Trong gia công cơ khí
Đồng thau được sử dụng để sản xuất:
- Đầu nối
- Van
- Co nối
- Khớp nối
- Bạc
- Đai ốc
- Chi tiết tiện CNC
- Linh kiện máy
- Chi tiết ren
- Phụ kiện đường ống
Trong ngành điện
Một số sản phẩm đồng thau được sử dụng trong:
- Đầu nối điện
- Terminal
- Connector
- Linh kiện điện
- Phụ kiện tủ điện
Tuy nhiên, nếu yêu cầu dẫn điện cao thì đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng chuyên dụng có thể phù hợp hơn.
Trong ngành nước và thiết bị
Đồng thau được sử dụng nhiều cho:
- Van
- Đầu nối
- Phụ kiện đường ống
- Khớp nối
- Thiết bị cấp nước
Khi dùng cho hệ thống nước uống hoặc môi trường có yêu cầu đặc biệt, cần kiểm tra thành phần hợp kim và yêu cầu về chì thay vì chỉ nhìn vào tên “đồng thau”.
Trong trang trí
Màu vàng đặc trưng khiến đồng thau được sử dụng trong:
- Tay nắm
- Phụ kiện nội thất
- Chữ trang trí
- Đồ nội thất
- Đèn
- Phụ kiện kiến trúc
- Đồ mỹ nghệ
Đồng thau có những dạng sản phẩm nào?
Trên thị trường, đồng thau có thể được cung cấp dưới nhiều dạng.
Đồng thau tấm
Đồng thau tấm phù hợp với:
- Dập
- Cắt laser
- Cắt CNC
- Làm chi tiết trang trí
- Gia công cơ khí
- Chế tạo linh kiện
Thông số thường được đặt hàng theo:
Dài × Rộng × Dày
Đồng thau cuộn
Đồng thau cuộn phù hợp với sản xuất liên tục và các chi tiết dạng dải.
Thông số cần quan tâm:
- Mác vật liệu
- Độ dày
- Khổ rộng
- Trọng lượng cuộn
- Trạng thái vật liệu
- Bề mặt
Đồng thau thanh tròn
Đây là dạng rất phổ biến trong cơ khí.
Thông số thường được gọi theo:
Ø đường kính × chiều dài
Ví dụ:
Ø20 × 3000 mm
Đồng thau thanh tròn thường được sử dụng để tiện CNC, làm bạc, đầu nối, van và các chi tiết dạng trục.
Đồng thau ống
Đồng thau ống được sử dụng trong cơ khí, trang trí, phụ kiện và một số hệ thống kỹ thuật.
Khi đặt hàng nên xác định:
Đường kính ngoài × độ dày × chiều dài
Ví dụ:
Ø30 × 2 × 3000 mm
Tiêu chuẩn của đồng thau
Tùy mác và dạng sản phẩm, đồng thau có thể được quy định theo các hệ tiêu chuẩn khác nhau.
Một số hệ thống thường gặp:
- ASTM
- ASME
- UNS
- EN
- DIN
- JIS
Trong đó UNS rất hữu ích khi xác định chính xác mác hợp kim đồng.
Ví dụ:
C36000, C26000, C27000, C27200, C46400
Khi đặt hàng, không nên chỉ ghi “đồng thau” mà nên ghi rõ:
Mác + dạng sản phẩm + kích thước + trạng thái vật liệu + số lượng.
Đồng thau và đồng đỏ khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | Đồng thau | Đồng nguyên chất |
|---|---|---|
| Thành phần | Cu + Zn và có thể thêm nguyên tố khác | Chủ yếu Cu |
| Màu sắc | Vàng | Đỏ cam |
| Độ cứng | Thường cao hơn đồng nguyên chất | Mềm hơn |
| Gia công | Tốt, đặc biệt một số mác | Có thể khó hơn do vật liệu dẻo |
| Dẫn điện | Thấp hơn đồng nguyên chất | Rất tốt |
| Ứng dụng | Cơ khí, van, phụ kiện, trang trí | Điện, nhiệt, busbar, dây dẫn |
Do đó, nếu cần khả năng gia công cơ khí, đồng thau thường có lợi thế nhất định.
Nếu ưu tiên độ dẫn điện và dẫn nhiệt, đồng nguyên chất thường phù hợp hơn.
Đồng thau và đồng đỏ có bị gỉ không?
Đồng thau không “gỉ” theo cách thép carbon tạo ra lớp oxit sắt màu đỏ nâu.
Tuy nhiên, đồng thau vẫn có thể bị oxy hóa và thay đổi màu bề mặt theo thời gian.
Trong một số môi trường, bề mặt có thể xuất hiện lớp sản phẩm ăn mòn hoặc biến đổi màu.
Một hiện tượng cần lưu ý là dezincification – khử kẽm, có thể xảy ra trong một số môi trường ăn mòn nhất định, làm thay đổi thành phần và tính chất lớp bề mặt.
Vì vậy, khi dùng đồng thau trong môi trường nước hoặc hóa chất đặc biệt, cần lựa chọn đúng mác thay vì chỉ dựa vào khả năng chống ăn mòn chung của đồng thau.
Kinh nghiệm chọn đồng thau cho gia công thực tế
Trong quá trình tư vấn vật liệu cho xưởng cơ khí, một lỗi khá phổ biến là khách hàng chỉ cung cấp kích thước:
“Cho tôi cây đồng thau Ø30.”
Thông tin này chưa đủ để xác định đúng vật liệu.
Ít nhất cần biết:
Ø30 × chiều dài × mác đồng thau × trạng thái vật liệu × số lượng
Nếu dùng để tiện CNC số lượng lớn, nên xác định rõ ngay từ đầu mác vật liệu có phù hợp với yêu cầu gia công hay không.
Ví dụ, nếu ưu tiên khả năng cắt gọt, có thể xem xét nhóm free-cutting brass như C36000.
Ngược lại, nếu cần dập hoặc tạo hình thì cần xem xét nhóm đồng thau có khả năng tạo hình phù hợp hơn.
Đây là lý do trong thực tế bán vật liệu, cùng gọi là “đồng thau” nhưng giá, khả năng gia công và thời gian giao hàng có thể khác nhau đáng kể.
Giá đồng thau phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Không nên xác định giá chỉ dựa trên giá đồng nguyên liệu.
Giá đồng thau phụ thuộc vào:
- Mác vật liệu
- Hàm lượng Cu/Zn
- Nguyên tố hợp kim bổ sung
- Dạng sản phẩm
- Kích thước
- Độ dày
- Trạng thái vật liệu
- Bề mặt
- Nguồn gốc
- Tiêu chuẩn
- Chứng chỉ vật liệu
- Số lượng
- Yêu cầu cắt quy cách
- Chi phí vận chuyển
Đối với những mác đồng thau đặc biệt hoặc kích thước ít phổ biến, giá có thể khác đáng kể so với các loại thông dụng.
Cách yêu cầu báo giá đồng thau
Để nhận báo giá chính xác, có thể gửi thông tin theo mẫu:
Mác: C36000
Dạng: Láp tròn đặc
Kích thước: Ø30 × 3000 mm
Số lượng: 20 cây
Yêu cầu: Chứng chỉ vật liệu nếu có
Hoặc đối với tấm:
Mác: C26000
Dạng: Tấm
Kích thước: 1000 × 2000 × 3 mm
Số lượng: 10 tấm
Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng sát với nhu cầu thực tế.
Mua đồng thau cần kiểm tra gì?
Khi nhận hàng, nên kiểm tra:
- Mác vật liệu
- Kích thước
- Độ dày hoặc đường kính
- Chiều dài
- Bề mặt
- Số lượng
- Khối lượng
- Chứng chỉ vật liệu nếu có yêu cầu
- Tình trạng cong vênh hoặc móp méo
- Sai lệch kích thước
Nếu vật liệu được sử dụng cho CNC chính xác, nên kiểm tra kích thước thực tế trước khi đưa vào sản xuất.
Đối với vật liệu yêu cầu xác nhận thành phần, nên ưu tiên MTC/COA hoặc chứng từ vật liệu phù hợp. Không nên chỉ dựa vào màu sắc hoặc nam châm để xác định chính xác mác đồng thau.
Đồng thau tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp và tư vấn các nhóm vật liệu đồng, đồng thau và hợp kim đồng phục vụ nhu cầu cơ khí, CNC, chế tạo máy và công nghiệp.
Khi cần báo giá, khách hàng nên cung cấp mác vật liệu, dạng sản phẩm, kích thước và số lượng để có thể xác định đúng loại vật liệu và phương án cung cấp.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về đồng thau
Đồng thau làm từ gì?
Đồng thau chủ yếu được tạo thành từ đồng (Cu) và kẽm (Zn). Một số mác có bổ sung Pb, Sn, Al, Fe hoặc các nguyên tố khác để thay đổi tính chất.
Đồng thau có bao nhiêu loại?
Có rất nhiều mác đồng thau. Một số mác phổ biến gồm C26000, C27000, C27200, C36000 và C46400. Mỗi mác có thành phần và đặc tính khác nhau.
Đồng thau C36000 dùng để làm gì?
C36000 là đồng thau dễ cắt gọt, thường được sử dụng cho tiện CNC, van, đầu nối, phụ kiện và các chi tiết cơ khí sản xuất hàng loạt.
Đồng thau có bị nam châm hút không?
Đồng thau thông thường không có tính sắt từ đáng kể nên không bị nam châm hút như thép carbon. Tuy nhiên, nam châm không phải phương pháp đủ để xác định chính xác mác đồng thau.
Đồng thau có phù hợp để tiện CNC không?
Có. Đặc biệt một số mác như C36000 được thiết kế để có khả năng gia công cắt gọt tốt.
Đồng thau có dẫn điện không?
Có, nhưng khả năng dẫn điện của đồng thau thường thấp hơn đồng nguyên chất. Nếu yêu cầu dẫn điện cao, cần cân nhắc đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng chuyên dụng.
Đồng thau có dùng được ngoài trời không?
Có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng ngoài trời, nhưng độ bền ăn mòn phụ thuộc vào mác vật liệu và môi trường. Với môi trường biển, hóa chất hoặc nước có tính ăn mòn, cần lựa chọn mác phù hợp thay vì mặc định mọi loại đồng thau đều tương đương.
| ĐỒNG | ĐỒNG THAU | ĐỒNG ĐỎ | |
| TẤM ĐỒNG | TẤM ĐỒNG THAU | TẤM ĐỒNG ĐỎ | shim căn bằng đồng |
| ỐNG ĐỒNG | ỐNG ĐỒNG THAU | ỐNG ĐỒNG ĐỎ | tấm chêm bằng đồng |
| ỐNG ĐÚC ĐỒNG | ỐNG ĐÚC ĐỒNG THAU | ỐNG ĐÚC ĐỒNG ĐỎ | shim đồng |
| LÁP ĐỒNG | LÁP ĐỒNG THAU | LÁP ĐỒNG ĐỎ | shim căn chỉnh thiết bị bằng đồng |
| LỤC GIÁC ĐỒNG | LỤC GIÁC ĐỒNG THAU | LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ | cuộn căn bằng đồng |
| PHỤ KIỆN ĐỒNG | PHỤ KIỆN ĐỒNG THAU | PHỤ KIỆN ĐỒNG ĐỎ | lá căn bằng đồng |
| DÂY ĐỒNG | DÂY ĐỒNG THAU | DÂY ĐỒNG ĐỎ | đồng lá căn |
| VUÔNG ĐẶC ĐỒNG | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG THAU | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG ĐỎ | Shim Chêm Bằng Đồng |
ĐỒNG HỢP KIM
| Mác Đồng |
Loại | Tên Hợp Kim Đồng |
| C10000-C19999 | Đồng Rèn | Coppers, High-Copper Alloys |
| C20000-C49999 | Đồng Rèn | Brasses |
| C50000-C59999 | Đồng Rèn | Phosphor Bronzes |
| C60600-C64200 | Đồng Rèn | Aluminium Bronzes |
| C64700-C66100 | Đồng Rèn | Silicon Bronzes |
| C66400-C69800 | Đồng Rèn | Brasses |
| C70000-C79999 | Đồng Rèn | Copper nickels, nickel silvers |
| C80000-C82800 | Đồng Đúc | Coppers, High-Copper Alloys |
| C83300-C85800 | Đồng Đúc | Brasses |
| C86100-C86800 | Đồng Đúc | Manganese Bronzes |
| C87200-C87900 | Đồng Đúc | Silicon Bronzes and Brasses |
| C90200-C94800 | Đồng Đúc | Tin Bronzes |
| C95200-C95800 | Đồng Đúc | Aluminium Bronzes |
| C96200-C97800 | Đồng Đúc | Copper Nickels, Nickel Silvers |
| C98200-C98800 | Đồng Đúc | Leaded Copper |
| C99300-C99750 | Đồng Đúc | Special Alloys |
Hãy Gọi hoặc Add Zalo 0909 656 316 và 0909 246 316 để được tư vấn miễn phí và mua hàng chất lượng với giá cạnh tranh. Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://www.titaninox.vn/ Đặt hàng online tại: https://kimloai.edu.vn/




