Inox 403 Giá Rẻ là gì?
Inox 403 là thép hợp kim cao có khả năng chống ăn mòn tốt do sự hiện diện của một lượng lớn crôm trong các loại thép này. Hầu hết các thép không gỉ chứa khoảng 10% crôm.
Thép không gỉ có sẵn trong ba nhóm khác nhau dựa trên cấu trúc tinh thể của chúng.Những nhóm này bao gồm martensitic, austenitic và ferritic. Sự kết hợp của thép martensitic và ferritic tạo thành một nhóm thép không gỉ thứ tư được gọi là thép cứng kết tủa.
So Sánh Inox 430 với Inox 304 và Inox 201
| ĐẶC ĐIỂM | INOX 304 | INOX 201 | INOX 430 |
|---|---|---|---|
| Ưu, nhược điểm | Có độ sáng nhưng hơi đục. Dùng sạch, không bị hoen gỉ, bền. Từ tay vịn, nắp nồi, cầm thử đều khá nặng tay. | Có vẻ bề ngoài sáng bóng giống nồi inox 304 nhưng do tỷ lệ Niken trong thành phần thấp hơn nên cầm nhẹ tay hơn, dễ bị ăn mòn, rỗ bề mặt hơn. | Chứa nhiều sắt và tạp chất. Có vẻ ngoài sáng, bóng loáng lúc ban đầu nhưng trong quá trình sử dụng thì xỉn dần. Dễ bị hoen gỉ khi tiếp xúc với nước và gia vị, độ bền thấp, không an toàn. Cầm nhẹ tay. |
| Ứng dụng | Dùng làm dao, muỗng, nĩa, bếp, nồi, chảo. | Dùng làm bếp, chảo, nồi, trang trí nội ngoại thất. | Dùng làm các vật dụng ít tiếp xúc với nước. |
| Thành phần | Trong thành phần chứa 18% Crom và 10% Niken, còn lại là sắt và các thành phần khác. | Trong thành phần chứa 18% Crom và 3% Niken, còn lại là sắt và các thành phần khác. | Trong thành phần chứa 18% Crom và 0% Niken, còn lại là sắt và các thành phần khác. |
| Sử dụng trên bếp từ | Không | Không | Có |
| Giá thành | Giá thành khá cao | Giá thành thấp | Giá thành rẻ |
| Cách thử | – Không hút nam châm hoặc chỉ hút nhẹ.- Lấy miếng cọ nồi chà lên cho bề mặt nồi inox cho xước đi một chút, quét nước tẩy rửa bồn cầu lên. Để 15-20 phút, inox 304 hầu như không thấy sự biến đổi. – Trong công nghiệp, thử bằng axit thì thấy inox 304 đổi màu xám. |
– Khó phân biệt nồi inox 304 và 201 bằng mắt thường.- Không hút nam châm hoặc chỉ hút nhẹ. – Thử bằng nước tẩy thì inox 201 có màu ố vàng.– Thử bằng axit thì inox 201 đổi màu đỏ gạch. |
Có độ hút nam châm mạnh, thậm chí chỉ đưa đến gần đã nghe tiếng “tạch” vì nam châm bị hút vào kim loại. Khi lấy nam châm ra sẽ thấy lực hút ở tay rất mạnh. |
Thông tin tham khảo: Inox Các Loại và Ứng Dụng
| Tên Gọi |
Châu Âu
|
Nhật
|
Đặc điểm và ứng dụng
|
NHÓM AUSTENITIC |
|||
|
Inox 201
|
–
|
–
|
Hàm lượng Nickel thấp. Sử dụng làm đồ gia dụng, đồ nhà bếp.
|
|
Inox 202
|
1.4372
|
SUS 201
|
|
|
Inox 303
|
1.4305
|
SUS 303
|
Tính gia công tốt, dùng làm các loại con tiện, chốt, trục.
|
|
Inox 304
|
1.4301
|
SUS 304
|
Là loại inox thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống như đồ gia dụng, trang trí nội ngoại thất, kiến trúc, công nghiệp thực phẩm,…
|
|
Inox 304L
|
1.4306
|
SUS304L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 304 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sử dụng rộng rãi trong các ngành hoá chất, lọc dầu và điện hạt nhân.
|
|
Inox 304 HC
|
–
|
–
|
Dùng làm các loại bulông, êcu, đinh vít,…
|
|
Inox 302 HQ
|
–
|
–
|
|
|
Inox 316
|
1.4401
|
SUS 316
|
Độ chịu ăn mòn tốt hơn loại 304 trong môi trường ăn mòn cao. Sử dụng nhiều trong ngành chế biế thực phẩm, ngành giấy, ngành hoá chất.
|
|
Inox 316L
|
1.4404
|
SUS 316L
|
Có hàm lượng carbon thấp hơn loại 316 nên chịu được độ ăn mòn tinh thể tốt hơn. Sản xuất các loại máy móc và thiết bị dùng trong ngành hoá chất.
|
|
Inox 321
|
1.4541
|
SUS 321
|
Titanium được bổ sung nhằm tăng độ ăn mòn tinh thể. Làm các linh kiện động cơ phản lực, nồi hơi, nồi áp suất,…
|
|
Inox 308L
|
–
|
–
|
Dùng làm vật liệu hàn như dây hàn TIG/MIG, lõi que hàn điện.
|
|
Inox 309L
|
–
|
–
|
|
|
S30815
|
1.4835
|
Phù hợp với những kết cấu hàn đòi hỏi tính chịu ôxi hoá cao, như hệ thống trao đổi nhiệt, các bộ phận trong lò nung (gốm sứ, thuỷ tinh, clinker). | |
|
Inox 310S
|
1.4845
|
SUS310S
|
|
|
S3531
|
1.4854
|
–
|
|
NHÓM MARTENSITIC |
|||
|
Inox 410
|
1.4006
|
SUS 410
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, chi tiết máy, van, bơm.
|
|
Inox 420
|
1.4021
|
SUS 420J1
|
Có thể làm cứng được. Dùng làm dụng cụ cắt, thân van, lò xo, khuôn nhựa, khuôn thuỷ tinh.
|
|
Inox 420
|
1.4028
|
SUS 420J2
|
|
NHÓM FERRITIC |
|||
|
Inox 409
|
1.4512
|
SUS 409
|
Dùng làm hệ thống xả (thoát khí thải) của các động cơ (ôtô, xe máy), nhà máy xử lý chất thải, nhà máy hoá chất,…
|
|
Inox 430F
|
1.4104
|
SUS 430F
|
Có tính gia công cắt cao. Dùng làm các loại trục, trục máy, chốt,…
|
|
Inox 430
|
1.4016
|
SUS 430
|
Tính chịu mài mòn cao. Làm các các sản phẩm gia dụng, thiết bị nhà bếp, các sản phẩm trang trí, kiến trúc.
|
Tham khảo Kiến thức kim loại tại https://kimloai.edu.vn/ Đặt hàng online tại: https://chokimloai.com/
Kinh nghiệm bán hàng thực tế
Trong quá trình tư vấn vật liệu inox cho các xưởng cơ khí, Inox 403 là một mác vật liệu khá đặc thù. Khác với 304 hoặc 316 vốn được biết đến nhiều nhờ khả năng chống ăn mòn, Inox 403 được quan tâm nhiều hơn ở độ bền, khả năng chịu nhiệt, tính ổn định cơ học và khả năng làm việc trong các chi tiết chịu tải.
Đặc biệt, khi khách hàng tìm kiếm “Inox 403 giá rẻ”, không nên chỉ hiểu đây là nhu cầu mua inox có giá/kg thấp. Với 403, điều quan trọng hơn là xác định đúng trạng thái nhiệt luyện, cơ tính, kích thước và mục đích sử dụng.
Trong thực tế bán vật liệu, một cây Inox 403 dùng làm chi tiết máy có yêu cầu nhiệt luyện sẽ được tư vấn rất khác với một tấm 403 dùng cho sản phẩm cơ khí thông thường.
Inox 403 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic stainless steel, có khả năng nhiệt luyện để thay đổi cơ tính.
Các ký hiệu thường gặp:
- AISI 403
- UNS S40300
- 403 Stainless Steel
Inox 403 có hàm lượng chromium ở mức khoảng 11,5–13% và carbon được kiểm soát để tạo khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
Vật liệu thường được quan tâm trong các ứng dụng:
- Chi tiết cơ khí.
- Chi tiết chịu tải.
- Trục.
- Chốt.
- Các bộ phận thiết bị.
- Một số chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
- Linh kiện công nghiệp yêu cầu cơ tính tương đối cao.
Thành phần hóa học Inox 403
Thành phần tham khảo của Inox 403 thường nằm trong phạm vi:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | khoảng 0,15% tối đa |
| Chromium (Cr) | khoảng 11,5–13,0% |
| Mangan (Mn) | khoảng 1,00% tối đa |
| Silicon (Si) | khoảng 0,50% tối đa |
| Phosphorus (P) | khoảng 0,040% tối đa |
| Sulfur (S) | khoảng 0,030% tối đa |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các giới hạn chính xác cần được xác định theo tiêu chuẩn và dạng sản phẩm cụ thể.
Khi mua vật liệu công nghiệp, MTC của từng heat vẫn là cơ sở quan trọng để xác nhận thành phần thực tế.
Inox 403 thuộc nhóm inox nào?
Inox 403 thuộc nhóm martensitic stainless steel.
Đây là điểm rất quan trọng vì cấu trúc martensitic tạo ra khả năng:
- Nhiệt luyện.
- Tăng độ cứng.
- Tăng độ bền.
- Cải thiện khả năng chịu mài mòn trong một số trạng thái.
Đồng thời, vật liệu có từ tính.
So với inox austenitic như 304, Inox 403 có định hướng sử dụng thiên về cơ tính và khả năng nhiệt luyện hơn là chống ăn mòn.
Inox 403 có nhiệt luyện được không?
Có.
Đây là một trong những đặc tính quan trọng của Inox 403.
Có thể áp dụng các quy trình xử lý nhiệt như:
- Ủ.
- Tôi.
- Ram.
- Các chế độ xử lý nhiệt theo yêu cầu cơ tính.
Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn trạng thái mềm.
Tuy nhiên, không nên hỏi đơn giản:
Inox 403 cứng bao nhiêu?
Câu hỏi chính xác hơn phải là:
Inox 403 ở trạng thái nào và được nhiệt luyện theo chế độ nào?
Độ cứng cuối cùng phụ thuộc vào:
- Thành phần hóa học.
- Kích thước.
- Nhiệt độ xử lý.
- Tốc độ làm nguội.
- Chế độ ram.
- Điều kiện xử lý thực tế.
Inox 403 có từ tính không?
Có.
Do thuộc nhóm martensitic nên Inox 403 có từ tính rõ rệt.
Nam châm có thể được sử dụng để nhận biết sơ bộ.
Tuy nhiên, không nên dùng nam châm để xác định chính xác mác vật liệu.
Nếu cần kiểm tra vật liệu, nên đối chiếu:
- Mác.
- Heat number.
- MTC.
- Thành phần hóa học.
- PMI/XRF khi phù hợp.
Đối với những mác có sự khác biệt về carbon, XRF thông thường cũng không phải phương pháp xác định carbon chính xác.
Khả năng chống ăn mòn của Inox 403
Inox 403 có khả năng chống ăn mòn nhờ chromium, nhưng không thuộc nhóm inox chống ăn mòn cao.
Trong môi trường khí quyển hoặc môi trường công nghiệp tương đối nhẹ, vật liệu có thể đáp ứng tốt.
Tuy nhiên, khi làm việc trong:
- Nước biển.
- Chloride.
- Hóa chất mạnh.
- Axit.
- Môi trường ẩm kéo dài.
cần đánh giá kỹ.
Nếu yêu cầu chính là chống ăn mòn, các mác như 304 hoặc 316 có thể cần được xem xét tùy môi trường.
Inox 403 chịu nhiệt như thế nào?
Một điểm đáng chú ý của Inox 403 là khả năng làm việc trong các ứng dụng có nhiệt độ tương đối cao.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
chịu nhiệt
với
duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao.
Một chi tiết có thể không bị oxy hóa nhanh nhưng cơ tính vẫn giảm khi nhiệt độ tăng.
Vì vậy, nếu Inox 403 được sử dụng cho:
- Trục.
- Cánh.
- Chi tiết máy.
- Bộ phận thiết bị nhiệt.
cần xem xét cả:
- Nhiệt độ làm việc.
- Tải trọng.
- Chu kỳ nhiệt.
- Thời gian làm việc.
- Môi trường khí.
Inox 403 dùng làm sản phẩm gì?
Đây là phần rất quan trọng khi xây dựng nội dung thương mại cho Inox 403.
Khách hàng thực tế thường không mua Inox 403 chỉ để sử dụng dưới dạng nguyên liệu. Vật liệu thường được đưa vào các sản phẩm cơ khí.
Trục Inox 403
Láp tròn 403 có thể được gia công thành:
- Trục.
- Chốt.
- Ty.
- Bạc.
- Chi tiết truyền động.
Khi trục yêu cầu độ cứng hoặc cơ tính cao, trạng thái nhiệt luyện phải được xác định ngay từ đầu.
Chốt Inox 403
Chốt máy cần quan tâm:
- Đường kính.
- Dung sai.
- Độ cứng.
- Độ thẳng.
- Khả năng chịu tải.
- Môi trường làm việc.
403 có thể được xem xét cho các chi tiết dạng này khi yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Chi tiết máy Inox 403
Một số sản phẩm có thể được gia công từ láp hoặc thanh:
- Bạc.
- Ty.
- Trục.
- Chốt.
- Chi tiết liên kết.
- Chi tiết chịu tải.
Nếu sản phẩm cần CNC, cần xác định trạng thái vật liệu trước gia công.
Inox 403 có phù hợp gia công CNC không?
Có thể gia công cơ khí và CNC, nhưng 403 không phải là loại inox được thiết kế chuyên biệt để gia công tự động như 416.
Khả năng gia công phụ thuộc mạnh vào:
- Trạng thái ủ.
- Độ cứng.
- Kích thước phôi.
- Dao cắt.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Làm mát.
Trong thực tế, nếu cần gia công hàng loạt, nên so sánh 403 với các mác free-machining khi mục tiêu chính là tối ưu năng suất CNC.
Inox 403 và sản phẩm thành phẩm
Một chuỗi sản xuất có thể bắt đầu từ:
Láp Inox 403
→ cắt phôi
→ tiện CNC
→ phay/khoan
→ nhiệt luyện
→ mài
→ kiểm tra
→ thành phẩm cơ khí
Ví dụ, khách hàng không thực sự cần “Ø50 × 6 m”.
Họ có thể cần:
Trục Inox 403 Ø45 × 280 mm, nhiệt luyện, đạt độ cứng theo bản vẽ.
Trong trường hợp này, việc báo giá phải tính cả quá trình sản xuất chứ không thể chỉ tính giá/kg.
Inox 403 giá rẻ có phù hợp nhiệt luyện sau gia công không?
Có thể.
Đây là quy trình cần được tính toán ngay từ khi thiết kế sản phẩm.
Một chi tiết có thể được thực hiện theo quy trình:
Phôi → gia công thô → nhiệt luyện → gia công tinh → mài → kiểm tra
Lý do là nhiệt luyện có thể làm thay đổi:
- Kích thước.
- Độ thẳng.
- Ứng suất.
- Độ cứng.
Nếu gia công hoàn thiện trước nhiệt luyện với dung sai rất chặt, biến dạng sau nhiệt luyện có thể gây khó khăn.
Inox 403 giá rẻ có bị biến dạng sau nhiệt luyện không?
Có khả năng.
Mức độ phụ thuộc vào:
- Hình dạng chi tiết.
- Chiều dài.
- Đường kính.
- Độ đối xứng.
- Ứng suất dư.
- Quy trình gia công trước nhiệt luyện.
- Chế độ tôi.
- Cách gá đặt.
Đối với các chi tiết dài như trục hoặc ty, việc kiểm soát độ thẳng sau nhiệt luyện rất quan trọng.
Đây là một trong những kinh nghiệm mà khách hàng mua nguyên liệu thường ít để ý nhưng xưởng gia công lại đặc biệt quan tâm.
So sánh Inox 403 và Inox 410
403 và 410 đều thuộc nhóm inox martensitic và đều có khả năng nhiệt luyện.
Tuy nhiên, phạm vi tiêu chuẩn và đặc tính sản phẩm cần được xác định theo từng dạng vật liệu.
| Đặc điểm | Inox 403 | Inox 410 |
|---|---|---|
| Nhóm | Martensitic | Martensitic |
| Từ tính | Có | Có |
| Nhiệt luyện | Có | Có |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Trung bình |
| Cơ tính | Tốt khi xử lý phù hợp | Tốt |
| Gia công | Có thể gia công | Có thể gia công |
| Ứng dụng cơ khí | Có | Rộng |
| Ứng dụng nhiệt | Có | Có |
Không nên chọn giữa hai mác chỉ dựa trên giá. Cần đối chiếu tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế.
So sánh Inox 403 và Inox 420
Inox 420 có hàm lượng carbon cao hơn và thường được sử dụng khi cần khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
403 có định hướng khác hơn và có thể phù hợp với một số chi tiết cơ khí chịu nhiệt và yêu cầu cơ tính.
Nếu sản phẩm là:
- Dao.
- Dụng cụ.
- Chi tiết chịu mài mòn cao.
thì cần đánh giá 420 hoặc các thép dụng cụ phù hợp.
Nếu là:
- Chi tiết máy.
- Trục.
- Linh kiện cơ khí.
- Bộ phận làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
403 có thể là lựa chọn cần xem xét.
So sánh Inox 403 và Inox 304
Đây là hai vật liệu có mục tiêu sử dụng khá khác nhau.
| Tiêu chí | Inox 403 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Nhóm | Martensitic | Austenitic |
| Từ tính | Có | Thường thấp ở trạng thái ủ |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Có | Không theo cơ chế tôi martensitic |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt |
| Độ cứng | Có thể tăng cao | Thấp hơn nếu so với martensitic đã nhiệt luyện |
| Hàn | Hạn chế hơn | Tốt |
| Cơ khí | Phù hợp | Phù hợp |
| Môi trường ăn mòn | Hạn chế | Rộng hơn |
Nếu sản phẩm cần hàn và chống ăn mòn, 304 thường được cân nhắc.
Nếu sản phẩm cần cơ tính và khả năng nhiệt luyện, 403 có hướng ứng dụng khác.
Inox 403 giá rẻ có làm dao được không?
Có thể sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến chi tiết cắt hoặc cơ khí, nhưng không nên mặc định 403 là thép dao chuyên dụng.
Nếu yêu cầu:
- Độ cứng cao.
- Khả năng giữ cạnh.
- Chống mài mòn cao.
cần xem xét những mác chuyên dụng hơn.
Các dạng Inox 403 trên thị trường
Tùy nguồn hàng và tiêu chuẩn, có thể gặp:
Láp Inox 403
Dùng cho:
- Trục.
- Chốt.
- Ty.
- Bạc.
- Chi tiết CNC.
- Chi tiết máy.
Thanh Inox 403
Dùng cho các chi tiết cơ khí theo bản vẽ.
Tấm Inox 403
Có thể dùng cho một số chi tiết cơ khí và công nghiệp.
Sản phẩm gia công từ Inox 403
Có thể bao gồm:
- Trục.
- Chốt.
- Bạc.
- Ty.
- Chi tiết CNC.
- Linh kiện máy.
Kinh nghiệm mua Láp Inox 403
Khi khách hàng hỏi:
“Có láp Inox 403 không?”
Thông tin cần xác định tiếp:
Đường kính bao nhiêu?
Chiều dài bao nhiêu?
Trạng thái ủ hay nhiệt luyện?
Có yêu cầu độ cứng không?
Dùng làm trục hay chi tiết khác?
Có cần MTC không?
Ví dụ một yêu cầu tốt:
Láp Inox 403 Ø40 × 6000 mm, trạng thái ủ, 500 kg, MTC.
Nếu cần gia công thành phẩm:
Láp 403 Ø45, gia công trục theo bản vẽ, nhiệt luyện sau gia công, kiểm tra độ cứng.
Hai yêu cầu này hoàn toàn khác nhau về cách báo giá.
Giá Inox 403 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá có thể thay đổi theo:
- Dạng sản phẩm.
- Đường kính.
- Độ dày.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ.
- Số lượng.
- Gia công cắt.
- Gia công CNC.
- Nhiệt luyện.
Vì vậy, không nên đưa ra một mức giá cố định cho “Inox 403” nếu chưa biết quy cách.
Inox 403 giá rẻ nên hiểu thế nào?
Với vật liệu kỹ thuật, giá rẻ không đồng nghĩa với giá trị tốt nhất.
Một cây Inox 403 có giá thấp nhưng:
- Không rõ tiêu chuẩn.
- Không có MTC.
- Không đúng thành phần.
- Không đúng trạng thái.
- Kích thước không ổn định.
có thể làm chi phí sản xuất tăng lên.
Ngược lại, nguồn hàng có giá cạnh tranh nhưng:
- Đúng mác.
- Đúng kích thước.
- Có chứng chỉ.
- Ổn định giữa các lô.
- Phù hợp với nhiệt luyện.
có thể đem lại hiệu quả kinh tế tốt hơn.
Kinh nghiệm báo giá Inox 403
Một yêu cầu báo giá nên có cấu trúc:
Mác + dạng + kích thước + trạng thái + số lượng + chứng chỉ + yêu cầu gia công
Ví dụ:
Inox 403 – láp tròn Ø60 × 6000 mm – trạng thái ủ – 300 kg – MTC.
Hoặc:
Inox 403 – phôi Ø50 – gia công trục – nhiệt luyện – yêu cầu độ cứng theo bản vẽ – 1.000 pcs.
Thông tin thứ hai cho thấy khách hàng thực sự đang cần sản phẩm thành phẩm, không phải chỉ cần nguyên liệu.
Kiểm tra chất lượng Inox 403
Khi nhận hàng nên kiểm tra:
Kích thước
- Đường kính.
- Độ dày.
- Chiều dài.
- Dung sai.
Bề mặt
- Vết xước.
- Rỗ.
- Nứt.
- Oxy hóa.
- Khuyết tật gia công.
Nhận dạng
- Mác.
- Heat number.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
MTC
Kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Heat number.
PMI/XRF có thể hỗ trợ kiểm tra nhanh thành phần nguyên tố hợp kim, nhưng cần phương pháp phân tích phù hợp nếu cần xác định chính xác carbon.
Từ Inox 403 đến sản phẩm thành phẩm
Đây là hướng rất đáng khai thác khi xây dựng nội dung cho TITAN MATERIALS.
Thay vì chỉ nói:
Inox 403 bán theo kg
có thể xây dựng chuỗi sản phẩm:
Láp Inox 403
→ Phôi Inox 403
→ Gia công CNC
→ Nhiệt luyện
→ Mài
→ Kiểm tra
→ Trục Inox 403
→ Chốt Inox 403
→ Chi tiết máy Inox 403
Điều này giúp nội dung tiếp cận cả khách hàng mua vật liệu lẫn khách hàng đang tìm đơn vị cung cấp chi tiết theo bản vẽ.
Mua Inox 403 tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp và tư vấn vật liệu inox theo mác, quy cách và mục đích sử dụng.
Danh mục inox:
https://www.titaninox.vn/mua/inox/
Khi yêu cầu báo giá Inox 403, nên gửi:
Mác: AISI 403 / UNS S40300
Dạng: Láp / Thanh / Tấm
Kích thước: …
Trạng thái: Ủ / Nhiệt luyện
Độ cứng: nếu có yêu cầu
Số lượng: …
MTC: nếu cần
Ứng dụng: Chi tiết máy / trục / chốt / sản phẩm khác
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Inox 403
Inox 403 là inox gì?
Inox 403 là thép không gỉ martensitic, có chromium và có khả năng nhiệt luyện để cải thiện cơ tính.
Inox 403 có hút nam châm không?
Có. Đây là inox martensitic nên có từ tính.
Inox 403 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là đặc tính quan trọng của vật liệu.
Inox 403 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn nhưng không thuộc nhóm inox chống ăn mòn cao như 304 hoặc 316.
Inox 403 có làm trục được không?
Có thể được sử dụng cho một số loại trục và chi tiết cơ khí khi yêu cầu về cơ tính, nhiệt luyện và môi trường phù hợp.
Inox 403 có gia công CNC được không?
Có thể gia công CNC. Tuy nhiên, nếu mục tiêu chính là gia công tự động và tối ưu khả năng phá phoi, cần xem xét các mác free-machining như 416.
Inox 403 và 410 khác nhau thế nào?
Cả hai đều thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện, nhưng việc lựa chọn phải dựa vào tiêu chuẩn sản phẩm, cơ tính và ứng dụng cụ thể.
Inox 403 giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái vật liệu, xuất xứ, số lượng, chứng chỉ và yêu cầu gia công. Không nên xác định giá chỉ dựa vào tên “Inox 403”.







