Trong nhóm thép không gỉ martensitic, Inox 403 là một mác vật liệu thiên về cơ tính, khả năng nhiệt luyện và khả năng làm việc trong các chi tiết cơ khí hơn là khả năng chống ăn mòn cao.
Qua thực tế tư vấn vật liệu, Inox 403 thường không phải loại khách hàng tìm mua theo kiểu “cần inox không gỉ thông thường”. Người hỏi 403 thường đã có bản vẽ hoặc một yêu cầu kỹ thuật khá cụ thể, chẳng hạn cần láp tròn để tiện trục, chốt, chi tiết máy, bộ phận chịu tải hoặc chi tiết cần nhiệt luyện.
Vì vậy, với Inox 403, điều quan trọng không chỉ là xác định đúng mác thép mà còn phải xác định trạng thái vật liệu trước gia công và cơ tính cần đạt sau khi hoàn thiện.
Inox 403 là gì?
Inox 403 là thép không gỉ martensitic, thuộc nhóm inox chromium có khả năng nhiệt luyện.
Các ký hiệu thường gặp:
- AISI 403
- UNS S40300
- 403 Stainless Steel
Vật liệu có hàm lượng chromium khoảng 11,5–13% và carbon được kiểm soát ở mức cho phép tạo tổ chức martensitic.
Nhờ đó, Inox 403 có thể được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu:
- Độ bền cơ học.
- Khả năng nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Khả năng chịu mài mòn.
- Khả năng làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon.
Điểm đặc biệt của Inox 403
Nếu chia nhanh các nhóm inox theo nhu cầu sử dụng thì có thể hình dung:
Inox 304 → chống ăn mòn, hàn, tạo hình.
Inox 316 → chống ăn mòn cao hơn trong nhiều môi trường.
Inox 409 → ferritic, chịu nhiệt và khí thải.
Inox 410 → martensitic, nhiệt luyện và cơ tính.
Inox 416 → martensitic, ưu tiên gia công cắt gọt.
Inox 403 → martensitic, hướng đến cơ tính, nhiệt luyện và các chi tiết cơ khí chuyên dụng.
Đây là lý do không nên đánh giá Inox 403 chỉ bằng tiêu chí “chống gỉ tốt hay không”.
Thành phần hóa học Inox 403
Thành phần tham khảo của Inox 403:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ khoảng 0,15% |
| Chromium (Cr) | khoảng 11,5–13,0% |
| Mangan (Mn) | ≤ khoảng 1,00% |
| Silicon (Si) | thường được kiểm soát ở mức thấp |
| Phosphorus (P) | giới hạn theo tiêu chuẩn |
| Sulfur (S) | giới hạn theo tiêu chuẩn |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các giới hạn chính xác cần xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.
Đối với hàng công nghiệp, MTC của đúng heat/lô hàng là cơ sở quan trọng để kiểm tra thành phần.
Vai trò của Chromium
Chromium tạo khả năng chống ăn mòn cho Inox 403.
Khi hàm lượng chromium đủ cao, bề mặt thép có thể hình thành lớp oxide thụ động giúp hạn chế quá trình oxy hóa.
Tuy nhiên, hàm lượng chromium của 403 không thuộc nhóm rất cao.
Do đó, không nên xem 403 là vật liệu chống ăn mòn mạnh tương đương 304 hoặc 316.
Carbon ảnh hưởng thế nào đến Inox 403?
Carbon là một trong những nguyên tố quan trọng đối với khả năng nhiệt luyện.
Khi được xử lý nhiệt thích hợp, carbon góp phần tạo tổ chức martensitic có độ cứng và độ bền cao hơn.
Đây là lý do cùng một mác Inox 403 nhưng:
trạng thái ủ
và
trạng thái nhiệt luyện
có thể cho cơ tính rất khác nhau.
Inox 403 có nhiệt luyện được không?
Có.
Đây là đặc tính quan trọng của Inox 403.
Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được:
- Ủ.
- Tôi.
- Ram.
- Xử lý nhiệt theo quy trình kỹ thuật cụ thể.
Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn.
Tuy nhiên, không nên nói đơn giản rằng:
“Inox 403 có độ cứng X HRC.”
Bởi độ cứng phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện.
Khi đặt hàng, nếu sản phẩm có yêu cầu độ cứng, nên ghi trực tiếp:
Inox 403 + yêu cầu độ cứng + phương pháp/tiêu chuẩn nhiệt luyện nếu có.
Inox 403 có từ tính không?
Có.
Do thuộc nhóm martensitic, Inox 403 có từ tính.
Đây là đặc điểm khác biệt so với Inox 304 ở trạng thái ủ.
Tuy nhiên, phép thử nam châm chỉ có giá trị nhận biết sơ bộ.
Nếu cần xác nhận chính xác mác vật liệu, nên kiểm tra:
- MTC.
- Heat number.
- Thành phần hóa học.
- PMI/XRF khi phù hợp.
Nếu cần phân biệt các mác có khác biệt đáng kể về carbon, cần lưu ý XRF thông thường không đo carbon chính xác.
Inox 403 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn nhờ chromium, nhưng mức độ chống ăn mòn chỉ ở mức phù hợp với nhóm ứng dụng của vật liệu.
Trong môi trường:
- Khí quyển thông thường.
- Môi trường công nghiệp nhẹ.
- Điều kiện khô hoặc ít chloride.
403 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng.
Nhưng trong:
- Nước biển.
- Môi trường chloride cao.
- Axit.
- Hóa chất mạnh.
- Môi trường ẩm kéo dài.
cần đánh giá kỹ.
Nếu chống ăn mòn là yêu cầu chính, 304 hoặc 316 thường là nhóm cần được xem xét trước.
Inox 403 có chịu nhiệt không?
Inox 403 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến nhiệt và cơ khí ở nhiệt độ phù hợp.
Tuy nhiên, khi nói “chịu nhiệt”, cần xác định rõ:
- Nhiệt độ liên tục.
- Nhiệt độ cực đại.
- Thời gian làm việc.
- Chu kỳ nóng lạnh.
- Tải cơ học.
- Môi trường khí.
Không nên lấy một con số nhiệt độ duy nhất để áp dụng cho mọi thiết kế.
Inox 403 dùng làm gì?
Ứng dụng của Inox 403 thường tập trung vào các chi tiết cơ khí và thiết bị cần cơ tính.
Có thể gặp:
- Trục.
- Chốt.
- Ty.
- Bạc.
- Chi tiết máy.
- Linh kiện cơ khí.
- Một số bộ phận chịu nhiệt.
- Các chi tiết cần nhiệt luyện.
Láp Inox 403
Láp Inox 403 là một dạng sản phẩm đáng chú ý khi triển khai nhóm sản phẩm này.
Quy cách thường được biểu diễn:
Ø đường kính × chiều dài
Ví dụ:
Láp Inox 403 Ø20 × 6000 mm
Láp Inox 403 Ø40 × 6000 mm
Láp Inox 403 Ø60 × 6000 mm
Khi mua láp cho sản xuất, ngoài đường kính cần quan tâm:
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái ủ.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Chứng chỉ vật liệu.
Từ Láp Inox 403 đến Trục thành phẩm
Đây là một hướng ứng dụng rất thực tế.
Một quy trình có thể là:
Láp Inox 403
→ cắt phôi
→ tiện thô
→ tiện tinh
→ tạo rãnh
→ nhiệt luyện
→ mài
→ kiểm tra
→ Trục Inox 403 hoàn thiện
Trong trường hợp này, giá trị của sản phẩm không còn nằm ở giá/kg của cây láp.
Giá thành thành phẩm sẽ bao gồm:
Phôi + cắt + CNC + nhiệt luyện + mài + kiểm tra + xử lý bổ sung nếu có.
Đây là lý do khi khách hàng gửi bản vẽ, cần phân biệt rõ họ muốn mua vật liệu hay đặt sản phẩm thành phẩm.
Trục Inox 403
Trục là một trong những dạng thành phẩm có thể sử dụng vật liệu martensitic như 403 trong điều kiện phù hợp.
Các yêu cầu thường gặp:
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Độ đồng tâm.
- Độ nhám.
- Độ cứng.
Nếu trục dài và mảnh, cần đặc biệt chú ý đến biến dạng trong quá trình nhiệt luyện.
Chốt Inox 403
Chốt cơ khí có thể yêu cầu:
- Độ cứng.
- Độ bền.
- Độ chính xác đường kính.
- Khả năng chịu mài mòn.
- Độ ổn định kích thước.
Inox 403 có thể được xem xét cho những ứng dụng như vậy nếu môi trường làm việc không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
Bạc Inox 403
Bạc là sản phẩm mà độ chính xác gia công thường quan trọng hơn nhiều so với hình thức bên ngoài.
Các thông số có thể cần kiểm soát:
- Đường kính ngoài.
- Đường kính trong.
- Độ đồng tâm.
- Độ tròn.
- Độ nhám.
- Độ cứng.
Nếu có nhiệt luyện, cần tính toán lượng dư gia công để bù cho thay đổi kích thước sau xử lý nhiệt.
Inox 403 gia công CNC
403 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Taro.
- Mài.
Nhưng đây không phải mác được thiết kế chuyên biệt cho free-machining như 416.
Khi gia công 403, cần chú ý:
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Dao.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Làm mát.
- Độ cứng vững của máy.
Nếu vật liệu đã được nhiệt luyện lên độ cứng cao, điều kiện gia công sẽ khác đáng kể so với vật liệu ở trạng thái ủ.
Inox 403 có bị cong sau nhiệt luyện không?
Có khả năng.
Các chi tiết dài như:
- Trục.
- Ty.
- Thanh nhỏ đường kính lớn.
có thể chịu biến dạng do:
- Ứng suất dư.
- Gia công không cân bằng.
- Chế độ tôi.
- Gá đặt.
- Hình dạng chi tiết.
- Làm nguội.
Nếu yêu cầu dung sai chặt, quy trình thường cần tính đến:
Gia công thô → nhiệt luyện → gia công tinh/mài.
Đây là kinh nghiệm rất quan trọng khi sản xuất chi tiết từ Inox 403.
Inox 403 và Inox 410
403 và 410 đều thuộc nhóm martensitic và đều có khả năng nhiệt luyện.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên mác để kết luận hai vật liệu có thể thay thế trực tiếp.
Cần kiểm tra:
- Tiêu chuẩn.
- Thành phần.
- Cơ tính.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu bản vẽ.
Trong những ứng dụng yêu cầu vật liệu cụ thể theo tiêu chuẩn, nên sử dụng đúng mác đã được chỉ định.
Inox 403 và Inox 416
Đây là phép so sánh có ý nghĩa khi khách hàng làm CNC.
416 được bổ sung sulfur ở mức cao hơn nhằm cải thiện khả năng gia công cắt gọt.
403 không phải là mác free-machining chuyên dụng.
Vì vậy, nếu mục tiêu chính là:
Gia công tiện tự động hàng loạt.
thì 416 là vật liệu cần xem xét.
Nếu yêu cầu là:
Chi tiết cơ khí cần cơ tính và nhiệt luyện.
thì 403 có hướng ứng dụng khác.
Inox 403 và Inox 420
420 thường được quan tâm khi cần độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện.
403 có thể phù hợp với những chi tiết cần sự cân bằng giữa cơ tính, nhiệt luyện và khả năng làm việc.
Nếu sản phẩm là:
- Dao.
- Dụng cụ cắt.
- Chi tiết chịu mài mòn cao.
cần đánh giá thêm 420 hoặc các thép dụng cụ chuyên dụng.
Inox 403 và Inox 304
Hai mác này có định hướng sử dụng rất khác.
| Tiêu chí | Inox 403 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Nhóm | Martensitic | Austenitic |
| Từ tính | Có | Thường thấp ở trạng thái ủ |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Có | Không theo cơ chế tôi martensitic |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt |
| Độ cứng | Có thể tăng cao | Thấp hơn so với martensitic đã tôi |
| Hàn | Hạn chế hơn | Tốt |
| Chi tiết cơ khí | Phù hợp | Phù hợp |
| Môi trường ăn mòn | Hạn chế hơn | Rộng hơn |
Vì vậy, nếu khách hàng nói:
“Tôi cần inox tốt hơn.”
thì chưa đủ thông tin.
Phải xác định tốt ở điểm nào.
Nếu tốt là chống ăn mòn, 304 có lợi thế.
Nếu tốt là khả năng nhiệt luyện và cơ tính, 403 có thể phù hợp hơn.
Kinh nghiệm thực tế khi tư vấn Inox 403
Một trong những câu hỏi tôi thường đặt ra trước khi báo giá là:
“Anh dùng 403 để làm sản phẩm gì?”
Nếu khách hàng trả lời:
“Làm trục.”
thì cần hỏi tiếp:
- Đường kính?
- Chiều dài?
- Độ cứng?
- Dung sai?
- Số lượng?
- Có mài không?
Nếu khách hàng trả lời:
“Làm chi tiết máy theo bản vẽ.”
thì cần xem:
- Vật liệu.
- Kích thước.
- Dung sai.
- Độ nhám.
- Nhiệt luyện.
- Số lượng.
Cách hỏi này giúp tránh tình trạng báo đúng “Inox 403” nhưng sai trạng thái vật liệu hoặc sai yêu cầu sản phẩm.
Inox 403 giá bao nhiêu?
Không nên đưa một mức giá cố định cho Inox 403 nếu chưa biết:
- Dạng sản phẩm.
- Đường kính hoặc độ dày.
- Chiều dài.
- Trạng thái.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Số lượng.
- MTC.
- Gia công.
Ví dụ:
Láp Inox 403 Ø50 × 6000 mm
và
Chi tiết Inox 403 Ø45 × 200 mm, nhiệt luyện 40–45 HRC
là hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau về cách hình thành giá.
Inox 403 giá rẻ nên hiểu thế nào?
Đối với vật liệu công nghiệp, giá rẻ không nên đồng nghĩa với bỏ qua yêu cầu kỹ thuật.
Một nguồn hàng có giá cạnh tranh có thể đến từ:
- Quy cách phổ biến.
- Hàng có sẵn.
- Nguồn nhập ổn định.
- Số lượng lớn.
- Tối ưu vận chuyển.
Nhưng nếu giá thấp vì:
- Không rõ nguồn gốc.
- Sai mác.
- Không có MTC.
- Thành phần không ổn định.
thì rủi ro sản xuất có thể lớn hơn phần tiền tiết kiệm được.
Cách đặt hàng Inox 403 chính xác
Một yêu cầu cơ bản:
Inox 403 – láp tròn Ø50 × 6000 mm – trạng thái ủ – 500 kg – MTC.
Một yêu cầu cho sản phẩm gia công:
Inox 403 – trục theo bản vẽ – phôi Ø60 – nhiệt luyện theo yêu cầu – kiểm tra độ cứng – 500 pcs.
Một yêu cầu tốt sẽ giúp nhà cung cấp xác định đúng:
vật liệu → quy cách → trạng thái → quy trình → giá thành.
Kiểm tra chất lượng Inox 403
Khi nhận hàng, nên kiểm tra:
Kích thước
- Đường kính.
- Độ dày.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
Bề mặt
- Xước.
- Rỗ.
- Nứt.
- Oxy hóa.
- Khuyết tật gia công.
Nhận dạng vật liệu
- Mác.
- Heat number.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
Chứng chỉ MTC
Kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Heat number.
PMI/XRF có thể hỗ trợ kiểm tra nhanh các nguyên tố hợp kim. Tuy nhiên, XRF thông thường không phải phương pháp thích hợp để xác định chính xác carbon.
Inox 403 trong chuỗi sản xuất cơ khí
Nếu xây dựng sản phẩm theo hướng thực tế, có thể hình dung:
Inox 403
→ Láp Inox 403
→ Phôi Inox 403
→ Gia công CNC
→ Nhiệt luyện
→ Mài
→ Kiểm tra
→ Trục Inox 403
→ Chốt Inox 403
→ Bạc Inox 403
→ Chi tiết Inox 403 theo bản vẽ
Đây là cách tiếp cận phù hợp với khách hàng công nghiệp, bởi họ không chỉ tìm kiếm một mác vật liệu mà còn quan tâm đến khả năng biến vật liệu đó thành sản phẩm cuối cùng.
Mua Inox 403 tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp và tư vấn vật liệu inox theo mác, quy cách và yêu cầu sử dụng.
Danh mục inox:
https://www.titaninox.vn/mua/inox/
Khi yêu cầu báo giá Inox 403, nên cung cấp:
Mác: AISI 403 / UNS S40300
Dạng: Láp / Thanh / Tấm
Kích thước: …
Trạng thái: Ủ / Nhiệt luyện
Độ cứng: … nếu có
Số lượng: …
MTC: …
Ứng dụng: Trục / chốt / chi tiết máy / sản phẩm khác
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Inox 403
Inox 403 là inox gì?
Inox 403 là thép không gỉ martensitic chromium, có khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.
Inox 403 có hút nam châm không?
Có. 403 có từ tính.
Inox 403 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là một đặc tính quan trọng của mác vật liệu.
Inox 403 có chống gỉ tốt không?
Có khả năng chống ăn mòn nhưng không thuộc nhóm inox chống ăn mòn cao như 304 hoặc 316.
Inox 403 có làm trục được không?
Có thể sử dụng cho một số loại trục và chi tiết cơ khí khi yêu cầu về cơ tính và môi trường làm việc phù hợp.
Inox 403 có làm CNC được không?
Có. Tuy nhiên, 403 không phải loại free-machining chuyên dụng như 416.
Inox 403 có làm sản phẩm nhiệt luyện được không?
Có. Có thể lựa chọn trạng thái và chế độ nhiệt luyện phù hợp với yêu cầu cơ tính.
Inox 403 và 410 có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Cả hai đều thuộc nhóm martensitic nhưng phải đối chiếu tiêu chuẩn, thành phần và yêu cầu kỹ thuật trước khi xem xét thay thế.
LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ
| Nguyễn Đức Bốn |
| Phone/Zalo: 0909246316 |
| Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com |
| Web1: vatlieutitan.vn |
| Web2: vatlieucokhi.com |
| Web3: vatlieucokhi.net |
Dòng Inox và Mác Inox là gì?
Mặc dù Inox, thép không gỉ có chung một số đặc điểm, nhưng việc hiểu rõ các loại thép khác nhau có sẵn là điều cần thiết để tìm ra các đặc điểm và mức giá tối ưu cho nhu cầu của bạn.
Do tính linh hoạt, độ bền và khả năng chi trả, sản lượng thép không gỉ tiếp tục tăng trên khắp thế giới năm này qua năm khác.
Nhưng thép không gỉ không phải là một hợp kim đơn lẻ.
Trong khi thép không gỉ có được một phần lớn khả năng chống ăn mòn từ crom, có rất nhiều sự kết hợp gần như vô tận của các kim loại khác nhau được bán trên thị trường như thép không gỉ ngày nay.
Một trong những bước đầu tiên để tìm ra các lựa chọn tốt nhất khi làm việc với thép không gỉ là xác định hợp kim thích hợp cho sản phẩm của bạn.
Hãy xem xét các loại phổ biến và cân nhắc…
Bộ nhận dạng Dòng và Mác Inox
Có hai HƯỚNG chính để bạn tìm hiểu trên hầu hết các hợp kim thép không gỉ là:
- Nghiên cứu theo các Dòng Inox
- Tìm hiểu theo các Mác Inox
Nhưng bạn có thể học gì về những hợp kim này từ Dòng hay Mác của chúng?
Rất nhiều, nếu bạn biết những gì cần tìm ...
Phân loại theo Dòng Inox
Sự giống nhau của các đặc tính cụ thể và ý tưởng về tỷ lệ của các kim loại khác nhau (thành phần hóa học) trong hợp kim làm cho người ta chia Thép không gỉ thành bốn Dòng/Họ riêng biệt:
- Thép không gỉ Austenit
- Thép không gỉ Ferritic
- Thép không gỉ Duplex
- Thép không gỉ Martensitic làm cứng và kết tủa cứng
Nhưng gom theo dòng/họ chỉ là một cách để phân loại chung chung. Để thực sự hiểu điều gì ngăn cách một loại thép không gỉ này với một loại thép khác, bạn sẽ cần phải xem xét nhiều cấp độ của nó.
Phân loại theo Mác Inox
Trong các dòng/họ, bạn sẽ tìm thấy các mác inox, thép không gỉ khác nhau và mỗi mác này sẽ có mô tả các đặc tính cụ thể của mac inox đó như độ bền, từ tính, khả năng chống ăn mòn và thành phần hợp kim.
Các mác cũ hơn thường có mã nhận dạng gồm ba chữ số do Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (SAE) thiết lập.
Tuy nhiên, bạn cũng có thể thấy ở Bắc Mỹ được xác định bằng cách sử dụng số nhận dạng gồm sáu ký tự do Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM) đặt ra.
Chúng được gọi là mã định danh Hệ thống số thống nhất (UNS). Bạn có thể tìm thấy danh sách đầy đủ các số nhận dạng phổ biến tại danh sách phía dưới .
Trong nhiều trường hợp, số nhận dạng UNS chia sẻ ba số đầu tiên giống như AISI tương đương của chúng.
Nhưng cũng có hệ thống chia Mác Inox được tạo ra bởi:
- Tiêu chuẩn Anh (BS)
- Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO)
- Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS)
- Tiêu chuẩn Châu Âu (EN)
- Tiêu chuẩn Đức (DIN)
- Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB)
Do số lượng lớn các tiêu chuẩn và hệ thống phân loại khác nhau, có thể khó có được nhiều thông tin về thành phần độc nhất của một hợp kim nhất định từ Mác của nó.
Ví dụ: thép không gỉ 304 theo tiêu chuẩn SAE cũng có thể được phân loại là:
- Số EN: 1.4305
- Tên EN: X8CrNiN18-9
- UNS: S30400
- DIN: X5CrNi18-9, X5CrNi18-10, X5CrNi19-9
- BS: 304S 15, 304S 16, 304S 18, 304S 25, En58E
- JIS: SUS 304, SUS 304-CSP
Tuy nhiên, để nhận được chỉ định 1 Mác cụ thể, hợp kim (Mác Inox) phải tuân thủ một loạt các yêu cầu nghiêm ngặt do tổ chức duy trì tiêu chuẩn đặt ra.
Ví dụ: Trong trường hợp của các tiêu chuẩn SAE thông thường, thép không gỉ 304 phải chứa:
- 18% đến 20% Chromium
- 8% đến 10,5% niken
- 0,08% cacbon
- 2% Mangan
- 0,75% silicon
- 0,045% phốt pho
- 0,03% lưu huỳnh
- 0,1% nitơ
Mỗi lần bổ sung hoặc điều chỉnh thành phần hợp kim sẽ có tác động đến các khía cạnh khác nhau của hiệu suất của thép không gỉ.
Nếu bạn không chắc chắn chính xác loại thép mình cần hoặc yêu cầu về thành phần đối với các loại thép khác nhau, các danh sách được liên kết bên dưới cung cấp bảng phân tích về hầu hết các tùy chọn phổ biến:
Đặc điểm của các Dòng Inox và Mác Inox phổ biến
Khi bạn ghép nối Dòng và Mác Inox với nhau, bạn sẽ thấy một dấu hiệu tốt về những gì mong đợi từ một hợp kim thép không gỉ cụ thể.
Bạn có thể tìm hiểu về mọi thứ từ từ tính và độ dẻo dai đến khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
Mặc dù có quá nhiều loại để liệt kê riêng lẻ, những cách phân loại chung này cung cấp thông tin cơ bản về những gì bạn mong muốn trong mỗi Dòng Inox cũng như các Mác Inox để chọn lựa theo yêu cầu của bạn.
Austenitic
Dòng Inox này là phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới.
Nó thường bao gồm crom và niken. Một số loại cũng bao gồm mangan và molypden.
Trong khi thép không gỉ Austenit không có từ tính khi được ủ với dung dịch, một số Mác Inox gia công nguội nhất định có từ tính. Làm cứng dựa trên nhiệt luyện sẽ không hoạt động với các loại thép này.
Tuy nhiên, chúng cung cấp khả năng chống ăn mòn và chống rão tuyệt vời trong khi vẫn tuyệt vời cho việc hàn.
Các cấp phổ biến của thép không gỉ Austenit bao gồm các cấp 303, 304, 316 , 310 và 321.
Ferritic
Do hàm lượng niken thấp hơn, đây là một trong những dòng sản phẩm tiết kiệm chi phí nhất hiện có.
Trong khi ít niken, các hợp kim này thường là crom, molypden, niobi và / hoặc titan để cải thiện độ dẻo dai và cải thiện khả năng chống rão.
Hầu hết đều có từ tính và cung cấp khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt.
Phổ biến trong các ứng dụng trong nhà, chẳng hạn như đồ dùng nhà bếp hoặc các ứng dụng khuất tầm nhìn, chẳng hạn như ống xả, những hợp kim này rất thích hợp cho những trường hợp mà sự hấp dẫn thị giác không quan trọng bằng chi phí và hiệu suất.
Các cấp phổ biến của thép không gỉ ferit bao gồm các cấp 409 và 430.
Duplex
Họ này bao gồm nhiều hợp kim mới nhất và độc quyền được tạo ra.
Nhiều Mác Duplex cung cấp sự kết hợp của các đặc tính từ cả thép không gỉ Austenit và thép không gỉ ferit.
Các đặc tính phụ thuộc vào hợp kim vì nhiều hợp kim được tạo ra để giải quyết các mối quan tâm cụ thể trong công nghiệp, chẳng hạn như trọng lượng, độ dẻo dai và độ bền kéo cao hơn. Hầu hết đều cung cấp khả năng hàn và khả năng định hình tốt so với các dòng thép khác.
Một số được cải thiện khả năng chống ăn mòn. Thép không gỉ kháng clorua đặc biệt phổ biến trong sử dụng ngoài khơi.
Các trong Dòng Duplex phổ biến bao gồm các loại 318L, LDX 2101, LDX 2304, 2507 và 4501 (Còn được gọi là 25CR superduplex).
Martensitic & Kết tủa cứng
Mặc dù là loại thép ít phổ biến nhất trong bốn họ thép không gỉ chính, thép làm cứng mactenxit và kết tủa lại phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, cứng.
Có thể ủ và làm cứng do có thêm cacbon, làm cho Nhóm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho dao, kéo, dao cạo và dụng cụ y tế.
Những hợp kim thép không gỉ này cung cấp khả năng chống ăn mòn trung bình đến tốt và vẫn từ tính sau khi cứng.
Các cấp phổ biến của thép làm cứng mactenxit và kết tủa bao gồm các cấp 410 và 420.
| Nhóm hợp kim | Phản hồi từ tính | Tỷ lệ chăm chỉ làm việc | Chống ăn mòn | Cứng rắn |
| Austenitic | Nói chung là không | Rất cao | Cao | Bởi Cold Work |
| Song công | Có | Vừa phải | Rất cao | Không |
| Ferritic | Có | Vừa phải | Vừa phải | Không |
| Martensitic | Có | Vừa phải | Vừa phải | Gia nhiệt |
| Kết tủa đông cứng | Có | Vừa phải | Vừa phải | Cứng sẵn |
| Độ dẻo | Chịu nhiệt độ cao | Kháng nhiệt độ thấp | Tính hàn | |
| Austenitic | Rất cao | Rất cao | Rất cao | Rất cao |
| Song công | Vừa phải | Thấp | Vừa phải | Cao |
| Ferritic | Vừa phải | Cao | Thấp | Thấp |
| Martensitic | Thấp | Thấp | Thấp | Thấp |
| Kết tủa đông cứng | Vừa phải | Thấp | Thấp | Cao |
Lời kết & tham khảo
Từ cấu trúc trang trí cho đến sử dụng công nghiệp chắc chắn, thép không gỉ cung cấp một loạt các tiện ích. Hiểu được các đặc tính độc đáo của các hợp kim thép không gỉ khác nhau là điều cần thiết để không chỉ đảm bảo hiệu suất lâu dài và an toàn mà còn tối ưu hóa chi phí.
Danh sách Inox theo Mác
| TIÊU CHUẨN ANH | TIÊU CHUẨN TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ | |||||
| Tên Inox | Số hiệu | AISI | UNS | Other US | BS | Generic/Brand |
| Dòng Ferritic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X2CrNi12 | Inox 1.4003 | Inox S40977 | Inox 3CR12 | |||
| Inox X2CrTi12 | Inox 1.4512 | Inox 409 | Inox S40900 | Inox 409S19 | ||
| Inox X6CrNiTi12 | Inox 1.4516 | |||||
| Inox X6Cr13 | Inox 1.400 | Inox 410S | Inox S41008 | Inox 403S17 | ||
| Inox X6CrAl13 | Inox 1.4002 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox 405S17 | ||
| Inox X6Cr17 | Inox 1.4016 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox 430S17 | ||
| Inox X3CrTi17 | Inox 1.4510 | Inox 439 | Inox S43035 | |||
| Inox X3CrNb17 | Inox 1.4511 | Inox 430Nb | ||||
| Inox X6CrMo17-1 | Inox 1.4113 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox 434S17 | ||
| Inox X2CrMoTi18-2 | Inox 1.4521 | Inox 444 | Inox S44400 | |||
| Dòng Ferritic - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X2CrMnTi12 | Inox 1.4600 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrSiTi15 | Inox 1.4630 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi17 | Inox 1.4520 | - | - | - | - | |
| Inox X1CrNb15 | Inox 1.4595 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrMoTi17-1 | Inox 1.4513 | - | - | - | - | |
| Inox X6CrNi17-1 | Inox 1.4017 | - | - | - | - | |
| Inox X5CrNiMoTi15-2 | Inox 1.4589 | Inox S42035 | - | - | - | |
| Inox X6CrMoNb17-1 | Inox 1.4526 | Inox 436 | Inox S43600 | - | - | - |
| Inox X2CrNbZr17 | Inox 1.4590 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTiNb18 | Inox 1.4509 | Inox 441 | Inox S43932 | - | - | Inox 18CrCb |
| Inox X2CrNbTi20 | Inox 1.4607 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi21 | Inox 1.4611 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi24 | Inox 1.4613 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrMoTi29-4 | Inox 1.4592 | Inox S44700 | - | - | Inox 43219 | |
| Inox X2CrNbCu21 | Inox 1.4621 | Inox S44500 | - | - | - | |
| Inox X2CrTiNbVCu22 | Inox 1.4622 | Inox S44330 | - | - | - | |
| Dòng Ferritic - Các mác chịu nhiệt | ||||||
| Inox X10CrAlSi7 | Inox 1.4713 | - | - | - | - | |
| Inox X10CrAlSi13 | Inox 1.4724 | - | - | - | - | |
| Inox X10CrAlSi18 | Inox 1.4742 | - | - | - | - | |
| Inox X18CrN28 | Inox 1.4749 | Inox 446 | - | - | - | - |
| Inox X10CrAlSi25 | Inox 1.4762 | - | - | - | - | |
| Dòng Martensitic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X12Cr13 | Inox 1.4006 | Inox 410 | Inox S41000 | - | Inox 410S21 | - |
| Inox X15Cr13 | Inox 1.4024 | Inox 420 | Inox S42000 | - | - | - |
| Inox X20Cr13 | Inox 1.4021 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S29 | - |
| Inox X30Cr13 | Inox 1.4028 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S45 | - |
| Inox X39Cr13 | Inox 1.4031 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S45 | - |
| Inox X46Cr13 | Inox 1.4034 | Inox 420 | Inox S42000 | - | - | - |
| Inox X38CrMo14 | Inox 1.4419 | - | - | - | - | |
| Inox X55CrMo14 | Inox 1.4110 | - | - | - | - | |
| Inox X50CrMoV15 | Inox 1.4116 | - | - | - | - | |
| Inox X39CrMo17-1 | Inox 1.4122 | - | - | - | - | |
| Inox X3CrNiMo13-4 | Inox 1.4313 | Inox S41500 | Inox F6NM | - | - | |
| Inox X4CrNiMo16-5-1 | Inox 1.4418 | - | - | - | Inox 248 SV | |
| Dòng Martensitic và Hàng gia công độ cứng cao - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X1CrNiMoCu12-5-2 | Inox 1.4422 | - | - | - | - | |
| Inox X1CrNiMoCu12-7-3 | Inox 1.4423 | - | - | - | - | |
| Inox X5CrNiCuNb16-4 | Inox 1.4542 | Inox S17400 | - | - | Inox 17-4 PH | |
| Inox X7CrNiAl17-7 | Inox 1.4568 | Inox S17700 | - | - | Inox 17-7 PH | |
| Dòng Austenitic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X10CrNi18-8 | Inox 1.4310 | Inox 301 | Inox S30100 | - | Inox 301S21 | - |
| Inox X2CrNiN18-7 | Inox 1.4318 | Inox 301LN | Inox S30153 | - | - | |
| Inox X2CrNi18-9 | Inox 1.4307 | Inox 304L | Inox S30403 | - | Inox 304S11 | - |
| Inox X2CrNi19-11 | Inox 1.4306 | Inox 304L | Inox S30403 | - | - | |
| Inox X2CrNiN18-10 | Inox 1.4311 | Inox 304LN | Inox S30453 | - | Inox 304S51 | - |
| Inox X5CrNi18-10 | Inox 1.4301 | Inox 304 | Inox S30400 | - | Inox 304S15 | - |
| Inox X8CrNiS18-9 | Inox 1.4305 | Inox 303 | Inox S30300 | - | Inox 303S31 | - |
| Inox X6CrNiTi18-10 | Inox 1.4541 | Inox 321 | Inox S32100 | - | Inox 321S31 | - |
| Inox X4CrNi18-12 | Inox 1.4303 | Inox 305 | Inox S30500 | - | Inox 305S19 | - |
| Inox X2CrNiMo17-12-2 | Inox 1.4404 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S11 | - |
| Inox X2CrNiMoN17-11-2 | Inox 1.4406 | Inox 316LN | Inox S31653 | - | Inox 316S61 | - |
| Inox X5CrNiMo17-12-2 | Inox 1.4401 | Inox 316 | Inox S31600 | - | Inox 316S31 | - |
| Inox X6CrNiMoTi17-12-2 | Inox 1.4571 | Inox 316Ti | Inox S31635 | - | Inox 320S31 | - |
| Inox X2CrNiMo17-12-3 | Inox 1.4432 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S13 | - |
| Inox X2CrNiMo18-14-3 | Inox 1.4435 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S13 | - |
| Inox X2CrNiMoN17-13-5 | Inox 1.4439 | Inox 317LMN | Inox | - | - | |
| Inox X1NiCrMoCu25-20-5 | Inox 1.4539 | Inox N08904 | - | Inox 904S13 | Inox 904L | |
| Dòng Austenitic - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X5CrNi17-7 | Inox 1.4319 | - | - | - | - | - |
| Inox X5CrNiN19-9 | Inox 1.4315 | - | - | - | - | - |
| Inox X5CrNiCu19-6-2 | Inox 1.4640 | - | - | - | - | - |
| Inox X1CrNi25-21 | Inox 1.4335 | Inox 310L | - | - | - | |
| Inox X6CrNiNb18-10 | Inox 1.455 | Inox 347 | Inox S34700 | - | Inox 347S31 | - |
| Inox X1CrNiMoN25-22-2 | Inox 1.4466 | Inox 310MoLN | Inox S31050 | - | - | |
| Inox X6CrNiMoNb17-12-2 | Inox 1.4580 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoN17-3-3 | Inox 1.4429 | Inox 316LN | Inox S31653 | - | - | |
| Inox X3CrNiMo17-13-3 | Inox 1.4436 | Inox 316 | Inox S31600 | - | Inox 316S33 | - |
| Inox X2CrNiMoN18-12-4 | Inox 1.4434 | Inox 317LN | Inox S31753 | - | - | |
| Inox X2CrNiMo18-15-4 | Inox 1.4438 | Inox 317L | Inox | - | Inox 317S12 | - |
| Inox X1CrNiMoCuN24-22-8 | Inox 1.4652 | - | - | - | ||
| Inox X1CrNiSi18-15-4 | Inox 1.4361 | Inox 306 | Inox S30600 | - | - | - |
| Inox X11CrNiMnN19-8-6 | Inox 1.4369 | - | - | - | ||
| Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 | Inox 1.4646 | - | - | - | ||
| Inox X12CrMnNiN17-7-5 | Inox 1.4372 | Inox 201 | Inox S20100 | - | - | - |
| Inox X2CrMnNiN17-7-5 | Inox 1.4371 | Inox 201L | Inox S20103 | - | - | - |
| Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 | Inox 1.4618 | - | - | - | ||
| Inox X12CrMnNiN18-9-5 | Inox 1.4373 | Inox 202 | Inox S20200 | - | - | - |
| Inox X9CrMnCuNB17-8-3 | Inox 1.4597 | Inox 204Cu | Inox S20430 | - | - | - |
| Inox X8CrMnNi19-6-3 | Inox 1.4376 | - | - | - | - | |
| Inox X1NiCrMo31-27-4 | Inox 1.4563 | - | Inox N08028 | - | - | Inox Sanicro 28 |
| Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 | Inox 1.4537 | - | - | - | Inox | |
| Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 | Inox 1.4547 | - | Inox S31254 | Inox F44 | - | Inox 254SMO |
| Inox X1CrNiMoCuNW24-22-6 | Inox 1.4659 | - | ||||
| Inox X1NiCrMoCuN25-20-7 | Inox 1.4529 | - | Inox N08925 | - | - | Inox 1925hMo |
| Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 | Inox 1.4565 | - | ||||
| Inox X9CrMnNiCu 17-8-5-2 | Inox 1.4618 | - | ||||
| Inox | Inox 1.3964 | - | - | - | Inox Nitronic 50 | |
| Dòng Austenitic - Các mác chịu nhiệt | ||||||
| Inox X8CrNiTi18-10 | Inox 1.4878 | Inox 321 | Inox S32100 | - | ||
| Inox X15CrNiSi20-12 | Inox 1.4828 | - | ||||
| Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 | Inox 1.4835 | Inox S30815 | - | Inox 253 MA | ||
| Inox X12CrNi23-13 | Inox 1.4833 | Inox 309 | Inox S30900 | - | Inox 309S24 | |
| Inox X8CrNi25-21 | Inox 1.4845 | Inox 310S | Inox S31000 | - | Inox 310S24 | |
| Inox X15CrNiSi25-21 | Inox 1.4841 | Inox 314 | Inox S31400 | - | ||
| Inox X6CrNiSiNCe19-10 | Inox 1.4818 | Inox S30415 | - | Inox 153 MA | ||
| Inox X10NiCrSi35-19 | Inox 1.4886 | - | Inox 330 | |||
| Dòng Austenitic - creep resisting grades | ||||||
| Inox X6CrNi18-10 | Inox 1.4948 | Inox 304H | Inox S30409 | - | Inox 304S51 | |
| Inox X6CrNiMoB17-12-2 | Inox 1.4919 | Inox 316H | Inox S31635 | - | Inox 316S51 | |
| Dòng Duplex tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X2CrNiN22-2 | Inox 1.4062 | Inox S32202 | - | Inox DX 2202 | ||
| Inox X2CrMnNiMoN21-5-3 | Inox 1.4482 | Inox S32001 | - | Inox | ||
| Inox X2CrMnNiN21-5-1 | Inox 1.4162 | Inox S32101 | - | Inox 2101 LDX | ||
| Inox X2CrNiN23-4 | Inox 1.4362 | Inox S32304 | - | Inox 2304 | ||
| Inox X2CrNiMoN12-5-3 | Inox 1.4462 | Inox S31803 | Inox F51 | Inox 318S13 | Inox 2205 | |
| Inox S32205 | ||||||
| Dòng Super Duplex | ||||||
| Inox X2CrNiCuN23-4 | Inox 1.4655 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoN29-7-2 | Inox 1.4477 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 | Inox 1.4507 | Inox F61 | Inox Ferrinox 255 | |||
| Inox X2CrNiMoN25-7-4 | Inox 1.441 | Inox S32750 | Inox F53 | Inox 2507 | ||
| Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4 | Inox 1.4501 | Inox S32760 | Inox F55 | Inox Zeron 100 | ||
| Inox X2CrNiMoSi18-5-3 | Inox 1.4424 | - | - | - | ||
Danh sách Inox theo Dòng
| Trung Quốc GB | Japan | America | Korea | Châu Âu | India | Australia | Đài Loan | ||
| Tiêu chuẩn cũ | Tiêu chuẩn mới | JIS | ASTM | UNS | KS | EN | IS | AS | CNS |
| austenitic stainless steel | |||||||||
| Inox 1Cr17Mn6Ni5N | Inox 12Cr17Mn6Ni5N | Inox SUS201 | Inox 201 | Inox S20100 | Inox STS201 | Inox 1,4372 | Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 | Inox 201-2 | Inox 201 |
| Inox 1Cr18Mn8Ni5N | Inox 12Cr18Mn9Ni5N | Inox SUS202 | Inox 202 | Inox S20200 | Inox STS202 | Inox 1.4373 | Inox | - | Inox 202 |
| Inox 1Cr17Ni7 | Inox 12Cr17Ni7 | Inox SUS301 | Inox 301 | Inox S30100 | Inox STS301 | Inox 1.4319 | Inox 10Cr17Ni7 | Inox 301 | Inox 301 |
| Inox 0Cr18Ni9 | Inox 06Cr19Ni10 | Inox SUS304 | Inox 304 | Inox S30400 | Inox STS304 | Inox 1.4301 | Inox 07Cr18Ni9 | Inox 304 | Inox 304 |
| Inox 00Cr19Ni10 | Inox 022Cr19Ni10 | Inox SUS304L | Inox 304L | Inox S30403 | Inox STS304L | Inox 1.4306 | Inox 02Cr18Ni11 | Inox 304L | Inox 304L |
| Inox 0Cr19Ni9N | Inox 06Cr19Ni10N | Inox SUS304N1 | Inox 304N | Inox S30451 | Inox STS304N1 | Inox 1.4315 | - | Inox 304N1 | Inox 304N1 |
| Inox 0Cr19Ni10NbN | Inox 06Cr19Ni9NbN | Inox SUS304N2 | Inox XM21 | Inox S30452 | Inox STS304N2 | - | - | Inox 304N2 | Inox 304N2 |
| Inox 00Cr18Ni10N | Inox 022Cr19Ni10N | Inox SUS304LN | Inox 304LN | Inox S30453 | Inox STS304LN | - | - | Inox 304LN | Inox 304LN |
| Inox 1Cr18Ni12 | Inox 10Cr18Ni12 | Inox SUS305 | Inox 305 | Inox S30500 | Inox STS305 | Inox 1.4303 | - | Inox 305 | Inox 305 |
| Inox 0Cr23Ni13 | Inox 06Cr23Ni13 | Inox SUS309S | Inox 309S | Inox S30908 | Inox STS309S | Inox 1.4833 | - | Inox 309S | Inox 309S |
| Inox 0Cr25Ni20 | Inox 06Cr25Ni20 | Inox SUS310S | Inox 310S | Inox S31008 | Inox STS310S | Inox 1.4845 | - | Inox 310S | Inox 310S |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2 | Inox 06Cr17Ni12Mo2 | Inox SUS316 | Inox 316 | Inox S31600 | Inox STS316 | Inox 1.4401 | Inox 04Cr17Ni12Mo2 | Inox 316 | Inox 316 |
| Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti | Inox SUS316Ti | Inox 316Ti | Inox S31635 | - | Inox 1.4571 | Inox 04Cr17Ni12MoTi20 | Inox 316Ti | Inox 316Ti |
| Inox 00Cr17Ni14Mo2 | Inox 022Cr17Ni12Mo2 | Inox SUS316L | Inox 316L | Inox S31603 | Inox STS316L | Inox 1.4404 | Inox ~02Cr17Ni12Mo2 | Inox 316L | Inox 316L |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2N | Inox 06Cr17Ni12Mo2N | Inox SUS316N | Inox 316N | Inox S31651 | Inox STS316N | - | - | Inox 316N | Inox 316N |
| Inox 00Cr17Ni13Mo2N | Inox 022Cr17Ni13Mo2N | Inox SUS316LN | Inox 316LN | Inox S31653 | Inox STS316LN | Inox 1.4429 | - | Inox 316LN | Inox 316LN |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 | Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 | Inox SUS316J1 | - | - | Inox STS316J1 | - | - | Inox 316J1 | Inox 316J1 |
| Inox 00Cr18Ni14Mo2Cu2 | Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 | Inox SUS316J1L | - | - | Inox STS316J1L | - | - | - | Inox 316J1L |
| Inox 0Cr19Ni13Mo3 | Inox 06Cr19Ni13Mo3 | Inox SUS317 | Inox 317 | Inox S31700 | Inox STS317 | - | - | Inox 317 | Inox 317 |
| Inox 00Cr19Ni13Mo3 | Inox 022Cr19Ni13Mo3 | Inox SUS317L | Inox 317L | Inox S31703 | Inox STS317L | Inox 1.4438 | - | Inox 317L | Inox 317L |
| Inox 0Cr18Ni10Ti | Inox 06Cr18Ni11Ti | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox STS321 | Inox 1.4541 | Inox 04Cr18Ni10Ti20 | Inox 321 | Inox 321 |
| Inox 0Cr18Ni11Nb | Inox 06Cr18Ni11Nb | Inox SUS347 | Inox 347 | Inox S34700 | Inox STS347 | Inox 1.4550 | Inox 04Cr18Ni10Nb40 | Inox 347 | Inox 347 |
| Austenitic stainless steel, ferrite stainless steel (Duplex stainless steel) | |||||||||
| Inox 0Cr26Ni5Mo2 | - | Inox SUS329J1 | Inox 329 | Inox S32900 | Inox STS329J1 | Inox 14477 | - | Inox 329J1 | Inox 329J1 |
| Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 | Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N | Inox SUS329J3L | - | Inox S31803 | Inox STS329J3L | Inox 14462 | - | Inox 329J3L | Inox 329J3L |
| Ferrite stainless steel | |||||||||
| Inox 0Crl3Al | Inox 06Crl3Al | Inox SUS405 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox STS405 | Inox 14002 | Inox 04Cr13 | Inox 405 | Inox 405 |
| - | Inox 022Cr11Ti | Inox SUH409 | Inox 409 | Inox S40900 | Inox STS409 | Inox 14512 | - | Inox 409L | Inox 409L |
| Inox 00Cr12 | Inox 022Cr12 | Inox SUS410L | - | - | Inox STS410L | - | - | Inox 410L | Inox 410L |
| Inox 1Cr17 | Inox 10Cr17 | Inox SUS430 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox STS430 | Inox 14016 | Inox 05Cr17 | Inox 430 | Inox 430 |
| Inox 1Cr17Mo | Inox 10Cr17Mo | Inox SUS434 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox STS434 | Inox 14113 | - | Inox 434 | Inox 434 |
| - | Inox 022Cr18NbTi | - | - | Inox S43940 | - | Inox 14509 | - | Inox 439 | Inox 439 |
| Inox 00Cr18Mo2 | Inox 019Cr19Mo2NbTi | Inox SUS444 | Inox 444 | Inox S44400 | Inox STS444 | Inox 14521 | - | Inox 444 | Inox 444 |
| Martensite stainless steel | |||||||||
| Inox 1Cr12 | Inox 12Cr12 | Inox SUS403 | Inox 403 | Inox S40300 | Inox STS403 | - | - | Inox 403 | Inox 403 |
| Inox 1Cr13 | Inox 12Cr13 | Inox SUS410 | Inox 410 | Inox S41000 | Inox STS410 | Inox 14006 | Inox 12Cr13 | Inox 410 | Inox 410 |
| Inox 2Cr13 | Inox 20Cr13 | Inox SUS420J1 | Inox 420 | Inox S42000 | Inox STS420J1 | Inox 14021 | Inox 20Cr13 | Inox 420 | Inox 420J1 |
| Inox 3Cr13 | Inox 30Cr13 | Inox SUS420J2 | - | - | Inox STS420J2 | Inox 14028 | Inox 30 Cr13 | Inox 420J2 | Inox 420J2 |
| Inox 7Cr17 | Inox 68Cr17 | Inox SUS440A | Inox 440A | Inox S44002 | Inox STS440A | - | - | Inox 440A | Inox 440A |
Danh sách Inox theo Tiêu chuẩn
| China | Russia | Germany | France | Japan | America | British | International | Sweden | ||
| (GB) | (TOCT) | (DIN) | (NF) | (JIS) | AISI/ ASTM | UNS | SAE | (BS) | (ISO) | (SS14) |
| Austenitic | ||||||||||
| Inox 1Cr17Mn6Ni5N | Inox 12X17T9AH4 | - | - | Inox SUS201 | Inox 201 | Inox S20100 | Inox 30201 | - | Inox A-2 | - |
| Inox 1Cr18Mn8Ni5N | Inox 12X17T9AH4 | Inox X8CrMnNi189 | Inox Z15CNM19.08 | Inox SUS202 | Inox 202 | Inox S20200 | Inox 30202 | Inox 284S16 | Inox A-3 | Inox 2357 |
| Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 2Cr13Mn9Ni4 | Inox 20X13H4T9 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr17Ni7 | Inox 09X17H7Ю | Inox X12CrNi17.7 | Inox Z12CN17.07 | Inox SUS301 | Inox 301 | Inox S30100 | Inox 30301 | Inox 301S21 | Inox 14 | - |
| Inox 1Cr17Ni8 | - | Inox X12CrNi17.7 | - | Inox SUS301J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni9 | Inox 12X18H9 | Inox X12CrNi18.8 | Inox Z10CN18.09 | Inox SUS302 | Inox 302 | Inox S30200 | Inox 30302 | Inox 302S25 | Inox 12 | Inox 2331 |
| Inox Y1Cr18Ni9 | - | Inox X12CrNiS18.8 | Inox Z10CNF18.09 | Inox SUS303 | Inox 303 | Inox S30300 | Inox 30303 | Inox 303S21 | Inox 17 | Inox 2346 |
| Inox Y1Cr18Ni9Se | Inox 12X18H10E | - | - | Inox SUS303Se | Inox 303Se | Inox S30323 | Inox 30303Se | Inox 303S41 | Inox 17 | - |
| Inox 1Cr18Ni9Si3 | - | Inox X12CrNiSi18.8 | - | Inox SUS302B | Inox 302B | Inox S30215 | Inox 30302B | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni9 | Inox 08X18H10 | Inox X5CrNi18.9 | Inox Z6CN18.09 | Inox SUS304 | Inox 304 | Inox S30400 | Inox 30304 | Inox 304S15 | Inox 11 | Inox 2332 |
| Inox 00Cr18Ni10 | Inox 03X18H11 | Inox X2CrNi18.9 | Inox Z2CN18.09 | Inox SUS304L | Inox 304L | Inox S30403 | Inox 30304L | Inox 304S12 | Inox 10 | - |
| Inox 0Cr19Ni9N | - | - | - | Inox SUS404N1 | Inox 304N | Inox S30451 | - | - | - | - |
| Inox 0Cr19Ni10NbN | - | Inox X5CrNiNb18.9 | - | Inox SUS304N2 | Inox XM21 | Inox S30452 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni10N | - | Inox X2CrNiN18.10 | Inox Z2CN18.10 | Inox SUS304LN | Inox 304LN | Inox S30453 | - | Inox 304S62 | - | Inox 2371 |
| Inox 1Cr18Ni12 | Inox 12X18H12T | Inox X5CrNi19.11 | Inox Z8CN18.12 | Inox SUS305 | Inox 305 | Inox S30500 | Inox 30305 | Inox 305S19 | Inox 13 | - |
| Inox 0Cr18Ni12 | Inox 8X18H12T、06X18H11 | Inox X5CrNi19.11 | Inox Z8CN18.12 | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr23Ni13 | - | Inox X7CrNi23.14 | - | Inox SUS309S | Inox 309S | Inox S30908 | Inox 30309S | - | - | - |
| Inox 0Cr25Ni20 | - | - | - | Inox SUS310S | Inox 310S | Inox S31008 | Inox 30310S | - | - | Inox 2361 |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2 | Inox 08X17H13M2T | Inox X5CrNiMo18.10 | Inox Z6CND17.12 | Inox SUS316 | Inox 316 | Inox S31600 | Inox 30316 | Inox 316S16 | Inox 20,20a | Inox 2347 |
| Inox 1Cr17Ni12Mo2 | Inox 10X17H13M2T | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti | Inox 08X17H13M2T | Inox X10CrNiMoTi18.10 | Inox Z6CNDT17.12 | - | - | - | - | Inox 320S31 | - | Inox 2343 |
| Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti | Inox 10X17H13M2T | Inox X10CrNiMoTi18.10 | Inox Z8CNDT17.12 | - | - | - | - | - | - | Inox 2350 |
| Inox 00Cr17Ni14Mo2 | Inox 03X17H14M2 | Inox X2CrNiMo18.10 | Inox Z2CND17.12 | Inox SUS316L | Inox 316L | Inox S31603 | Inox 30316L | Inox 316S12 | Inox 19,19a | Inox 2353 |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2N | - | - | - | Inox SUS316N | Inox 316N | Inox S31651 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr17Ni13Mo2N | - | Inox X2CrNiMoN18.12 | Inox Z2CND17.12 | Inox SUS316LN | Inox 316LN | Inox S31653 | - | Inox 316S61 | - | Inox 2375 |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 | - | - | - | Inox SUS316J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni14Mo2Cu2 | - | - | - | Inox SUS316J11 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 08X17H15M3T | - | Inox Z6CNDT17.13 | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 10X17H13M3T | Inox X10CrNiMoTi18.12 | Inox Z8CNDT17.13B | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr19Ni13Mo3 | Inox 08X17H15M3T | Inox X5CrNiMo17.13 | - | Inox SUS317 | Inox 317 | Inox S31700 | Inox 30317 | Inox 317S16 | Inox 25 | - |
| Inox 00Cr19Ni13Mo3 | Inox 03X16H15M3 | Inox X2CrNiMo18.16 | Inox Z2CND19.15 | Inox SUS317L | Inox 317L | Inox S31703 | - | Inox 317S12 | Inox 24 | Inox 2367 |
| Inox 0Cr18Ni16Mo5 | - | - | - | Inox SUS317J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni9Ti | Inox 12X18H9T | Inox X12CrNiTi18.9 | Inox Z10CNT18.10 | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox 30321 | Inox 321S20 | - | Inox 2337 |
| Inox 0Cr18Ni10Ti | Inox 08X18H10T | Inox X10CrNiTi18.9 | Inox Z6CNT18.11 | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox 30321 | Inox 321S12 | Inox 15 | - |
| Inox 1Cr18Ni11Ti | Inox 12X18H10T | - | - | - | - | - | - | Inox 321S20 | - | - |
| Inox 0Cr18Ni11Nb | Inox 08X18H12B | Inox X10CrNiNb18.9 | Inox Z6CNNb18.10 | Inox SUS347 | Inox 347 | Inox S34700 | Inox 30347 | Inox 347S17 | Inox 16 | Inox 2338 |
| Inox 1Cr18Ni11Nb | Inox 12X18H12B | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni9Cu3 | - | - | Inox Z6CNU18.10 | Inox SUSXM7 | Inox XM7 | Inox S30430 | - | - | Inox D32 | - |
| Inox 0Cr18Ni13Si4 | - | - | - | Inox SUSXM15J1 | Inox XM15 | Inox S38100 | - | - | - | - |
| Duplex | ||||||||||
| Inox 0Cr26Ni5Mo2 | Inox 08X21H6M2T | Inox X8CrNiMo275 | - | Inox SUS329J1 | Inox 329 | Inox S32900 | - | - | - | Inox 2324 |
| Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi | Inox 15X18H12C4TЮ | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr21Ni5Ti | Inox 12X21H5T | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr24Ni6Mo3N | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Ferrite | ||||||||||
| Inox 0Cr13A1 | Inox 1X12CЮ | Inox X7CrAl13 | Inox Z6CA13 | Inox SUS405 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox 51405 | Inox 405S17 | Inox 2 | Inox 2302 |
| Inox 00Cr12 | - | - | - | Inox SUS410L | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr15 | - | - | - | Inox SUS429 | Inox 429 | Inox S42900 | Inox 51429 | - | - | - |
| Inox 00Cr17 | - | - | - | Inox SUS430LX | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr17 | Inox 12X7 | Inox X8Cr17 | Inox Z8C17 | Inox SUS430 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox 51430 | Inox 430S15 | Inox 8 | Inox 2320 |
| Martensite | ||||||||||
| Inox Y1Cr17 | - | Inox X12CrMoS17 | Inox Z10CF17 | Inox SUS430F | Inox 430F | Inox S43020 | Inox 51430F | - | Inox 8a | Inox 2383 |
| Inox 1Cr17Mo | - | Inox X6CrMo17 | Inox Z8CD17.01 | Inox SUS434 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox 51434 | Inox 434S17 | Inox 9c | Inox 2325 |
| Inox 00Cr17Mo | - | - | - | Inox SUS436L | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Mo2 | - | - | - | Inox SUS444 | Inox 18Cr2Mo | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr25Ti | Inox 15X25T | Inox X8Cr28 | - | - | Inox 446 | Inox S44600 | Inox 51446 | - | - | Inox 2322 |
| Inox 00Cr27Mo | - | - | Inox Z01CD26.1 | Inox SUSXM27 | Inox XM27 | Inox S44625 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr30Mo2 | - | - | - | Inox SUS447J1 | - | Inox S44700 | - | - | - | - |
| Inox 1Cr12 | - | - | - | Inox SUS403 | Inox 403 | Inox S40300 | Inox 51403 | Inox 403S17 | - | Inox 2301 |
| Inox 0Cr13 | Inox 08X13 | Inox X7Cr13、X7Cr14 | Inox Z6C13 | Inox SUS410S | Inox 410S | Inox S41008 | - | Inox 430S17 | Inox 1 | - |
| Inox 1Cr13 | Inox 12X13 | Inox X10Cr13 | Inox Z12C13 | Inox SUS410 | Inox 410 | Inox S41000 | Inox 51410 | Inox 410S21 | Inox 3 | Inox 2302 |
| Inox 1Cr13Mo | - | Inox X15CrMo13 | - | Inox SUS410J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox Y1Cr13 | - | Inox X12CrS13 | Inox Z12CF13 | Inox SUS416 | Inox 416 | Inox S41600 | Inox 51416 | Inox 416S21 | Inox 7 | Inox 2380 |
| Inox 2Cr13 | Inox 20X13 | Inox X20Cr13 | Inox Z20C13 | Inox SUS420J1 | Inox 420 | Inox S42000 | Inox 51420 | Inox 420S37 | Inox 4 | |
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
BỘ PHẬN KINH DOANH
| CHUYÊN GIA TƯ VẤN | SỐ ĐIỆN THOẠI | PHỤ TRÁCH WEB |
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
BỘ PHẬN MARKETING
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |




