Trong quá trình tư vấn vật liệu cho các xưởng cơ khí và đơn vị sản xuất, Inox 409 là một mác thép khá đặc biệt. Khách hàng thường không tìm đến 409 chỉ vì muốn một loại inox “không gỉ”, mà vì họ đang giải quyết một bài toán cụ thể liên quan đến nhiệt độ, khí thải, chu kỳ nóng lạnh, khả năng hàn và chi phí vật liệu.
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi bán Inox 409.
Nếu khách hàng cần một tấm inox sáng đẹp để làm nội thất, 304 thường được quan tâm. Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường hóa chất hoặc chloride, 316 có thể phù hợp hơn. Nhưng nếu mục tiêu là làm việc trong môi trường khí thải và nhiệt, đặc biệt là hệ thống xả, Inox 409 lại có vị trí rất riêng.
Từ góc độ vật liệu, 409 là inox ferritic ổn định bằng titanium, có hàm lượng chromium đủ để tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở mức phù hợp, đồng thời được tối ưu cho các ứng dụng chịu nhiệt với chi phí hợp lý.
Inox 409 là gì?
Inox 409 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel.
Các ký hiệu thường gặp:
- AISI 409
- UNS S40900
- 409 Stainless Steel
- SUS409 trong một số hệ thống tiêu chuẩn và nguồn hàng
Không giống Inox 410 và 420 thuộc nhóm martensitic, Inox 409 có tổ chức ferritic.
Điều này dẫn tới một loạt đặc điểm quan trọng:
- Có từ tính.
- Không được sử dụng với mục tiêu nhiệt luyện tăng độ cứng như 410 hoặc 420.
- Có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Có khả năng hàn phù hợp với nhiều ứng dụng.
- Có khả năng tạo hình tương đối tốt.
- Có khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp.
- Chi phí thường cạnh tranh hơn so với nhiều mác inox austenitic có hàm lượng nickel cao.
Cấu trúc kim loại học của Inox 409
Điểm cốt lõi để hiểu Inox 409 nằm ở cấu trúc ferritic.
Thép không gỉ ferritic có cấu trúc nền ferrite và thường có từ tính.
Khác với inox austenitic như 304, 409 không dựa vào hàm lượng nickel cao để ổn định cấu trúc.
Đây là lý do thành phần của 409 chủ yếu tập trung vào:
- Chromium.
- Iron.
- Carbon ở mức thấp.
- Titanium và các nguyên tố ổn định khác.
Cấu trúc này giúp vật liệu có những đặc tính phù hợp với môi trường nhiệt và khí thải.
Thành phần hóa học Inox 409
Thành phần tham khảo của AISI 409 có thể được trình bày như sau:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ khoảng 0,08% |
| Chromium (Cr) | khoảng 10,5–11,75% |
| Mangan (Mn) | ≤ khoảng 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ khoảng 1,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ khoảng 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ khoảng 0,045% |
| Titanium (Ti) | Có bổ sung để ổn định vật liệu |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Cần lưu ý rằng giới hạn chính xác phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm.
Khi mua hàng công nghiệp, MTC của đúng heat/lô vật liệu mới là cơ sở thích hợp để xác nhận thành phần của sản phẩm cụ thể.
Chromium trong Inox 409 có vai trò gì?
Chromium là nguyên tố quan trọng nhất tạo nên đặc tính inox của 409.
Khi có chromium, bề mặt vật liệu có thể hình thành lớp màng oxit thụ động.
Lớp màng này giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn so với thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khoảng 11% chromium không có nghĩa 409 có khả năng chống ăn mòn tương đương 304 hoặc 316.
Đây là lý do cần lựa chọn 409 dựa trên môi trường làm việc thực tế, thay vì chỉ nhìn vào khái niệm “inox”.
Titanium trong Inox 409
Một điểm đáng chú ý của 409 là sự hiện diện của titanium với vai trò ổn định hóa.
Titanium có thể liên kết với carbon và nitrogen, giúp kiểm soát các phản ứng tạo carbide/nitride của chromium trong những điều kiện nhiệt thích hợp.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với vật liệu:
- Hàn.
- Làm việc ở nhiệt độ cao.
- Chịu chu kỳ nhiệt.
- Làm việc trong hệ thống khí thải.
Đây là một trong những lý do 409 được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng exhaust.
Inox 409 có chịu nhiệt tốt không?
Có, trong phạm vi ứng dụng phù hợp.
Khả năng chịu nhiệt của 409 là một trong những lý do chính để sử dụng vật liệu này.
Đặc biệt, vật liệu được biết đến nhiều trong:
- Hệ thống xả ô tô.
- Ống dẫn khí thải.
- Bộ phận giảm thanh.
- Tấm chắn nhiệt.
- Một số thiết bị xử lý khí nóng.
- Chi tiết công nghiệp chịu chu kỳ nhiệt.
Tuy nhiên, “chịu nhiệt” cần được hiểu đúng.
Không nên chỉ hỏi:
Inox 409 chịu được bao nhiêu độ?
Mà cần xem xét đồng thời:
- Nhiệt độ liên tục.
- Nhiệt độ cực đại.
- Thời gian tiếp xúc.
- Chu kỳ nóng lạnh.
- Tải cơ học.
- Thành phần khí.
- Môi trường oxy hóa hoặc khử.
Một vật liệu có thể chống oxy hóa tốt nhưng vẫn không phù hợp nếu chi tiết chịu tải cơ học lớn ở nhiệt độ cao.
Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
Khi làm việc ở nhiệt độ cao, thép có thể phản ứng với oxy và hình thành oxide trên bề mặt.
Inox 409 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép carbon thông thường nhờ chromium.
Điều này giúp vật liệu phù hợp với các sản phẩm phải tiếp xúc với khí nóng.
Tuy nhiên, bề mặt có thể thay đổi màu sắc sau thời gian làm việc.
Đối với hệ thống xả, hiện tượng này thường không phải yếu tố quan trọng nhất. Điều quan trọng hơn là:
- Chiều dày còn đủ.
- Mối hàn ổn định.
- Không bị ăn mòn xuyên thủng.
- Không bị nứt do chu kỳ nhiệt.
- Hình dạng sản phẩm vẫn đảm bảo chức năng.
Vì sao Inox 409 được sử dụng cho hệ thống xả?
Đây là ứng dụng tiêu biểu nhất để hiểu giá trị của 409.
Hệ thống xả phải chịu đồng thời:
- Nhiệt độ cao.
- Khí thải.
- Ngưng tụ.
- Rung động.
- Chu kỳ nóng lạnh.
- Ăn mòn.
- Biến dạng nhiệt.
Nếu sử dụng vật liệu không phù hợp, hệ thống có thể xuất hiện:
- Ăn mòn.
- Nứt.
- Thủng.
- Biến dạng.
- Hỏng mối hàn.
409 được sử dụng vì có sự cân bằng giữa khả năng chịu nhiệt, khả năng chống oxy hóa, khả năng hàn và chi phí.
Inox 409 có phải vật liệu chuyên dùng cho ô tô không?
Không hoàn toàn.
409 được biết đến rất nhiều trong ngành ô tô vì hệ thống exhaust là một ứng dụng lớn, nhưng vật liệu không chỉ giới hạn ở ô tô.
Các ứng dụng khác có thể bao gồm:
- Thiết bị nhiệt.
- Ống dẫn khí nóng.
- Một số chi tiết công nghiệp.
- Thiết bị xử lý khí.
- Bộ phận chịu chu kỳ nhiệt.
Tuy nhiên, mức độ phù hợp phải được xác định theo điều kiện thiết kế.
Inox 409 có từ tính không?
Có.
Đây là đặc điểm điển hình của inox ferritic.
Nếu đặt nam châm lên Inox 409, thường sẽ nhận thấy lực hút rõ rệt.
Tuy nhiên, phép thử nam châm chỉ mang tính nhận biết sơ bộ.
Không thể phân biệt chính xác:
- 409
- 430
- một số inox ferritic khác
chỉ bằng nam châm.
Đối với hàng công nghiệp, cần dựa vào:
- MTC.
- Heat number.
- Thành phần hóa học.
- PMI/XRF khi phù hợp.
Inox 409 có nhiệt luyện tăng cứng được không?
Không theo cơ chế tôi martensitic như Inox 410 và 420.
Đây là điểm rất quan trọng khi tư vấn.
Nếu khách hàng cần:
“Inox chịu nhiệt và sau đó tôi lên 40–45 HRC.”
thì 409 không phải lựa chọn phù hợp theo mục tiêu đó.
Nếu khách hàng cần:
“Tấm inox làm hệ thống xả, chịu nhiệt và hàn được.”
thì 409 lại là vật liệu đáng xem xét.
Inox 409 có hàn được không?
Có.
Khả năng hàn là một ưu điểm quan trọng của 409 trong sản xuất hệ thống xả.
Có thể gặp các phương pháp:
- TIG.
- MIG/MAG.
- Một số quy trình hàn sản xuất công nghiệp khác.
Tuy nhiên, chất lượng mối hàn phụ thuộc vào:
- Chiều dày.
- Phương pháp hàn.
- Vật liệu hàn.
- Nhiệt lượng.
- Thiết kế mối nối.
- Kiểm soát biến dạng.
- Điều kiện làm nguội.
Trong sản xuất ống xả, kiểm soát mối hàn đặc biệt quan trọng vì chi tiết phải chịu rung động và chu kỳ nhiệt lặp đi lặp lại.
Inox 409 có dễ gia công không?
409 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công cơ khí:
- Cắt.
- Cắt laser.
- Chấn.
- Uốn.
- Dập.
- Khoan.
- Hàn.
Tuy nhiên, nếu so với Inox 416, 409 không phải là loại inox được tối ưu hóa cho gia công cắt gọt tự do.
Với sản phẩm dạng tấm hoặc cuộn, các phương pháp cắt, dập, uốn và hàn thường quan trọng hơn CNC tiện.
Inox 409 có phù hợp dập định hình không?
Có thể.
Đây là một hướng ứng dụng quan trọng của tấm và cuộn 409.
Các sản phẩm có thể trải qua chuỗi:
Cuộn 409 → xả băng → cắt phôi → dập → uốn → hàn → hoàn thiện
Một số sản phẩm có thể là:
- Vỏ giảm thanh.
- Tấm chắn nhiệt.
- Chi tiết ống xả.
- Giá đỡ.
- Vỏ bảo vệ.
- Chi tiết dẫn khí.
Tuy nhiên, thông số dập cần được xác định theo mác, chiều dày và thiết kế khuôn cụ thể.
Sản phẩm thành phẩm từ Inox 409
Nếu nhìn theo nhu cầu thị trường, đây là phần rất đáng chú ý.
Khách hàng cuối cùng thường không mua “409” để cất trong kho.
Họ mua:
ống xả, tấm chắn nhiệt, vỏ, ống dẫn hoặc chi tiết đã được tạo hình.
Ống xả Inox 409
Đây là nhóm sản phẩm tiêu biểu nhất.
Có thể gồm:
- Ống dẫn khí thải.
- Ống xả.
- Các đoạn nối.
- Một số chi tiết của hệ thống exhaust.
Vỏ giảm thanh
Tấm 409 có thể được cắt và tạo hình thành các bộ phận dạng vỏ.
Yêu cầu thường tập trung vào:
- Độ dày.
- Khả năng dập.
- Khả năng hàn.
- Chống oxy hóa.
- Độ ổn định kích thước.
Tấm chắn nhiệt
Một số hệ thống cần tấm chắn giữa nguồn nhiệt và các bộ phận xung quanh.
409 có thể được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp với nhiệt độ thiết kế.
Giá đỡ và chi tiết liên kết
Các chi tiết phụ trợ của hệ thống xả cũng có thể sử dụng inox ferritic tùy vị trí.
Kinh nghiệm thực tế khi bán Tấm Inox 409
Khi khách hàng hỏi:
“Có tấm inox 409 không?”
Tôi thường không báo giá ngay.
Thông tin cần hỏi thêm là:
Độ dày bao nhiêu?
Khổ bao nhiêu?
Dùng làm gì?
Có dập không?
Có hàn không?
Làm ống xả hay thiết bị nhiệt?
Bởi cùng là 409 nhưng tấm dùng làm chi tiết dập và tấm dùng làm kết cấu cố định có thể có yêu cầu khác nhau.
Đặc biệt, nếu khách hàng mua số lượng lớn để sản xuất hàng loạt, cần quan tâm đến độ ổn định giữa các lô hàng, chứ không chỉ một tấm mẫu.
Cuộn Inox 409 và sản xuất hàng loạt
Cuộn 409 có ưu thế khi khách hàng cần sản xuất liên tục.
Một quy trình có thể là:
Cuộn mẹ
→ xả băng
→ cắt strip
→ dập
→ uốn
→ hàn
→ kiểm tra
→ đóng gói thành phẩm.
Đây là lý do khi bán cuộn inox, thông tin khổ rộng và dung sai chiều rộng đôi khi quan trọng không kém độ dày.
Ví dụ:
Cuộn 409 × 1,5 mm × 1219 mm
và
Cuộn 409 × 1,5 mm × 500 mm
không chỉ khác nhau về kích thước mà còn liên quan đến toàn bộ phương án sản xuất.
Inox 409 có chống gỉ tốt không?
Khả năng chống ăn mòn của 409 ở mức phù hợp với các ứng dụng mà vật liệu được thiết kế, nhưng không nên so sánh trực tiếp với 316 trong môi trường chloride.
Trong điều kiện khí quyển thông thường, 409 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng.
Trong môi trường:
- Nước biển.
- Muối.
- Chloride.
- Hóa chất.
- Axit.
cần đánh giá kỹ hơn.
Một số sản phẩm 409 có thể xuất hiện màu vàng nâu hoặc lớp oxide bề mặt sau thời gian sử dụng.
Điều này không nhất thiết đồng nghĩa với việc vật liệu đã mất hoàn toàn khả năng làm việc.
So sánh Inox 409 với Inox 304
| Tiêu chí | Inox 409 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Ferritic | Austenitic |
| Từ tính | Có | Thường thấp ở trạng thái ủ |
| Nickel | Rất thấp | Khoảng 8–10,5% |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt |
| Chịu nhiệt/oxy hóa | Phù hợp nhiều ứng dụng nhiệt | Tốt |
| Hàn | Có | Rất tốt |
| Dập/uốn | Có | Rất tốt |
| Ống xả | Rất phổ biến | Tùy thiết kế |
| Chi phí | Thường cạnh tranh hơn | Thường cao hơn |
Nếu sản phẩm cần ngoại quan đẹp và chống ăn mòn, 304 có nhiều lợi thế.
Nếu sản phẩm cần chịu nhiệt, khí thải và tối ưu chi phí, 409 có thể phù hợp hơn.
So sánh Inox 409 với Inox 430
Cả 409 và 430 đều là inox ferritic.
Tuy nhiên, ứng dụng thường khác nhau.
409 thường được nhắc đến nhiều trong:
- Exhaust.
- Thiết bị nhiệt.
- Khí thải.
- Chi tiết chịu chu kỳ nhiệt.
430 thường xuất hiện nhiều hơn trong:
- Thiết bị nhà bếp.
- Đồ gia dụng.
- Trang trí.
- Nội thất.
- Một số thiết bị công nghiệp.
Vì vậy không nên xem 409 và 430 là hai vật liệu có thể thay thế trực tiếp trong mọi trường hợp.
So sánh Inox 409 với Inox 410
Đây là hai mác rất khác nhau về mục tiêu sử dụng.
| Đặc tính | Inox 409 | Inox 410 |
|---|---|---|
| Nhóm | Ferritic | Martensitic |
| Từ tính | Có | Có |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Không | Có |
| Chịu nhiệt | Tốt trong ứng dụng phù hợp | Tốt |
| Hàn | Phù hợp hơn | Hạn chế hơn |
| Khí thải | Rất phù hợp | Không phải ứng dụng chính |
| Chi tiết cơ khí nhiệt luyện | Không phù hợp | Phù hợp |
| Dạng sản phẩm phổ biến | Tấm/cuộn/ống | Láp/thanh/tấm |
Có thể hiểu đơn giản:
409 thiên về vật liệu tấm, cuộn và sản phẩm chịu nhiệt.
410 thiên về chi tiết cơ khí có yêu cầu cơ tính và nhiệt luyện.
Inox 409 có phù hợp làm chi tiết CNC không?
Có thể gia công CNC, nhưng đây không phải ưu điểm nổi bật nhất của vật liệu.
Nếu sản phẩm cần tiện CNC hàng loạt, có thể cân nhắc các mác free-machining như 416 trong những trường hợp phù hợp.
Nếu sản phẩm là:
- Tấm dập.
- Ống.
- Vỏ.
- Tấm chắn.
- Chi tiết hàn.
thì 409 thường có ý nghĩa thực tế hơn.
Giá Inox 409 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá thực tế phụ thuộc vào:
- Dạng tấm/cuộn/ống.
- Độ dày.
- Khổ rộng.
- Chiều dài.
- Trọng lượng.
- Bề mặt.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
- Gia công cắt.
- Xả băng.
- Đóng gói.
- Vận chuyển.
Đối với cuộn, còn cần xác định:
Khổ mẹ, khổ xả, số lượng strip và dung sai.
Đối với tấm:
Khổ tấm, độ dày, độ phẳng và yêu cầu cắt.
Inox 409 giá rẻ có nên mua không?
Có thể mua hàng giá cạnh tranh, nhưng cần xác định giá rẻ trên đúng tiêu chuẩn.
Một lô hàng rẻ hơn nhưng:
- Không rõ mác.
- Không có MTC.
- Thành phần không ổn định.
- Sai chiều dày.
- Bề mặt không đạt.
có thể làm chi phí sản xuất cuối cùng tăng lên.
Đặc biệt với khách hàng sản xuất hàng loạt, vật liệu không ổn định giữa các lô có thể gây ra:
- Khó dập.
- Khó hàn.
- Thay đổi biến dạng.
- Khó kiểm soát kích thước.
- Thay đổi chất lượng thành phẩm.
Kinh nghiệm chọn Inox 409 cho sản xuất
Một yêu cầu mua hàng nên ghi rõ:
Inox 409 + dạng sản phẩm + kích thước + tiêu chuẩn + bề mặt + số lượng + ứng dụng
Ví dụ:
Tấm Inox 409, dày 1,5 mm, khổ 1219 × 2438 mm, dùng làm chi tiết hệ thống xả, yêu cầu MTC.
Hoặc:
Cuộn Inox 409, dày 1,2 mm, rộng 1250 mm, dùng dập chi tiết, số lượng 5 tấn.
Những thông tin này giúp nhà cung cấp hiểu đúng nhu cầu ngay từ đầu.
Kiểm tra chất lượng Inox 409
Đối với tấm và cuộn, nên kiểm tra:
Kích thước
- Độ dày.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Độ phẳng.
Bề mặt
- Vết xước.
- Rỗ.
- Oxide.
- Khuyết tật cán.
- Mép cuộn.
Nhận dạng vật liệu
- Mác.
- Heat number.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
Chứng chỉ MTC
Kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Tiêu chuẩn.
- Heat number.
PMI/XRF có thể hỗ trợ xác minh nhanh các nguyên tố hợp kim, nhưng không nên dùng XRF thông thường để kết luận hàm lượng carbon.
Từ vật liệu đến thành phẩm: giá trị thực sự của Inox 409
Nếu chỉ nhìn Inox 409 như một sản phẩm bán theo kg, chúng ta sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất.
Một chuỗi sản xuất thực tế có thể là:
Inox 409 cuộn
→ xả băng
→ cắt
→ dập
→ uốn
→ hàn
→ xử lý bề mặt
→ kiểm tra
→ chi tiết hệ thống xả hoàn chỉnh
Hoặc:
Tấm Inox 409
→ cắt laser
→ chấn
→ tạo hình
→ hàn
→ kiểm tra
→ cụm chi tiết chịu nhiệt
Đây cũng là hướng mà nội dung về Inox 409 nên khai thác sâu: không chỉ nói vật liệu là gì, mà phải giải thích vật liệu đó được biến thành sản phẩm gì và vì sao nó phù hợp với sản phẩm đó.
Mua Inox 409 tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp và tư vấn vật liệu inox theo mác, quy cách và mục đích sử dụng.
Danh mục inox:
https://www.titaninox.vn/mua/inox/
Khi yêu cầu báo giá Inox 409, nên gửi:
Mác: AISI 409 / UNS S40900
Dạng: Tấm / Cuộn / Ống
Độ dày: …
Khổ: …
Chiều dài: …
Bề mặt: …
Số lượng: …
Tiêu chuẩn: …
Ứng dụng: Ống xả / chịu nhiệt / dập / hàn / sản phẩm khác
MTC: nếu yêu cầu
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về Inox 409
Inox 409 thuộc nhóm inox nào?
Inox 409 thuộc nhóm inox ferritic.
Inox 409 có từ tính không?
Có. 409 có từ tính do cấu trúc ferritic.
Inox 409 có chịu nhiệt không?
Có. Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa là một trong những lý do chính để sử dụng 409.
Inox 409 có làm ống xả được không?
Có. Đây là ứng dụng nổi bật của Inox 409.
Inox 409 có làm pô ô tô được không?
Có thể được sử dụng cho nhiều bộ phận của hệ thống xả tùy thiết kế và điều kiện làm việc.
Inox 409 có nhiệt luyện được không?
Không phù hợp để tăng độ cứng bằng tôi martensitic như Inox 410 hoặc 420.
Inox 409 có chống gỉ tốt hơn thép carbon không?
Trong nhiều môi trường, có. Tuy nhiên khả năng chống ăn mòn không tương đương các mác inox như 304 hoặc 316.
Inox 409 và 304 khác nhau thế nào?
409 là ferritic, có từ tính và thường được dùng nhiều trong ứng dụng chịu nhiệt/khí thải. 304 là austenitic, có khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt hơn trong nhiều ứng dụng.
Inox 409 có giá rẻ không?
409 thường có lợi thế về chi phí trong nhiều ứng dụng so với inox austenitic có hàm lượng nickel cao, nhưng giá thực tế phụ thuộc quy cách, nguồn hàng, tiêu chuẩn và số lượng.
LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ
| Nguyễn Đức Bốn |
| Phone/Zalo: 0909246316 |
| Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com |
| Web1: vatlieutitan.vn |
| Web2: vatlieucokhi.com |
| Web3: vatlieucokhi.net |
Dòng Inox và Mác Inox là gì?
Mặc dù Inox, thép không gỉ có chung một số đặc điểm, nhưng việc hiểu rõ các loại thép khác nhau có sẵn là điều cần thiết để tìm ra các đặc điểm và mức giá tối ưu cho nhu cầu của bạn.
Do tính linh hoạt, độ bền và khả năng chi trả, sản lượng thép không gỉ tiếp tục tăng trên khắp thế giới năm này qua năm khác.
Nhưng thép không gỉ không phải là một hợp kim đơn lẻ.
Trong khi thép không gỉ có được một phần lớn khả năng chống ăn mòn từ crom, có rất nhiều sự kết hợp gần như vô tận của các kim loại khác nhau được bán trên thị trường như thép không gỉ ngày nay.
Một trong những bước đầu tiên để tìm ra các lựa chọn tốt nhất khi làm việc với thép không gỉ là xác định hợp kim thích hợp cho sản phẩm của bạn.
Hãy xem xét các loại phổ biến và cân nhắc…
Bộ nhận dạng Dòng và Mác Inox
Có hai HƯỚNG chính để bạn tìm hiểu trên hầu hết các hợp kim thép không gỉ là:
- Nghiên cứu theo các Dòng Inox
- Tìm hiểu theo các Mác Inox
Nhưng bạn có thể học gì về những hợp kim này từ Dòng hay Mác của chúng?
Rất nhiều, nếu bạn biết những gì cần tìm ...
Phân loại theo Dòng Inox
Sự giống nhau của các đặc tính cụ thể và ý tưởng về tỷ lệ của các kim loại khác nhau (thành phần hóa học) trong hợp kim làm cho người ta chia Thép không gỉ thành bốn Dòng/Họ riêng biệt:
- Thép không gỉ Austenit
- Thép không gỉ Ferritic
- Thép không gỉ Duplex
- Thép không gỉ Martensitic làm cứng và kết tủa cứng
Nhưng gom theo dòng/họ chỉ là một cách để phân loại chung chung. Để thực sự hiểu điều gì ngăn cách một loại thép không gỉ này với một loại thép khác, bạn sẽ cần phải xem xét nhiều cấp độ của nó.
Phân loại theo Mác Inox
Trong các dòng/họ, bạn sẽ tìm thấy các mác inox, thép không gỉ khác nhau và mỗi mác này sẽ có mô tả các đặc tính cụ thể của mac inox đó như độ bền, từ tính, khả năng chống ăn mòn và thành phần hợp kim.
Các mác cũ hơn thường có mã nhận dạng gồm ba chữ số do Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (SAE) thiết lập.
Tuy nhiên, bạn cũng có thể thấy ở Bắc Mỹ được xác định bằng cách sử dụng số nhận dạng gồm sáu ký tự do Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM) đặt ra.
Chúng được gọi là mã định danh Hệ thống số thống nhất (UNS). Bạn có thể tìm thấy danh sách đầy đủ các số nhận dạng phổ biến tại danh sách phía dưới .
Trong nhiều trường hợp, số nhận dạng UNS chia sẻ ba số đầu tiên giống như AISI tương đương của chúng.
Nhưng cũng có hệ thống chia Mác Inox được tạo ra bởi:
- Tiêu chuẩn Anh (BS)
- Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO)
- Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS)
- Tiêu chuẩn Châu Âu (EN)
- Tiêu chuẩn Đức (DIN)
- Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB)
Do số lượng lớn các tiêu chuẩn và hệ thống phân loại khác nhau, có thể khó có được nhiều thông tin về thành phần độc nhất của một hợp kim nhất định từ Mác của nó.
Ví dụ: thép không gỉ 304 theo tiêu chuẩn SAE cũng có thể được phân loại là:
- Số EN: 1.4305
- Tên EN: X8CrNiN18-9
- UNS: S30400
- DIN: X5CrNi18-9, X5CrNi18-10, X5CrNi19-9
- BS: 304S 15, 304S 16, 304S 18, 304S 25, En58E
- JIS: SUS 304, SUS 304-CSP
Tuy nhiên, để nhận được chỉ định 1 Mác cụ thể, hợp kim (Mác Inox) phải tuân thủ một loạt các yêu cầu nghiêm ngặt do tổ chức duy trì tiêu chuẩn đặt ra.
Ví dụ: Trong trường hợp của các tiêu chuẩn SAE thông thường, thép không gỉ 304 phải chứa:
- 18% đến 20% Chromium
- 8% đến 10,5% niken
- 0,08% cacbon
- 2% Mangan
- 0,75% silicon
- 0,045% phốt pho
- 0,03% lưu huỳnh
- 0,1% nitơ
Mỗi lần bổ sung hoặc điều chỉnh thành phần hợp kim sẽ có tác động đến các khía cạnh khác nhau của hiệu suất của thép không gỉ.
Nếu bạn không chắc chắn chính xác loại thép mình cần hoặc yêu cầu về thành phần đối với các loại thép khác nhau, các danh sách được liên kết bên dưới cung cấp bảng phân tích về hầu hết các tùy chọn phổ biến:
Đặc điểm của các Dòng Inox và Mác Inox phổ biến
Khi bạn ghép nối Dòng và Mác Inox với nhau, bạn sẽ thấy một dấu hiệu tốt về những gì mong đợi từ một hợp kim thép không gỉ cụ thể.
Bạn có thể tìm hiểu về mọi thứ từ từ tính và độ dẻo dai đến khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
Mặc dù có quá nhiều loại để liệt kê riêng lẻ, những cách phân loại chung này cung cấp thông tin cơ bản về những gì bạn mong muốn trong mỗi Dòng Inox cũng như các Mác Inox để chọn lựa theo yêu cầu của bạn.
Austenitic
Dòng Inox này là phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới.
Nó thường bao gồm crom và niken. Một số loại cũng bao gồm mangan và molypden.
Trong khi thép không gỉ Austenit không có từ tính khi được ủ với dung dịch, một số Mác Inox gia công nguội nhất định có từ tính. Làm cứng dựa trên nhiệt luyện sẽ không hoạt động với các loại thép này.
Tuy nhiên, chúng cung cấp khả năng chống ăn mòn và chống rão tuyệt vời trong khi vẫn tuyệt vời cho việc hàn.
Các cấp phổ biến của thép không gỉ Austenit bao gồm các cấp 303, 304, 316 , 310 và 321.
Ferritic
Do hàm lượng niken thấp hơn, đây là một trong những dòng sản phẩm tiết kiệm chi phí nhất hiện có.
Trong khi ít niken, các hợp kim này thường là crom, molypden, niobi và / hoặc titan để cải thiện độ dẻo dai và cải thiện khả năng chống rão.
Hầu hết đều có từ tính và cung cấp khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt.
Phổ biến trong các ứng dụng trong nhà, chẳng hạn như đồ dùng nhà bếp hoặc các ứng dụng khuất tầm nhìn, chẳng hạn như ống xả, những hợp kim này rất thích hợp cho những trường hợp mà sự hấp dẫn thị giác không quan trọng bằng chi phí và hiệu suất.
Các cấp phổ biến của thép không gỉ ferit bao gồm các cấp 409 và 430.
Duplex
Họ này bao gồm nhiều hợp kim mới nhất và độc quyền được tạo ra.
Nhiều Mác Duplex cung cấp sự kết hợp của các đặc tính từ cả thép không gỉ Austenit và thép không gỉ ferit.
Các đặc tính phụ thuộc vào hợp kim vì nhiều hợp kim được tạo ra để giải quyết các mối quan tâm cụ thể trong công nghiệp, chẳng hạn như trọng lượng, độ dẻo dai và độ bền kéo cao hơn. Hầu hết đều cung cấp khả năng hàn và khả năng định hình tốt so với các dòng thép khác.
Một số được cải thiện khả năng chống ăn mòn. Thép không gỉ kháng clorua đặc biệt phổ biến trong sử dụng ngoài khơi.
Các trong Dòng Duplex phổ biến bao gồm các loại 318L, LDX 2101, LDX 2304, 2507 và 4501 (Còn được gọi là 25CR superduplex).
Martensitic & Kết tủa cứng
Mặc dù là loại thép ít phổ biến nhất trong bốn họ thép không gỉ chính, thép làm cứng mactenxit và kết tủa lại phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, cứng.
Có thể ủ và làm cứng do có thêm cacbon, làm cho Nhóm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho dao, kéo, dao cạo và dụng cụ y tế.
Những hợp kim thép không gỉ này cung cấp khả năng chống ăn mòn trung bình đến tốt và vẫn từ tính sau khi cứng.
Các cấp phổ biến của thép làm cứng mactenxit và kết tủa bao gồm các cấp 410 và 420.
| Nhóm hợp kim | Phản hồi từ tính | Tỷ lệ chăm chỉ làm việc | Chống ăn mòn | Cứng rắn |
| Austenitic | Nói chung là không | Rất cao | Cao | Bởi Cold Work |
| Song công | Có | Vừa phải | Rất cao | Không |
| Ferritic | Có | Vừa phải | Vừa phải | Không |
| Martensitic | Có | Vừa phải | Vừa phải | Gia nhiệt |
| Kết tủa đông cứng | Có | Vừa phải | Vừa phải | Cứng sẵn |
| Độ dẻo | Chịu nhiệt độ cao | Kháng nhiệt độ thấp | Tính hàn | |
| Austenitic | Rất cao | Rất cao | Rất cao | Rất cao |
| Song công | Vừa phải | Thấp | Vừa phải | Cao |
| Ferritic | Vừa phải | Cao | Thấp | Thấp |
| Martensitic | Thấp | Thấp | Thấp | Thấp |
| Kết tủa đông cứng | Vừa phải | Thấp | Thấp | Cao |
Lời kết & tham khảo
Từ cấu trúc trang trí cho đến sử dụng công nghiệp chắc chắn, thép không gỉ cung cấp một loạt các tiện ích. Hiểu được các đặc tính độc đáo của các hợp kim thép không gỉ khác nhau là điều cần thiết để không chỉ đảm bảo hiệu suất lâu dài và an toàn mà còn tối ưu hóa chi phí.
Danh sách Inox theo Mác
| TIÊU CHUẨN ANH | TIÊU CHUẨN TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ | |||||
| Tên Inox | Số hiệu | AISI | UNS | Other US | BS | Generic/Brand |
| Dòng Ferritic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X2CrNi12 | Inox 1.4003 | Inox S40977 | Inox 3CR12 | |||
| Inox X2CrTi12 | Inox 1.4512 | Inox 409 | Inox S40900 | Inox 409S19 | ||
| Inox X6CrNiTi12 | Inox 1.4516 | |||||
| Inox X6Cr13 | Inox 1.400 | Inox 410S | Inox S41008 | Inox 403S17 | ||
| Inox X6CrAl13 | Inox 1.4002 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox 405S17 | ||
| Inox X6Cr17 | Inox 1.4016 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox 430S17 | ||
| Inox X3CrTi17 | Inox 1.4510 | Inox 439 | Inox S43035 | |||
| Inox X3CrNb17 | Inox 1.4511 | Inox 430Nb | ||||
| Inox X6CrMo17-1 | Inox 1.4113 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox 434S17 | ||
| Inox X2CrMoTi18-2 | Inox 1.4521 | Inox 444 | Inox S44400 | |||
| Dòng Ferritic - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X2CrMnTi12 | Inox 1.4600 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrSiTi15 | Inox 1.4630 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi17 | Inox 1.4520 | - | - | - | - | |
| Inox X1CrNb15 | Inox 1.4595 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrMoTi17-1 | Inox 1.4513 | - | - | - | - | |
| Inox X6CrNi17-1 | Inox 1.4017 | - | - | - | - | |
| Inox X5CrNiMoTi15-2 | Inox 1.4589 | Inox S42035 | - | - | - | |
| Inox X6CrMoNb17-1 | Inox 1.4526 | Inox 436 | Inox S43600 | - | - | - |
| Inox X2CrNbZr17 | Inox 1.4590 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTiNb18 | Inox 1.4509 | Inox 441 | Inox S43932 | - | - | Inox 18CrCb |
| Inox X2CrNbTi20 | Inox 1.4607 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi21 | Inox 1.4611 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrTi24 | Inox 1.4613 | - | - | - | - | |
| Inox X2CrMoTi29-4 | Inox 1.4592 | Inox S44700 | - | - | Inox 43219 | |
| Inox X2CrNbCu21 | Inox 1.4621 | Inox S44500 | - | - | - | |
| Inox X2CrTiNbVCu22 | Inox 1.4622 | Inox S44330 | - | - | - | |
| Dòng Ferritic - Các mác chịu nhiệt | ||||||
| Inox X10CrAlSi7 | Inox 1.4713 | - | - | - | - | |
| Inox X10CrAlSi13 | Inox 1.4724 | - | - | - | - | |
| Inox X10CrAlSi18 | Inox 1.4742 | - | - | - | - | |
| Inox X18CrN28 | Inox 1.4749 | Inox 446 | - | - | - | - |
| Inox X10CrAlSi25 | Inox 1.4762 | - | - | - | - | |
| Dòng Martensitic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X12Cr13 | Inox 1.4006 | Inox 410 | Inox S41000 | - | Inox 410S21 | - |
| Inox X15Cr13 | Inox 1.4024 | Inox 420 | Inox S42000 | - | - | - |
| Inox X20Cr13 | Inox 1.4021 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S29 | - |
| Inox X30Cr13 | Inox 1.4028 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S45 | - |
| Inox X39Cr13 | Inox 1.4031 | Inox 420 | Inox S42000 | - | Inox 420S45 | - |
| Inox X46Cr13 | Inox 1.4034 | Inox 420 | Inox S42000 | - | - | - |
| Inox X38CrMo14 | Inox 1.4419 | - | - | - | - | |
| Inox X55CrMo14 | Inox 1.4110 | - | - | - | - | |
| Inox X50CrMoV15 | Inox 1.4116 | - | - | - | - | |
| Inox X39CrMo17-1 | Inox 1.4122 | - | - | - | - | |
| Inox X3CrNiMo13-4 | Inox 1.4313 | Inox S41500 | Inox F6NM | - | - | |
| Inox X4CrNiMo16-5-1 | Inox 1.4418 | - | - | - | Inox 248 SV | |
| Dòng Martensitic và Hàng gia công độ cứng cao - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X1CrNiMoCu12-5-2 | Inox 1.4422 | - | - | - | - | |
| Inox X1CrNiMoCu12-7-3 | Inox 1.4423 | - | - | - | - | |
| Inox X5CrNiCuNb16-4 | Inox 1.4542 | Inox S17400 | - | - | Inox 17-4 PH | |
| Inox X7CrNiAl17-7 | Inox 1.4568 | Inox S17700 | - | - | Inox 17-7 PH | |
| Dòng Austenitic - Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X10CrNi18-8 | Inox 1.4310 | Inox 301 | Inox S30100 | - | Inox 301S21 | - |
| Inox X2CrNiN18-7 | Inox 1.4318 | Inox 301LN | Inox S30153 | - | - | |
| Inox X2CrNi18-9 | Inox 1.4307 | Inox 304L | Inox S30403 | - | Inox 304S11 | - |
| Inox X2CrNi19-11 | Inox 1.4306 | Inox 304L | Inox S30403 | - | - | |
| Inox X2CrNiN18-10 | Inox 1.4311 | Inox 304LN | Inox S30453 | - | Inox 304S51 | - |
| Inox X5CrNi18-10 | Inox 1.4301 | Inox 304 | Inox S30400 | - | Inox 304S15 | - |
| Inox X8CrNiS18-9 | Inox 1.4305 | Inox 303 | Inox S30300 | - | Inox 303S31 | - |
| Inox X6CrNiTi18-10 | Inox 1.4541 | Inox 321 | Inox S32100 | - | Inox 321S31 | - |
| Inox X4CrNi18-12 | Inox 1.4303 | Inox 305 | Inox S30500 | - | Inox 305S19 | - |
| Inox X2CrNiMo17-12-2 | Inox 1.4404 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S11 | - |
| Inox X2CrNiMoN17-11-2 | Inox 1.4406 | Inox 316LN | Inox S31653 | - | Inox 316S61 | - |
| Inox X5CrNiMo17-12-2 | Inox 1.4401 | Inox 316 | Inox S31600 | - | Inox 316S31 | - |
| Inox X6CrNiMoTi17-12-2 | Inox 1.4571 | Inox 316Ti | Inox S31635 | - | Inox 320S31 | - |
| Inox X2CrNiMo17-12-3 | Inox 1.4432 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S13 | - |
| Inox X2CrNiMo18-14-3 | Inox 1.4435 | Inox 316L | Inox S31603 | - | Inox 316S13 | - |
| Inox X2CrNiMoN17-13-5 | Inox 1.4439 | Inox 317LMN | Inox | - | - | |
| Inox X1NiCrMoCu25-20-5 | Inox 1.4539 | Inox N08904 | - | Inox 904S13 | Inox 904L | |
| Dòng Austenitic - Các mác đặc biệt | ||||||
| Inox X5CrNi17-7 | Inox 1.4319 | - | - | - | - | - |
| Inox X5CrNiN19-9 | Inox 1.4315 | - | - | - | - | - |
| Inox X5CrNiCu19-6-2 | Inox 1.4640 | - | - | - | - | - |
| Inox X1CrNi25-21 | Inox 1.4335 | Inox 310L | - | - | - | |
| Inox X6CrNiNb18-10 | Inox 1.455 | Inox 347 | Inox S34700 | - | Inox 347S31 | - |
| Inox X1CrNiMoN25-22-2 | Inox 1.4466 | Inox 310MoLN | Inox S31050 | - | - | |
| Inox X6CrNiMoNb17-12-2 | Inox 1.4580 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoN17-3-3 | Inox 1.4429 | Inox 316LN | Inox S31653 | - | - | |
| Inox X3CrNiMo17-13-3 | Inox 1.4436 | Inox 316 | Inox S31600 | - | Inox 316S33 | - |
| Inox X2CrNiMoN18-12-4 | Inox 1.4434 | Inox 317LN | Inox S31753 | - | - | |
| Inox X2CrNiMo18-15-4 | Inox 1.4438 | Inox 317L | Inox | - | Inox 317S12 | - |
| Inox X1CrNiMoCuN24-22-8 | Inox 1.4652 | - | - | - | ||
| Inox X1CrNiSi18-15-4 | Inox 1.4361 | Inox 306 | Inox S30600 | - | - | - |
| Inox X11CrNiMnN19-8-6 | Inox 1.4369 | - | - | - | ||
| Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 | Inox 1.4646 | - | - | - | ||
| Inox X12CrMnNiN17-7-5 | Inox 1.4372 | Inox 201 | Inox S20100 | - | - | - |
| Inox X2CrMnNiN17-7-5 | Inox 1.4371 | Inox 201L | Inox S20103 | - | - | - |
| Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 | Inox 1.4618 | - | - | - | ||
| Inox X12CrMnNiN18-9-5 | Inox 1.4373 | Inox 202 | Inox S20200 | - | - | - |
| Inox X9CrMnCuNB17-8-3 | Inox 1.4597 | Inox 204Cu | Inox S20430 | - | - | - |
| Inox X8CrMnNi19-6-3 | Inox 1.4376 | - | - | - | - | |
| Inox X1NiCrMo31-27-4 | Inox 1.4563 | - | Inox N08028 | - | - | Inox Sanicro 28 |
| Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 | Inox 1.4537 | - | - | - | Inox | |
| Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 | Inox 1.4547 | - | Inox S31254 | Inox F44 | - | Inox 254SMO |
| Inox X1CrNiMoCuNW24-22-6 | Inox 1.4659 | - | ||||
| Inox X1NiCrMoCuN25-20-7 | Inox 1.4529 | - | Inox N08925 | - | - | Inox 1925hMo |
| Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 | Inox 1.4565 | - | ||||
| Inox X9CrMnNiCu 17-8-5-2 | Inox 1.4618 | - | ||||
| Inox | Inox 1.3964 | - | - | - | Inox Nitronic 50 | |
| Dòng Austenitic - Các mác chịu nhiệt | ||||||
| Inox X8CrNiTi18-10 | Inox 1.4878 | Inox 321 | Inox S32100 | - | ||
| Inox X15CrNiSi20-12 | Inox 1.4828 | - | ||||
| Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 | Inox 1.4835 | Inox S30815 | - | Inox 253 MA | ||
| Inox X12CrNi23-13 | Inox 1.4833 | Inox 309 | Inox S30900 | - | Inox 309S24 | |
| Inox X8CrNi25-21 | Inox 1.4845 | Inox 310S | Inox S31000 | - | Inox 310S24 | |
| Inox X15CrNiSi25-21 | Inox 1.4841 | Inox 314 | Inox S31400 | - | ||
| Inox X6CrNiSiNCe19-10 | Inox 1.4818 | Inox S30415 | - | Inox 153 MA | ||
| Inox X10NiCrSi35-19 | Inox 1.4886 | - | Inox 330 | |||
| Dòng Austenitic - creep resisting grades | ||||||
| Inox X6CrNi18-10 | Inox 1.4948 | Inox 304H | Inox S30409 | - | Inox 304S51 | |
| Inox X6CrNiMoB17-12-2 | Inox 1.4919 | Inox 316H | Inox S31635 | - | Inox 316S51 | |
| Dòng Duplex tiêu chuẩn | ||||||
| Inox X2CrNiN22-2 | Inox 1.4062 | Inox S32202 | - | Inox DX 2202 | ||
| Inox X2CrMnNiMoN21-5-3 | Inox 1.4482 | Inox S32001 | - | Inox | ||
| Inox X2CrMnNiN21-5-1 | Inox 1.4162 | Inox S32101 | - | Inox 2101 LDX | ||
| Inox X2CrNiN23-4 | Inox 1.4362 | Inox S32304 | - | Inox 2304 | ||
| Inox X2CrNiMoN12-5-3 | Inox 1.4462 | Inox S31803 | Inox F51 | Inox 318S13 | Inox 2205 | |
| Inox S32205 | ||||||
| Dòng Super Duplex | ||||||
| Inox X2CrNiCuN23-4 | Inox 1.4655 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoN29-7-2 | Inox 1.4477 | - | ||||
| Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 | Inox 1.4507 | Inox F61 | Inox Ferrinox 255 | |||
| Inox X2CrNiMoN25-7-4 | Inox 1.441 | Inox S32750 | Inox F53 | Inox 2507 | ||
| Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4 | Inox 1.4501 | Inox S32760 | Inox F55 | Inox Zeron 100 | ||
| Inox X2CrNiMoSi18-5-3 | Inox 1.4424 | - | - | - | ||
Danh sách Inox theo Dòng
| Trung Quốc GB | Japan | America | Korea | Châu Âu | India | Australia | Đài Loan | ||
| Tiêu chuẩn cũ | Tiêu chuẩn mới | JIS | ASTM | UNS | KS | EN | IS | AS | CNS |
| austenitic stainless steel | |||||||||
| Inox 1Cr17Mn6Ni5N | Inox 12Cr17Mn6Ni5N | Inox SUS201 | Inox 201 | Inox S20100 | Inox STS201 | Inox 1,4372 | Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 | Inox 201-2 | Inox 201 |
| Inox 1Cr18Mn8Ni5N | Inox 12Cr18Mn9Ni5N | Inox SUS202 | Inox 202 | Inox S20200 | Inox STS202 | Inox 1.4373 | Inox | - | Inox 202 |
| Inox 1Cr17Ni7 | Inox 12Cr17Ni7 | Inox SUS301 | Inox 301 | Inox S30100 | Inox STS301 | Inox 1.4319 | Inox 10Cr17Ni7 | Inox 301 | Inox 301 |
| Inox 0Cr18Ni9 | Inox 06Cr19Ni10 | Inox SUS304 | Inox 304 | Inox S30400 | Inox STS304 | Inox 1.4301 | Inox 07Cr18Ni9 | Inox 304 | Inox 304 |
| Inox 00Cr19Ni10 | Inox 022Cr19Ni10 | Inox SUS304L | Inox 304L | Inox S30403 | Inox STS304L | Inox 1.4306 | Inox 02Cr18Ni11 | Inox 304L | Inox 304L |
| Inox 0Cr19Ni9N | Inox 06Cr19Ni10N | Inox SUS304N1 | Inox 304N | Inox S30451 | Inox STS304N1 | Inox 1.4315 | - | Inox 304N1 | Inox 304N1 |
| Inox 0Cr19Ni10NbN | Inox 06Cr19Ni9NbN | Inox SUS304N2 | Inox XM21 | Inox S30452 | Inox STS304N2 | - | - | Inox 304N2 | Inox 304N2 |
| Inox 00Cr18Ni10N | Inox 022Cr19Ni10N | Inox SUS304LN | Inox 304LN | Inox S30453 | Inox STS304LN | - | - | Inox 304LN | Inox 304LN |
| Inox 1Cr18Ni12 | Inox 10Cr18Ni12 | Inox SUS305 | Inox 305 | Inox S30500 | Inox STS305 | Inox 1.4303 | - | Inox 305 | Inox 305 |
| Inox 0Cr23Ni13 | Inox 06Cr23Ni13 | Inox SUS309S | Inox 309S | Inox S30908 | Inox STS309S | Inox 1.4833 | - | Inox 309S | Inox 309S |
| Inox 0Cr25Ni20 | Inox 06Cr25Ni20 | Inox SUS310S | Inox 310S | Inox S31008 | Inox STS310S | Inox 1.4845 | - | Inox 310S | Inox 310S |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2 | Inox 06Cr17Ni12Mo2 | Inox SUS316 | Inox 316 | Inox S31600 | Inox STS316 | Inox 1.4401 | Inox 04Cr17Ni12Mo2 | Inox 316 | Inox 316 |
| Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti | Inox SUS316Ti | Inox 316Ti | Inox S31635 | - | Inox 1.4571 | Inox 04Cr17Ni12MoTi20 | Inox 316Ti | Inox 316Ti |
| Inox 00Cr17Ni14Mo2 | Inox 022Cr17Ni12Mo2 | Inox SUS316L | Inox 316L | Inox S31603 | Inox STS316L | Inox 1.4404 | Inox ~02Cr17Ni12Mo2 | Inox 316L | Inox 316L |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2N | Inox 06Cr17Ni12Mo2N | Inox SUS316N | Inox 316N | Inox S31651 | Inox STS316N | - | - | Inox 316N | Inox 316N |
| Inox 00Cr17Ni13Mo2N | Inox 022Cr17Ni13Mo2N | Inox SUS316LN | Inox 316LN | Inox S31653 | Inox STS316LN | Inox 1.4429 | - | Inox 316LN | Inox 316LN |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 | Inox 06Cr18Ni12Mo2Cu2 | Inox SUS316J1 | - | - | Inox STS316J1 | - | - | Inox 316J1 | Inox 316J1 |
| Inox 00Cr18Ni14Mo2Cu2 | Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 | Inox SUS316J1L | - | - | Inox STS316J1L | - | - | - | Inox 316J1L |
| Inox 0Cr19Ni13Mo3 | Inox 06Cr19Ni13Mo3 | Inox SUS317 | Inox 317 | Inox S31700 | Inox STS317 | - | - | Inox 317 | Inox 317 |
| Inox 00Cr19Ni13Mo3 | Inox 022Cr19Ni13Mo3 | Inox SUS317L | Inox 317L | Inox S31703 | Inox STS317L | Inox 1.4438 | - | Inox 317L | Inox 317L |
| Inox 0Cr18Ni10Ti | Inox 06Cr18Ni11Ti | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox STS321 | Inox 1.4541 | Inox 04Cr18Ni10Ti20 | Inox 321 | Inox 321 |
| Inox 0Cr18Ni11Nb | Inox 06Cr18Ni11Nb | Inox SUS347 | Inox 347 | Inox S34700 | Inox STS347 | Inox 1.4550 | Inox 04Cr18Ni10Nb40 | Inox 347 | Inox 347 |
| Austenitic stainless steel, ferrite stainless steel (Duplex stainless steel) | |||||||||
| Inox 0Cr26Ni5Mo2 | - | Inox SUS329J1 | Inox 329 | Inox S32900 | Inox STS329J1 | Inox 14477 | - | Inox 329J1 | Inox 329J1 |
| Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 | Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N | Inox SUS329J3L | - | Inox S31803 | Inox STS329J3L | Inox 14462 | - | Inox 329J3L | Inox 329J3L |
| Ferrite stainless steel | |||||||||
| Inox 0Crl3Al | Inox 06Crl3Al | Inox SUS405 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox STS405 | Inox 14002 | Inox 04Cr13 | Inox 405 | Inox 405 |
| - | Inox 022Cr11Ti | Inox SUH409 | Inox 409 | Inox S40900 | Inox STS409 | Inox 14512 | - | Inox 409L | Inox 409L |
| Inox 00Cr12 | Inox 022Cr12 | Inox SUS410L | - | - | Inox STS410L | - | - | Inox 410L | Inox 410L |
| Inox 1Cr17 | Inox 10Cr17 | Inox SUS430 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox STS430 | Inox 14016 | Inox 05Cr17 | Inox 430 | Inox 430 |
| Inox 1Cr17Mo | Inox 10Cr17Mo | Inox SUS434 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox STS434 | Inox 14113 | - | Inox 434 | Inox 434 |
| - | Inox 022Cr18NbTi | - | - | Inox S43940 | - | Inox 14509 | - | Inox 439 | Inox 439 |
| Inox 00Cr18Mo2 | Inox 019Cr19Mo2NbTi | Inox SUS444 | Inox 444 | Inox S44400 | Inox STS444 | Inox 14521 | - | Inox 444 | Inox 444 |
| Martensite stainless steel | |||||||||
| Inox 1Cr12 | Inox 12Cr12 | Inox SUS403 | Inox 403 | Inox S40300 | Inox STS403 | - | - | Inox 403 | Inox 403 |
| Inox 1Cr13 | Inox 12Cr13 | Inox SUS410 | Inox 410 | Inox S41000 | Inox STS410 | Inox 14006 | Inox 12Cr13 | Inox 410 | Inox 410 |
| Inox 2Cr13 | Inox 20Cr13 | Inox SUS420J1 | Inox 420 | Inox S42000 | Inox STS420J1 | Inox 14021 | Inox 20Cr13 | Inox 420 | Inox 420J1 |
| Inox 3Cr13 | Inox 30Cr13 | Inox SUS420J2 | - | - | Inox STS420J2 | Inox 14028 | Inox 30 Cr13 | Inox 420J2 | Inox 420J2 |
| Inox 7Cr17 | Inox 68Cr17 | Inox SUS440A | Inox 440A | Inox S44002 | Inox STS440A | - | - | Inox 440A | Inox 440A |
Danh sách Inox theo Tiêu chuẩn
| China | Russia | Germany | France | Japan | America | British | International | Sweden | ||
| (GB) | (TOCT) | (DIN) | (NF) | (JIS) | AISI/ ASTM | UNS | SAE | (BS) | (ISO) | (SS14) |
| Austenitic | ||||||||||
| Inox 1Cr17Mn6Ni5N | Inox 12X17T9AH4 | - | - | Inox SUS201 | Inox 201 | Inox S20100 | Inox 30201 | - | Inox A-2 | - |
| Inox 1Cr18Mn8Ni5N | Inox 12X17T9AH4 | Inox X8CrMnNi189 | Inox Z15CNM19.08 | Inox SUS202 | Inox 202 | Inox S20200 | Inox 30202 | Inox 284S16 | Inox A-3 | Inox 2357 |
| Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 2Cr13Mn9Ni4 | Inox 20X13H4T9 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr17Ni7 | Inox 09X17H7Ю | Inox X12CrNi17.7 | Inox Z12CN17.07 | Inox SUS301 | Inox 301 | Inox S30100 | Inox 30301 | Inox 301S21 | Inox 14 | - |
| Inox 1Cr17Ni8 | - | Inox X12CrNi17.7 | - | Inox SUS301J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni9 | Inox 12X18H9 | Inox X12CrNi18.8 | Inox Z10CN18.09 | Inox SUS302 | Inox 302 | Inox S30200 | Inox 30302 | Inox 302S25 | Inox 12 | Inox 2331 |
| Inox Y1Cr18Ni9 | - | Inox X12CrNiS18.8 | Inox Z10CNF18.09 | Inox SUS303 | Inox 303 | Inox S30300 | Inox 30303 | Inox 303S21 | Inox 17 | Inox 2346 |
| Inox Y1Cr18Ni9Se | Inox 12X18H10E | - | - | Inox SUS303Se | Inox 303Se | Inox S30323 | Inox 30303Se | Inox 303S41 | Inox 17 | - |
| Inox 1Cr18Ni9Si3 | - | Inox X12CrNiSi18.8 | - | Inox SUS302B | Inox 302B | Inox S30215 | Inox 30302B | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni9 | Inox 08X18H10 | Inox X5CrNi18.9 | Inox Z6CN18.09 | Inox SUS304 | Inox 304 | Inox S30400 | Inox 30304 | Inox 304S15 | Inox 11 | Inox 2332 |
| Inox 00Cr18Ni10 | Inox 03X18H11 | Inox X2CrNi18.9 | Inox Z2CN18.09 | Inox SUS304L | Inox 304L | Inox S30403 | Inox 30304L | Inox 304S12 | Inox 10 | - |
| Inox 0Cr19Ni9N | - | - | - | Inox SUS404N1 | Inox 304N | Inox S30451 | - | - | - | - |
| Inox 0Cr19Ni10NbN | - | Inox X5CrNiNb18.9 | - | Inox SUS304N2 | Inox XM21 | Inox S30452 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni10N | - | Inox X2CrNiN18.10 | Inox Z2CN18.10 | Inox SUS304LN | Inox 304LN | Inox S30453 | - | Inox 304S62 | - | Inox 2371 |
| Inox 1Cr18Ni12 | Inox 12X18H12T | Inox X5CrNi19.11 | Inox Z8CN18.12 | Inox SUS305 | Inox 305 | Inox S30500 | Inox 30305 | Inox 305S19 | Inox 13 | - |
| Inox 0Cr18Ni12 | Inox 8X18H12T、06X18H11 | Inox X5CrNi19.11 | Inox Z8CN18.12 | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr23Ni13 | - | Inox X7CrNi23.14 | - | Inox SUS309S | Inox 309S | Inox S30908 | Inox 30309S | - | - | - |
| Inox 0Cr25Ni20 | - | - | - | Inox SUS310S | Inox 310S | Inox S31008 | Inox 30310S | - | - | Inox 2361 |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2 | Inox 08X17H13M2T | Inox X5CrNiMo18.10 | Inox Z6CND17.12 | Inox SUS316 | Inox 316 | Inox S31600 | Inox 30316 | Inox 316S16 | Inox 20,20a | Inox 2347 |
| Inox 1Cr17Ni12Mo2 | Inox 10X17H13M2T | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti | Inox 08X17H13M2T | Inox X10CrNiMoTi18.10 | Inox Z6CNDT17.12 | - | - | - | - | Inox 320S31 | - | Inox 2343 |
| Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti | Inox 10X17H13M2T | Inox X10CrNiMoTi18.10 | Inox Z8CNDT17.12 | - | - | - | - | - | - | Inox 2350 |
| Inox 00Cr17Ni14Mo2 | Inox 03X17H14M2 | Inox X2CrNiMo18.10 | Inox Z2CND17.12 | Inox SUS316L | Inox 316L | Inox S31603 | Inox 30316L | Inox 316S12 | Inox 19,19a | Inox 2353 |
| Inox 0Cr17Ni12Mo2N | - | - | - | Inox SUS316N | Inox 316N | Inox S31651 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr17Ni13Mo2N | - | Inox X2CrNiMoN18.12 | Inox Z2CND17.12 | Inox SUS316LN | Inox 316LN | Inox S31653 | - | Inox 316S61 | - | Inox 2375 |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 | - | - | - | Inox SUS316J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni14Mo2Cu2 | - | - | - | Inox SUS316J11 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 08X17H15M3T | - | Inox Z6CNDT17.13 | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni12Mo3Ti | Inox 10X17H13M3T | Inox X10CrNiMoTi18.12 | Inox Z8CNDT17.13B | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr19Ni13Mo3 | Inox 08X17H15M3T | Inox X5CrNiMo17.13 | - | Inox SUS317 | Inox 317 | Inox S31700 | Inox 30317 | Inox 317S16 | Inox 25 | - |
| Inox 00Cr19Ni13Mo3 | Inox 03X16H15M3 | Inox X2CrNiMo18.16 | Inox Z2CND19.15 | Inox SUS317L | Inox 317L | Inox S31703 | - | Inox 317S12 | Inox 24 | Inox 2367 |
| Inox 0Cr18Ni16Mo5 | - | - | - | Inox SUS317J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr18Ni9Ti | Inox 12X18H9T | Inox X12CrNiTi18.9 | Inox Z10CNT18.10 | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox 30321 | Inox 321S20 | - | Inox 2337 |
| Inox 0Cr18Ni10Ti | Inox 08X18H10T | Inox X10CrNiTi18.9 | Inox Z6CNT18.11 | Inox SUS321 | Inox 321 | Inox S32100 | Inox 30321 | Inox 321S12 | Inox 15 | - |
| Inox 1Cr18Ni11Ti | Inox 12X18H10T | - | - | - | - | - | - | Inox 321S20 | - | - |
| Inox 0Cr18Ni11Nb | Inox 08X18H12B | Inox X10CrNiNb18.9 | Inox Z6CNNb18.10 | Inox SUS347 | Inox 347 | Inox S34700 | Inox 30347 | Inox 347S17 | Inox 16 | Inox 2338 |
| Inox 1Cr18Ni11Nb | Inox 12X18H12B | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 0Cr18Ni9Cu3 | - | - | Inox Z6CNU18.10 | Inox SUSXM7 | Inox XM7 | Inox S30430 | - | - | Inox D32 | - |
| Inox 0Cr18Ni13Si4 | - | - | - | Inox SUSXM15J1 | Inox XM15 | Inox S38100 | - | - | - | - |
| Duplex | ||||||||||
| Inox 0Cr26Ni5Mo2 | Inox 08X21H6M2T | Inox X8CrNiMo275 | - | Inox SUS329J1 | Inox 329 | Inox S32900 | - | - | - | Inox 2324 |
| Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi | Inox 15X18H12C4TЮ | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr21Ni5Ti | Inox 12X21H5T | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr24Ni6Mo3N | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Ferrite | ||||||||||
| Inox 0Cr13A1 | Inox 1X12CЮ | Inox X7CrAl13 | Inox Z6CA13 | Inox SUS405 | Inox 405 | Inox S40500 | Inox 51405 | Inox 405S17 | Inox 2 | Inox 2302 |
| Inox 00Cr12 | - | - | - | Inox SUS410L | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr15 | - | - | - | Inox SUS429 | Inox 429 | Inox S42900 | Inox 51429 | - | - | - |
| Inox 00Cr17 | - | - | - | Inox SUS430LX | - | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr17 | Inox 12X7 | Inox X8Cr17 | Inox Z8C17 | Inox SUS430 | Inox 430 | Inox S43000 | Inox 51430 | Inox 430S15 | Inox 8 | Inox 2320 |
| Martensite | ||||||||||
| Inox Y1Cr17 | - | Inox X12CrMoS17 | Inox Z10CF17 | Inox SUS430F | Inox 430F | Inox S43020 | Inox 51430F | - | Inox 8a | Inox 2383 |
| Inox 1Cr17Mo | - | Inox X6CrMo17 | Inox Z8CD17.01 | Inox SUS434 | Inox 434 | Inox S43400 | Inox 51434 | Inox 434S17 | Inox 9c | Inox 2325 |
| Inox 00Cr17Mo | - | - | - | Inox SUS436L | - | - | - | - | - | - |
| Inox 00Cr18Mo2 | - | - | - | Inox SUS444 | Inox 18Cr2Mo | - | - | - | - | - |
| Inox 1Cr25Ti | Inox 15X25T | Inox X8Cr28 | - | - | Inox 446 | Inox S44600 | Inox 51446 | - | - | Inox 2322 |
| Inox 00Cr27Mo | - | - | Inox Z01CD26.1 | Inox SUSXM27 | Inox XM27 | Inox S44625 | - | - | - | - |
| Inox 00Cr30Mo2 | - | - | - | Inox SUS447J1 | - | Inox S44700 | - | - | - | - |
| Inox 1Cr12 | - | - | - | Inox SUS403 | Inox 403 | Inox S40300 | Inox 51403 | Inox 403S17 | - | Inox 2301 |
| Inox 0Cr13 | Inox 08X13 | Inox X7Cr13、X7Cr14 | Inox Z6C13 | Inox SUS410S | Inox 410S | Inox S41008 | - | Inox 430S17 | Inox 1 | - |
| Inox 1Cr13 | Inox 12X13 | Inox X10Cr13 | Inox Z12C13 | Inox SUS410 | Inox 410 | Inox S41000 | Inox 51410 | Inox 410S21 | Inox 3 | Inox 2302 |
| Inox 1Cr13Mo | - | Inox X15CrMo13 | - | Inox SUS410J1 | - | - | - | - | - | - |
| Inox Y1Cr13 | - | Inox X12CrS13 | Inox Z12CF13 | Inox SUS416 | Inox 416 | Inox S41600 | Inox 51416 | Inox 416S21 | Inox 7 | Inox 2380 |
| Inox 2Cr13 | Inox 20X13 | Inox X20Cr13 | Inox Z20C13 | Inox SUS420J1 | Inox 420 | Inox S42000 | Inox 51420 | Inox 420S37 | Inox 4 | |
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
BỘ PHẬN KINH DOANH
| CHUYÊN GIA TƯ VẤN | SỐ ĐIỆN THOẠI | PHỤ TRÁCH WEB |
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
BỘ PHẬN MARKETING
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |




