Nhôm 7075 là dòng hợp kim nhôm có độ bền cơ học cao, được phát triển để đáp ứng những ứng dụng mà vật liệu cần vừa nhẹ, vừa chịu tải tốt. So với các mác nhôm phổ biến như 6061 hoặc 6063, 7075 thường được lựa chọn khi yêu cầu về cơ tính cao hơn trở thành yếu tố quan trọng.
Trong thực tế cung cấp vật liệu cho ngành cơ khí, nhôm 7075 thường xuất hiện dưới dạng tấm, plate, thanh tròn đặc, láp tròn và phôi gia công CNC. Trong đó, 7075-T6 và 7075-T651 là hai trạng thái được khách hàng quan tâm nhiều khi đặt vật liệu cho gia công chính xác.
Điểm quan trọng khi mua 7075 là không nên chỉ hỏi “nhôm 7075 giá bao nhiêu”. Cần xác định thêm temper, quy cách, kích thước, dung sai và mục đích sử dụng.
Nhôm 7075 Là Gì?
Nhôm 7075 là hợp kim nhôm thuộc hệ Al-Zn-Mg-Cu.
Đây là nhóm hợp kim nhôm có khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện, cho phép đạt cơ tính cao hơn nhiều loại nhôm thương mại thông dụng.
Các tên gọi có thể gặp:
- Nhôm 7075
- Aluminum 7075
- Aluminium 7075
- AA 7075
- Al 7075
- EN AW-7075
- UNS A97075
- Nhôm 7075-T6
- Nhôm 7075-T651
7075 có thể được cung cấp ở nhiều dạng khác nhau tùy nguồn hàng:
- Tấm nhôm 7075
- Plate 7075
- Thanh nhôm 7075
- Nhôm láp tròn 7075
- Nhôm tròn đặc 7075
- Block nhôm 7075
- Phôi nhôm 7075
- Vật liệu 7075 dùng cho CNC
Thành Phần Hóa Học Của Nhôm 7075
7075 được tạo nên chủ yếu từ nhôm, kẽm, magie và đồng.
Thành phần tham khảo thường nằm trong khoảng:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Zn | 5,1–6,1% |
| Mg | 2,1–2,9% |
| Cu | 1,2–2,0% |
| Cr | 0,18–0,28% |
| Si | ≤0,40% |
| Fe | ≤0,50% |
| Mn | ≤0,30% |
| Ti | ≤0,20% |
| Al | Phần còn lại |
Giới hạn chính xác cần căn cứ vào tiêu chuẩn áp dụng và dạng sản phẩm cụ thể.
Trong đó, hệ Zn-Mg-Cu đóng vai trò quan trọng trong khả năng hóa bền của hợp kim.
Tại Sao Nhôm 7075 Có Độ Bền Cao?
Không giống những loại nhôm chỉ được sử dụng ở trạng thái cán hoặc đùn thông thường, 7075 có thể được xử lý nhiệt để tăng cơ tính.
Sau quá trình xử lý phù hợp, các pha kết tủa hình thành trong nền nhôm và làm cản trở chuyển động lệch mạng.
Kết quả là:
- Tăng giới hạn chảy
- Tăng độ bền kéo
- Tăng khả năng chịu tải
- Tăng độ cứng
Đây chính là lý do 7075 thường được lựa chọn cho những chi tiết cần độ bền cao nhưng không muốn sử dụng thép do yêu cầu giảm trọng lượng.
Nhôm 7075-T6
7075-T6 là trạng thái nhiệt luyện phổ biến của hợp kim 7075.
T6 thuộc nhóm trạng thái nhiệt luyện hóa bền, trong đó vật liệu được xử lý dung dịch và hóa già nhân tạo theo quy trình phù hợp.
7075-T6 thường được lựa chọn cho:
- Chi tiết CNC
- Chi tiết máy
- Đồ gá
- Linh kiện chịu tải
- Chi tiết thể thao
- Một số kết cấu kỹ thuật
Khi bản vẽ yêu cầu 7075-T6, không nên tự ý thay bằng 7075 ở trạng thái khác chỉ vì cùng một mác hợp kim.
Nhôm 7075-T651
7075-T651 cũng là trạng thái hóa bền nhưng có thêm bước giảm ứng suất bằng kéo giãn có kiểm soát.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các tấm, plate hoặc block dùng để gia công CNC.
Khi phay một tấm nhôm dày, lượng vật liệu bị bóc bỏ ở hai phía có thể không cân bằng. Nếu phôi chứa ứng suất dư, chi tiết có khả năng biến dạng sau gia công.
Vì vậy, với những chi tiết CNC cần ổn định kích thước, 7075-T651 thường là trạng thái đáng được xem xét.
Tính Chất Cơ Lý Của Nhôm 7075
Tính chất cơ học thay đổi theo temper, chiều dày, dạng sản phẩm và tiêu chuẩn.
Đối với 7075-T6/T651, các giá trị thường gặp có thể nằm quanh:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | ~2,8 g/cm³ |
| Mô đun đàn hồi | ~71–72 GPa |
| Độ bền kéo | ~500–570 MPa |
| Giới hạn chảy | ~430–500 MPa |
Đây chỉ là các khoảng tham khảo. Không nên sử dụng chúng thay cho thông số cơ tính được chứng nhận của một lô vật liệu cụ thể.
Nếu vật liệu dùng cho chi tiết chịu tải, cần kiểm tra MTC/COA và tiêu chuẩn sản phẩm.
Nhôm 7075 Có Nhẹ Không?
Đây là một trong những ưu điểm lớn của 7075.
Khối lượng riêng chỉ khoảng 2,8 g/cm³, thấp hơn nhiều so với thép và inox.
Ví dụ, khi thiết kế một chi tiết cần độ bền cao, việc thay thế một số bộ phận thép bằng 7075 có thể giúp giảm đáng kể khối lượng.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào khối lượng riêng. Khả năng chịu tải của chi tiết còn phụ thuộc vào:
- Hình dạng
- Kích thước
- Chiều dày
- Liên kết
- Cơ tính
- Điều kiện tải
- Môi trường làm việc
Nhôm 7075 Có Bị Gỉ Không?
Nhôm 7075 không tạo lớp gỉ đỏ giống thép carbon.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa 7075 hoàn toàn không bị ăn mòn.
Khả năng chống ăn mòn của 7075 nhìn chung không phải ưu điểm nổi bật so với một số hợp kim nhôm khác.
Đặc biệt cần thận trọng khi sử dụng trong:
- Môi trường biển
- Môi trường chloride
- Môi trường ẩm kéo dài
- Điều kiện có nguy cơ ăn mòn điện hóa
Trong các ứng dụng yêu cầu cao, có thể sử dụng phương án xử lý bề mặt hoặc bảo vệ thích hợp.
Nhôm 7075 Có Hàn Được Không?
7075 có thể được hàn bằng một số phương pháp, nhưng không phải là lựa chọn ưu tiên cho kết cấu cần hàn nhiều.
Nguyên nhân là quá trình hàn có thể làm thay đổi cơ tính tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Đây là điểm khác biệt quan trọng khi so sánh 7075 với 6061.
Nếu thiết kế cần:
Độ bền rất cao + gia công CNC
7075 là lựa chọn đáng xem xét.
Nếu thiết kế cần:
Khả năng hàn thuận lợi + cơ tính tốt
6061 thường được cân nhắc nhiều hơn.
Nhôm 7075 Gia Công CNC
7075 được sử dụng khá nhiều trong gia công CNC.
Vật liệu có thể được tiện, phay, khoan, taro và gia công theo nhiều hình dạng phức tạp.
Một số sản phẩm thường được gia công:
- Trục
- Chốt
- Bạc
- Puly
- Khớp nối
- Đồ gá
- Jig
- Vỏ thiết bị
- Chi tiết máy
- Linh kiện chính xác
Khi gia công 7075, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp với đường kính dao, tốc độ quay, lượng chạy dao và khả năng thoát phoi.
Nhôm 7075 Có Phù Hợp Làm Khuôn Không?
7075 có thể được sử dụng cho một số loại khuôn, đồ gá và dụng cụ gia công cần vật liệu nhẹ và có độ bền cao.
Tuy nhiên, việc lựa chọn 7075 làm khuôn phụ thuộc vào:
- Áp lực làm việc
- Độ cứng yêu cầu
- Nhiệt độ
- Tuổi thọ khuôn
- Ma sát
- Độ mài mòn
- Phương pháp gia công
Không nên mặc định rằng mọi loại khuôn đều phù hợp với 7075.
Nhôm Láp Tròn 7075
Nhôm láp tròn 7075 là dạng thanh tròn đặc được sử dụng khá nhiều trong gia công CNC.
Quy cách thường thể hiện:
Ø đường kính × chiều dài
Ví dụ:
- Ø20 × 3000 mm
- Ø25 × 3000 mm
- Ø30 × 3000 mm
- Ø40 × 3000 mm
- Ø50 × 3000 mm
- Ø60 × 3000 mm
- Ø80 × 3000 mm
- Ø100 × 3000 mm
Tùy nguồn hàng, chiều dài tiêu chuẩn và đường kính có thể khác nhau.
Với kích thước đặc biệt, cần kiểm tra nguồn cung trước khi chốt đơn.
Tấm Nhôm 7075
Tấm và plate là một trong những dạng sản phẩm quan trọng của 7075.
Các trạng thái như:
- 7075-T6
- 7075-T651
được sử dụng cho những mục đích khác nhau.
Đặc biệt, 7075-T651 thường được quan tâm trong gia công CNC từ phôi tấm hoặc plate vì vấn đề ứng suất dư và độ ổn định kích thước.
Khi đặt hàng, nên ghi:
7075-T651 × Dài × Rộng × Dày × Số lượng
Ví dụ:
Nhôm 7075-T651, 20 × 500 × 1000 mm, 5 tấm.
So Sánh Nhôm 7075 Và 6061
Đây là hai mác nhôm rất thường được so sánh khi lựa chọn vật liệu cho CNC.
| Tiêu chí | Nhôm 6061 | Nhôm 7075 |
|---|---|---|
| Độ bền | Cao | Rất cao |
| Khối lượng | Nhẹ | Nhẹ |
| CNC | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Thấp hơn |
| Hàn | Tốt | Hạn chế hơn |
| Giá | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Đa dụng | Yêu cầu cơ tính cao |
Nếu chi tiết cần độ bền cao nhất có thể trong phạm vi hợp kim nhôm, 7075 thường được xem xét.
Nếu cần sự cân bằng giữa độ bền, chống ăn mòn, khả năng hàn và chi phí, 6061 thường là lựa chọn thực tế hơn.
So Sánh Nhôm 7075 Và 2024
7075 và 2024 đều thuộc nhóm nhôm có cơ tính cao.
2024 thuộc hệ Al-Cu-Mg.
7075 thuộc hệ Al-Zn-Mg-Cu.
7075 thường có độ bền rất cao sau nhiệt luyện, trong khi 2024 có đặc tính riêng phù hợp với nhiều ứng dụng kết cấu.
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên độ bền kéo.
Cần xem xét cả:
- Khả năng chống ăn mòn
- Môi trường làm việc
- Gia công
- Hàn
- Xử lý bề mặt
- Tiêu chuẩn thiết kế
- Chi phí vật liệu
Ứng Dụng Nhôm 7075
Nhôm 7075 có thể được sử dụng trong nhiều ngành.
Cơ khí chính xác
Đây là nhóm ứng dụng rất phù hợp với 7075.
Vật liệu có thể được gia công thành:
- Chi tiết CNC
- Jig
- Fixture
- Trục
- Chốt
- Bạc
- Khớp nối
- Linh kiện máy
Hàng không
7075 được sử dụng trong một số ứng dụng hàng không nhờ tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao.
Tuy nhiên, vật liệu dùng trong ngành hàng không phải đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận cụ thể.
Không nên chỉ dựa vào tên “7075” để kết luận vật liệu phù hợp với một ứng dụng hàng không cụ thể.
Thiết bị thể thao
7075 có thể được sử dụng trong:
- Linh kiện xe đạp
- Bộ phận thể thao
- Chi tiết chịu tải
- Phụ kiện cần giảm trọng lượng
Thiết bị công nghiệp
7075 phù hợp với những chi tiết cần giảm trọng lượng nhưng vẫn phải chịu tải tương đối cao.
Nhôm 7075 Có Từ Tính Không?
7075 là hợp kim nhôm nên không có tính sắt từ mạnh như thép carbon hoặc inox martensitic.
Nam châm thông thường không hút mạnh nhôm 7075.
Tuy nhiên, không thể dùng nam châm để phân biệt chính xác 7075 với 6061, 6063 hoặc các mác nhôm khác.
Nếu cần xác nhận vật liệu, nên kiểm tra chứng chỉ hoặc sử dụng phương pháp phân tích phù hợp.
Nhôm 7075 Giá Bao Nhiêu?
Giá nhôm 7075 thay đổi theo thời điểm và quy cách.
Những yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất gồm:
- 7075-T6 hay 7075-T651
- Dạng tấm hay thanh
- Đường kính
- Độ dày
- Kích thước
- Dung sai
- Xuất xứ
- Tiêu chuẩn
- Chứng chỉ
- Số lượng
- Yêu cầu cắt
- Gia công
- Vận chuyển
Vì vậy, một mức giá/kg cố định không thể đại diện cho tất cả sản phẩm nhôm 7075.
Khi cần báo giá, nên gửi đúng quy cách để có mức giá thực tế tại thời điểm mua.
Kinh Nghiệm Mua Nhôm 7075
Từ nhu cầu của các xưởng cơ khí có thể thấy, người mua nhôm 7075 thường quan tâm đến ba vấn đề:
Đúng mác – đúng temper – đúng kích thước.
Ví dụ, nếu cần phay CNC một chi tiết lớn, yêu cầu:
7075-T651, tấm 30 × 500 × 1000 mm.
thì không nên chỉ báo “7075” mà bỏ qua T651.
Tương tự, nếu cần làm trục:
Nhôm láp tròn 7075-T6, Ø60 × 3000 mm.
thì đường kính, temper và chiều dài đều cần được xác nhận.
Nếu có yêu cầu cơ tính hoặc truy xuất nguồn gốc, nên yêu cầu thêm MTC/COA.
Kiểm Tra Nhôm 7075 Khi Nhận Hàng
Đối với hàng cơ khí, nên kiểm tra:
- Đường kính hoặc chiều dày
- Chiều dài
- Độ phẳng
- Độ thẳng
- Bề mặt
- Mác nhôm
- Temper
- Số lượng
- Mã lô
- Chứng chỉ vật liệu
Nếu dùng cho CNC chính xác, việc kiểm tra kích thước phôi trước khi đưa lên máy có thể giúp hạn chế sai lệch trong quá trình gia công.
Mua Nhôm 7075 Tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC, chế tạo máy và công nghiệp.
Đối với nhôm 7075, khách hàng nên gửi yêu cầu theo mẫu:
Nhôm 7075 + T6/T651 + dạng sản phẩm + kích thước + số lượng + yêu cầu cắt + chứng chỉ nếu cần.
Ví dụ:
Nhôm 7075-T651, tấm 20 × 500 × 1000 mm, 10 tấm.
Hoặc:
Nhôm 7075-T6, láp tròn Ø50 × 3000 mm, 20 cây.
Thông tin liên hệ:
TITAN MATERIALS
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm 7075
Nhôm 7075 dùng để làm gì?
Nhôm 7075 được dùng cho chi tiết CNC, đồ gá, jig, linh kiện máy, chi tiết chịu tải, thiết bị thể thao và một số ứng dụng hàng không.
Nhôm 7075 có tốt hơn 6061 không?
Hai loại phục vụ những yêu cầu khác nhau. 7075 có cơ tính cao hơn trong nhiều trạng thái, trong khi 6061 có ưu thế về khả năng hàn, chống ăn mòn và tính cân bằng.
Nhôm 7075-T6 và T651 khác nhau gì?
T651 có thêm bước giảm ứng suất bằng kéo giãn có kiểm soát. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với tấm, plate và block dùng cho gia công CNC.
Nhôm 7075 có gia công CNC được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của nhôm 7075, đặc biệt đối với các chi tiết yêu cầu độ bền cao.
Nhôm 7075 có làm láp tròn được không?
Có. Nhôm 7075 được cung cấp dưới dạng thanh tròn đặc với nhiều đường kính khác nhau tùy nguồn hàng.
Nhôm 7075 có hàn tốt không?
Không phải là mác được ưu tiên cho kết cấu hàn. Khi thiết kế có nhiều mối hàn, cần xem xét các hợp kim có khả năng hàn phù hợp hơn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN - BÁO GIÁ
| Nguyễn Đức Bốn |
| Phone/Zalo: 0909246316 |
| Mail: vatlieutitan.vn@gmail.com |
| Web1: vatlieutitan.vn |
| Web2: vatlieucokhi.com |
| Web3: vatlieucokhi.net |
Các Mác Nhôm Hợp Kim Phổ Thông
| Thành phần hóa học theo tỷ lệ phần trăm của Hiệp hội nhôm. | |||||||||||
| Các giá trị cho biết giới hạn tối đa trừ khi được hiển thị dưới dạng dải hoặc mức tối thiểu. | |||||||||||
| Hợp Kim | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Cr | Zn | Ti | OTHERS | OTHERS | Al |
| Nhôm 1070 | 0,2 | 0,25 | 0,04 | 0,03 | 0,03 | — | 0,04 | 0,03 | 0,03 | — | 99,7 |
| Nhôm 1060 | 0,25 | 0,35 | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 99,6 |
| Nhôm 1050 | 0,25 | 0,4 | 0,05 | 0,05 | 0,05 | — | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 99,5 |
| Nhôm 1350 | 0,1 | 0,4 | 0,05 | 0,01 | — | 0,01 | 0,05 | — | 0,03 | 0,1 | 99,5 |
| Nhôm 1145 | 0.55 Si + Fe | 0,05 | 0,05 | 0,05 | — | 0,05 | 0,03 | 0,03 | — | 99,45 | |
| Nhôm 1100 | 0.95 Si + Fe | 0.05-0.20 | 0,05 | — | — | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | 99 | |
| Nhôm 2024 | 0,5 | 0,5 | 3.8-4.9 | 0.30-0.9 | 1.2-1.8 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3003 | 0,6 | 0,7 | 0.05-0.20 | 1.0-1.5 | — | — | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3004 | 0,3 | 0,7 | 0,25 | 1.0-1.5 | 0.8-1.3 | — | 0,25 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3005 | 0,6 | 0,7 | 0,3 | 1.0-1.5 | 0.20-0.6 | 0,1 | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 3104 | 0,6 | 0,8 | 0.05-0.25 | 0.8-1.4 | 0.8-1.3 | — | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4004 | 9.0-10.5 | 0,8 | 0,25 | 0,1 | 1.0-2.0 | — | 0,2 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4104 | 9.0-10.5 | 0,8 | 0,25 | 0,1 | 1.0-2.0 | — | 0,2 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4043 | 4.5-6.0 | 0,8 | 0,3 | 0,05 | 0,05 | — | 0,1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 4045 | 9.0-11.0 | 0,8 | 0,3 | 0,05 | 0,05 | — | 0,1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5005 | 0,3 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0.50-1.1 | 0,1 | 0,25 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5050 | 0,4 | 0,7 | 0,2 | 0,1 | 1.1-1.8 | 0,1 | 0,25 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5052 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 2.2-2.8 | 0.15-0.35 | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5252 | 0,08 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2.2-2.8 | — | 0,05 | — | 0,03 | 0,1 | Rem. |
| Nhôm 5056 | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 0.05-0.20 | 4.5-5.6 | 0.05-0.20 | 0,1 | — | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 5657 | 0,08 | 0,1 | 0,1 | 0,03 | 0.6-1.0 | — | 0,05 | — | 0,02 | 0,05 | Rem. |
| Nhôm 5182 | 0,2 | 0,35 | 0,15 | 0.20-0.50 | 4.0-5.0 | 0,1 | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 6061 | 0.40-0.8 | 0,7 | 0.15-0.40 | 0,15 | 0.8-1.2 | 0.04-0.35 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Nhôm 7075 | 0,4 | 0,5 | 1.2-2.0 | 0,3 | 2.1-2.9 | 0.18-0.28 | 5.1-6.1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | Rem. |
| Rem. = Remainder = Phần còn lại | |||||||||||
Danh Sách Hợp Kim Nhôm
| Thành phần danh nghĩa Hợp Kim Nhôm Series 1000 (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Ứng dụng |
| Nhôm 1050 | 99,5 | - | Ống, thiết bị hóa chất |
| Nhôm 1060 | 99,6 | - | Phổ quát |
| Nhôm 1070 | 99,7 | - | Ống kéo thành dày |
| Nhôm 1100 | 99.0 | Cu 0,1 | Hàng không vũ trụ |
| Nhôm 1145 | 99,45 | - | Tấm, cuộn, lá |
| Nhôm 1199 | 99,99 | - | Giấy bạc |
| Nhôm 1200 | Tối đa 99.0 | ( Si + Fe ) Tối đa 1,0; Cu tối đa 0,05; Mn 0,05 tối đa; Cực đại Zn 0,10; Ti tối đa 0,05; những cái khác 0,05 (mỗi cái) .015 (tổng cộng) | |
| Nhôm 1230 (VAD23) | Si 0,3; Fe 0,3; Cu 4,8–5,8; Mn 0,4–0,8; Mg 0,05; Zn 0,1; Ti 0,15; Li 0,9–1,4; Cd 0,1–0,25 | Máy bay Tu-144 | |
| Nhôm 1350 | 99,5 | - | Dây dẫn điện |
| Nhôm 1370 | 99,7 | - | Dây dẫn điện |
| Nhôm 1420 | 92,9 | Mg 5,0; Li 2,0; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 1421 | 92,9 | Mg 5,0; Li 2,0; Mn 0,2; Sc 0,2; Zr 0,1 | Hàng không vũ trụ |
| Nhôm 1424 | Si 0,08; Fe 0,1; Mn 0,1–0,25; Mg 4,7–5,2; Zn 0,4–0,7; Li 1,5–1,8; Zr 0,07–0,1; Được 0,02–0,2; Sc 0,05–0,08; Na 0,0015 | ||
| Nhôm 1430 | Si 0,1; Fe 0,15; Cu 1,4–1,8; Mn 0,3–0,5; Mg 2,3–3,0; Zn 0,5–0,7; Ti 0,01–0,1; Li 1,5–1,9; Zr 0,08–0,14; Được 0,02–0,1; Sc 0,01–0,1; Na 0,003; Ce 0,2–0,4; Y 0,05–0,1 | ||
| Nhôm 1440 | Si 0,02–0,1; Fe 0,03–0,15; Cu 1,2–1,9; Mn 0,05; Mg 0,6–1,1; Có các TK 0,05; Ti 0,02–0,1; Li 2,1–2,6; Zr 0,10–0,2; Được 0,05–0,2; Na 0,003 | ||
| Nhôm 1441 | Si 0,08; Fe 0,12; Cu 1,5–1,8; Mn 0,001–0,010; Mg 0,7–1,1; Ti 0,01–0,07; Ni 0,02–0,10; Li 1,8–2,1; Zr 0,04–0,16; Là 0,02–0,20 | Be-103 và Be-200 hydroplanes [10] | |
| Nhôm 1441K | Si 0,08; Fe 0,12; Cu 1,3–1,5; Mn 0,001–0,010; Mg 0,7–1,1; Ti 0,01–0,07; Ni 0,01–0,15; Li 1,8–2,1; Zr 0,04–0,16; Là 0,002–0,01 | ||
| Nhôm 1445 | Si 0,08; Fe 0,12; Cu 1,3–1,5; Mn 0,001–0,010; Mg 0,7–1,1; Ti 0,01–0,1; Ni 0,01–0,15; Li 1,6–1,9; Zr 0,04–0,16; Là 0,002–0,01; Sc 0,005–0,001; Ag 0,05–0,15; Ca 0,005–0,04; Na 0,0015 | ||
| Nhôm 1450 | Si 0,1; Fe 0,15; Cu 2,6–3,3; Mn 0,1; Mg 0,1; Có các TK 0,05; Zn 0,25; Ti 0,01–0,06; Li 1,8–2,3; Zr 0,08–0,14; Là 0,008–0,1; Na 0,002; Ce 0,005–0,05 | Máy bay An-124 và An-225 | |
| Nhôm 1460 | Si 0,1; Fe 0,03–0,15; Cu 2,6–3,3; Mg 0,05; Ti 0,01–0,05; Li 2,0–2,4; Zr 0,08–0,13; Na 0,002; Sc 0,05–0,14; B 0,0002–0,0003 | Máy bay Tu-156 | |
| Nhôm V-1461 | Si 0,8; Fe 0,01–0,1; Cu 2,5–2,95; Mn 0,2–0,6; Mg 0,05–0,6; Có Cr 0,01–0,05; Zn 0,2–0,8; Ti 0,05; Ni 0,05–0,15; Li 1,5–1,95; Zr 0,05–0,12; Là 0,0001–0,02; Sc 0,05–0,10; Ca 0,001–0,05; Na 0,0015 | ||
| Nhôm V-1464 | Si 0,03–0,08; Fe 0,03–0,10; Cu 3,25–3,45; Mn 0,20–0,30; Mg 0,35–0,45; Ti 0,01–0,03; Li 1,55–1,70; Zr 0,08–0,10; Sc 0,08–0,10; Là 0,0003–0,02; Na 0,0005 | ||
| Nhôm V-1469 | Si 0,1; Fe 0,12; Cu 3,2–4,5; Mn 0,003–0,5; Mg 0,1–0,5; Li 1,0–1,5; Zr 0,04–0,20; Sc 0,04–0,15; Ag 0,15–0,6 | ||
| # Không phải là tên Hệ thống Chỉ định Hợp kim Quốc tế | |||
| Series Nhôm 2000: Hợp Kim Nhôm + Đồng | |||
| Dòng 2000 được hợp kim với đồng, có thể được làm cứng kết tủa đến độ cứng tương đương với thép. Trước đây được gọi là duralumin , chúng từng là hợp kim hàng không vũ trụ phổ biến nhất, nhưng dễ bị nứt do ăn mòn do ứng suất và ngày càng được thay thế bởi 7000 series trong các thiết kế mới. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm sê-ri 2000 (% trọng lượng) và ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 2004 | 93,6 | Cu 6,0; Zr 0,4 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2011 | 93,7 | Cu 5,5; Bi 0,4; Pb 0,4 | Phổ quát |
| Nhôm 2014 | 93,5 | Cu 4,4; Si 0,8; Mn 0,8; Mg 0,5 | Phổ quát |
| Nhôm 2017 | 94,2 | Cu 4,0; Si 0,5; Mn 0,7; Mg 0,6 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm Năm 2020 | 93.4 | Cu 4,5; Li 1,3; Mn 0,55; Cd 0,25 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2024 | 93,5 | Cu 4,4; Mn 0,6; Mg 1,5 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2029 | 94,6 | Cu 3,6; Mn 0,3; Mg 1,0; Ag 0,4; Zr 0,1 | Tờ Alclad, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2036 | 96,7 | Cu 2,6; Mn 0,25; Mg 0,45 | Tờ giấy |
| Nhôm 2048 | 94,8 | Cu 3,3; Mn 0,4; Mg 1,5 | Tấm, Cuộn |
| Nhôm 2055 | 93,5 | Cu 3,7; Zn 0,5; Li 1,1; Ag 0,4; Mn 0,2; Mg 0,3; Zr 0,1 | Máy ép đùn trong không gian vũ trụ, [14] |
| Nhôm 2080 | 94.0 | Mg 3,7; Zn 1,85; Có Cr 0,2; Li 0,2 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2090 | 95.0 | Cu 2,7; Li 2,2; Zr 0,12 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2091 | 94,3 | Cu 2,1; Li 2,0; Mg 1,5; Zr 0,1 | Hàng không vũ trụ, kỹ thuật lạnh |
| Nhôm 2094 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 4,4–5,2; Mn 0,25; Mg 0,25–0,8; Zn 0,25; Ti 0,10; Ag 0,25–0,6; Li 0,7–1,4; Zr 0,04–0,18 | ||
| Nhôm 2095 | 93,6 | Cu 4,2; Li 1,3; Mg 0,4; Ag 0,4; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 2097 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,6; Mg 0,35; Zn 0,35; Ti 0,15; Li 1,2–1,8; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2098 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 2,3–3,8; Mn 0,35; Mg 0,25–0,8; Zn 0,35; Ti 0,10; Ag 0,25–0,6; Li 2,4–2,8; Zr 0,04–0,18 | ||
| Nhôm 2099 | 94,3 | Cu 2,53; Mn 0,3; Mg 0,25; Li 1,75; Zn 0,75; Zr 0,09 | Hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2124 | 93,5 | Cu 4,4; Mn 0,6; Mg 1,5 | Đĩa ăn |
| Nhôm 2195 | 93,5 | Cu 4,0; Mn 0,5; Mg 0,45; Li 1,0; Ag 0,4; Zr 0,12 | hàng không vũ trụ, Xe tăng bên ngoài siêu nhẹ của Tàu con thoi, và các phương tiện phóng giai đoạn hai của SpaceX Falcon 9 và Falcon 1e. |
| Nhôm 2196 | Si 0,12; Fe 0,15; Cu 2,5–3,3; Mn 0,35; Mg 0,25–0,8; Zn 0,35; Ti 0,10; Ag 0,25–0,6; Li 1,4–2,1; Zr 0,08–0,16 [10] | Phun ra | |
| Nhôm 2197 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,50; Mg 0,25; Zn 0,05; Ti 0,12; Li 1,3–1,7; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2198 | Tờ giấy | ||
| Nhôm 2218 | 92,2 | Cu 4,0; Mg 1,5; Fe 1,0; Si 0,9; Zn 0,25; Mn 0,2 | Lò rèn, xi lanh động cơ máy bay |
| Nhôm 2219 | 93.0 | Cu 6,3; Mn 0,3; Ti 0,06; V 0,1; Zr 0,18 | Bình chứa bên ngoài Trọng lượng tiêu chuẩn của tàu con thoi Universal, Space Shuttle |
| Nhôm 2297 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,50; Mg 0,25; Zn 0,05; Ti 0,12; Li 1,1–1,7; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2397 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 2,5–3,1; Mn 0,10–0,50; Mg 0,25; Zn 0,05–0,15; Ti 0,12; Li 1,1–1,7; Zr 0,08–0,15 | ||
| Nhôm 2224 & 2324 | 93,8 | Cu 4,1; Mn 0,6; Mg 1,5 | Tấm |
| Nhôm 2319 | 93.0 | Cu 6,3; Mn 0,3; Ti 0,15; V 0,1; Zr 0,18 | Thanh và dây |
| Nhôm 2519 | 93.0 | Cu 5,8; Mg 0,2; Ti 0,15; V 0,1; Zr 0,2 | Tấm áo giáp hàng không vũ trụ |
| Nhôm 2524 | 93,8 | Cu 4,2; Mn 0,6; Mg 1,4 | Tấm, tờ |
| Nhôm 2618 | 93,7 | Cu 2,3; Si 0,18; Mg 1,6; Ti 0,07; Fe 1,1; Ni 1,0 | Sự rèn luyện |
| Dòng Nhôm 3000: Hợp Kim Nhôm + Mangan | |||
| Dòng 3000 được hợp kim với mangan, và có thể được gia công cứng . | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 3000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 3003 | 98,6 | Mn 1,5; Cu 0,12 | Hộp đựng giấy bạc đa năng, tấm, giấy cứng, dấu hiệu, trang trí |
| Nhôm 3004 | 97,8 | Mn 1,2; Mg 1 | Universal, lon nước giải khát |
| Nhôm 3005 | 98,5 | Mn 1,0; Mg 0,5 | Cứng |
| Nhôm 3102 | 99,8 | Mn 0,2 | Làm việc chăm chỉ |
| Nhôm 3103 & 3303 | 98,8 | Mn 1,2 | Cứng |
| Nhôm 3105 | 97,8 | Mn 0,55; Mg 0,5 | Tờ giấy |
| Nhôm 3203 | 98,8 | Mn 1,2 | Tấm, lá cường độ cao |
| Dòng Nhôm 4000: Hợp Kim Nhôm + Silicon | |||
| Dòng Nhôm 4000 được hợp kim với silicon. Các biến thể của hợp kim nhôm-silic dùng để đúc (và do đó không có trong sê-ri 4000) còn được gọi là silumin . | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 4000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 4006 | 98.3 | Si 1,0; Fe 0,65 | Làm việc chăm chỉ hoặc lâu năm |
| Nhôm 4007 | 96,3 | Si 1,4; Mn 1,2; Fe 0,7; Ni 0,3; Có Cr 0,1 | Chăm chỉ |
| Nhôm 4015 | 96,8 | Si 2,0; Mn 1,0; Mg 0,2 | Chăm chỉ |
| Nhôm 4032 | 85 | Si 12,2; Cu 0,9; Mg 1; Ni 0,9; | Sự rèn luyện |
| Nhôm 4043 | 94,8 | Si 5,2 | gậy |
| Nhôm 4047 | 85,5 | Si 12,0; Fe 0,8; Cu 0,3; Zn 0,2; Mn 0,15; Mg 0,1 | Tấm, lớp phủ, chất độn |
| Nhôm 4543 | 93,7 | Si 6,0; Mg 0,3 | kiến trúc đùn |
| Series Nhôm 5000: Hợp Kim Nhôm + Magiê | |||
| Dòng Nhôm 5000 được hợp kim với magiê và có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng hàng hải. Ngoài ra, hợp kim 5083 có độ bền cao nhất trong số các hợp kim không được xử lý nhiệt. Hầu hết các hợp kim sê-ri 5000 cũng bao gồm mangan . | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 5000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 5005 & 5657 | 99,2 | Mg 0,8 | Tấm, tấm, que |
| Nhôm 5010 | 99.3 | Mg 0,5; Mn 0,2; | |
| Nhôm 5019 | 94,7 | Mg 5,0; Mn 0,25; | |
| Nhôm 5024 | 94,5 | Mg 4,6; Mn 0,6; Zr 0,1; Sc 0,2 | Máy ép, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 5026 | 93,9 | Mg 4,5; Mn 1; Si 0,9; Fe 0,4; Cu 0,3 | |
| Nhôm 5050 | 98,6 | Mg 1,4 | Phổ quát |
| Nhôm 5052 & 5652 | 97,2 | Mg 2,5; Có TK 0,25 | Universal, hàng không vũ trụ, hàng hải |
| Nhôm 5056 | 94,8 | Mg 5,0; Mn 0,12; Có TK 0,12 | Giấy bạc, que, đinh tán |
| Nhôm 5059 | 93,5 | Mg 5,0; Mn 0,8; Zn 0,6; Zr 0,12 | xe tăng đông lạnh tên lửa |
| Nhôm 5083 | 94,8 | Mg 4,4; Mn 0,7; Có TK 0,15 | Phổ, hàn, hàng hải |
| Nhôm 5086 | 95.4 | Mg 4,0; Mn 0,4; Có TK 0,15 | Phổ, hàn, hàng hải |
| Nhôm 5154 & 5254 | 96,2 | Mg 3,5; Có các TK 0,25; | Phổ quát, đinh tán [28] |
| Nhôm 5182 | 95,2 | Mg 4,5; Mn 0,35; | Tờ giấy |
| Nhôm 5252 | 97,5 | Mg 2,5; | Tờ giấy |
| Nhôm 5356 | 94,6 | Mg 5,0; Mn 0,12; Có các TK 0,12; Ti 0,13 | Thanh, dây MIG |
| Nhôm 5454 | 96.4 | Mg 2,7; Mn 0,8; Có TK 0,12 | Phổ quát |
| Nhôm 5456 | 94 | Mg 5,1; Mn 0,8; Có TK 0,12 | Phổ quát |
| Nhôm 5457 | 98,7 | Mg 1,0; Mn 0,2; Cu 0,1 | Tấm, trang trí ô tô |
| Nhôm 5557 | 99.1 | Mg 0,6; Mn 0,2; Cu 0,1 | Tấm, trang trí ô tô |
| Nhôm 5754 | 95,8 | Mg 3,1; Mn 0,5; Có TK 0,3 | Trang tính, Thanh |
| Series Nhôm 6000: Hợp Kim Nhôm + Magiê và Silicon | |||
| Dòng Nhôm 6000 được hợp kim với magiê và silicon. Chúng dễ gia công, dễ hàn và có thể kết tủa cứng, nhưng không đạt đến cường độ cao mà 2000 và 7000 có thể đạt được. Hợp kim 6061 là một trong những hợp kim nhôm đa năng được sử dụng phổ biến nhất. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 6000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 6005 | 98,7 | Si 0,8; Mg 0,5 | Độ ép, góc |
| Nhôm 6009 | 97,7 | Si 0,8; Mg 0,6; Mn 0,5; Cu 0,35 | Tờ giấy |
| Nhôm 6010 | 97.3 | Si 1,0; Mg 0,7; Mn 0,5; Cu 0,35 | Tờ giấy |
| Nhôm 6013 | 97.05 | Si 0,8; Mg 1,0; Mn 0,35; Cu 0,8 | Vỏ dạng tấm, hàng không vũ trụ, điện thoại thông minh |
| Nhôm 6022 | 97,9 | Si 1,1; Mg 0,6; Mn 0,05; Cu 0,05; Fe 0,3 | Bảng điều khiển, ô tô |
| Nhôm 6060 | 98,9 | Si 0,4; Mg 0,5; Fe 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6061 | 97,9 | Si 0,6; Mg 1,0; Cu 0,25; Có Cr 0,2 | Phổ quát, cấu trúc, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 6063 & 646g | 98,9 | Si 0,4; Mg 0,7 | Phổ quát, hàng hải, trang trí |
| Nhôm 6063A | 98,7 | Si 0,4; Mg 0,7; Fe 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6065 | 97.1 | Si 0,6; Mg 1,0; Cu 0,25; Bi 1.0 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6066 | 95,7 | Si 1,4; Mg 1,1; Mn 0,8; Cu 1,0 | Phổ quát |
| Nhôm 6070 | 96,8 | Si 1,4; Mg 0,8; Mn 0,7; Cu 0,28 | Ép đùn |
| Nhôm 6081 | 98.1 | Si 0,9; Mg 0,8; Mn 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6082 | 97,5 | Si 1,0; Mg 0,85; Mn 0,65 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6101 | 98,9 | Si 0,5; Mg 0,6 | Ép đùn |
| Nhôm 6105 | 98,6 | Si 0,8; Mg 0,65 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6113 | 96,8 | Si 0,8; Mg 1,0; Mn 0,35; Cu 0,8; O 0,2 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 6151 | 98,2 | Si 0,9; Mg 0,6; Có TK 0,25 | Sự rèn luyện |
| Nhôm 6162 | 98,6 | Si 0,55; Mg 0,9 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 6201 | 98,5 | Si 0,7; Mg 0,8 | gậy |
| Nhôm 6205 | 98.4 | Si 0,8; Mg 0,5; Mn 0,1; Có các Cr 0,1; Zr 0,1 | Ép đùn |
| Nhôm 6262 | 96,8 | Si 0,6; Mg 1,0; Cu 0,25; Có các Cr 0,1; Bi 0,6; Pb 0,6 | Phổ quát |
| Nhôm 6351 | 97,8 | Si 1,0; Mg 0,6; Mn 0,6 | Ép đùn |
| Nhôm 6463 | 98,9 | Si 0,4; Mg 0,7 | Ép đùn |
| Nhôm 6951 | 97,2 | Si 0,5; Fe 0,8; Cu 0,3; Mg 0,7; Mn 0,1; Zn 0,2 | Có thể xử lý nhiệt |
| Series Nhôm 7000: Hợp Kim Nhôm + Kẽm | |||
| Dòng Nhôm 7000 được hợp kim với kẽm và có thể được kết tủa cứng đến độ bền cao nhất của bất kỳ hợp kim nhôm nào (độ bền kéo tối đa lên đến 700 MPa đối với hợp kim 7068 ). Hầu hết các hợp kim series 7000 cũng bao gồm magiê và đồng. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 7000 series (% trọng lượng) và ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 7005 | 93.3 | Zn 4,5; Mg 1,4; Mn 0,45; Có các TK 0,13; Zr 0,14; Ti 0,04 | Ép đùn |
| Nhôm 7010 | 93.3 | Zn 6,2; Mg 2,35; Cu 1,7; Zr 0,1; | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 7022 | 91.1 | Zn 4,7; Mg 3,1; Mn 0,2; Cu 0,7; Có Cr 0,2; | tấm, khuôn |
| Nhôm 7034 | 85,7 | Zn 11,0; Mg 2,3; Cu 1,0 | Độ bền kéo cuối cùng 750 MPa [36] |
| Nhôm 7039 | 92.3 | Zn 4,0; Mg 3,3; Mn 0,2; Có Cr 0,2 | Tấm áo giáp hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7049 | 88.1 | Zn 7,7; Mg 2,45; Cu 1,6; Có TK 0,15 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7050 | 89.0 | Zn 6,2; Mg 2,3; Cu 2,3; Zr 0,1 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7055 | 87,2 | Zn 8,0; Mg 2,3; Cu 2,3; Zr 0,1 | Tấm, vật liệu đùn, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7065 | 88,5 | Zn 7,7; Mg 1,6; Cu 2,1; Zr 0,1 | Tấm, hàng không vũ trụ [38] |
| Nhôm 7068 | 87,6 | Zn 7,8; Mg 2,5; Cu 2,0; Zr 0,12 | Hàng không vũ trụ, độ bền kéo tối đa 710 MPa |
| Nhôm 7072 | 99.0 | Zn 1,0 | Tấm, giấy bạc |
| Nhôm 7075 & 7175 | 90.0 | Zn 5,6; Mg 2,5; Cu 1,6; Có TK 0,23 | Universal, hàng không vũ trụ, rèn |
| Nhôm 7079 | 91.4 | Zn 4,3; Mg 3,3; Cu 0,6; Mn 0,2; Có TK 0,15 | - |
| Nhôm 7085 | 89.4 | Zn 7,5; Mg 1,5; Cu 1,6 | Tấm dày, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7090 | Al-Zn-Mg-Cu với Co 1,5% | độ bền cao, độ dẻo và khả năng chống nứt ăn mòn do ứng suất | |
| Nhôm 7091 | Al-Zn-Mg-Cu với Co 0,4% | độ bền cao, độ dẻo và khả năng chống nứt ăn mòn do ứng suất | |
| Nhôm 7093 | 86,7 | Zn 9,0; Mg 2,5; Cu 1,5; Ơ 0,2; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 7116 | 93,7 | Zn 4,5; Mg 1; Cu 0,8 | Có thể xử lý nhiệt |
| Nhôm 7129 | 93,2 | Zn 4,5; Mg 1,6; Cu 0,7 | - |
| Nhôm 7150 | 89.05 | Zn 6,4; Mg 2,35; Cu 2,2; Ơ 0,2; Zr 0,1 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 7178 | 88.1 | Zn 6,8; Mg 2,7; Cu 2,0; Có TK 0,26 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7255 | 87,5 | Zn 8,0; Mg 2,1; Cu 2,3; Zr 0,1 | Tấm, hàng không vũ trụ |
| Nhôm 7475 | 90.3 | Zn 5,7; Mg 2,3; Si 1,5; Có TK 0,22 | Universal, hàng không vũ trụ |
| Series Nhôm 8000: Hợp Kim Nhôm + Các phần tử khác | |||
| Dòng Nhôm 8000 được hợp kim với các phần tử khác mà các dòng khác không bao gồm. Hợp kim nhôm-liti là một ví dụ. | |||
| Thành phần danh nghĩa hợp kim nhôm 8000 series (% trọng lượng) và các ứng dụng | |||
| Nhôm Hợp kim | Thành phần (%) Al | Các nguyên tố hợp kim | Sử dụng và giới thiệu |
| Nhôm 8006 | 98.0 | Fe 1,5; Mn 0,5; | Phổ quát, có thể hàn |
| Nhôm 8009 | 88.3 | Fe 8,6; Si 1,8; V 1.3 | Hàng không vũ trụ nhiệt độ cao |
| Nhôm 8011 | 98,7 | Fe 0,7; Si 0,6 | Chăm chỉ |
| Nhôm 8014 | 98,2 | Fe 1,4; Mn 0,4; | phổ quát |
| Nhôm 8019 | 87,5 | Fe 8,3; Ce 4,0; O 0,2 | Không gian vũ trụ |
| Nhôm 8025 | Si 0,05; Fe 0,06–0,25; Cu 0,20; Mg 0,05; Có các TK 0,18; Zn 0,50; Ti 0,005–0,02; Li 3,4–4,2; Zr 0,08–0,25 | ||
| Nhôm 8030 | 99.3 | Fe 0,5; Cu 0,2 | dây |
| Nhôm 8090 | Si 0,20; Fe 0,30; Cu 1,0–1,6; Mn 0,10; Mg 0,6–1,3; Có các TK 0,10; Zn 0,25; Ti 0,10; Li 2,2–2,7; Zr 0,04–0,16 | ||
| Nhôm 8091 | Si 0,30; Fe 0,50; Cu 1,0–1,6; Mn 0,10; Mg 0,50–1,2; Có các TK 0,10; Zn 0,25; Ti 0,10; Li 2,4–2,8; Zr 0,08–0,16 | ||
| Nhôm 8093 | Si 0,10; Fe 0,10; Cu 1,6–2,2; Mn 0,10; Mg 0,9–1,6; Có các TK 0,10; Zn 0,25; Ti 0,10; Li 1,9–2,6; Zr 0,04–0,14 | ||
| Nhôm 8176 | 99.3 | Fe 0,6; Si 0,1 | dây điện |
Bảng Tổng Hợp Thành Phần Hóa Học |
||||||||||||||||
| Hợp kim | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Cr | Zn | V | Ti | Bi | Ga | Pb | Zr | Giới hạn | Al | |
| Mỗi | Tổng cộng | |||||||||||||||
| Nhôm 1050 | 0,25 | 0,4 | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,03 | 99,50% | ||||||||
| Nhôm 1060 | 0,25 | 0,35 | 0,05 | 0,028 | 0,03 | 0,03 | 0,05 | 0,05 | 0,028 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 99,60% | |
| Nhôm 1100 | 0,95 Si + Fe | 0,05–0,20 | 0,05 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | 99.0% | |||||||||
| Nhôm 1199 | 0,006 | 0,006 | 0,006 | 0,002 | 0,006 | 0,006 | 0,005 | 0,002 | 0,01 | 0 | 99,99% | |||||
| Nhôm 2014 | 0,50–1,2 | 0,7 | 3,9–5,0 | 0,40–1,2 | 0,20–0,8 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 2024 | 0,5 | 0,5 | 3,8–4,9 | 0,30–0,9 | 1,2–1,8 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 2219 | 0,2 | 0,3 | 5,8–6,8 | 0,20–0,40 | 0,02 | 0,1 | 0,05–0,15 | 0,02–0,10 | 0,10–0,25 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 3003 | 0,6 | 0,7 | 0,05–0,20 | 1,0–1,5 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||||
| Nhôm 3004 | 0,3 | 0,7 | 0,25 | 1,0–1,5 | 0,8–1,3 | 0,25 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||
| Nhôm 3102 | 0,4 | 0,7 | 0,1 | 0,05–0,40 | 0,3 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||
| Nhôm 4043 | 4,5–6,0 | 0,8 | 0,3 | 0,05 | 0,05 | 0,1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 5005 | 0,3 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,5-1,1 | 0,1 | 0,25 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 5052 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 2,2–2,8 | 0,15–0,35 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 5083 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,40–1,0 | 4,0–4,9 | 0,05–0,25 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5086 | 0,4 | 0,5 | 0,1 | 0,20–0,7 | 3,5–4,5 | 0,05–0,25 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5154 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 3,10–3,90 | 0,15–0,35 | 0,2 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5356 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 4,50–5,50 | 0,05–0,20 | 0,1 | 0,06–0,20 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5454 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,50–1,0 | 2,4–3,0 | 0,05–0,20 | 0,25 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5456 | 0,25 | 0,4 | 0,1 | 0,50–1,0 | 4,7–5,5 | 0,05–0,20 | 0,25 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 5754 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,5 | 2,6–3,6 | 0,3 | 0,2 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6005 | 0,6–0,9 | 0,35 | 0,1 | 0,1 | 0,40–0,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6005A | 0,50–0,9 | 0,35 | 0,3 | 0,5 | 0,40–0,7 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6060 | 0,30–0,6 | 0,10–0,30 | 0,1 | 0,1 | 0,35–0,6 | 0,05 | 0,15 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6061 | 0,40–0,8 | 0,7 | 0,15–0,40 | 0,15 | 0,8–1,2 | 0,04–0,35 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6063 | 0,20–0,6 | 0,35 | 0,1 | 0,1 | 0,45–0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6066 | 0,9–1,8 | 0,5 | 0,7–1,2 | 0,6–1,1 | 0,8–1,4 | 0,4 | 0,25 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6070 | 1,0–1,7 | 0,5 | 0,15–0,40 | 0,40–1,0 | 0,50–1,2 | 0,1 | 0,25 | 0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6082 | 0,7–1,3 | 0,5 | 0,1 | 0,40–1,0 | 0,60–1,2 | 0,25 | 0,2 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6105 | 0,6–1,0 | 0,35 | 0,1 | 0,1 | 0,45–0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6162 | 0,40–0,8 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,7–1,1 | 0,1 | 0,25 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 6262 | 0,40–0,8 | 0,7 | 0,15–0,40 | 0,15 | 0,8–1,2 | 0,04–0,14 | 0,25 | 0,15 | 0,40–0,7 | 0,40–0,7 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||
| Nhôm 6351 | 0,7–1,3 | 0,5 | 0,1 | 0,40–0,8 | 0,40–0,8 | 0,2 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||
| Nhôm 6463 | 0,20–0,6 | 0,15 | 0,2 | 0,05 | 0,45–0,9 | 0,05 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||
| Nhôm 7005 | 0,35 | 0,4 | 0,1 | 0,20–0,70 | 1,0–1,8 | 0,06–0,20 | 4.0–5.0 | 0,01–0,06 | 0,08–0,20 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 7022 | 0,5 | 0,5 | 0,50–1,00 | 0,10–0,40 | 2,60–3,70 | 0,10–0,30 | 4 giờ 30 đến 5 giờ 20 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 7068 | 0,12 | 0,15 | 1,60–2,40 | 0,1 | 2,20–3,00 | 0,05 | 7.30–8.30 | 0,01 | 0,05–0,15 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 7072 | 0,7 Si + Fe | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,8–1,3 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||||||
| Nhôm 7075 | 0,4 | 0,5 | 1,2–2,0 | 0,3 | 2,1–2,9 | 0,18–0,28 | 5.1–6.1 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 7079 | 0,3 | 0,4 | 0,40–0,80 | 0,10–0,30 | 2,9–3,7 | 0,10–0,25 | 3,8–4,8 | 0,1 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 7116 | 0,15 | 0,3 | 0,50–1,1 | 0,05 | 0,8–1,4 | 4,2–5,2 | 0,05 | 0,05 | 0,03 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | ||||
| Nhôm 7129 | 0,15 | 0,3 | 0,50–0,9 | 0,1 | 1,3–2,0 | 0,1 | 4,2–5,2 | 0,05 | 0,05 | 0,03 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||
| Nhôm 7178 | 0,4 | 0,5 | 1,6–2,4 | 0,3 | 2,4–3,1 | 0,18–0,28 | 6,3–7,3 | 0,2 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||
| Nhôm 8176 | 0,03–0,15 | 0,40–1,0 | 0,1 | 0,03 | 0,05 | 0,15 | phần còn lại | |||||||||
| Hợp kim | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Cr | Zn | V | Ti | Bi | Ga | Pb | Zr | Giới hạn †† | Al | |
| Mỗi | Tổng cộng | |||||||||||||||
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
BỘ PHẬN KINH DOANH
| CHUYÊN GIA TƯ VẤN | SỐ ĐIỆN THOẠI | PHỤ TRÁCH WEB |
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
BỘ PHẬN MARKETING
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |





