Đồng thau là nhóm hợp kim đồng được sử dụng rất rộng rãi trong cơ khí và công nghiệp. Với thành phần nền chủ yếu là đồng (Cu) và kẽm (Zn), đồng thau có thể được điều chỉnh thành nhiều mác khác nhau để đáp ứng các yêu cầu về độ cứng, độ dẻo, khả năng gia công CNC, chống ăn mòn, tạo hình và trang trí.
Trong thực tế cung cấp vật liệu, “đồng thau” không phải là một sản phẩm duy nhất. Cùng là đồng thau nhưng C26000, C27000, C27200, C36000 hay C46400 có thể có mục đích sử dụng rất khác nhau. Vì vậy, khi mua vật liệu cho sản xuất, xác định đúng mác thường quan trọng hơn việc chỉ quan tâm đến giá mỗi kilogram.
Đồng thau là gì?
Đồng thau (Brass) là hợp kim của đồng và kẽm. Tùy theo tỷ lệ Cu/Zn và các nguyên tố bổ sung, vật liệu có thể đạt những đặc tính khác nhau.
Kẽm có ảnh hưởng đáng kể đến:
- Độ bền
- Độ cứng
- Độ dẻo
- Khả năng gia công
- Khả năng tạo hình
- Màu sắc
- Tính chất đúc
Ngoài Cu và Zn, một số loại đồng thau còn chứa Pb, Sn, Fe, Al hoặc Mn.
Chính sự thay đổi thành phần này tạo ra nhiều nhóm đồng thau phục vụ các ngành cơ khí khác nhau.
Thành phần hóa học của đồng thau
Không có một công thức hóa học duy nhất cho toàn bộ nhóm đồng thau.
Có thể hình dung đơn giản:
Đồng thau = Cu + Zn + nguyên tố hợp kim tùy mác
Một số nguyên tố thường gặp:
| Nguyên tố | Ảnh hưởng chính |
|---|---|
| Cu | Tạo nền hợp kim, ảnh hưởng đến độ dẻo, dẫn điện và dẫn nhiệt |
| Zn | Tăng độ bền, độ cứng và thay đổi tính gia công |
| Pb | Cải thiện khả năng cắt gọt |
| Sn | Cải thiện khả năng chống ăn mòn ở một số mác |
| Al | Tăng độ bền và chống ăn mòn ở một số hợp kim đặc biệt |
| Fe | Có thể cải thiện cơ tính trong một số hệ hợp kim |
| Mn | Có thể tăng độ bền và khả năng chống mài mòn |
Do đó, khi yêu cầu vật liệu cho sản xuất, nên xác định mác đồng thau cụ thể thay vì chỉ ghi “Brass”.
Các nhóm đồng thau phổ biến trên thị trường
Tùy theo tỷ lệ kẽm và nguyên tố bổ sung, đồng thau có thể được chia thành nhiều nhóm.
Trong thực tế thương mại, một số mác thường được nhắc đến gồm:
C26000, C27000, C27200, C36000 và C46400.
Mỗi loại có định hướng sử dụng khác nhau.
Đồng thau C26000
C26000 thường được biết đến với tên Cartridge Brass.
Đây là loại đồng thau có sự cân bằng giữa độ bền và khả năng tạo hình.
C26000 có thể được sử dụng cho:
- Tấm đồng thau
- Dải đồng thau
- Cuộn đồng thau
- Ống
- Chi tiết dập
- Linh kiện cơ khí
- Phụ kiện
- Sản phẩm trang trí
Nếu sản phẩm cần uốn, dập hoặc tạo hình, C26000 là một trong những mác đáng được xem xét.
Đồng thau C27000
C27000 thuộc nhóm đồng thau Cu-Zn được sử dụng trong nhiều sản phẩm dạng tấm, dải và ống.
Vật liệu có thể được sử dụng trong:
- Chi tiết dập
- Phụ kiện
- Linh kiện cơ khí
- Sản phẩm điện
- Chi tiết trang trí
- Một số sản phẩm dạng ống
Khi lựa chọn C26000 và C27000, cần xem xét yêu cầu thực tế về độ dẻo, độ bền và phương pháp gia công.
Đồng thau C27200
C27200 cũng thuộc nhóm đồng thau Cu-Zn và có thể xuất hiện dưới dạng tấm, dải, thanh hoặc sản phẩm khác tùy tiêu chuẩn.
Loại vật liệu này phù hợp với những ứng dụng yêu cầu sự cân bằng giữa cơ tính và khả năng tạo hình.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên xác định rõ C27200 + dạng sản phẩm + trạng thái vật liệu để tránh nhầm với các mác Cu-Zn gần nhau.
Đồng thau C36000
Nếu nói đến đồng thau dùng cho gia công CNC, C36000 là một mác rất đáng chú ý.
C36000 thường được gọi là:
Free-Cutting Brass – Đồng thau dễ cắt gọt
Loại vật liệu này phù hợp với:
- Tiện CNC
- Tiện tự động
- Phay
- Khoan
- Gia công ren
- Đầu nối
- Van
- Phụ kiện
- Chi tiết máy
- Sản phẩm sản xuất hàng loạt
Thành phần Pb được kiểm soát trong mác này nhằm cải thiện khả năng gia công cắt gọt.
Tuy nhiên, nếu sản phẩm có yêu cầu nghiêm ngặt về thành phần chì, nước uống hoặc quy định môi trường, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật trước khi chọn C36000.
Đồng thau C46400
C46400 – Naval Brass là nhóm đồng thau có bổ sung thiếc.
Vật liệu được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường làm việc, trong đó có một số ứng dụng hàng hải.
Có thể gặp trong:
- Van
- Phụ kiện
- Chi tiết đường ống
- Thiết bị hàng hải
- Chi tiết cơ khí
- Linh kiện công nghiệp
Không nên hiểu rằng C46400 phù hợp với mọi môi trường biển. Việc lựa chọn vẫn phải dựa trên môi trường thực tế, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và yêu cầu thiết kế.
Bảng lựa chọn nhanh các mác đồng thau
| Mác | Đặc điểm chính | Dạng sử dụng thường gặp |
|---|---|---|
| C26000 | Dẻo, tạo hình tốt | Tấm, dải, ống, dập |
| C27000 | Cân bằng cơ tính và tạo hình | Tấm, dải, ống |
| C27200 | Cu-Zn, dùng cho nhiều dạng sản phẩm | Tấm, dải, thanh |
| C36000 | Cắt gọt tốt | Láp tròn, CNC, van, đầu nối |
| C46400 | Có Sn, phù hợp một số môi trường ăn mòn | Ống, phụ kiện, hàng hải |
Bảng trên dùng để định hướng ban đầu. Thông số chính thức cần đối chiếu theo tiêu chuẩn của từng sản phẩm.
Đồng thau có những dạng nào?
Một ưu điểm lớn của nhóm hợp kim đồng này là có thể được cung cấp dưới nhiều dạng vật liệu.
Đồng thau tấm
Tấm đồng thau thường được sử dụng trong:
- Dập
- Cắt
- Gia công cơ khí
- Trang trí
- Làm linh kiện
- Chế tạo chi tiết máy
Khi đặt hàng cần xác định:
Chiều dài × chiều rộng × độ dày × mác
Ví dụ:
1000 × 2000 × 3 mm – C26000
Đồng thau cuộn
Cuộn đồng thau phù hợp với các dây chuyền sử dụng vật liệu dạng dải liên tục.
Thông số cần xác định:
- Mác
- Độ dày
- Khổ rộng
- Trọng lượng cuộn
- Trạng thái vật liệu
- Bề mặt
Láp đồng thau
Láp đồng thau hay thanh tròn đồng thau là dạng được các xưởng cơ khí quan tâm nhiều.
Kích thước thường được gọi theo:
Ø đường kính × chiều dài
Ví dụ:
Láp đồng thau Ø20 × 3000 mm
Đây là dạng phù hợp với:
- Tiện CNC
- Tiện tự động
- Làm bạc
- Đầu nối
- Van
- Chi tiết ren
- Chi tiết máy
Đồng thau ống
Ống đồng thau có thể sử dụng trong cơ khí, phụ kiện, trang trí và các hệ thống kỹ thuật.
Quy cách thường thể hiện:
Đường kính ngoài × độ dày × chiều dài
Ví dụ:
Ø25 × 2 × 3000 mm
Khi mua cần xác định rõ đường kính là OD hay ID, đặc biệt đối với các sản phẩm yêu cầu lắp ghép chính xác.
Tính chất vật lý của đồng thau
Tính chất vật lý thay đổi tùy theo mác và trạng thái vật liệu.
Một số đặc điểm chung:
- Màu vàng đặc trưng
- Khối lượng riêng tương đối cao
- Dẫn nhiệt tốt
- Dẫn điện ở mức khá nhưng thấp hơn đồng nguyên chất
- Không có tính sắt từ đáng kể
- Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhiều môi trường
Khối lượng riêng của nhiều loại đồng thau thường nằm khoảng 8,3–8,7 g/cm³, nhưng khi tính khối lượng thực tế nên ưu tiên sử dụng tỷ trọng theo đúng mác vật liệu.
Tính chất cơ học
Cơ tính của đồng thau phụ thuộc vào:
- Thành phần hóa học
- Mác vật liệu
- Trạng thái ủ
- Mức độ biến cứng
- Quy trình cán
- Phương pháp sản xuất
Vì vậy, cùng một mác đồng thau nhưng dạng annealed và dạng đã biến cứng có thể có cơ tính khác nhau.
Nếu chi tiết yêu cầu độ bền cụ thể, cần kiểm tra thông số của đúng tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu.
Vì sao đồng thau được dùng nhiều trong CNC?
Một trong những ưu điểm nổi bật của một số loại đồng thau là khả năng gia công tốt.
Đặc biệt với C36000, khả năng tạo và thoát phoi thuận lợi giúp vật liệu phù hợp với sản xuất hàng loạt.
Trong thực tế gia công, lựa chọn đúng mác có thể ảnh hưởng đến:
- Tuổi thọ dao
- Tốc độ cắt
- Thời gian chu kỳ
- Khả năng thoát phoi
- Độ ổn định kích thước
- Chi phí gia công
Do đó, nếu khách hàng chỉ nói “cần đồng thau để tiện CNC”, vẫn cần hỏi thêm kích thước chi tiết, sản lượng và yêu cầu cơ tính trước khi chốt mác.
Đồng thau có dễ hàn không?
Khả năng hàn phụ thuộc vào mác, phương pháp hàn và thành phần hợp kim.
Đặc biệt, các loại đồng thau có chứa Pb cao không nên được đánh giá đơn giản bằng đặc tính hàn của các loại đồng thau khác.
Nếu sản phẩm chủ yếu cần tiện CNC, lựa chọn vật liệu nên ưu tiên khả năng gia công.
Nếu sản phẩm cần hàn, uốn hoặc dập, cần chọn mác và trạng thái phù hợp ngay từ đầu.
Đồng thau được ứng dụng ở đâu?
Cơ khí chế tạo
Đồng thau được sử dụng để sản xuất:
- Bạc
- Đầu nối
- Van
- Khớp nối
- Đai ốc
- Chi tiết ren
- Chi tiết tiện CNC
- Phụ kiện máy
- Linh kiện cơ khí
Thiết bị đường ống
Một số loại đồng thau được sử dụng cho:
- Van
- Co
- Nối
- Đầu ren
- Phụ kiện
- Connector
Điện và điện tử
Có thể sử dụng trong:
- Terminal
- Connector
- Tiếp điểm
- Linh kiện điện
- Phụ kiện tủ điện
Tuy nhiên, khi yêu cầu dẫn điện cao, đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng chuyên dụng thường được xem xét trước.
Nội thất và trang trí
Đồng thau có màu vàng đặc trưng nên được sử dụng cho:
- Tay nắm
- Khóa
- Phụ kiện nội thất
- Đèn
- Chữ trang trí
- Chi tiết kiến trúc
- Đồ mỹ nghệ
Đồng thau có bị oxy hóa không?
Có.
Đồng thau có thể thay đổi màu sắc theo thời gian do phản ứng với môi trường.
Tùy điều kiện, bề mặt có thể trở nên sẫm màu hoặc hình thành lớp sản phẩm ăn mòn.
Một vấn đề kỹ thuật khác là dezincification – khử kẽm. Trong một số môi trường nhất định, Zn có thể bị hòa tan ưu tiên, làm thay đổi cấu trúc và tính chất của lớp vật liệu.
Vì vậy, không nên đánh giá khả năng chống ăn mòn của đồng thau chỉ bằng màu sắc hoặc tên vật liệu.
Đồng thau có bị nam châm hút không?
Đồng thau thông thường không có tính sắt từ đáng kể nên không bị nam châm hút như thép.
Tuy nhiên, phép thử nam châm chỉ có thể hỗ trợ nhận biết sơ bộ.
Nó không thể xác định chính xác C26000, C27000, C36000 hay C46400.
Nếu cần xác nhận mác vật liệu, nên sử dụng:
- MTC
- COA
- Chứng từ nhà sản xuất
- Phân tích thành phần phù hợp
Đồng thau khác đồng đỏ như thế nào?
| Tiêu chí | Đồng thau | Đồng đỏ |
|---|---|---|
| Thành phần | Cu + Zn | Chủ yếu Cu |
| Màu | Vàng | Đỏ cam |
| Độ cứng | Thường cao hơn | Thường mềm hơn |
| Khả năng gia công | Tốt ở nhiều mác | Có thể khó hơn |
| Dẫn điện | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Cơ khí, van, phụ kiện, CNC | Điện, nhiệt, dẫn điện |
Nếu mục tiêu là gia công cơ khí và tạo chi tiết, đồng thau thường có nhiều lựa chọn phù hợp.
Nếu mục tiêu là dẫn điện, đồng nguyên chất thường được ưu tiên.
Cách tính khối lượng đồng thau
Khi cần ước tính khối lượng, có thể dựa trên thể tích và khối lượng riêng:
Khối lượng = Thể tích × Khối lượng riêng
Đối với thanh tròn:
Khối lượng ≈ 0,00628 × D² × L × ρ/7,85
Trong đó:
- D: đường kính mm
- L: chiều dài m
- ρ: khối lượng riêng thực tế của vật liệu, g/cm³
Nếu sử dụng tỷ trọng khoảng 8,5 g/cm³, có thể ước tính:
Khối lượng ≈ 0,00679 × D² × L
Đây chỉ là công thức ước tính. Khi báo giá theo cây hoặc theo kg, nên dùng khối lượng thực tế hoặc tỷ trọng của đúng mác.
Giá đồng thau phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá đồng thau không chỉ phụ thuộc vào giá đồng trên thị trường.
Các yếu tố quan trọng gồm:
- Mác đồng thau
- Hàm lượng Cu
- Nguyên tố hợp kim
- Dạng sản phẩm
- Đường kính
- Độ dày
- Chiều dài
- Trạng thái vật liệu
- Bề mặt
- Xuất xứ
- Tiêu chuẩn
- Chứng chỉ
- Số lượng
- Gia công cắt
- Vận chuyển
Đặc biệt, các loại láp đồng thau phục vụ CNC có thể có mức giá khác đáng kể giữa các mác, dù hình thức bên ngoài tương đối giống nhau.
Kinh nghiệm mua đồng thau cho xưởng cơ khí
Một trong những tình huống thường gặp là khách hàng gửi hình ảnh chi tiết và yêu cầu:
“Tìm giúp loại đồng màu vàng giống hình này.”
Nếu chỉ dựa vào màu sắc thì chưa đủ.
Hai loại đồng thau khác nhau có thể có màu tương đối giống nhau nhưng khả năng gia công và thành phần hoàn toàn khác.
Đối với đơn hàng sản xuất, nên cung cấp ít nhất:
Mác vật liệu + dạng sản phẩm + kích thước + trạng thái + số lượng.
Ví dụ:
C36000 – Láp tròn Ø25 × 3000 mm – 20 cây
Thông tin này có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ ghi “đồng thau Ø25”.
Kiểm tra đồng thau khi nhận hàng
Đối với vật liệu phục vụ sản xuất, nên kiểm tra:
- Mác
- Kích thước
- Độ thẳng
- Bề mặt
- Chiều dài
- Khối lượng
- Số lượng
- Tình trạng oxy hóa
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần
Nếu dùng cho CNC chính xác, nên kiểm tra kích thước thực tế trước khi lập trình hoặc đưa phôi vào sản xuất.
Nếu yêu cầu kiểm soát thành phần hóa học, nên sử dụng chứng chỉ hoặc phương pháp phân tích phù hợp thay vì chỉ quan sát bằng mắt.
Tiêu chuẩn đồng thau
Tùy dạng sản phẩm, đồng thau có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn như:
- ASTM
- ASME
- UNS
- EN
- DIN
- JIS
Trong đó, hệ UNS thường được sử dụng để nhận diện nhiều hợp kim đồng.
Ví dụ:
- C26000
- C27000
- C27200
- C36000
- C46400
Khi đặt hàng từ nhà cung cấp, nên yêu cầu xác nhận mác vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng.
Mua đồng thau tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp các nhóm đồng, đồng thau và hợp kim đồng phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất phụ kiện và các nhu cầu công nghiệp.
Khách hàng nên gửi trước thông tin về mác, kích thước, dạng vật liệu và số lượng để được tư vấn đúng loại và báo giá theo quy cách thực tế.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về đồng thau
Đồng thau là hợp kim gì?
Đồng thau là nhóm hợp kim có nền đồng và kẽm, có thể bổ sung thêm Pb, Sn, Al, Fe, Mn hoặc các nguyên tố khác tùy mác.
Đồng thau C36000 có tốt không?
C36000 được thiết kế để có khả năng cắt gọt tốt, nên phù hợp với nhiều ứng dụng tiện CNC và sản xuất chi tiết cơ khí. Việc có phù hợp hay không vẫn phụ thuộc vào yêu cầu của sản phẩm.
Đồng thau C26000 và C36000 khác nhau thế nào?
C26000 thường được sử dụng nhiều cho các ứng dụng cần tạo hình, trong khi C36000 nổi bật về khả năng cắt gọt. Không nên thay thế hai mác cho nhau nếu chưa kiểm tra yêu cầu kỹ thuật.
Đồng thau có dùng làm láp tròn CNC được không?
Có. Một số mác đồng thau đặc biệt phù hợp với sản xuất láp và chi tiết tiện CNC, trong đó C36000 là một lựa chọn phổ biến cho gia công cắt gọt.
Đồng thau có dẫn điện tốt không?
Đồng thau có khả năng dẫn điện nhưng thấp hơn đồng nguyên chất. Nếu sản phẩm yêu cầu khả năng dẫn điện cao, cần xem xét đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng chuyên dụng.
Có bao nhiêu loại đồng thau?
Có rất nhiều mác khác nhau. Một số mác thường gặp trong nhóm Cu-Zn gồm C26000, C27000, C27200, C36000 và C46400. Ngoài ra còn nhiều loại đồng thau đặc biệt phục vụ từng ứng dụng.
| MR BỐN |
| 0909246316 |
| VATLIEUTITAN.VN@GMAIL.COM |
Danh sách Sản Phẩm Kinh Doanh
| Đồng Nguyên Chất - Hợp Kim Thấp | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C10100 | CW009A | Cu-OFE | – | – | C110 | – | Cu-OFE |
| C10200 | CW008A | Cu-OF | 2.004 | OF-Cu | C103 | C1020 | Cu-OF |
| – | CW021A | Cu-HCP | 2.007 | SE-Cu | – | – | – |
| C10300 | CW020A | Cu-PHC | 2.007 | SE-Cu | – | – | Cu-HCP |
| – | CW022A | Cu-PHCE | – | – | – | – | – |
| C10700 | CW013A | CuAg0.10 | 21.203 | CuAg0.1 | – | – | – |
| C11000 | CW004A | Cu-ETP | 20.065 | E-Cu58 | C101 | C1100 | Cu-ETP |
| C11904 | CW014A | CuAg0.04P | – | – | – | – | – |
| C11907 | CW016A | CuAg0.10P | 21.197 | CuAg0.1P | – | – | CuAg0.1P |
| – | CW128C | CuMg0.5 | – | – | – | – | – |
| – | CW127C | CuMg0.2 | – | – | – | – | – |
| C12200 | CW024A | Cu-DHP | 2.009 | SF-Cu | C106 | C1220 | – |
| C1221 | |||||||
| C14415 | – | – | – | – | CW117C | – | – |
| C14500 | CW118C | CuTeP | 21.546 | CuTeP | – | – | CuTeP |
| C15000 | CW120C | CuZr | 2.158 | CuZr | – | – | – |
| C18150 | CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | CC102 | – | – |
| CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | – | – | – | |
| C18700 | CW113C | CuPb1P | 2.116 | CuPb1P | – | – | CuPb1P |
| C19000 | CW108C | CuNi1P | – | – | C113 | – | – |
| C19400 | CW107C | CuFe2P | 2.131 | CuFe2P | CW107C | – | – |
| Non-Machinable Brass | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C21000 | CW500L | CuZn5 | 2.022 | CuZn5 | – | C2100 | CuZn5 |
| C22000 | CW501L | CuZn10 | 2.023 | CuZn10 | CZ101 | C2200 | CuZn10 |
| C23000 | CW502L | CuZn15 | 2.024 | CuZn15 | CZ102 | C2300 | CuZn15 |
| C24000 | CW503L | CuZn20 | 2.025 | CuZn20 | CZ103 | C2400 | CuZn20 |
| – | CW504L | CuZn28 | 20.261 | CuZn28 | – | – | CuZn28 |
| C26000 | CW505L | CuZn30 | 20.265 | CuZn30 | CZ106 | C2600 | CuZn30 |
| C26800 | CW506L | CuZn33 | 2.028 | CuZn33 | CZ107 | C2680 | – |
| C27000 | CW507L | CuZn36 | 20.335 | CuZn36 | CZ108 | C2700 | CuZn36 |
| C27200 | CW508L | CuZn37 | 20.321 | CuZn37 | CZ108 | C2700 | CuZn37 |
| C28000 | CW509L | CuZn40 | 2.036 | CuZn40 | CZ109 | C2800 | CuZn40 |
| Free Machining Brass | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C33500 | CW604N | CuZn37Pb0.5 | 20.332 | CuZn37Pb0.5 | – | – | CuZn37Pb0.5 |
| C33500 | CW605N | CuZn37Pb1 | – | – | CZ131 | C3501 | – |
| C34000 | CW600N | CuZn35Pb1 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ118 | C3501 | CuZn36Pb1 |
| C34200 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C34400 | – | – | – | – | – | C3501 | – |
| C34500 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW606N | CuZn37Pb2 | – | – | CZ131 | C3601 | CuZn37Pb2 |
| C35300 | – | – | 20.371 | CuZn38Pb1.5 | – | – | CuZn38Pb2 |
| C35330 | CW602N | CuZn36Pb2As | – | – | CZ132 | – | – |
| C36000 | CW603N | CuZn36Pb3 | 20.375 | CuZn36Pb3 | CZ124 | C3601 C3602 | CuZn36Pb3 |
| CuZn35Pb3 | |||||||
| – | CW609N | CuZn38Pb4 | – | – | CZ121/4 | C3605 | – |
| – | – | – | – | – | – | C3603 | – |
| C3604 | |||||||
| C36500 | CW610N | CuZn39Pb0.5 | 20.372 | CuZn39Pb0.5 | CZ123 | – | CuZn39Pb0.5 |
| C37000 | CW607N | CuZn38Pb1 | – | – | CZ129 | C3501 | CuZn38Pb1 |
| C37700 | CW608N | CuZn38Pb2 | – | – | CZ128 | – | CuZn38Pb2 |
| C37700 | CW612N | CuZn39Pb2 | 2.038 | CuZn39Pb2 | CZ128 | C3771 | CuZn39Pb2 |
| C37800 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW624N | CuZn43Pb2Al | 2.041 | CuZn44Pb2 | – | – | – |
| C38500 | CW614N | CuZn39Pb3 | 20.401 | CuZn39Pb3 | CZ121/3 | C3603 | CuZn39Pb3 |
| C3604 | |||||||
| – | CW614N | CuZn39Pb3 | – | – | C3603 | – | |
| C3604 | |||||||
| – | CW616N | CuZn40Pb1Al | – | – | – | – | CuZn40Pb1 |
| – | CW621N | CuZn42PbAl | – | – | – | – | – |
| Phosphor Bronze (Tin Bronze) | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | CuSN (Swiss)5 |
| C51100 | CW450K | CuSn4 | 21.016 | CuSn4 | PB101 | C5111 | – |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | – |
| C51900 | CW452K | CuSn6 | 2.102 | CuSn6 | PB103 | C5191 | CuSN (Swiss)6 |
| C52100 | CW453K | CuSn8 | 2.103 | CuSn8 | PB104 | C5212 | – |
| C5210 | |||||||
| C53400 | CW458K | CuSn5Pb1 | – | – | – | C5341 | CuSN (Swiss)5Pb1 |
| C54400 | CW456K | CuSn4Pb4Zn4 | – | – | – | C5441 | CuSN (Swiss)4Pb4Zn4 |
| Aluminum Bronze / Silicon Bronze | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C62730 | – | – | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | CA104 | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW304G | CuAl9Ni3Fe2 | – | – | – | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | – | – | – |
| C61800 | CW305G | CuAl10Fe1 | 20.937 | SG-CuAl10Fe | CA103 | – | CuAl10Fe1 |
| – | CW306G | CuAl10Fe3Mn2 | 20.936 | CuAl10Fe3Mn2 | – | – | CuAl10Fe3Mn2 |
| C63000 | CW307G | CuAl10Ni5Fe4 | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | – | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW308G | CuAl11Fe6Ni6 | 20.978 | CuAl11Ni6Fe6 | – | – | – |
| C65500 | CW116C | CuSi3Mn1 | 21.461 | SG-CuSi3 | CS101 | – | – |
| Copper Nickel Silicon | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| – | CW109C | CuNi1Si | 20.853 | CuNi1.5Si | – | – | – |
| C64700 | CW111C | CuNi2Si | 20.855 | CuNi2Si | – | – | – |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
| High Performance | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C48200 | CW714R | CuZn37Pb1Sn1 | – | – | – | – | CuZn37SN (Swiss)1Pb1 |
| C46400 | CW719R | CuZn39Pb1 | 3.053 | CuZn38Sn1 | CZ133 | – | CuZn38SN (Swiss)1 |
| C67000 | CW704R | CuZn23Al6Mn4Fe3Pb | 2.05 | CuZn23Al6Mn4Fe3 | – | – | CuZn23Al6Mn4Fe3 |
| – | CW708R | CuZn31Si | 2.049 | CuZn31Si | – | – | – |
| – | CW710R | CuZn35Ni3Mn2AlPb | 2.054 | CuZn35Ni2 | – | – | – |
| C67410 | CW713R | CuZn37Mn3Al2PbSi | 2.055 | CuZn40Al2 | – | – | CuZn40Al2 |
| – | CW720R | CuZn40Mn1Pb1 | 2.058 | CuZn40Mn1Pb | CZ136 | – | CuZn40Mn1Pb1 |
| – | CW723R | CuZn40Mn2Fe1 | 20.572 | CuZn42Mn2 | – | – | CuZn42Mn2 |
| – | – | – | – | – | CZ136 | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | CA105 | – | – |
| Nickel Silver | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C73500 | – | – | – | – | – | C7351 | – |
| C75200 | – | – | – | – | – | C7521 | – |
| C76200 | CW405J | CuNi12Zn29 | – | – | – | – | – |
| C77000 | CW410J | CuNi18Zn27 | 20.742 | CuNi18Zn27 | NS107 | C7701 | – |
| C79800 | CW400J | CuNi7Zn39Pb3Mn2 | – | – | – | – | – |
| C79620 | CW402J | CuNi10Zn42Pb2 | – | – | NS101 | – | CuNi10Zn42Pb2 |
| C75700 | CW403J | CuNi12Zn24 | 2.073 | CuNi12Zn24 | NS104 | – | CuNi12Zn24 |
| C79200 | CW404J | CuNi12Zn25Pb1 | – | – | – | – | CuNi12Zn25Pb |
| C79300 | CW406J | CuNi12Zn30Pb1 | 2.078 | CuNi12Zn30Pb1 | – | – | – |
| C79860 | CW407J | CuNi12Zn38Mn5Pb2 | – | – | – | – | – |
| C76300 | CW408J | CuNi18Zn19Pb1 | 2.079 | CuNi18Zn19Pb1 | NS113 | – | – |
| C76400 | CW409J | CuNi18Zn20 | 2.074 | CuNi18Zn20 | NS106 | – | CuNi18Zn20 |
| Copper Nickel Tin | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si1 | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
| C72500 | CW351H | CuNi9Sn2 | 20.875 | CuNi9Sn2 | – | – | – |
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C17000 | CW100C | CuBe1.7 | 21.245 | CuBe1.7 | CB101 | C1700 | – |
| C17200 | CW101C | CuBe2 | 21.247 | CuBe2 | – | C1720 | – |
| C17500 | CW104C | CuCo2Be | 21.285 | CuCo2Be | C112 | – | – |
| C17510 | CW110C | CuNi2Be | 2.085 | CuNi2Be | – | – | – |
| – | CW103C | CuCo1Ni1Be | – | – | – | – | – |
| Tin Brass | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C42500 | CW454K | CuSn3Zn9 | – | – | – | – | – |
| Copper Nickel | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70600 | CW352H | CuNi10Fe1Mn | 20.872 | CuNi10Fe1Mn | CN102 | C7060 | – |
| C71500 | CW354H | CuNi30Mn1Fe | 20.882 | CuNi30Mn1Fe | CN107 | C7150 | – |
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |



