Đồng đỏ là cách gọi phổ biến trong ngành vật liệu đối với nhóm đồng có hàm lượng Cu rất cao, thường được sử dụng khi cần khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, gia công, uốn và tạo hình tốt.
Khác với đồng thau là hợp kim Cu-Zn, đồng đỏ có thành phần chủ yếu là đồng (Cu), chỉ chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác tùy theo từng mác.
Trong thực tế cung cấp vật liệu cho cơ khí và công nghiệp, khách hàng thường gọi chung là “đồng đỏ”, nhưng khi đặt hàng cần xác định rõ mác đồng, dạng sản phẩm, kích thước và trạng thái vật liệu. C11000, C10200 và C10100 có thể có yêu cầu kỹ thuật và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Đồng đỏ là gì?
Đồng đỏ thường được dùng để chỉ đồng thương phẩm có hàm lượng Cu cao và có màu đỏ cam đặc trưng.
Một số mác phổ biến:
- C11000 – Electrolytic Tough Pitch Copper
- C10200 – Oxygen-Free Copper
- C10100 – Oxygen-Free Electronic Copper
Tùy tiêu chuẩn, các mác này có thể được kiểm soát rất chặt về hàm lượng oxy và tạp chất.
Đồng đỏ thường được lựa chọn khi yêu cầu quan trọng là:
- Dẫn điện cao
- Dẫn nhiệt cao
- Khả năng gia công tốt
- Khả năng uốn và tạo hình
- Khả năng hàn
- Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt
Thành phần hóa học của đồng đỏ
Khác với đồng thau, đồng đỏ không sử dụng Zn làm nguyên tố hợp kim chính.
Thành phần chủ yếu là:
Cu + một lượng nhỏ nguyên tố/tạp chất theo từng mác
Một số mác được phân biệt bởi mức độ oxy và tạp chất.
| Mác | Tên thường gặp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| C11000 | ETP Copper | Độ dẫn điện cao, sử dụng rất rộng |
| C10200 | OF Copper | Hàm lượng oxy rất thấp |
| C10100 | OFE Copper | Độ tinh khiết và yêu cầu về tạp chất rất cao |
Khi mua đồng đỏ cho sản xuất, nên xác định đúng mác thay vì chỉ ghi “đồng nguyên chất” hoặc “đồng đỏ”.
Đồng C11000
C11000 là một trong những mác đồng được sử dụng phổ biến trong công nghiệp.
Vật liệu có khả năng dẫn điện cao và được sử dụng rộng rãi trong:
- Thanh cái điện
- Tấm đồng
- Cuộn đồng
- Dây đồng
- Thanh đồng
- Linh kiện điện
- Thiết bị điện
- Bộ trao đổi nhiệt
- Chi tiết dẫn điện
C11000 là lựa chọn thường gặp khi cần cân bằng giữa hiệu suất dẫn điện, khả năng gia công và tính sẵn có của vật liệu.
Đồng C10200
C10200 thuộc nhóm Oxygen-Free Copper – đồng không oxy.
So với đồng ETP, vật liệu được kiểm soát oxy ở mức rất thấp.
C10200 có thể được sử dụng trong:
- Điện
- Điện tử
- Thiết bị chân không
- Thiết bị nhiệt
- Linh kiện cần kiểm soát khí/hydro
- Ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao hơn
Tuy nhiên, việc lựa chọn C10200 hay C11000 cần dựa trên yêu cầu thực tế của sản phẩm, không nên mặc định C10200 luôn cần thiết.
Đồng C10100
C10100 – Oxygen-Free Electronic Copper (OFE) thuộc nhóm đồng có độ tinh khiết rất cao.
Đây là vật liệu được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu nghiêm ngặt về:
- Độ tinh khiết
- Độ dẫn điện
- Độ dẫn nhiệt
- Hàm lượng oxy thấp
- Độ ổn định vật liệu
C10100 thường thuộc nhóm vật liệu chuyên dụng hơn so với C11000.
Bảng so sánh các mác đồng đỏ phổ biến
| Mác | Tên | Đặc điểm chính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| C11000 | ETP Copper | Dẫn điện cao, phổ biến | Điện, thanh cái, tấm, ống |
| C10200 | OF Copper | Oxy thấp | Điện tử, nhiệt, chân không |
| C10100 | OFE Copper | Độ tinh khiết rất cao | Điện tử, kỹ thuật đặc biệt |
Thông số chính thức cần đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.
Tính chất vật lý của đồng đỏ
Đồng đỏ có một số đặc tính nổi bật:
- Màu đỏ cam đặc trưng
- Khối lượng riêng khoảng 8,9 g/cm³
- Dẫn điện rất tốt
- Dẫn nhiệt rất tốt
- Có tính dẻo cao
- Có thể cán, kéo, uốn và tạo hình
- Không có tính sắt từ đáng kể
Đây chính là lý do đồng đỏ được sử dụng rộng rãi trong ngành điện và truyền nhiệt.
Khả năng dẫn điện của đồng đỏ
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của đồng đỏ là độ dẫn điện cao.
Đây là lý do đồng được sử dụng trong:
- Dây dẫn
- Thanh cái
- Busbar
- Đầu nối
- Thiết bị đóng cắt
- Máy biến áp
- Động cơ
- Máy phát điện
- Tủ điện
Khi thiết kế hệ thống điện, ngoài mác vật liệu còn phải xem xét tiết diện, nhiệt độ làm việc, phương pháp làm mát và điều kiện vận hành.
Khả năng dẫn nhiệt của đồng đỏ
Đồng đỏ cũng có khả năng dẫn nhiệt rất tốt.
Vì vậy, vật liệu được sử dụng trong:
- Bộ trao đổi nhiệt
- Tản nhiệt
- Ống dẫn nhiệt
- Thiết bị làm lạnh
- Điều hòa
- Thiết bị nhiệt
- Linh kiện công nghiệp
Đây là điểm khác biệt quan trọng khi so sánh đồng đỏ với nhiều vật liệu kim loại khác.
Đồng đỏ có dễ gia công không?
Đồng đỏ có độ dẻo cao nên có thể:
- Cắt
- Cưa
- Khoan
- Phay
- Tiện
- Uốn
- Cán
- Kéo
- Dập
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng đồng nguyên chất luôn dễ gia công giống nhau.
Do vật liệu tương đối mềm và dẻo, khi gia công CNC có thể phát sinh:
- Phoi dài
- Bám phoi
- Biến dạng
- Bavia
- Khó đạt độ bóng nếu chế độ cắt không phù hợp
Vì vậy, với chi tiết tiện CNC số lượng lớn, cần lựa chọn đúng mác và thông số gia công.
Đồng đỏ có những dạng sản phẩm nào?
Đồng đỏ được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau.
Đồng đỏ tấm
Tấm đồng đỏ được sử dụng cho:
- Thanh cái
- Tấm dẫn điện
- Linh kiện điện
- Gia công cơ khí
- Chế tạo thiết bị
- Tản nhiệt
- Chi tiết công nghiệp
Quy cách thường được xác định:
Dài × rộng × dày
Ví dụ:
1000 × 2000 × 5 mm
Đồng đỏ cuộn
Cuộn đồng đỏ phù hợp với sản xuất liên tục.
Thông số cần xác định:
- Mác đồng
- Độ dày
- Khổ rộng
- Trọng lượng cuộn
- Trạng thái vật liệu
- Bề mặt
Đồng đỏ thanh tròn
Láp đồng đỏ hoặc thanh đồng tròn được sử dụng trong:
- Gia công cơ khí
- Điện
- Tiện CNC
- Làm chi tiết dẫn điện
- Chi tiết máy
Quy cách thường thể hiện:
Ø đường kính × chiều dài
Ví dụ:
Ø30 × 3000 mm
Đồng đỏ ống
Ống đồng đỏ được sử dụng rộng rãi trong:
- Điều hòa
- Điện lạnh
- Trao đổi nhiệt
- Hệ thống nhiệt
- Thiết bị công nghiệp
- Đường ống kỹ thuật
Quy cách thường được xác định bằng:
Đường kính ngoài × độ dày × chiều dài
Ví dụ:
Ø22 × 1 × 3000 mm
Đồng đỏ dùng để làm gì?
Ngành điện
Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng đồng đỏ nhiều nhất.
Ứng dụng gồm:
- Busbar
- Thanh cái
- Dây dẫn
- Cọc điện
- Đầu nối
- Tiếp điểm
- Linh kiện điện
- Cuộn dây
- Thiết bị đóng cắt
Máy biến áp và động cơ
Đồng có độ dẫn điện cao nên được sử dụng trong:
- Cuộn dây động cơ
- Cuộn dây máy biến áp
- Máy phát điện
- Thiết bị điện công suất
Điện lạnh
Ống đồng được sử dụng nhiều trong:
- Máy lạnh
- Tủ lạnh
- Hệ thống HVAC
- Thiết bị trao đổi nhiệt
Khả năng dẫn nhiệt và khả năng uốn tốt là những đặc tính quan trọng trong ứng dụng này.
Cơ khí chế tạo
Đồng đỏ cũng được sử dụng cho:
- Chi tiết máy
- Điện cực
- Thanh dẫn
- Tấm tiếp xúc
- Chi tiết gia công
- Linh kiện công nghiệp
Thiết bị nhiệt
Nhờ khả năng truyền nhiệt cao, đồng đỏ được sử dụng trong:
- Bộ trao đổi nhiệt
- Tản nhiệt
- Thiết bị làm mát
- Thiết bị gia nhiệt
- Hệ thống nhiệt công nghiệp
Đồng đỏ có bị gỉ không?
Đồng đỏ không tạo ra lớp gỉ sắt màu đỏ nâu như thép carbon.
Tuy nhiên, đồng vẫn có thể oxy hóa và ăn mòn theo điều kiện môi trường.
Bề mặt có thể chuyển từ màu đỏ sáng sang màu sẫm hơn theo thời gian.
Trong một số điều kiện, có thể hình thành lớp sản phẩm ăn mòn màu xanh hoặc xanh lam đặc trưng của hợp chất đồng.
Do đó, nói đồng đỏ “không bị ăn mòn” là không chính xác.
Đồng đỏ và đồng thau khác nhau thế nào?
Đây là hai nhóm vật liệu rất dễ bị nhầm khi mua hàng.
| Tiêu chí | Đồng đỏ | Đồng thau |
|---|---|---|
| Thành phần chính | Cu | Cu + Zn |
| Màu sắc | Đỏ cam | Vàng |
| Dẫn điện | Rất tốt | Thấp hơn đồng đỏ |
| Dẫn nhiệt | Rất tốt | Thấp hơn đồng đỏ |
| Độ dẻo | Cao | Thay đổi theo mác |
| Gia công CNC | Có thể gia công nhưng khá dẻo | Một số mác rất dễ gia công |
| Ứng dụng | Điện, nhiệt, điện lạnh | CNC, van, phụ kiện, cơ khí |
Nếu yêu cầu là dẫn điện, đồng đỏ thường được quan tâm trước.
Nếu yêu cầu là gia công cắt gọt, một số mác đồng thau như C36000 có thể thuận lợi hơn.
Đồng đỏ và nhôm khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Đồng đỏ | Nhôm |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | Khoảng 8,9 g/cm³ | Khoảng 2,7 g/cm³ |
| Dẫn điện | Rất cao | Thấp hơn đồng |
| Dẫn nhiệt | Rất cao | Cao |
| Trọng lượng | Nặng | Nhẹ |
| Khả năng gia công | Tốt nhưng khá dẻo | Tốt, tùy mác |
| Ứng dụng | Điện, nhiệt, điện lạnh | Kết cấu, điện, cơ khí, giao thông |
Việc lựa chọn giữa đồng và nhôm thường phụ thuộc vào yêu cầu về trọng lượng, tiết diện, dẫn điện, nhiệt và chi phí.
Cách tính khối lượng đồng đỏ
Với đồng đỏ có tỷ trọng khoảng 8,96 g/cm³, có thể sử dụng công thức gần đúng.
Đối với thanh tròn:
Khối lượng ≈ 0,00704 × D² × L
Trong đó:
- D là đường kính tính bằng mm
- L là chiều dài tính bằng mét
- Khối lượng tính bằng kg
Ví dụ thanh đồng đỏ:
Ø20 × 3 m
Khối lượng lý thuyết khoảng:
0,00704 × 20² × 3 ≈ 8,45 kg
Khối lượng thực tế có thể chênh lệch tùy dung sai kích thước và tiêu chuẩn sản phẩm.
Giá đồng đỏ phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá đồng đỏ thường biến động theo thị trường nguyên liệu đồng.
Ngoài giá đồng, báo giá thực tế còn phụ thuộc:
- Mác đồng
- Dạng sản phẩm
- Kích thước
- Độ dày
- Đường kính
- Chiều dài
- Trạng thái vật liệu
- Bề mặt
- Xuất xứ
- Tiêu chuẩn
- Chứng chỉ
- Số lượng
- Gia công cắt
- Vận chuyển
Đặc biệt, C10100 và C10200 có yêu cầu về độ tinh khiết và oxy khác với C11000 nên không nên lấy một mức giá chung cho tất cả đồng đỏ.
Kinh nghiệm chọn đồng đỏ trong thực tế
Trong quá trình cung cấp vật liệu cho xưởng cơ khí và điện, một yêu cầu rất thường gặp là:
“Cho tôi đồng đỏ loại tốt để làm thanh dẫn điện.”
Nhưng để báo đúng vật liệu, cần hỏi thêm:
- Kích thước thanh bao nhiêu?
- Dùng trong tủ điện hay thiết bị công suất?
- Cần độ dẫn điện ở mức nào?
- Dạng tấm hay thanh?
- Cần uốn hay gia công?
- Có yêu cầu chứng chỉ vật liệu không?
- Số lượng bao nhiêu?
Ví dụ, nếu sản phẩm là busbar, các thông số như độ dày, chiều rộng, độ phẳng và khả năng uốn quan trọng không kém mác đồng.
Nếu là ống đồng cho điện lạnh, đường kính ngoài, độ dày, trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn ống lại trở thành những yếu tố quan trọng hơn.
Vì vậy, chọn đúng đồng đỏ phải bắt đầu từ ứng dụng cuối cùng, sau đó mới xác định mác và quy cách.
Kiểm tra đồng đỏ khi nhận hàng
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên kiểm tra:
- Mác vật liệu
- Kích thước
- Chiều dài
- Độ dày
- Độ thẳng
- Bề mặt
- Khối lượng
- Số lượng
- Chứng chỉ vật liệu
Nếu yêu cầu kiểm soát thành phần, nên sử dụng MTC/COA hoặc phương pháp phân tích phù hợp.
Không nên xác định C11000, C10200 hay C10100 chỉ bằng màu sắc.
Tiêu chuẩn của đồng đỏ
Tùy dạng sản phẩm, đồng đỏ có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau.
Một số hệ tiêu chuẩn thường gặp:
- ASTM
- ASME
- UNS
- EN
- DIN
- JIS
Trong đó, UNS giúp xác định mác hợp kim cụ thể.
Một số mã thường gặp:
C10100 – C10200 – C11000
Khi đặt hàng, nên ghi rõ:
Mác + tiêu chuẩn + dạng sản phẩm + kích thước + trạng thái vật liệu.
Mua đồng đỏ tại TITAN MATERIALS
TITAN MATERIALS cung cấp các nhóm đồng đỏ, đồng thau và hợp kim đồng phục vụ ngành điện, cơ khí, CNC, thiết bị nhiệt và sản xuất công nghiệp.
Để được tư vấn đúng loại, khách hàng nên gửi mác đồng, dạng sản phẩm, kích thước và số lượng. Với các sản phẩm yêu cầu đặc biệt, có thể xác định thêm tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Hotline: 0909.656.316 – 0909.246.316 – 0906.856.316 – 0903.365.316
Email: vatlieutitan.vn@gmail.com
Website: https://www.titaninox.vn/
Câu hỏi thường gặp về đồng đỏ
Đồng đỏ là đồng gì?
Đồng đỏ là cách gọi phổ biến đối với nhóm đồng có hàm lượng Cu rất cao. Một số mác thường gặp là C11000, C10200 và C10100.
Đồng đỏ có phải đồng nguyên chất không?
Không nên hiểu “đồng đỏ” đồng nghĩa tuyệt đối với đồng tinh khiết 100%. Mỗi mác có giới hạn tạp chất và thành phần khác nhau theo tiêu chuẩn.
Đồng đỏ C11000 dùng để làm gì?
C11000 thường được sử dụng cho thanh cái, tấm đồng, dây dẫn, linh kiện điện, thiết bị điện và các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao.
C10100 và C10200 khác C11000 thế nào?
C10100 và C10200 thuộc nhóm đồng có yêu cầu kiểm soát oxy rất thấp, trong khi C11000 là đồng ETP phổ biến. Việc chọn loại nào phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng.
Đồng đỏ có dẫn điện tốt không?
Có. Khả năng dẫn điện cao là một trong những đặc tính quan trọng nhất khiến đồng đỏ được sử dụng rộng rãi trong ngành điện.
Đồng đỏ có dùng làm ống được không?
Có. Ống đồng đỏ được sử dụng phổ biến trong điện lạnh, HVAC, trao đổi nhiệt và nhiều thiết bị công nghiệp.
Đồng đỏ có bị nam châm hút không?
Đồng đỏ không có tính sắt từ đáng kể nên không bị nam châm hút như thép.
| MR BỐN |
| 0909246316 |
| VATLIEUTITAN.VN@GMAIL.COM |
Danh sách Sản Phẩm Kinh Doanh
| Đồng Nguyên Chất - Hợp Kim Thấp | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C10100 | CW009A | Cu-OFE | – | – | C110 | – | Cu-OFE |
| C10200 | CW008A | Cu-OF | 2.004 | OF-Cu | C103 | C1020 | Cu-OF |
| – | CW021A | Cu-HCP | 2.007 | SE-Cu | – | – | – |
| C10300 | CW020A | Cu-PHC | 2.007 | SE-Cu | – | – | Cu-HCP |
| – | CW022A | Cu-PHCE | – | – | – | – | – |
| C10700 | CW013A | CuAg0.10 | 21.203 | CuAg0.1 | – | – | – |
| C11000 | CW004A | Cu-ETP | 20.065 | E-Cu58 | C101 | C1100 | Cu-ETP |
| C11904 | CW014A | CuAg0.04P | – | – | – | – | – |
| C11907 | CW016A | CuAg0.10P | 21.197 | CuAg0.1P | – | – | CuAg0.1P |
| – | CW128C | CuMg0.5 | – | – | – | – | – |
| – | CW127C | CuMg0.2 | – | – | – | – | – |
| C12200 | CW024A | Cu-DHP | 2.009 | SF-Cu | C106 | C1220 | – |
| C1221 | |||||||
| C14415 | – | – | – | – | CW117C | – | – |
| C14500 | CW118C | CuTeP | 21.546 | CuTeP | – | – | CuTeP |
| C15000 | CW120C | CuZr | 2.158 | CuZr | – | – | – |
| C18150 | CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | CC102 | – | – |
| CW106C | CuCr1Zr | 21.293 | CuCrZr | – | – | – | |
| C18700 | CW113C | CuPb1P | 2.116 | CuPb1P | – | – | CuPb1P |
| C19000 | CW108C | CuNi1P | – | – | C113 | – | – |
| C19400 | CW107C | CuFe2P | 2.131 | CuFe2P | CW107C | – | – |
| Non-Machinable Brass | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C21000 | CW500L | CuZn5 | 2.022 | CuZn5 | – | C2100 | CuZn5 |
| C22000 | CW501L | CuZn10 | 2.023 | CuZn10 | CZ101 | C2200 | CuZn10 |
| C23000 | CW502L | CuZn15 | 2.024 | CuZn15 | CZ102 | C2300 | CuZn15 |
| C24000 | CW503L | CuZn20 | 2.025 | CuZn20 | CZ103 | C2400 | CuZn20 |
| – | CW504L | CuZn28 | 20.261 | CuZn28 | – | – | CuZn28 |
| C26000 | CW505L | CuZn30 | 20.265 | CuZn30 | CZ106 | C2600 | CuZn30 |
| C26800 | CW506L | CuZn33 | 2.028 | CuZn33 | CZ107 | C2680 | – |
| C27000 | CW507L | CuZn36 | 20.335 | CuZn36 | CZ108 | C2700 | CuZn36 |
| C27200 | CW508L | CuZn37 | 20.321 | CuZn37 | CZ108 | C2700 | CuZn37 |
| C28000 | CW509L | CuZn40 | 2.036 | CuZn40 | CZ109 | C2800 | CuZn40 |
| Free Machining Brass | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| Number | Symbol | Number | Symbol | ||||
| C33500 | CW604N | CuZn37Pb0.5 | 20.332 | CuZn37Pb0.5 | – | – | CuZn37Pb0.5 |
| C33500 | CW605N | CuZn37Pb1 | – | – | CZ131 | C3501 | – |
| C34000 | CW600N | CuZn35Pb1 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ118 | C3501 | CuZn36Pb1 |
| C34200 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C34400 | – | – | – | – | – | C3501 | – |
| C34500 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW601N | CuZn35Pb2 | 20.331 | CuZn36Pb1.5 | CZ131 | – | CuZn35Pb2 |
| CZ119 | |||||||
| C35300 | CW606N | CuZn37Pb2 | – | – | CZ131 | C3601 | CuZn37Pb2 |
| C35300 | – | – | 20.371 | CuZn38Pb1.5 | – | – | CuZn38Pb2 |
| C35330 | CW602N | CuZn36Pb2As | – | – | CZ132 | – | – |
| C36000 | CW603N | CuZn36Pb3 | 20.375 | CuZn36Pb3 | CZ124 | C3601 C3602 | CuZn36Pb3 |
| CuZn35Pb3 | |||||||
| – | CW609N | CuZn38Pb4 | – | – | CZ121/4 | C3605 | – |
| – | – | – | – | – | – | C3603 | – |
| C3604 | |||||||
| C36500 | CW610N | CuZn39Pb0.5 | 20.372 | CuZn39Pb0.5 | CZ123 | – | CuZn39Pb0.5 |
| C37000 | CW607N | CuZn38Pb1 | – | – | CZ129 | C3501 | CuZn38Pb1 |
| C37700 | CW608N | CuZn38Pb2 | – | – | CZ128 | – | CuZn38Pb2 |
| C37700 | CW612N | CuZn39Pb2 | 2.038 | CuZn39Pb2 | CZ128 | C3771 | CuZn39Pb2 |
| C37800 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW617N | CuZn40Pb2 | 20.402 | CuZn40Pb2 | CZ120 | C3603 | CuZn40Pb2 |
| C3604 | |||||||
| C38000 | CW624N | CuZn43Pb2Al | 2.041 | CuZn44Pb2 | – | – | – |
| C38500 | CW614N | CuZn39Pb3 | 20.401 | CuZn39Pb3 | CZ121/3 | C3603 | CuZn39Pb3 |
| C3604 | |||||||
| – | CW614N | CuZn39Pb3 | – | – | C3603 | – | |
| C3604 | |||||||
| – | CW616N | CuZn40Pb1Al | – | – | – | – | CuZn40Pb1 |
| – | CW621N | CuZn42PbAl | – | – | – | – | – |
| Phosphor Bronze (Tin Bronze) | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | CuSN (Swiss)5 |
| C51100 | CW450K | CuSn4 | 21.016 | CuSn4 | PB101 | C5111 | – |
| C51000 | CW451K | CuSn5 | – | – | PB102 | C5102 | – |
| C51900 | CW452K | CuSn6 | 2.102 | CuSn6 | PB103 | C5191 | CuSN (Swiss)6 |
| C52100 | CW453K | CuSn8 | 2.103 | CuSn8 | PB104 | C5212 | – |
| C5210 | |||||||
| C53400 | CW458K | CuSn5Pb1 | – | – | – | C5341 | CuSN (Swiss)5Pb1 |
| C54400 | CW456K | CuSn4Pb4Zn4 | – | – | – | C5441 | CuSN (Swiss)4Pb4Zn4 |
| Aluminum Bronze / Silicon Bronze | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C62730 | – | – | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | CA104 | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW304G | CuAl9Ni3Fe2 | – | – | – | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | – | – | – |
| C61800 | CW305G | CuAl10Fe1 | 20.937 | SG-CuAl10Fe | CA103 | – | CuAl10Fe1 |
| – | CW306G | CuAl10Fe3Mn2 | 20.936 | CuAl10Fe3Mn2 | – | – | CuAl10Fe3Mn2 |
| C63000 | CW307G | CuAl10Ni5Fe4 | 20.966 | CuAl10Ni5Fe4 | – | – | CuAl10Ni5Fe4 |
| – | CW308G | CuAl11Fe6Ni6 | 20.978 | CuAl11Ni6Fe6 | – | – | – |
| C65500 | CW116C | CuSi3Mn1 | 21.461 | SG-CuSi3 | CS101 | – | – |
| Copper Nickel Silicon | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| – | CW109C | CuNi1Si | 20.853 | CuNi1.5Si | – | – | – |
| C64700 | CW111C | CuNi2Si | 20.855 | CuNi2Si | – | – | – |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
| High Performance | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C48200 | CW714R | CuZn37Pb1Sn1 | – | – | – | – | CuZn37SN (Swiss)1Pb1 |
| C46400 | CW719R | CuZn39Pb1 | 3.053 | CuZn38Sn1 | CZ133 | – | CuZn38SN (Swiss)1 |
| C67000 | CW704R | CuZn23Al6Mn4Fe3Pb | 2.05 | CuZn23Al6Mn4Fe3 | – | – | CuZn23Al6Mn4Fe3 |
| – | CW708R | CuZn31Si | 2.049 | CuZn31Si | – | – | – |
| – | CW710R | CuZn35Ni3Mn2AlPb | 2.054 | CuZn35Ni2 | – | – | – |
| C67410 | CW713R | CuZn37Mn3Al2PbSi | 2.055 | CuZn40Al2 | – | – | CuZn40Al2 |
| – | CW720R | CuZn40Mn1Pb1 | 2.058 | CuZn40Mn1Pb | CZ136 | – | CuZn40Mn1Pb1 |
| – | CW723R | CuZn40Mn2Fe1 | 20.572 | CuZn42Mn2 | – | – | CuZn42Mn2 |
| – | – | – | – | – | CZ136 | – | – |
| C63280 | – | – | 20.923 | SG-CuAl8Ni6 | CA105 | – | – |
| Nickel Silver | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C73500 | – | – | – | – | – | C7351 | – |
| C75200 | – | – | – | – | – | C7521 | – |
| C76200 | CW405J | CuNi12Zn29 | – | – | – | – | – |
| C77000 | CW410J | CuNi18Zn27 | 20.742 | CuNi18Zn27 | NS107 | C7701 | – |
| C79800 | CW400J | CuNi7Zn39Pb3Mn2 | – | – | – | – | – |
| C79620 | CW402J | CuNi10Zn42Pb2 | – | – | NS101 | – | CuNi10Zn42Pb2 |
| C75700 | CW403J | CuNi12Zn24 | 2.073 | CuNi12Zn24 | NS104 | – | CuNi12Zn24 |
| C79200 | CW404J | CuNi12Zn25Pb1 | – | – | – | – | CuNi12Zn25Pb |
| C79300 | CW406J | CuNi12Zn30Pb1 | 2.078 | CuNi12Zn30Pb1 | – | – | – |
| C79860 | CW407J | CuNi12Zn38Mn5Pb2 | – | – | – | – | – |
| C76300 | CW408J | CuNi18Zn19Pb1 | 2.079 | CuNi18Zn19Pb1 | NS113 | – | – |
| C76400 | CW409J | CuNi18Zn20 | 2.074 | CuNi18Zn20 | NS106 | – | CuNi18Zn20 |
| Copper Nickel Tin | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70250 | CW112C | CuNi3Si1 | 20.857 | CuNi3Si | – | – | – |
| C72500 | CW351H | CuNi9Sn2 | 20.875 | CuNi9Sn2 | – | – | – |
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C17000 | CW100C | CuBe1.7 | 21.245 | CuBe1.7 | CB101 | C1700 | – |
| C17200 | CW101C | CuBe2 | 21.247 | CuBe2 | – | C1720 | – |
| C17500 | CW104C | CuCo2Be | 21.285 | CuCo2Be | C112 | – | – |
| C17510 | CW110C | CuNi2Be | 2.085 | CuNi2Be | – | – | – |
| – | CW103C | CuCo1Ni1Be | – | – | – | – | – |
| Tin Brass | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C42500 | CW454K | CuSn3Zn9 | – | – | – | – | – |
| Copper Nickel | |||||||
| ASTM | EN | EN | DIN | DIN | BS | JIS | SN (Swiss) |
| C70600 | CW352H | CuNi10Fe1Mn | 20.872 | CuNi10Fe1Mn | CN102 | C7060 | – |
| C71500 | CW354H | CuNi30Mn1Fe | 20.882 | CuNi30Mn1Fe | CN107 | C7150 | – |
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
| MR TOÀN | 0902456316 | kimloaiviet.net |
| kimloaiviet.com | ||
| vatlieutitan.xyz | ||
| MR TUẤN | 0909656316 | inox304.vn |
| kimloai.edu.vn | ||
| vatlieutitan.com | ||
| MR BỐN | 0909246316 | titaninox.vn |
| vatlieutitan.vn | ||
| MR DANH | 0903365316 | inox365.vn |
| inoxdacchung.com | ||
| tongkhokimloai.com | ||
| MS TIÊN | 0906856316 | chovatlieu.org |
| inox.org.vn | ||
| vatlieutitan.net | ||
| MR DƯỠNG | 0902345304 | chokimloai.net |
| 0917345304 | chokimloai.com | |
| 0969304316 | chokimloai.net |
| MR KHANH | 0902280582 | TOÀN QUỐC |
| 0936304304 | TOÀN QUỐC |




